Phí bảo lãnh tạm ứng hợp đồng là bao nhiêu?


Phí bảo lãnh tạm ứng hợp đồng là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp xây dựng kiểm soát rủi ro tài chính khi nhận tạm ứng vốn từ chủ đầu tư. Việc hiểu rõ mức phí này hỗ trợ lập kế hoạch chi phí chính xác và tuân thủ quy định hiện hành. Cùng ACC Đà Nẵng khám phá thông tin chi tiết để áp dụng hiệu quả trong thực tế.

Phí bảo lãnh tạm ứng hợp đồng là bao nhiêu?
Phí bảo lãnh tạm ứng hợp đồng là bao nhiêu?

1. Phí bảo lãnh tạm ứng hợp đồng là bao nhiêu?

Mức phí bảo lãnh tạm ứng hợp đồng thường dao động từ 0,3% đến 1,5% giá trị tạm ứng tùy theo quy mô dự án và năng lực tài chính của nhà thầu. Theo Luật Xây dựng 2025, phí này được tính trên cơ sở giá trị hợp đồng và thời hạn bảo lãnh, đảm bảo cân bằng giữa quyền lợi các bên.

Nghị định 210/2026/NĐ-CP quy định cụ thể cách xác định mức phí tối đa không vượt quá 2% giá trị tạm ứng để tránh gánh nặng cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần liên hệ ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng để được báo giá chính xác dựa trên hồ sơ năng lực. Việc tính toán phí đòi hỏi xem xét cả yếu tố rủi ro tín dụng và thời gian thực hiện hợp đồng. Nhiều trường hợp phí có thể giảm xuống 0,2% nếu nhà thầu có lịch sử tín dụng tốt và dự án quy mô lớn.

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức phí bảo lãnh tạm ứng hợp đồng

Giá trị tạm ứng là yếu tố chính quyết định phí, vì ngân hàng thường áp dụng tỷ lệ phần trăm trực tiếp trên số tiền được bảo lãnh. Thời hạn bảo lãnh càng dài thì phí càng cao do rủi ro tích lũy tăng lên theo thời gian. Năng lực tài chính của nhà thầu ảnh hưởng lớn, với doanh nghiệp có vốn chủ sở hữu vững mạnh thường được ưu đãi mức phí thấp hơn.

Loại hình dự án xây dựng cũng tác động, dự án hạ tầng công cộng có thể có phí thấp hơn so với dự án thương mại. Điều kiện thị trường tài chính tại thời điểm ký hợp đồng có thể làm thay đổi mức phí do biến động lãi suất.

3. Quy trình thực hiện bảo lãnh tạm ứng hợp đồng

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Nhà thầu thu thập hợp đồng xây dựng, giấy phép kinh doanh, báo cáo tài chính và đơn đề nghị bảo lãnh gửi ngân hàng. Hồ sơ cần đầy đủ để ngân hàng thẩm định nhanh chóng trong vòng 5-7 ngày làm việc.

Bước 2: Thẩm định và phê duyệt

Ngân hàng đánh giá năng lực tài chính và rủi ro dự án theo quy định của Luật Xây dựng 2025. Sau khi phê duyệt, hai bên ký hợp đồng bảo lãnh với mức phí đã thống nhất.

Bước 3: Phát hành bảo lãnh và thanh toán phí

Ngân hàng phát hành thư bảo lãnh gửi chủ đầu tư, nhà thầu thanh toán phí theo thỏa thuận. Quá trình này đảm bảo tuân thủ Nghị định 210/2026/NĐ-CP về thủ tục tài chính trong hợp đồng xây dựng.

Bước 4: Giám sát và tất toán

Trong thời gian thực hiện, ngân hàng giám sát việc sử dụng vốn tạm ứng. Khi hợp đồng hoàn thành, bảo lãnh được tất toán và phí không hoàn lại nếu đã phát sinh.

Xem thêm tại đây: Mức tối đa tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng xây dựng

4. Lợi ích khi nắm rõ phí bảo lãnh tạm ứng hợp đồng

Hiểu rõ mức phí giúp doanh nghiệp dự toán chi phí tổng thể chính xác, tránh phát sinh bất ngờ ảnh hưởng tiến độ dự án. Việc tuân thủ đúng quy định pháp lý giảm thiểu tranh chấp với chủ đầu tư và ngân hàng. Doanh nghiệp có thể đàm phán mức phí tốt hơn khi chuẩn bị hồ sơ năng lực đầy đủ. Áp dụng đúng mức phí theo Luật Xây dựng 2025 và Nghị định 210/2026/NĐ-CP còn nâng cao uy tín với đối tác trong các dự án sau này.

5. Câu hỏi thường gặp

Phí bảo lãnh tạm ứng hợp đồng có được hoàn lại không?

Phí bảo lãnh tạm ứng hợp đồng thường không được hoàn lại sau khi phát hành vì đây là chi phí dịch vụ của ngân hàng. Tuy nhiên, một số trường hợp đặc biệt nếu bảo lãnh bị hủy trước hạn do lỗi kỹ thuật thì có thể thỏa thuận hoàn một phần theo hợp đồng tín dụng.

Mức phí có thay đổi theo quy mô dự án không?

Mức phí thay đổi rõ rệt theo quy mô dự án, với dự án lớn trên 50 tỷ đồng thường được áp dụng tỷ lệ thấp hơn từ 0,3% đến 0,8%. Ngân hàng sẽ tính toán cụ thể dựa trên giá trị tạm ứng và rủi ro theo quy định tại Nghị định 210/2026/NĐ-CP.

Có thể sử dụng bảo lãnh từ nhiều ngân hàng cùng lúc không?

Doanh nghiệp hoàn toàn có thể sử dụng bảo lãnh từ nhiều ngân hàng cho các hợp đồng khác nhau, miễn là tổng giá trị tạm ứng không vượt hạn mức tín dụng được cấp. Việc này cần được công bố rõ trong hồ sơ dự thầu để đảm bảo minh bạch theo Luật Xây dựng 2025.

Phí bảo lãnh tạm ứng hợp đồng cần được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu chi phí và tuân thủ pháp luật. Liên hệ ACC Đà Nẵng ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thủ tục nhanh chóng.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *