Giấy ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng là một văn bản pháp lý quan trọng, cho phép chủ tài khoản ủy quyền cho người khác thực hiện các giao dịch tài chính thay mình. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về mẫu giấy ủy quyền, quy trình thực hiện, và các quy định pháp luật liên quan, cùng ACC Đà Nẵng đơn vị hỗ trợ tư vấn pháp lý uy tín.
1. Giấy ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng là gì?
Giấy ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng là văn bản thể hiện việc chủ tài khoản cho phép người khác thực hiện một hoặc một số công việc liên quan đến việc sử dụng tài khoản trong phạm vi và thời hạn ủy quyền. Đối với tài khoản thanh toán, việc ủy quyền phải được thực hiện bằng văn bản và tuân thủ quy định của pháp luật về ủy quyền cũng như quy định của tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán.
Theo Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Thời hạn ủy quyền do các bên thỏa thuận hoặc do pháp luật quy định; nếu không có thỏa thuận thì thực hiện theo quy định tại Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015.
Đối với tài khoản thanh toán, quy định chuyên ngành hiện hành được thực hiện theo Điều 5 Thông tư 17/2024/TT-NHNN về việc ủy quyền trong sử dụng tài khoản thanh toán. Theo đó, chủ tài khoản thanh toán được ủy quyền trong sử dụng tài khoản thanh toán và việc ủy quyền phải được thực hiện bằng văn bản.
2. Ai có thể được ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng?
Theo quy định về tài khoản thanh toán, chủ tài khoản thanh toán có thể ủy quyền cho người khác sử dụng tài khoản theo nội dung, phạm vi và điều kiện được pháp luật và tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán quy định. Đối với tài khoản thanh toán của cá nhân, Điều 5 Thông tư 17/2024/TT-NHNN quy định chủ tài khoản gửi văn bản ủy quyền cùng tài liệu, thông tin, dữ liệu để xác minh thông tin nhận biết đối với người được ủy quyền. Quy định này cho thấy người được ủy quyền phải được ngân hàng xác minh thông tin theo yêu cầu trước khi thực hiện việc sử dụng tài khoản theo phạm vi ủy quyền.
- Cá nhân có thể được ủy quyền sử dụng tài khoản: Chủ tài khoản có thể ủy quyền cho một cá nhân khác thực hiện công việc liên quan đến tài khoản trong phạm vi được ghi nhận trong văn bản ủy quyền và được ngân hàng chấp thuận theo quy định. Khi thực hiện thủ tục, người được ủy quyền phải cung cấp thông tin, giấy tờ hoặc dữ liệu xác minh theo yêu cầu của tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán.
- Pháp nhân có thể là người được ủy quyền trong trường hợp phù hợp: Quy định tại Điều 5 Thông tư 17/2024/TT-NHNN về xác minh thông tin người được ủy quyền có đề cập đến trường hợp cá nhân, pháp nhân là người được ủy quyền. Vì vậy, không nên viết theo hướng chỉ cá nhân mới có thể trở thành người được ủy quyền. Việc một pháp nhân được ủy quyền trong trường hợp cụ thể phải đáp ứng điều kiện và hồ sơ theo quy định áp dụng đối với loại tài khoản và giao dịch tương ứng.
- Người được ủy quyền chỉ được thực hiện công việc trong phạm vi được ủy quyền: Việc được ủy quyền không đồng nghĩa với việc người được ủy quyền có toàn bộ quyền của chủ tài khoản. Người được ủy quyền chỉ được thực hiện những công việc thuộc phạm vi ủy quyền và trong thời hạn ủy quyền. Theo Điều 565 Bộ luật Dân sự 2015, bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc theo ủy quyền, thông báo cho bên ủy quyền về việc thực hiện công việc và thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định.
Vì vậy, khi lập giấy ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng, chủ tài khoản nên ghi rõ nội dung được phép thực hiện, thời hạn ủy quyền và những giới hạn cần thiết để kiểm soát việc sử dụng tài khoản.
3. Mẫu giấy ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng
Tải xuống PDF | Tải xuống Word
4. Quy trình làm giấy ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng
Quy trình làm giấy ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng cần tuân thủ các bước cụ thể để đảm bảo tính hợp pháp và được ngân hàng chấp nhận.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ cần thiết
Chủ tài khoản cần chuẩn bị các giấy tờ như giấy ủy quyền (theo mẫu của ngân hàng hoặc tự soạn), bản sao CMND/CCCD/hộ chiếu của cả bên ủy quyền và bên được ủy quyền, và bản đăng ký mẫu chữ ký của người được ủy quyền. Theo Khoản 2 Điều 1 Thông tư 02/2019/TT-NHNN, nếu bản sao không được chứng thực, cần xuất trình bản chính để ngân hàng đối chiếu. Hồ sơ cần được chuẩn bị kỹ lưỡng để tránh việc bổ sung gây mất thời gian.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại ngân hàng
Chủ tài khoản hoặc đại diện hợp pháp đến ngân hàng nơi mở tài khoản để nộp hồ sơ. Một số ngân hàng như Vietcombank, BIDV, hoặc Agribank có thể cung cấp mẫu giấy ủy quyền tại quầy giao dịch. Ngân hàng sẽ kiểm tra thông tin, đặc biệt là chữ ký và giấy tờ tùy thân, để đảm bảo tính xác thực. Trong trường hợp ủy quyền cho người thân ở xa, giấy ủy quyền có thể cần chứng thực tại UBND cấp xã hoặc văn phòng công chứng (Điều 24 Nghị định 23/2015/NĐ-CP).
Bước 3: Xác nhận giấy ủy quyền
Sau khi kiểm tra, ngân hàng sẽ xác nhận giấy ủy quyền bằng cách đóng dấu hoặc ghi nhận vào hệ thống. Người được ủy quyền sẽ được cấp bản giấy ủy quyền có xác nhận để sử dụng trong các giao dịch sau này. Theo Điều 565 Bộ luật Dân sự 2015, người được ủy quyền phải thực hiện đúng phạm vi ủy quyền và báo cáo kết quả cho chủ tài khoản.
Bước 4: Thực hiện giao dịch
Người được ủy quyền sử dụng giấy ủy quyền đã xác nhận để thực hiện các giao dịch như rút tiền, chuyển khoản, hoặc quản lý sổ tiết kiệm. Ngân hàng sẽ kiểm tra chữ ký và giấy tờ tùy thân của người được ủy quyền để đảm bảo không có sai sót. Trong trường hợp phát sinh tranh chấp, ngân hàng không chịu trách nhiệm, như đã cam kết trong giấy ủy quyền.
5. Trường hợp chấm dứt hiệu lực của giấy ủy quyền
Giấy ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng có thể chấm dứt hiệu lực trong một số trường hợp theo quy định pháp luật.
- Hết thời hạn ủy quyền: Nếu giấy ủy quyền ghi rõ thời hạn, nó sẽ tự động hết hiệu lực khi đến thời điểm quy định. Trong trường hợp không ghi thời hạn, theo Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015, giấy ủy quyền có hiệu lực 1 năm kể từ ngày xác lập. Sau khi hết hiệu lực, bên được ủy quyền không thể tiếp tục thực hiện giao dịch.
- Bên ủy quyền hoặc bên được ủy quyền mất năng lực hành vi dân sự: Theo Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015, giấy ủy quyền sẽ vô hiệu nếu một trong hai bên mất năng lực hành vi dân sự, mất tích, hoặc qua đời. Trong trường hợp này, bên còn lại cần thông báo ngay cho ngân hàng để hủy bỏ ủy quyền.
- Bên ủy quyền đơn phương chấm dứt: Bên ủy quyền có quyền chấm dứt hợp đồng ủy quyền bất kỳ lúc nào, nhưng phải thông báo bằng văn bản cho ngân hàng và bên được ủy quyền. Theo Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, nếu việc chấm dứt không có căn cứ pháp lý, bên ủy quyền phải bồi thường thiệt hại nếu có.
- Xử lý tranh chấp phát sinh: Nếu xảy ra tranh chấp giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền, ngân hàng không chịu trách nhiệm, như đã cam kết trong giấy ủy quyền. Các bên cần tự giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra tòa án theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, quy định về hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu.
>>>> Xem thêm bài viết: Mẫu giấy ủy quyền quyết toán thuế TNCN bằng tiếng Anh
6. Lưu ý khi sử dụng giấy ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng
Khi lập và sử dụng giấy ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng, chủ tài khoản và người được ủy quyền cần lưu ý một số vấn đề sau:
- Lập giấy ủy quyền bằng văn bản: Việc ủy quyền sử dụng tài khoản thanh toán phải được thực hiện bằng văn bản và phù hợp với quy định pháp luật cũng như quy định của ngân hàng nơi mở tài khoản.
- Ghi rõ phạm vi ủy quyền: Cần xác định cụ thể người được ủy quyền được thực hiện giao dịch nào, thời hạn ủy quyền và các giới hạn liên quan để tránh phát sinh tranh chấp.
- Cung cấp đầy đủ thông tin xác minh: Đối với tài khoản cá nhân, chủ tài khoản phải gửi văn bản ủy quyền cùng tài liệu, thông tin, dữ liệu cần thiết để ngân hàng xác minh người được ủy quyền.
- Tuân thủ quy trình của từng ngân hàng: Ngoài quy định pháp luật, ngân hàng có thể yêu cầu biểu mẫu, giấy tờ và thủ tục riêng. Vì vậy, nên kiểm tra yêu cầu của ngân hàng trước khi thực hiện.
- Người được ủy quyền chỉ được giao dịch trong phạm vi được ủy quyền: Việc được ủy quyền không đồng nghĩa với việc có toàn bộ quyền của chủ tài khoản. Các giao dịch phải nằm trong phạm vi và thời hạn được xác lập.
- Không cho mượn hoặc cho thuê tài khoản: Chủ tài khoản cần kiểm soát việc sử dụng tài khoản, không sử dụng tài khoản để thực hiện các giao dịch có nguồn gốc bất hợp pháp hoặc cho người khác sử dụng trái quy định.
7. Câu hỏi thường gặp
Có được ủy quyền cho người khác sử dụng tài khoản ngân hàng không?
Có. Chủ tài khoản thanh toán được ủy quyền cho người khác sử dụng tài khoản. Việc ủy quyền phải được lập bằng văn bản và đáp ứng quy định của pháp luật, ngân hàng nơi mở tài khoản.
Giấy ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng có cần công chứng không?
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc công chứng, chứng thực. Tuy nhiên, ngân hàng có thể yêu cầu giấy ủy quyền và giấy tờ liên quan theo quy trình nghiệp vụ của mình. Do đó, cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của ngân hàng trước khi lập hồ sơ.
Người được ủy quyền có được rút tiền từ tài khoản không?
Có thể, nếu nội dung ủy quyền cho phép thực hiện giao dịch rút tiền và ngân hàng chấp thuận việc giao dịch theo hồ sơ ủy quyền. Người được ủy quyền chỉ được thực hiện các giao dịch trong phạm vi quyền hạn được xác lập.
Giấy ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng có thời hạn bao lâu?
Thời hạn ủy quyền do các bên xác lập trong giấy ủy quyền hoặc được xác định theo thỏa thuận và quy định pháp luật có liên quan. Khi hết thời hạn, người được ủy quyền không còn quyền thực hiện giao dịch theo văn bản ủy quyền đó.
Có thể hủy giấy ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng không?
Có. Chủ tài khoản có thể chấm dứt việc ủy quyền theo quy định của pháp luật và thỏa thuận với ngân hàng. Khi có thay đổi, nên thông báo cho ngân hàng để cập nhật thông tin và tránh phát sinh giao dịch ngoài ý muốn.
Người được ủy quyền có được ủy quyền lại cho người khác không?
Việc ủy quyền lại không mặc nhiên được thực hiện. Người được ủy quyền chỉ có thể ủy quyền lại khi đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật và phạm vi ủy quyền ban đầu cho phép.
Giấy ủy quyền sử dụng tài khoản ngân hàng là công cụ quan trọng giúp chủ tài khoản linh hoạt trong việc quản lý tài chính, đặc biệt khi không thể trực tiếp thực hiện giao dịch. Nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn về thủ tục pháp lý, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ nhé!
Để lại một bình luận