Thuật ngữ ly dị tiếng Anh là gì?


Ly dị tiếng anh là cụm từ mà nhiều người đang gặp vấn đề hôn nhân hoặc hỗ trợ thủ tục pháp lý thường tìm kiếm khi cần đọc tài liệu, hợp đồng hoặc giao tiếp với luật sư quốc tế. Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết và cập nhật nhất nhé!

Thuật ngữ ly dị tiếng Anh là gì?
Thuật ngữ ly dị tiếng Anh là gì?

1. Thuật ngữ ly dị tiếng Anh là gì?

Thuật ngữ chính xác và phổ biến nhất là Divorce. Đây là từ được sử dụng rộng rãi trong pháp luật Anh-Mỹ và các tài liệu quốc tế để chỉ việc chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp theo phán quyết của tòa án.

Trong một số ngữ cảnh trang trọng hơn, người ta còn dùng Dissolution of Marriage (giải thể hôn nhân) hoặc Marital Dissolution. Tại Việt Nam, theo Luật Hôn nhân và Gia đình, thủ tục ly hôn được dịch chính thức là Divorce Proceedings hoặc Divorce Case. Việc sử dụng đúng Divorce giúp bạn dễ dàng tra cứu thông tin, đọc hiểu hồ sơ tòa án và chuẩn bị tài liệu khi có yếu tố nước ngoài.

2. Các loại ly hôn phổ biến và cách diễn đạt bằng tiếng Anh

Ly hôn không phải lúc nào cũng đơn giản, mà có nhiều hình thức khác nhau tùy theo hoàn cảnh thực tế của các bên.

Trong tiếng Anh, ly hôn được chia thành nhiều loại chính như Contested Divorce (ly hôn có tranh chấp) và Uncontested Divorce (ly hôn không tranh chấp). Mutual Consent Divorce hoặc No-Fault Divorce là hình thức ly hôn thuận tình, không quy kết lỗi cho bên nào: đây là hình thức phổ biến nhất hiện nay tại Việt Nam và nhiều quốc gia.

Ngoài ra, bạn có thể gặp Fault-Based Divorce (ly hôn có lỗi) khi một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hôn nhân. Việc hiểu rõ các thuật ngữ này giúp bạn lựa chọn hướng giải quyết phù hợp, chuẩn bị hồ sơ và dự đoán thời gian, chi phí cho thủ tục ly hôn, đặc biệt khi một bên là người nước ngoài hoặc tài sản có yếu tố nước ngoài.

Xem thêm: Thuật ngữ thỏa thuận ly hôn tiếng Anh là gì?

3. Từ vựng chuyên ngành về ly hôn trong tiếng Anh

Để đọc hiểu tài liệu pháp lý hoặc trao đổi với luật sư quốc tế, bạn cần nắm vững bộ từ vựng chuyên ngành liên quan đến ly hôn. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong đơn ly hôn, biên bản hòa giải và bản án.

  • Divorce: Ly hôn: Thuật ngữ chung nhất để chỉ việc chấm dứt hôn nhân.
  • Dissolution of Marriage: Giải thể hôn nhân: Cách nói trang trọng hơn trong một số hệ thống pháp luật.
  • Petition for Divorce: Đơn yêu cầu ly hôn: Văn bản khởi kiện ly hôn do một bên nộp tòa.
  • Divorce Decree: Bản án ly hôn: Văn bản chính thức của tòa án công nhận ly hôn.
  • Alimony / Spousal Support: Cấp dưỡng vợ/chồng: Khoản tiền một bên phải trả cho bên kia sau ly hôn.
  • Child Custody: Quyền nuôi con: Quyền chăm sóc và giám hộ con cái.
  • Child Support: Cấp dưỡng nuôi con: Khoản tiền cấp dưỡng cho con cái.
  • Division of Marital Property: Chia tài sản hôn nhân: Việc phân chia tài sản chung của vợ chồng.
  • No-Fault Divorce: Ly hôn không lỗi: Hình thức ly hôn không cần chứng minh lỗi của bên kia.

Những từ vựng này giúp bạn đọc hiểu nhanh chóng các tài liệu tiếng Anh và diễn đạt rõ ràng khi cần hỗ trợ pháp lý quốc tế.

Xem thêm: Mẫu đơn ly hôn tiếng Anh mới nhất

4. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi thảo luận về ly hôn

Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh lịch sự, chuyên nghiệp thường được sử dụng khi trao đổi với luật sư hoặc đối tác nước ngoài liên quan đến thủ tục ly hôn.

  • Chào hỏi và giới thiệu vấn đề: Dear Mr. Smith, I hope this email finds you well. I am seeking legal advice regarding a divorce proceeding and would like to schedule a consultation at your earliest convenience. (Kính gửi ông Smith, hy vọng email này đến với ông trong tình trạng tốt. Tôi đang tìm kiếm tư vấn pháp lý về thủ tục ly hôn và mong muốn đặt lịch tư vấn sớm nhất có thể.)
  • Thảo luận khi thăm văn phòng luật sư: Thank you for taking the time to meet with me today. Could you please explain the difference between a contested divorce and an uncontested divorce in my situation? (Cảm ơn ông đã dành thời gian gặp tôi hôm nay. Ông có thể giải thích sự khác biệt giữa ly hôn có tranh chấp và ly hôn không tranh chấp trong trường hợp của tôi không ạ?)
  • Đặt hẹn tư vấn: I would like to arrange a meeting to discuss the divorce process, including matters related to child custody and division of marital property. Please let me know your available time next week. (Tôi muốn sắp xếp một cuộc họp để thảo luận về quy trình ly hôn, bao gồm vấn đề quyền nuôi con và chia tài sản hôn nhân. Vui lòng cho tôi biết thời gian phù hợp của ông trong tuần tới.)
  • Thảo luận về thủ tục và tài sản: As we are going through a mutual consent divorce, I would like your advice on how to fairly divide our marital assets and arrange spousal support. (Khi chúng tôi đang thực hiện thủ tục ly hôn thuận tình, tôi muốn nhận được tư vấn của ông về cách chia tài sản hôn nhân một cách công bằng và sắp xếp cấp dưỡng vợ/chồng.)

Ly dị tiếng anh với thuật ngữ chính là Divorce cùng các từ liên quan như Dissolution of Marriage, No-Fault Divorce, Child Custody hay Division of Marital Property là kiến thức quan trọng giúp bạn tự tin xử lý các vấn đề pháp lý hôn nhân. Hãy cùng ACC Đà Nẵng đồng hành để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *