Mức bảo lãnh bảo hành hàng hóa là bao nhiêu?


Mức bảo lãnh bảo hành hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền lợi của bên mua và nghĩa vụ của bên bán khi hàng hóa, sản phẩm phát sinh lỗi kỹ thuật hoặc không đạt chất lượng trong thời hạn cam kết. Việc hiểu rõ quy định này giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý, duy trì uy tín thương mại và thực hiện đúng nghĩa vụ theo hợp đồng. Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết các quy định hiện hành để áp dụng chính xác.

Mức bảo lãnh bảo hành hàng hóa là bao nhiêu?
Mức bảo lãnh bảo hành hàng hóa là bao nhiêu?

1. Khái niệm bảo lãnh bảo hành hàng hóa theo pháp luật hiện hành

Bảo lãnh bảo hành hàng hóa là biện pháp bảo đảm nghĩa vụ, theo đó bên thứ ba (thường là tổ chức tín dụng) cam kết thực hiện nghĩa vụ bảo hành thay cho bên bán hoặc nhà cung cấp nếu bên này không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết trong thời hạn bảo hành. Khái niệm này được xây dựng trên nền tảng quy định về bảo lãnh tại Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015, theo đó bảo lãnh là việc người thứ ba cam kết với bên có quyền sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ khi đến hạn mà bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng.

Bảo hành hàng hóa được quy định tại Điều 446 Bộ luật Dân sự 2015, xác định bên bán có nghĩa vụ bảo hành đối với vật mua bán trong thời hạn do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định, tính từ thời điểm bên mua có nghĩa vụ nhận vật. Trong lĩnh vực thương mại, Điều 49 Luật Thương mại 2005 khẳng định trường hợp hàng hóa mua bán có bảo hành thì bên bán phải chịu trách nhiệm bảo hành theo nội dung và thời hạn đã thỏa thuận, thực hiện trong thời gian ngắn nhất mà hoàn cảnh thực tế cho phép và chịu các chi phí liên quan trừ khi có thỏa thuận khác. Khi kết hợp hai chế định này, bảo lãnh bảo hành trở thành công cụ bảo đảm hiệu quả, đặc biệt trong các hợp đồng cung ứng hàng hóa có giá trị lớn hoặc hàng hóa phức tạp về kỹ thuật.

Việc áp dụng bảo lãnh bảo hành không chỉ bảo vệ quyền lợi người mua mà còn tạo điều kiện cho bên bán duy trì dòng tiền, thay vì phải ký quỹ tiền mặt. Tổ chức tín dụng phát hành thư bảo lãnh trên cơ sở đánh giá năng lực tài chính của khách hàng, phù hợp với quy định tại Thông tư của Ngân hàng Nhà nước về bảo lãnh ngân hàng, căn cứ Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Các tổ chức tín dụng.

2. Mức bảo lãnh bảo hành hàng hóa là bao nhiêu?

Mức bảo lãnh bảo hành hàng hóa không được pháp luật ấn định cố định cho mọi trường hợp mua bán hàng hóa thông thường mà chủ yếu do các bên thỏa thuận trong hợp đồng, dựa trên giá trị hàng hóa, mức độ rủi ro và yêu cầu của bên mua. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực đặc thù như cung ứng thiết bị gắn với công trình xây dựng hoặc hợp đồng có yếu tố đầu tư công, mức này được quy định cụ thể để bảo đảm trách nhiệm sau bàn giao.

Theo khoản 7 Điều 28 Nghị định 06/2021/NĐ-CP về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng, đối với công trình sử dụng vốn đầu tư công hoặc vốn nhà nước ngoài đầu tư công, mức tiền bảo hành tối thiểu (có thể thực hiện bằng thư bảo lãnh bảo hành của ngân hàng) được xác định như sau: 3% giá trị hợp đồng đối với công trình xây dựng cấp đặc biệt và cấp I; 5% giá trị hợp đồng đối với công trình xây dựng cấp còn lại. Đối với công trình sử dụng vốn khác, các bên có thể tham khảo các mức tối thiểu nêu trên để áp dụng. Hình thức bảo đảm bảo hành được ưu tiên thực hiện bằng bảo lãnh theo quy định tại cùng điều này, bên cạnh các hình thức khác do các bên thỏa thuận.

