Ai có thẩm quyền phê duyệt kế hoạch bảo vệ môi trường?


Thẩm quyền phê duyệt kế hoạch bảo vệ môi trường là một yếu tố then chốt trong việc đảm bảo các dự án đầu tư tại Việt Nam tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường.Với sự phức tạp và thay đổi liên tục của các quy định pháp luật, việc nắm bắt thông tin chính xác, cập nhật là điều cần thiết để tránh rủi ro pháp lý. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, quy trình thực hiện, và những lưu ý quan trọng, cùng sự hỗ trợ từ ACC Đà Nẵng.

Ai có thẩm quyền phê duyệt kế hoạch bảo vệ môi trường?.jpg
Ai có thẩm quyền phê duyệt kế hoạch bảo vệ môi trường?

1. Tổng quan về kế hoạch bảo vệ môi trường và sự thay đổi trong quy định pháp luật

Kế hoạch bảo vệ môi trường (KHBVMT) từng là một tài liệu pháp lý bắt buộc đối với nhiều dự án đầu tư, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ theo Nghị định 18/2015/NĐ-CP, nhằm đánh giá và quản lý các tác động môi trường trong quá trình hoạt động. Tuy nhiên, Luật Bảo vệ môi trường 2020, có hiệu lực từ ngày 1/1/2022, đã thay đổi cách tiếp cận, bãi bỏ thủ tục đăng ký KHBVMT và tích hợp các yêu cầu này vào báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc giấy phép môi trường, tùy thuộc vào quy mô và tính chất của dự án. Sự thay đổi này nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính, nhưng đồng thời đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ các yêu cầu khắt khe hơn về quản lý môi trường. Việc hiểu rõ các quy định mới và cơ quan có thẩm quyền phê duyệt là yếu tố quan trọng để đảm bảo dự án vận hành hợp pháp.

Theo Điều 34 Luật Bảo vệ môi trường 2020, các KHBVMT được phê duyệt trước ngày 1/1/2022 vẫn được công nhận là văn bản tương đương với quyết định phê duyệt báo cáo ĐTM khi xét cấp giấy phép môi trường. Điều này đảm bảo tính liên tục trong quản lý môi trường đối với các dự án đã triển khai trước đó. Tuy nhiên, đối với các dự án mới, doanh nghiệp cần lập báo cáo ĐTM hoặc giấy phép môi trường, tùy theo danh mục dự án được quy định tại Phụ lục II Nghị định 08/2022/NĐ-CP. Sự chuyển đổi này đòi hỏi doanh nghiệp phải cập nhật thông tin pháp lý thường xuyên để tránh nhầm lẫn với các quy định cũ. Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền phê duyệt không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian mà còn giảm thiểu rủi ro pháp lý.

Một điểm đáng chú ý là Nghị định 05/2025/NĐ-CP, ban hành ngày 6/1/2025, đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 08/2022/NĐ-CP, tập trung vào việc cắt giảm thủ tục hành chính và phân cấp thẩm quyền cho địa phương. Ví dụ, nghị định này bổ sung Điều 26a, quy định phân cấp thẩm quyền thẩm định báo cáo ĐTM từ Bộ Tài nguyên và Môi trường cho UBND cấp tỉnh đối với một số nhóm dự án, như các dự án đầu tư công không thuộc thẩm quyền của Quốc hội hoặc Thủ tướng Chính phủ. Điều này giúp giảm tải cho các cơ quan trung ương và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp khi thực hiện các thủ tục môi trường.

2. Ai có thẩm quyền phê duyệt kế hoạch bảo vệ môi trường?

Việc xác định cơ quan có thẩm quyền phê duyệt báo cáo ĐTM hoặc giấy phép môi trường (thay thế cho KHBVMT) được quy định rõ ràng trong Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP. Thẩm quyền được phân chia dựa trên quy mô, tính chất, và phạm vi địa lý của dự án. Dưới đây là phân tích chi tiết về các cơ quan có thẩm quyền và các điều kiện cụ thể áp dụng cho từng nhóm dự án.

Bộ Tài nguyên và Môi trường chịu trách nhiệm thẩm định và phê duyệt báo cáo ĐTM cho các dự án thuộc nhóm I, các dự án nhóm II thuộc thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư của Quốc hội hoặc Thủ tướng Chính phủ, và các dự án nằm trên địa bàn từ hai đơn vị hành chính cấp tỉnh trở lên, theo khoản 1 Điều 41 Luật Bảo vệ môi trường 2020. Các dự án này thường có quy mô lớn, tác động môi trường đáng kể, chẳng hạn như khu công nghiệp quy mô lớn, dự án khai thác khoáng sản, hoặc các cơ sở xử lý chất thải nguy hại. Quyết định phê duyệt của Bộ phải được công khai trên cổng thông tin điện tử, trừ các thông tin thuộc bí mật nhà nước hoặc bí mật doanh nghiệp theo quy định pháp luật. Ngoài ra, Bộ cũng có vai trò hướng dẫn kỹ thuật và ban hành các mẫu văn bản liên quan đến quá trình cấp giấy phép môi trường, như quy định tại khoản 13 Điều 30 Nghị định 08/2022/NĐ-CP.

Ủy ban nhân dân (UBND) cấp tỉnh có thẩm quyền thẩm định và phê duyệt báo cáo ĐTM cho các dự án nhóm II và nhóm III trên địa bàn, trừ các dự án thuộc thẩm quyền của Bộ Tài nguyên và Môi trường, theo khoản 2 Điều 41 Luật Bảo vệ môi trường 2020. Các dự án này thường bao gồm các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có phát sinh nước thải, khí thải, hoặc chất thải rắn với quy mô vừa và nhỏ, chẳng hạn như nhà máy chế biến thực phẩm, cơ sở sản xuất vật liệu xây dựng, hoặc các dự án đầu tư trong khu công nghiệp. Nghị định 05/2025/NĐ-CP đã mở rộng thẩm quyền của UBND cấp tỉnh bằng cách phân cấp thêm bảy nhóm dự án, bao gồm các dự án đầu tư công không thuộc thẩm quyền của Quốc hội hoặc Thủ tướng, giúp giảm tải thủ tục hành chính và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.

Trước đây, theo Nghị định 18/2015/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 40/2019/NĐ-CP, UBND cấp huyện có thẩm quyền xác nhận KHBVMT cho các dự án có quy mô nhỏ, không thuộc danh mục phải lập báo cáo ĐTM, hoặc các dự án phát sinh lượng chất thải dưới ngưỡng quy định tại Phụ lục II Nghị định 18/2015/NĐ-CP. Tuy nhiên, với Luật Bảo vệ môi trường 2020, thẩm quyền này đã được chuyển sang việc cấp giấy phép môi trường hoặc thẩm định ĐTM trong một số trường hợp cụ thể, tùy thuộc vào quy mô và tính chất của dự án. Ví dụ, các dự án nhỏ như cơ sở chăn nuôi quy mô vừa hoặc các cơ sở dịch vụ thương mại có thể được UBND cấp xã tiếp nhận hồ sơ đăng ký môi trường theo khoản 7 Điều 49 Luật Bảo vệ môi trường 2020.

Trong một số trường hợp đặc thù, các bộ, cơ quan ngang bộ, hoặc cơ quan thuộc Chính phủ có thể tham gia phối hợp thẩm định báo cáo ĐTM nếu dự án thuộc lĩnh vực quản lý của họ, chẳng hạn như các dự án quốc phòng, an ninh, hoặc các dự án liên quan đến thủy lợi, theo Điều 41 Luật Bảo vệ môi trường 2020. Ví dụ, đối với dự án xả nước thải vào công trình thủy lợi, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn có thể phối hợp với UBND cấp tỉnh để thẩm định phương án bảo vệ môi trường. Sự phối hợp này đảm bảo tính thống nhất và toàn diện trong việc đánh giá tác động môi trường của dự án.

Xem thêm: Hướng dẫn tố cáo vệ sinh an toàn thực phẩm

3. Quy trình phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường

Quy trình phê duyệt báo cáo ĐTM hoặc giấy phép môi trường được quy định chi tiết tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP, và hướng dẫn bởi Thông tư 02/2022/TT-BTNMT. Quy trình này bao gồm bốn bước cơ bản, được trình bày rõ ràng để doanh nghiệp dễ dàng thực hiện và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Bước đầu tiên là lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Chủ dự án phải tự thực hiện hoặc thuê đơn vị tư vấn có đủ điều kiện theo khoản 1 Điều 16 Nghị định 29/2011/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 08/2022/NĐ-CP, để lập báo cáo ĐTM. Báo cáo này cần bao gồm các nội dung như mô tả hiện trạng môi trường nơi thực hiện dự án, đánh giá tác động môi trường, kế hoạch quản lý và giảm thiểu tác động, cũng như các biện pháp bảo vệ môi trường trong quá trình vận hành. Đối với các dự án nhóm II hoặc nhóm III, báo cáo cần kèm theo phương án xử lý chất thải, thiết kế cơ sở của các công trình bảo vệ môi trường, và kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường, theo khoản 3 Điều 16 Nghị định 08/2022/NĐ-CP. Báo cáo phải được lập đồng thời với báo cáo nghiên cứu khả thi để đảm bảo tính đồng bộ và khả thi.

Bước thứ hai là nộp hồ sơ đề nghị thẩm định. Chủ dự án gửi hồ sơ ĐTM đến cơ quan có thẩm quyền, chẳng hạn như Bộ Tài nguyên và Môi trường, UBND cấp tỉnh, hoặc cơ quan được ủy quyền. Hồ sơ bao gồm báo cáo ĐTM, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hợp đồng thuê đất, và các biên bản kiểm tra môi trường (nếu có). Theo Điều 20 Nghị định 08/2022/NĐ-CP, hồ sơ có thể được nộp trực tiếp, qua đường bưu điện, hoặc thông qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia. Nghị định 05/2025/NĐ-CP khuyến khích sử dụng bản sao điện tử được chứng thực từ bản chính hoặc bản sao điện tử từ sổ gốc để đơn giản hóa thủ tục hành chính.

Bước thứ ba là thẩm định và lấy ý kiến. Cơ quan có thẩm quyền sẽ tổ chức hội đồng thẩm định hoặc lấy ý kiến từ các tổ chức, chuyên gia liên quan theo Điều 31 Luật Bảo vệ môi trường 2020. Quá trình này kéo dài từ 30 đến 45 ngày làm việc, tùy thuộc vào quy mô và tính chất của dự án. Trong quá trình thẩm định, cơ quan có thể yêu cầu chủ dự án chỉnh sửa, bổ sung hồ sơ nếu cần thiết. Việc tham vấn cộng đồng và các cơ quan liên quan được thực hiện thông qua văn bản hoặc đăng tải trên cổng thông tin điện tử, theo khoản 2 Điều 33 Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Phụ lục VIa Nghị định 08/2022/NĐ-CP.

Bước cuối cùng là phê duyệt và công khai kết quả. Sau khi hồ sơ được thông qua, cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định phê duyệt báo cáo ĐTM, gửi đến chủ dự án, các cơ quan liên quan như UBND cấp huyện, Sở Tài nguyên và Môi trường, và công khai trên cổng thông tin điện tử theo khoản 9 Điều 34 Luật Bảo vệ môi trường 2020. Trong trường hợp hồ sơ không được phê duyệt, cơ quan sẽ gửi văn bản thông báo, nêu rõ lý do để chủ dự án khắc phục. Nghị định 05/2025/NĐ-CP quy định thời gian cấp đổi giấy phép môi trường là 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được văn bản đề nghị, giúp rút ngắn thời gian xử lý so với quy định trước đây.

4. Những lưu ý quan trọng khi thực hiện thủ tục môi trường

Để đảm bảo quá trình phê duyệt diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp cần lưu ý một số điểm quan trọng khi chuẩn bị và nộp hồ sơ ĐTM hoặc giấy phép môi trường. Trước hết, cần xác định chính xác nhóm dự án theo Phụ lục II Nghị định 08/2022/NĐ-CP, vì điều này quyết định cơ quan có thẩm quyền và các yêu cầu cụ thể về hồ sơ. Ví dụ, các dự án nhóm I như nhà máy xử lý chất thải nguy hại thuộc thẩm quyền của Bộ Tài nguyên và Môi trường, trong khi các dự án nhóm III như cơ sở chăn nuôi quy mô nhỏ thuộc thẩm quyền của UBND cấp tỉnh hoặc huyện.

Thứ hai, doanh nghiệp cần đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của hồ sơ. Các lỗi thường gặp bao gồm thiếu giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, thiếu phương án xử lý chất thải, hoặc không thực hiện tham vấn cộng đồng theo quy định. Theo Thông tư 02/2022/TT-BTNMT, nội dung tham vấn cần được thực hiện theo mẫu quy định tại Phụ lục VIa, bao gồm phương án cải tạo, phục hồi môi trường đối với các dự án khai thác khoáng sản hoặc chôn lấp chất thải. Việc không tuân thủ các yêu cầu này có thể dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại, gây chậm trễ tiến độ dự án.

Thứ ba, doanh nghiệp cần chú ý đến các yếu tố nhạy cảm về môi trường, như việc chuyển mục đích sử dụng đất trồng lúa. Theo Điều 14 Nghị định 08/2022/NĐ-CP, các dự án có chuyển mục đích sử dụng đất trồng lúa phải lập báo cáo ĐTM, ngay cả khi thuộc nhóm được miễn đăng ký môi trường. Điều này nhằm đảm bảo đồng bộ thẩm quyền giữa quản lý môi trường và quản lý đất đai, như đã được Bộ Tài nguyên và Môi trường lưu ý trong quá trình sửa đổi Nghị định 08/2022/NĐ-CP.

Xem thêm tại đây: Các giải pháp bảo vệ môi trường trong nông nghiệp hiệu quả

4. Câu hỏi thường gặp

Thời gian thẩm định báo cáo ĐTM là bao lâu?

Theo Điều 20 Nghị định 08/2022/NĐ-CP, thời gian thẩm định báo cáo ĐTM kéo dài từ 30 đến 45 ngày làm việc, tùy thuộc vào quy mô và tính chất của dự án. Trong trường hợp cần chỉnh sửa, bổ sung, thời gian có thể kéo dài hơn, nhưng không quá 12 tháng kể từ ngày nhận thông báo kết quả thẩm định. Nghị định 05/2025/NĐ-CP đã rút ngắn thời gian cấp đổi giấy phép môi trường xuống còn 10 ngày làm việc.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị những giấy tờ gì để nộp hồ sơ ĐTM?

Hồ sơ ĐTM bao gồm báo cáo ĐTM, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hợp đồng thuê đất hoặc nhà xưởng, biên bản kiểm tra môi trường (nếu có), và các tài liệu liên quan khác, theo Thông tư 02/2022/TT-BTNMT.

Làm thế nào để biết dự án thuộc thẩm quyền của cơ quan nào?

Thẩm quyền phê duyệt được quy định tại Điều 41 Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Điều 26a Nghị định 05/2025/NĐ-CP, dựa trên quy mô, tính chất, và phạm vi địa lý của dự án.

Việc xác định thẩm quyền phê duyệt kế hoạch bảo vệ môi trường là bước quan trọng để đảm bảo các dự án đầu tư tuân thủ đúng quy định pháp luật Việt Nam.Để đảm bảo quá trình thực hiện diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp cần nắm rõ quy trình, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, và tuân thủ các yêu cầu pháp lý. Hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được hỗ trợ toàn diện trong việc lập hồ sơ, xác định cơ quan có thẩm quyền, và thực hiện các thủ tục môi trường một cách chính xác, hiệu quả.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *