Tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng là khoản bảo đảm nhằm cam kết nhà thầu thực hiện đúng các nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng, đặc biệt trong hoạt động xây dựng. Vậy tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng tối đa là bao nhiêu, được quy định như thế nào và trường hợp nào phải thực hiện bảo lãnh? Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết quy định và những lưu ý quan trọng để áp dụng đúng pháp luật.
1. Tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong xây dựng là gì?
Tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng là cách gọi thường dùng để chỉ khoản bảo đảm mà bên nhận thầu phải cung cấp cho bên giao thầu nhằm bảo đảm việc thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng xây dựng. Về pháp lý, bảo đảm thực hiện hợp đồng có thể được thực hiện bằng các biện pháp như đặt cọc, ký quỹ hoặc nộp thư bảo lãnh, tùy trường hợp và thỏa thuận trong hợp đồng.
Theo quy định về hợp đồng xây dựng, bảo đảm thực hiện hợp đồng được bên nhận thầu cung cấp cho bên giao thầu trước thời điểm hợp đồng có hiệu lực và phải duy trì trong thời gian thực hiện hợp đồng theo quy định. Quy định này được thể hiện tại Điều 16 Nghị định 48/2010/NĐ-CP và được kế thừa, điều chỉnh trong hệ thống quy định về hợp đồng xây dựng hiện hành, trong đó có Nghị định 37/2015/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP.
Về bản chất, khoản bảo đảm này nhằm bảo vệ bên giao thầu trước nguy cơ bên nhận thầu không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc không đúng các nghĩa vụ đã cam kết. Trường hợp bên nhận thầu vi phạm, việc xử lý khoản bảo đảm được thực hiện theo nội dung hợp đồng và quy định pháp luật có liên quan.
2. Vai trò của tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong xây dựng
Tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng có vai trò bảo đảm trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ của bên nhận thầu và giảm thiểu rủi ro cho bên giao thầu trong quá trình thực hiện hợp đồng xây dựng.
Cụ thể, khoản bảo đảm này giúp:
- Bảo đảm trách nhiệm thực hiện hợp đồng: Tạo cơ chế ràng buộc để bên nhận thầu thực hiện đúng các nghĩa vụ về tiến độ, chất lượng, khối lượng và các cam kết khác trong hợp đồng.
- Hạn chế rủi ro cho bên giao thầu: Trường hợp bên nhận thầu vi phạm nghĩa vụ, bên giao thầu có cơ sở thực hiện quyền xử lý bảo đảm theo hợp đồng và quy định pháp luật.
- Tăng tính an toàn khi ký kết hợp đồng: Việc yêu cầu bảo đảm thực hiện hợp đồng giúp bên giao thầu giảm rủi ro khi lựa chọn và giao việc cho nhà thầu.
- Làm rõ trách nhiệm của các bên: Giá trị, hình thức, thời hạn và điều kiện xử lý bảo đảm được xác định trong hồ sơ mời thầu, hợp đồng hoặc các tài liệu có liên quan.
3. Mức tối đa tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng xây dựng
Tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng xây dựng về nguyên tắc tối đa bằng 10% giá hợp đồng. Tuy nhiên, trường hợp cần phòng ngừa rủi ro cao, giá trị bảo đảm có thể cao hơn 10% nhưng không quá 30% giá hợp đồng và phải được người có thẩm quyền chấp thuận theo quy định.
Theo quy định về bảo đảm thực hiện hợp đồng xây dựng tại Nghị định 37/2015/NĐ-CP và Nghị định 50/2021/NĐ-CP, giá trị bảo đảm được xác định trong hồ sơ mời thầu hoặc hồ sơ yêu cầu và tối đa bằng 10% giá hợp đồng. Trường hợp có rủi ro cao, giá trị bảo đảm có thể cao hơn nhưng không quá 30% giá hợp đồng và phải được người quyết định đầu tư chấp thuận.
Ví dụ, hợp đồng xây dựng có giá trị 20 tỷ đồng thì:
- Mức bảo đảm thông thường tối đa: 2 tỷ đồng tương đương 10% giá hợp đồng.
- Nếu dự án thuộc trường hợp có rủi ro cao và đáp ứng điều kiện pháp luật: mức bảo đảm có thể cao hơn 2 tỷ đồng nhưng không vượt quá 6 tỷ đồng, tương đương 30% giá hợp đồng.
Xem thêm: Thu hồi chứng chỉ hành nghề dược trong trường hợp nào?
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng
Mức tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau trong quá trình ký kết và thực hiện hợp đồng xây dựng.
Trước hết là giá trị hợp đồng. Hợp đồng có giá trị lớn thường đi kèm yêu cầu bảo lãnh chặt chẽ hơn nhằm đảm bảo an toàn cho chủ đầu tư.
Tiếp theo là tính chất và mức độ phức tạp của công trình. Những dự án yêu cầu kỹ thuật cao, thi công trong điều kiện địa chất phức tạp hoặc có rủi ro lớn thường áp dụng mức bảo lãnh cao hơn.
Năng lực tài chính và uy tín của bên nhận thầu cũng là yếu tố quan trọng. Nhà thầu có năng lực tốt thường dễ được thỏa thuận mức bảo lãnh thấp hơn.
Ngoài ra, thời gian thực hiện hợp đồng và điều kiện thị trường xây dựng cũng ảnh hưởng đến việc xác định mức bảo lãnh phù hợp. Các bên cần thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng để đảm bảo tính thống nhất khi thực hiện.
Xem thêm: Có thể làm giấy khai sinh ở tỉnh khác được không?
5. Hậu quả khi vi phạm quy định về tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng
Việc không tuân thủ quy định về tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý và tranh chấp trong thực tế.
Trường hợp bên nhận thầu không cung cấp bảo lãnh theo đúng thỏa thuận, chủ đầu tư có quyền áp dụng các biện pháp xử lý theo hợp đồng, bao gồm tạm dừng hoặc chấm dứt hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Ngược lại, nếu chủ đầu tư yêu cầu mức bảo lãnh vượt quá quy định hoặc không phù hợp, bên nhận thầu có quyền từ chối hoặc yêu cầu điều chỉnh theo đúng quy định pháp luật.
Ngoài ra, việc vi phạm quy định về bảo lãnh có thể dẫn đến tranh chấp kéo dài, ảnh hưởng đến tiến độ thi công và uy tín của các bên tham gia hợp đồng.
Do đó, việc quy định rõ ràng và tuân thủ đúng mức bảo lãnh là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn pháp lý trong hoạt động xây dựng.
6. Câu hỏi thường gặp
Mức tối đa tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng xây dựng là bao nhiêu?
Mức tối đa thường được xác định không vượt quá 10% giá trị hợp đồng theo quy định tại Nghị định 37/2015/NĐ-CP và Nghị định 50/2021/NĐ-CP. Mức cụ thể còn phụ thuộc vào loại công trình và thỏa thuận giữa các bên nhưng phải nằm trong giới hạn pháp luật cho phép. Doanh nghiệp cần kiểm tra hợp đồng để đảm bảo tuân thủ đúng mức này.
Có được thỏa thuận mức tiền bảo lãnh thấp hơn mức tối đa không?
Các bên hoàn toàn có thể thỏa thuận mức thấp hơn mức tối đa nếu hai bên đồng ý và ghi rõ trong hợp đồng. Quy định tại Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) cho phép linh hoạt trong việc xác định mức tiền bảo lãnh phù hợp với điều kiện thực tế của dự án. Tuy nhiên, mức thỏa thuận không được thấp đến mức không đủ để bảo vệ quyền lợi của chủ đầu tư.
Tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng có hoàn trả sau khi hoàn thành công trình không?
Khoản tiền bảo lãnh sẽ được hoàn trả hoặc giải tỏa sau khi bên nhận thầu hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng và được chủ đầu tư nghiệm thu. Thời điểm hoàn trả thường được quy định cụ thể trong hợp đồng, thường sau khi bảo hành công trình kết thúc. Các bên cần tuân thủ đúng quy trình để tránh tranh chấp liên quan đến việc giải tỏa bảo lãnh.
Tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng là một nội dung doanh nghiệp cần lưu ý khi giao kết và thực hiện hợp đồng, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng. Việc xác định đúng mức bảo lãnh, thời hạn và điều kiện thực hiện giúp các bên hạn chế rủi ro và bảo đảm quyền lợi trong quá trình thực hiện hợp đồng. Nếu cần được tư vấn cụ thể về tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng hoặc các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được hỗ trợ và giải đáp chi tiết.
Để lại một bình luận