Trong thực tiễn áp dụng đối với hàng hóa, thiết bị công nghệ hoặc hàng hóa trong gói thầu mua sắm, mức bảo lãnh bảo hành thường dao động từ 2% đến 10% giá trị hợp đồng, có thể điều chỉnh cao hơn nhưng không vượt quá 30% giá trị hợp đồng nếu cần thiết để giảm thiểu rủi ro và được cấp có thẩm quyền chấp thuận. Mức này tương tự nguyên tắc xác định bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong đấu thầu, nhằm bảo đảm bên cung cấp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo hành sau khi hàng hóa được nghiệm thu và đưa vào sử dụng. Thời hạn hiệu lực của thư bảo lãnh bảo hành thường kéo dài đến hết thời hạn bảo hành cộng thêm một khoảng thời gian nhất định để bên nhận bảo lãnh có thể yêu cầu thực hiện nghĩa vụ nếu phát sinh khiếu nại.

Căn cứ pháp lý này bảo đảm tính minh bạch và công bằng, đồng thời khuyến khích các bên thỏa thuận rõ ràng ngay từ giai đoạn soạn thảo hợp đồng để tránh tranh chấp phát sinh sau này. Khi hàng hóa thuộc diện bắt buộc bảo hành theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, tổ chức, cá nhân kinh doanh vẫn phải thực hiện nghĩa vụ bảo hành theo chính sách đã công bố, và bảo lãnh ngân hàng trở thành công cụ hỗ trợ hiệu quả cho việc thực thi nghĩa vụ đó.

Xem thêm tại đây: Mức tối đa tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng xây dựng

3. Quy trình thực hiện bảo lãnh bảo hành hàng hóa

Để thực hiện bảo lãnh bảo hành hàng hóa một cách hợp pháp và hiệu quả, các bên cần tuân thủ trình tự rõ ràng, bảo đảm tính hợp lệ của thư bảo lãnh và phù hợp với quy định về bảo lãnh ngân hàng.

Bước 1: Các bên thỏa thuận trong hợp đồng mua bán hoặc hợp đồng cung ứng về việc áp dụng biện pháp bảo lãnh bảo hành, bao gồm mức bảo lãnh, thời hạn bảo hành, phạm vi nghĩa vụ được bảo lãnh và điều kiện yêu cầu thực hiện bảo lãnh. Nội dung này phải phù hợp với Điều 335, Điều 336 Bộ luật Dân sự 2015 về phạm vi bảo lãnh (có thể là một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ, bao gồm cả tiền phạt, bồi thường thiệt hại nếu có thỏa thuận).

Bước 2: Bên được bảo lãnh (thường là bên bán hoặc nhà cung cấp) nộp hồ sơ đề nghị phát hành thư bảo lãnh đến tổ chức tín dụng. Hồ sơ thường gồm đơn đề nghị, hợp đồng gốc, báo cáo tài chính và các tài liệu chứng minh năng lực thực hiện nghĩa vụ. Ngân hàng đánh giá rủi ro, quyết định cấp hạn mức và thu phí bảo lãnh theo thỏa thuận, thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh và thời hạn.

Bước 3: Tổ chức tín dụng phát hành thư bảo lãnh bảo hành theo mẫu phù hợp, ghi rõ bên bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh, bên được bảo lãnh, số tiền bảo lãnh, thời hạn hiệu lực và điều kiện thanh toán. Thư bảo lãnh có hiệu lực từ ngày phát hành đến khi hết thời hạn bảo hành hoặc khi nghĩa vụ bảo lãnh chấm dứt theo quy định tại Điều 343 Bộ luật Dân sự 2015.

Bước 4: Trong thời hạn bảo hành, nếu phát sinh khiếu nại về chất lượng hàng hóa và bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bên nhận bảo lãnh gửi yêu cầu bằng văn bản kèm chứng từ chứng minh đến bên bảo lãnh. Bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thanh toán hoặc thực hiện thay trong phạm vi cam kết, sau đó yêu cầu bên được bảo lãnh hoàn trả theo thỏa thuận.

Bước 5: Khi hết thời hạn bảo hành và bên được bảo lãnh đã hoàn thành nghĩa vụ, bên nhận bảo lãnh xác nhận và đề nghị giải tỏa thư bảo lãnh. Việc hoàn trả hoặc giải tỏa phải được thực hiện kịp thời để bảo đảm quyền lợi của các bên.

Quy trình này bảo đảm tính độc lập của bảo lãnh so với hợp đồng chính, phù hợp với nguyên tắc bảo lãnh ngân hàng hiện hành, giúp giảm thiểu tranh chấp và tăng cường niềm tin trong giao dịch thương mại.

4. Trách nhiệm pháp lý khi vi phạm nghĩa vụ bảo hành và bảo lãnh

Khi bên bán không thực hiện đúng nghĩa vụ bảo hành hàng hóa, bên mua có quyền yêu cầu sửa chữa, thay thế, đổi hàng hoặc hoàn tiền theo quy định tại Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 và Nghị định hướng dẫn. Đối với hành vi vi phạm trách nhiệm bảo hành, Nghị định 98/2020/NĐ-CP quy định mức xử phạt hành chính từ 5.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng tùy theo giá trị hàng hóa, với mức phạt cao hơn đối với tổ chức.

Trong trường hợp có bảo lãnh bảo hành, bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ theo thư bảo lãnh mà không cần chờ kết quả giải quyết tranh chấp hợp đồng chính, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Bên bảo lãnh sau khi thực hiện nghĩa vụ có quyền truy đòi bên được bảo lãnh theo Điều 341 Bộ luật Dân sự 2015. Việc vi phạm cam kết bảo lãnh có thể dẫn đến trách nhiệm dân sự về bồi thường thiệt hại và ảnh hưởng đến hạn mức tín dụng của doanh nghiệp tại ngân hàng.

Các quy định này tạo hành lang pháp lý vững chắc, buộc các bên phải thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ đã cam kết, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng và doanh nghiệp trong quan hệ mua bán hàng hóa.

5. Câu hỏi thường gặp

Mức bảo lãnh bảo hành hàng hóa có bắt buộc theo một tỷ lệ cố định không?

Pháp luật không ấn định tỷ lệ cố định cho mọi hợp đồng mua bán hàng hóa thông thường mà để các bên tự thỏa thuận dựa trên giá trị và rủi ro. Tuy nhiên, đối với hàng hóa, thiết bị gắn liền với công trình xây dựng sử dụng vốn nhà nước, mức tối thiểu là 3% hoặc 5% giá trị hợp đồng theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP. Các bên nên ghi rõ trong hợp đồng để tránh tranh chấp.

Doanh nghiệp có thể dùng hình thức khác thay cho thư bảo lãnh ngân hàng không?

Có thể thỏa thuận các hình thức bảo đảm khác như đặt cọc, ký quỹ hoặc bảo đảm bằng tài sản theo Điều 292 Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên, trong nhiều hợp đồng, đặc biệt là hợp đồng có yếu tố xây dựng hoặc đấu thầu, hình thức bảo lãnh ngân hàng được ưu tiên áp dụng vì tính thanh khoản cao và độc lập. Các bên cần cân nhắc để lựa chọn biện pháp phù hợp nhất với điều kiện thực tế.

Phí bảo lãnh bảo hành được tính ra sao?

Phí bảo lãnh do tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận, thường dao động theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh và thời hạn hiệu lực, cộng với mức tối thiểu theo biểu phí của từng ngân hàng. Mức phí phụ thuộc vào đánh giá rủi ro, tỷ lệ ký quỹ và uy tín của doanh nghiệp. Doanh nghiệp nên so sánh biểu phí của nhiều ngân hàng để tối ưu chi phí.

Mức bảo lãnh bảo hành hàng hóa cần được các bên xác định rõ ngay từ giai đoạn đàm phán hợp đồng để bảo đảm quyền lợi và hạn chế rủi ro pháp lý. Để được tư vấn chi tiết về thủ tục, soạn thảo điều khoản hợp đồng hoặc hỗ trợ phát hành thư bảo lãnh phù hợp, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng ngay hôm nay.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *