Ủy quyền rút sổ tiết kiệm là giải pháp pháp lý quan trọng khi chủ sở hữu không thể trực tiếp thực hiện giao dịch tại ngân hàng. Thủ tục này đòi hỏi sự tuân thủ chặt chẽ các quy định về hợp đồng ủy quyền và xác minh nhân thân. Việc nắm rõ quy trình giúp hạn chế rủi ro pháp lý và đảm bảo quyền lợi tài sản. Hãy cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thủ tục ủy quyền rút sổ tiết kiệm
Thủ tục ủy quyền rút sổ tiết kiệm bao gồm hai giai đoạn chính: lập giấy ủy quyền và thực hiện rút tiền tại ngân hàng. Quy trình được thực hiện theo hướng dẫn của từng tổ chức tín dụng nhưng thống nhất trên cơ sở Thông tư 48/2018/TT-NHNN và Bộ luật Dân sự 2015.
Bước 1: Lập giấy ủy quyền.
Chủ sổ tiết kiệm soạn thảo giấy ủy quyền theo mẫu của ngân hàng (nếu có) hoặc tự soạn với đầy đủ nội dung bắt buộc. Giấy phải ghi rõ thông tin hai bên, số sổ, số tiền, phạm vi và thời hạn. Sau đó mang đến UBND cấp xã/phường nơi cư trú hoặc Văn phòng công chứng để chứng thực/công chứng.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ và đến ngân hàng.
Người được ủy quyền mang theo bản gốc sổ tiết kiệm, giấy ủy quyền đã chứng thực, CCCD/CMND/hộ chiếu còn hiệu lực của mình và bản sao giấy tờ tùy thân của bên ủy quyền. Đến đúng chi nhánh/phòng giao dịch nơi mở sổ tiết kiệm.
Bước 3: Xuất trình hồ sơ và làm thủ tục rút tiền.
Nhân viên ngân hàng kiểm tra tính hợp lệ của giấy ủy quyền, đối chiếu chữ ký, thông tin cá nhân và sổ tiết kiệm. Người được ủy quyền điền phiếu yêu cầu rút tiền/tất toán theo mẫu của ngân hàng.
Bước 4: Xác nhận và nhận tiền.
Sau khi kiểm tra xong, ngân hàng thực hiện chi trả tiền mặt hoặc chuyển vào tài khoản theo yêu cầu trong giấy ủy quyền. Người được ủy quyền ký xác nhận đã nhận tiền. Toàn bộ quy trình tại ngân hàng thường hoàn tất trong buổi làm việc nếu không phát sinh vấn đề.
Bước 5: Lưu trữ và báo cáo (nếu cần).
Người được ủy quyền nên giữ lại biên lai giao dịch và báo cáo kết quả cho bên ủy quyền theo nghĩa vụ tại Điều 565 Bộ luật Dân sự 2015.
2. Điều kiện thực hiện ủy quyền rút sổ tiết kiệm
Để thực hiện ủy quyền rút sổ tiết kiệm, các bên cần đáp ứng những điều kiện pháp lý nhất định. Thứ nhất, bên ủy quyền phải là chủ sở hữu hợp pháp của sổ tiết kiệm, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015. Người từ đủ 18 tuổi trở lên và không bị mất năng lực hành vi dân sự mới có quyền xác lập hợp đồng ủy quyền. Trường hợp chủ sở hữu là người chưa thành niên hoặc bị hạn chế năng lực hành vi, việc ủy quyền phải thông qua người đại diện theo pháp luật.
Thứ hai, người được ủy quyền phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và không thuộc trường hợp bị pháp luật cấm thực hiện giao dịch. Người được ủy quyền có thể là cá nhân hoặc tổ chức, tuy nhiên đối với giao dịch rút tiền tiết kiệm, các ngân hàng thường yêu cầu người được ủy quyền phải có giấy tờ tùy thân hợp lệ và xuất trình bản gốc để đối chiếu. Ngoài ra, người được ủy quyền không được vượt quá phạm vi ủy quyền đã thỏa thuận trong hợp đồng.
Thứ ba, hợp đồng ủy quyền phải được lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực theo quy định. Bộ luật Dân sự 2015 quy định việc ủy quyền có thể được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực hoặc không, tùy theo thỏa thuận của các bên. Tuy nhiên, đối với giao dịch rút sổ tiết kiệm, các tổ chức tín dụng thường yêu cầu văn bản ủy quyền phải được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã để đảm bảo tính xác thực.
Thứ tư, sổ tiết kiệm phải còn hiệu lực và không thuộc diện bị phong tỏa, cầm cố, hoặc có tranh chấp. Luật Các tổ chức tín dụng 2024 quy định tổ chức tín dụng có quyền từ chối thực hiện giao dịch nếu phát hiện sổ tiết kiệm đang bị phong tỏa theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc có dấu hiệu tranh chấp. Do đó, trước khi thực hiện ủy quyền, các bên cần xác minh tình trạng pháp lý của sổ tiết kiệm tại ngân hàng nơi mở sổ.
3. Hồ sơ cần chuẩn bị khi ủy quyền rút sổ tiết kiệm
Để thực hiện ủy quyền rút sổ tiết kiệm, các bên cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu của tổ chức tín dụng. Hồ sơ bao gồm các giấy tờ cơ bản sau:
- Sổ tiết kiệm bản gốc: Đây là giấy tờ quan trọng nhất, chứng minh quyền sở hữu tài sản của bên ủy quyền. Sổ tiết kiệm phải còn nguyên vẹn, không bị tẩy xóa, sửa chữa và phải khớp với thông tin lưu trữ tại ngân hàng.
- Giấy tờ tùy thân của bên ủy quyền: Căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn hiệu lực. Trường hợp bên ủy quyền là người nước ngoài, cần xuất trình hộ chiếu và thị thực nhập cảnh hợp lệ.
- Giấy tờ tùy thân của bên được ủy quyền: Căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn hiệu lực. Người được ủy quyền phải xuất trình bản gốc để ngân hàng đối chiếu và lưu bản sao.
- Hợp đồng ủy quyền có công chứng hoặc chứng thực: Văn bản này phải ghi rõ nội dung ủy quyền, phạm vi ủy quyền, thời hạn ủy quyền và quyền, nghĩa vụ của các bên. Hợp đồng phải được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã.
- Đơn đề nghị rút tiền tiết kiệm theo mẫu của ngân hàng: Người được ủy quyền cần điền đầy đủ thông tin theo mẫu do ngân hàng cung cấp, bao gồm thông tin sổ tiết kiệm, số tiền rút, phương thức nhận tiền.
Lưu ý thực tế, một số ngân hàng có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ chứng minh lý do ủy quyền như giấy xác nhận nằm viện, quyết định công tác, hoặc giấy tờ chứng minh đang ở nước ngoài. Do đó, trước khi thực hiện, các bên nên liên hệ trực tiếp với ngân hàng để được hướng dẫn cụ thể về hồ sơ cần thiết, tránh trường hợp phải bổ sung nhiều lần gây mất thời gian.
Xem thêm tại đây: Mẫu giấy ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng
4. Chi phí thực hiện ủy quyền rút sổ tiết kiệm
Chi phí thực hiện ủy quyền rút sổ tiết kiệm bao gồm các khoản phí phát sinh trong quá trình hoàn thiện hồ sơ và thực hiện giao dịch. Khoản chi phí đầu tiên là phí công chứng hoặc chứng thực hợp đồng ủy quyền. Mức phí này được quy định tại Thông tư của Bộ Tài chính về mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí công chứng. Tùy theo giá trị tài sản ghi trong hợp đồng ủy quyền mà mức phí có sự khác biệt, tuy nhiên đối với hợp đồng ủy quyền không ghi giá trị tài sản cụ thể, mức phí thường được tính theo khung cố định.
Khoản chi phí thứ hai là phí rút tiền trước hạn (nếu có). Trường hợp sổ tiết kiệm chưa đến kỳ hạn tất toán mà người được ủy quyền thực hiện rút toàn bộ số tiền, ngân hàng sẽ áp dụng lãi suất không kỳ hạn cho toàn bộ thời gian gửi. Điều này đồng nghĩa với việc chủ sở hữu sổ tiết kiệm sẽ không nhận được mức lãi suất có kỳ hạn như cam kết ban đầu. Do đó, các bên cần cân nhắc kỹ về thời điểm rút tiền để tối ưu hóa lợi ích tài chính.
Ngoài ra, một số ngân hàng có thể thu phí dịch vụ ủy quyền giao dịch hoặc phí xác minh thông tin. Mức phí này không thống nhất giữa các tổ chức tín dụng và thường được niêm yết công khai tại quầy giao dịch hoặc trên website chính thức của ngân hàng. Để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến, người được ủy quyền nên yêu cầu ngân hàng cung cấp bảng phí dịch vụ trước khi thực hiện giao dịch.
5. Dịch vụ ủy quyền rút sổ tiết kiệm tại ACC Đà Nẵng
Sử dụng dịch vụ ủy quyền rút sổ tiết kiệm tại ACC Đà Nẵng mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho khách hàng. Những ưu điểm nổi bật bao gồm:
- Tiết kiệm chi phí: ACC Đà Nẵng cung cấp dịch vụ với mức phí hợp lý, cạnh tranh trên thị trường, giúp khách hàng tối ưu hóa ngân sách khi thực hiện thủ tục ủy quyền.
- Đội ngũ chuyên gia: Đội ngũ chuyên viên pháp lý tại ACC Đà Nẵng am hiểu sâu sắc các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Các tổ chức tín dụng 2024, đảm bảo hồ sơ được chuẩn bị chính xác ngay từ đầu.
- Tư vấn chuyên sâu: Khách hàng được tư vấn chi tiết về điều kiện, hồ sơ, và những rủi ro pháp lý tiềm ẩn trong quá trình ủy quyền, từ đó đưa ra quyết định phù hợp nhất.
- Hỗ trợ toàn diện: ACC Đà Nẵng đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình, từ soạn thảo hợp đồng ủy quyền, hướng dẫn công chứng, đến khi hoàn tất giao dịch tại ngân hàng.
Với phương châm đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu, ACC Đà Nẵng cam kết mang đến dịch vụ pháp lý chất lượng, minh bạch và hiệu quả. Khách hàng hoàn toàn yên tâm khi giao phó các thủ tục pháp lý liên quan đến tài sản cho đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm.
6. Câu hỏi thường gặp
Ủy quyền rút sổ tiết kiệm có bắt buộc phải công chứng không?
Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ủy quyền có thể được công chứng hoặc chứng thực tùy theo thỏa thuận của các bên. Tuy nhiên, đối với giao dịch rút sổ tiết kiệm, các ngân hàng thường yêu cầu văn bản ủy quyền phải được công chứng hoặc chứng thực để đảm bảo tính xác thực và phòng tránh rủi ro pháp lý.
Người được ủy quyền có thể rút toàn bộ số tiền trong sổ tiết kiệm không?
Người được ủy quyền chỉ được thực hiện trong phạm vi ủy quyền ghi trong hợp đồng. Nếu hợp đồng ủy quyền ghi rõ cho phép rút toàn bộ số tiền, người được ủy quyền có quyền thực hiện.
Thời hạn ủy quyền rút sổ tiết kiệm có giới hạn không?
Thời hạn ủy quyền do các bên thỏa thuận và ghi rõ trong hợp đồng ủy quyền. Nếu không có thỏa thuận cụ thể, thời hạn ủy quyền được xác định theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015.
Ủy quyền rút sổ tiết kiệm là thủ tục pháp lý cần được thực hiện đúng quy định để bảo vệ quyền lợi tài sản. Nếu cần hỗ trợ chi tiết về hồ sơ, quy trình và các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được tư vấn tận tâm và chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận