Hợp đồng khoán việc là gì? Hướng dẫn chi tiết


Hợp đồng khoán việc là loại hợp đồng được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực kinh doanh và sản xuất hiện nay. Việc nắm rõ quy định về hợp đồng này giúp các bên tham gia giao dịch an toàn, minh bạch và giảm thiểu tranh chấp. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết cùng ACC Đà Nẵng.

Hợp đồng khoán việc là gì? Hướng dẫn chi tiết
Hợp đồng khoán việc là gì? Hướng dẫn chi tiết

1. Hợp đồng khoán việc là gì?

Hợp đồng khoán việc thường được sử dụng để thỏa thuận việc thực hiện một công việc cụ thể, trong đó bên nhận thực hiện công việc và bên giao trả tiền theo thỏa thuận hoặc kết quả hoàn thành.

Bộ luật Dân sự 2015 không quy định riêng về “hợp đồng khoán việc” mà có các quy định về hợp đồng dịch vụ tại Điều 513 và hợp đồng thuê khoán tài sản tại Điều 483. Vì vậy, nếu thỏa thuận nhằm thực hiện một công việc và nhận thù lao thì tùy nội dung cụ thể có thể được xác định là hợp đồng dịch vụ.

Các bên nên ghi rõ công việc, yêu cầu về chất lượng, thời hạn, thù lao, phương thức nghiệm thu và trách nhiệm khi vi phạm. Việc xác định đúng bản chất hợp đồng giúp hạn chế tranh chấp và tránh trường hợp hợp đồng bị xác định lại theo quy định pháp luật khác.

2. Đặc điểm pháp lý của hợp đồng khoán việc

Hợp đồng khoán việc thường hướng đến kết quả công việc và cho phép bên nhận chủ động tổ chức thực hiện theo thỏa thuận. Tuy nhiên, việc trả tiền theo sản phẩm hoặc kết quả không phải là căn cứ duy nhất để xác định đây là hợp đồng dân sự.

Theo Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, nếu thỏa thuận có nội dung về việc làm có trả công, tiền lương và có sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì dù được gọi bằng tên khác, hợp đồng vẫn được coi là hợp đồng lao động.

Do đó, cần căn cứ vào bản chất và cách thức thực hiện trên thực tế thay vì chỉ dựa vào tên gọi “hợp đồng khoán việc”. Trường hợp là hợp đồng dịch vụ, các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ theo Bộ luật Dân sự 2015.

Xem thêm: Người bao nhiêu tuổi được ký hợp đồng lao động?

3. Phân biệt hợp đồng khoán việc và hợp đồng lao động

Điểm khác biệt quan trọng nằm ở bản chất quan hệ giữa các bên. Hợp đồng lao động hình thành khi có việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động theo Điều 13 Bộ luật Lao động 2019.

Trong khi đó, quan hệ dịch vụ mang tính độc lập hơn, bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc theo thỏa thuận và chịu trách nhiệm về kết quả. Quyền, nghĩa vụ của các bên được xác định chủ yếu theo hợp đồng và Bộ luật Dân sự 2015.

Vì vậy, doanh nghiệp không thể sử dụng tên “hợp đồng khoán việc” để loại trừ các nghĩa vụ của người sử dụng lao động nếu trên thực tế quan hệ giữa hai bên có đầy đủ dấu hiệu của hợp đồng lao động.

Xem thêm: Mẫu hợp đồng cung ứng lao động theo quy định

4. Cách soạn thảo và thực hiện hợp đồng khoán việc

Soạn thảo hợp đồng khoán việc cần xác định rõ bản chất giao dịch và các điều khoản liên quan đến công việc, thù lao, nghiệm thu và trách nhiệm của các bên.

Bước 1: Xác định thông tin các bên

Các bên cần ghi rõ họ tên hoặc tên tổ chức, địa chỉ, giấy tờ pháp lý và thông tin liên hệ của các bên. Đồng thời, xác định rõ bên giao việc và bên nhận thực hiện công việc.

Bước 2: Mô tả phạm vi công việc

Cần quy định cụ thể nội dung, khối lượng, chất lượng, tiêu chuẩn và thời hạn hoàn thành công việc. Đây là căn cứ quan trọng để nghiệm thu và xác định trách nhiệm khi có vi phạm.

Bước 3: Quy định mức thù lao và phương thức thanh toán

Các bên cần thỏa thuận rõ mức tiền công, thời điểm và phương thức thanh toán. Nếu thanh toán theo từng giai đoạn, nên xác định cụ thể điều kiện nghiệm thu của từng giai đoạn.

Bước 4: Thỏa thuận về quyền và nghĩa vụ

Hợp đồng nên quy định trách nhiệm cung cấp thông tin, tài liệu, phương tiện cần thiết và trách nhiệm của bên nhận đối với chất lượng, tiến độ công việc. Các bên cũng nên thỏa thuận về bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm nếu có.

Bước 5: Quy định về nghiệm thu và chấm dứt

Cần xác định rõ cách thức nghiệm thu, thời điểm hoàn thành và các trường hợp chấm dứt hợp đồng. Những nội dung này giúp hạn chế tranh chấp về kết quả công việc và nghĩa vụ thanh toán.

5. Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng khoán việc có bắt buộc phải công chứng không?

Trả lời: Pháp luật không quy định chung hợp đồng khoán việc phải công chứng. Hình thức hợp đồng được xác định theo bản chất giao dịch và quy định áp dụng đối với từng loại hợp đồng. Các bên nên lập thành văn bản để ghi nhận rõ quyền, nghĩa vụ và làm căn cứ giải quyết tranh chấp khi cần thiết.

Bên nhận khoán có được hưởng bảo hiểm xã hội không?

Trả lời: Nếu đây thực chất là hợp đồng dịch vụ, bên nhận khoán không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc với tư cách người lao động theo hợp đồng lao động. Ngược lại, nếu thỏa thuận có đủ dấu hiệu của hợp đồng lao động theo Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, bên sử dụng lao động phải thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm theo quy định pháp luật hiện hành.

Hợp đồng khoán việc có thể chuyển nhượng cho bên thứ ba không?

Trả lời: Việc chuyển giao quyền, nghĩa vụ hoặc thuê bên thứ ba thực hiện công việc phụ thuộc vào thỏa thuận và tính chất của hợp đồng. Đối với hợp đồng dịch vụ, bên cung ứng không được tự ý giao người khác thực hiện thay nếu việc đó ảnh hưởng đến chất lượng hoặc trái với thỏa thuận; trường hợp sử dụng người thứ ba phải tuân thủ quy định của Bộ luật Dân sự 2015.

Hợp đồng khoán việc giúp các cá nhân và doanh nghiệp thực hiện công việc linh hoạt, tiết kiệm chi phí và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ soạn thảo hợp đồng chuyên nghiệp, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng ngay hôm nay để đảm bảo quyền lợi tối đa cho bạn.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *