Thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động được quy định như thế nào?


Thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động là một khâu pháp lý quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động. Việc tuân thủ đúng trình tự không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp mà còn ngăn ngừa những tranh chấp lao động không đáng có. Bài viết sau đây, cùng ACC Đà Nẵng, sẽ phân tích chi tiết các vấn đề pháp lý liên quan.

Thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động được quy định như thế nào?
Thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động được quy định như thế nào?

1. Thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động được quy định như thế nào?

Trình tự thực hiện thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động được xây dựng dựa trên nguyên tắc tôn trọng quyền tự do việc làm, đồng thời đảm bảo sự ổn định và bảo vệ các bên, đặc biệt là người lao động. Dưới đây là quy trình pháp lý cơ bản mà các bên cần tuân thủ, được áp dụng phổ biến trong trường hợp đơn phương chấm dứt hợp pháp hoặc thỏa thuận chấm dứt:

Bước 1: Xác lập căn cứ và thông báo chấm dứt hợp đồng lao động

Bên có ý định chấm dứt phải xác định rõ mình thuộc trường hợp nào theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019, như: hết hạn hợp đồng, thỏa thuận chấm dứt, đơn phương chấm dứt hợp pháp từ người lao động hoặc người sử dụng lao động, hay bị xử lý kỷ luật sa thải. Sau khi xác định, bên muốn chấm dứt phải gửi thông báo bằng văn bản cho bên kia, đảm bảo tuân thủ thời hạn báo trước tương ứng với từng loại hợp đồng, trừ các trường hợp được phép chấm dứt không cần báo trước theo luật định.

Bước 2: Thực hiện nghĩa vụ báo trước và thời gian làm việc trong thời hạn báo trước

Trong suốt thời hạn báo trước theo luật định, quan hệ lao động vẫn tồn tại. Người lao động vẫn có nghĩa vụ làm việc và được hưởng đầy đủ quyền lợi. Người sử dụng lao động không được cản trở hay gây khó khăn. Trong một số trường hợp đặc biệt, hai bên có thể thỏa thuận cho người lao động nghỉ việc trước thời hạn mà vẫn được hưởng lương hoặc trợ cấp.

Bước 3: Tổ chức hội nghị xử lý kỷ luật (nếu áp dụng hình thức sa thải)

Nếu thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động xuất phát từ quyết định sa thải của người sử dụng lao động, đây là bước bắt buộc và phức tạp nhất. Người sử dụng lao động phải tổ chức hội nghị xử lý kỷ luật lao động với sự tham gia của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, người lao động và người bào chữa (nếu có).

Bước 4: Hoàn tất thủ tục thanh toán và trả lại giấy tờ

Trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng, người sử dụng lao động có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản tiền liên quan đến quyền lợi của người lao động. Đồng thời, người sử dụng lao động phải hoàn trả sổ bảo hiểm xã hội, bản chính giấy tờ khác đã giữ của người lao động và cung cấp bản sao các tài liệu liên quan đến quá trình làm việc nếu có yêu cầu.

Bước 5: Xác nhận thời gian đóng bảo hiểm và chốt sổ bảo hiểm xã hội

Người sử dụng lao động có nghĩa vụ phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để xác nhận quá trình đóng bảo hiểm cho người lao động đến thời điểm chấm dứt hợp đồng. Việc chốt sổ bảo hiểm xã hội kịp thời, chính xác là điều kiện tiên quyết để người lao động có thể hưởng trợ cấp thất nghiệp và các chế độ bảo hiểm khác sau khi nghỉ việc.

2. Các trường hợp áp dụng thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động

Nhóm thứ nhất là chấm dứt hợp đồng lao động đương nhiên, bao gồm các trường hợp: hợp đồng lao động hết thời hạn (trừ trường hợp gia hạn hoặc ký kết mới), công việc đã hoàn thành theo hợp đồng, hai bên thỏa thuận chấm dứt, người lao động chết hoặc bị tòa án tuyên bố mất tích, mất năng lực hành vi dân sự.

Nhóm thứ hai là đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động từ phía người lao động. Người lao động chỉ được phép đơn phương chấm dứt mà không cần lý do nhưng phải tuân thủ thời gian báo trước, hoặc được quyền đơn phương chấm dứt không cần báo trước trong các trường hợp luật định như không được bố trí đúng công việc, không được trả lương đầy đủ, bị quấy rối tình dục tại nơi làm việc, hoặc các lý do đặc biệt khác liên quan đến thai sản, sức khỏe.

Nhóm thứ ba và phức tạp nhất là đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động từ phía người sử dụng lao động. Pháp luật giới hạn chặt chẽ quyền này của người sử dụng lao động bằng cách liệt kê các căn cứ cụ thể, ví dụ: người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc, bị ốm đau dài ngày vượt quá thời gian quy định, hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, thay đổi cơ cấu công nghệ…

Xem thêm: Doanh nghiệp không ký hợp đồng lao động có bị phạt không?

3. Hồ sơ cần chuẩn bị khi thực hiện thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động

Đối với người sử dụng lao động:

  • Quyết định chấm dứt hợp đồng lao động hoặc văn bản thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động.
  • Biên bản bàn giao công việc và tài sản (nếu có).
  • Bảng theo dõi thời gian đóng bảo hiểm xã hội và các giấy tờ liên quan đến việc chốt sổ bảo hiểm.
  • Biên bản họp xử lý kỷ luật lao động và quyết định sa thải (áp dụng trong trường hợp sa thải).
  • Các tài liệu chứng minh lý do chấm dứt (ví dụ: biên bản vi phạm, giấy chứng nhận thương tật do tai nạn lao động, quyết định thay đổi cơ cấu tổ chức…).
  • Giấy xác nhận quá trình làm việc cho người lao động (nếu người lao động yêu cầu).

Đối với người lao động:

  • Đơn xin nghỉ việc (trong trường hợp đơn phương chấm dứt hoặc thỏa thuận chấm dứt từ phía người lao động).
  • Các tài liệu chứng minh cho trường hợp đơn phương chấm dứt hợp pháp không cần báo trước (nếu có), như giấy tờ liên quan đến việc không được trả lương, quyết định điều chuyển công tác không đúng chuyên môn…
  • Sổ bảo hiểm xã hội (bản chính, nếu người lao động đang giữ).

Xem thêm: Mẫu hợp đồng lao động giáo viên

4. Chi phí thực hiện thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động

Về mặt lý thuyết, việc thực hiện thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động tại cơ quan nhà nước không phát sinh án phí hay lệ phí hành chính. Tuy nhiên, tổng chi phí thực tế mà người sử dụng lao động và cả người lao động phải chi trả lại là tổng hòa của các nghĩa vụ tài chính phát sinh từ sự kiện chấm dứt và các chi phí dịch vụ tư vấn (nếu có).

Đối với người sử dụng lao động, các khoản phải thanh toán bao gồm: tiền lương cho những ngày làm việc chưa được thanh toán; tiền trợ cấp thôi việc; tiền trợ cấp mất việc làm trong trường hợp chấm dứt vì lý do thay đổi cơ cấu, công nghệ; tiền lãi chậm trả lương (nếu có).

Ngoài ra, nếu việc đơn phương chấm dứt là trái pháp luật, người sử dụng lao động còn phải nhận người lao động trở lại làm việc và trả một khoản tiền tương đương với tiền lương trong những ngày không được làm việc. Đối với người lao động, chi phí chính là việc mất đi nguồn thu nhập ổn định và có thể phải chịu chi phí thuê luật sư, tư vấn pháp lý nếu phát sinh tranh chấp.

5. Thời gian giải quyết thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động

Mốc thời gian đầu tiên và chiếm phần lớn thời gian là thời hạn báo trước. Tùy vào tính chất công việc và loại hợp đồng, thời gian này dao động từ ít nhất 3 ngày làm việc đến ít nhất 45 ngày. Sau khi thời gian báo trước kết thúc, hợp đồng chính thức chấm dứt và bắt đầu tính thời hiệu cho các nghĩa vụ hậu chấm dứt.

Mốc thời gian quan trọng tiếp theo là 14 ngày làm việc, đây là giới hạn tối đa để người sử dụng lao động hoàn thành mọi nghĩa vụ thanh toán và trả lại giấy tờ cho người lao động, có thể kéo dài đến 30 ngày trong các trường hợp bất khả kháng hoặc do lý do đặc biệt.

6. Dịch vụ hỗ trợ thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động tại ACC Đà Nẵng

Lựa chọn dịch vụ tại ACC Đà Nẵng mang đến sự an tâm và hiệu quả:

  • Tiết kiệm chi phí: Sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp giúp phòng ngừa các sai sót trong thủ tục, từ đó tránh được những khoản chi phí khổng lồ phát sinh từ các vụ kiện tụng, bồi thường thiệt hại hay xử phạt hành chính.
  • Đội ngũ chuyên gia: ACC Đà Nẵng sở hữu đội ngũ chuyên viên pháp lý giàu kiến thức và bề dày kinh nghiệm trong lĩnh vực lao động, thấu hiểu các vấn đề vướng mắc mà khách hàng gặp phải.
  • Tư vấn chuyên sâu: Mỗi trường hợp chấm dứt hợp đồng đều được phân tích kỹ lưỡng về căn cứ pháp lý, đưa ra phương án tối ưu nhất, bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
  • Hỗ trợ toàn diện: Dịch vụ bao gồm toàn bộ quy trình, từ soạn thảo văn bản thông báo, quyết định, tư vấn tổ chức hội nghị kỷ luật, tính toán chế độ trợ cấp, cho đến đại diện khách hàng làm việc với các cơ quan nhà nước và giải quyết tranh chấp tại tòa án (nếu có).

7. Câu hỏi thường gặp

Người lao động có cần phải nêu lý do khi làm thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động không?

Trong hầu hết các trường hợp, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần phải đưa ra bất kỳ lý do gì.

Doanh nghiệp có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng với lao động nữ đang mang thai không?

Người sử dụng lao động gần như không thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động với đối tượng này, ngoại trừ trường hợp cực kỳ đặc biệt là bản thân người sử dụng lao động là cá nhân chết, bị tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích hoặc doanh nghiệp chấm dứt hoạt động.

Nếu không đồng ý với quyết định chấm dứt hợp đồng, người lao động nên làm gì?

Người lao động cần giữ lại tất cả các tài liệu, bằng chứng liên quan. Họ có thể gửi văn bản khiếu nại trực tiếp đến người sử dụng lao động để yêu cầu giải quyết. Nếu thương lượng không thành công, người lao động có quyền khởi kiện vụ án ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền hoặc gửi đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp đến Hòa giải viên lao động.

Thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động là nền tảng pháp lý quan trọng, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt từ cả người lao động và người sử dụng lao động. Mọi sai sót trong quy trình này đều có thể dẫn đến những hệ lụy pháp lý và tài chính khó lường. Để bảo vệ quyền lợi tối ưu và đảm bảo an toàn pháp lý, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được tư vấn chi tiết và đồng hành cùng quý khách hàng.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *