Thuật ngữ thỏa thuận ly hôn tiếng Anh là gì là câu hỏi phổ biến của nhiều người khi tìm hiểu thủ tục ly hôn. Dưới đây ACC Đà Nẵng sẽ giải đáp chi tiết và dễ hiểu.

1. Thuật ngữ thỏa thuận ly hôn tiếng Anh là gì?
Thỏa thuận ly hôn tiếng Anh là gì được dịch chuẩn là “Mutual Consent Divorce” hoặc “Uncontested Divorce”.
Giải đáp chi tiết:
Mutual Consent Divorce là hình thức ly hôn mà cả hai vợ chồng đều đồng ý chấm dứt hôn nhân và cùng thỏa thuận về tất cả các vấn đề phát sinh sau ly hôn, bao gồm:
- Phân chia tài sản chung
- Quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng
- Các quyền và nghĩa vụ khác giữa vợ chồng sau ly hôn
Khi hai bên đã thỏa thuận đầy đủ và ký vào đơn ly hôn thuận tình, Tòa án sẽ xem xét và ra quyết định công nhận ly hôn mà không cần tranh tụng kéo dài. Đây là hình thức ly hôn nhanh chóng, ít tốn kém và giảm thiểu xung đột giữa các bên.
Ngược lại, nếu một bên không đồng ý hoặc hai bên không thỏa thuận được thì vụ việc trở thành Contested Divorce (tranh chấp ly hôn).
2. Phân biệt “Thỏa thuận ly hôn” với các khái niệm gần giống
- Mutual Consent Divorce / Uncontested Divorce: Thỏa thuận ly hôn (các bên đồng ý và thỏa thuận được tất cả).
- Contested Divorce: Tranh chấp ly hôn (các bên không thỏa thuận được, phải đưa ra tòa tranh tụng).
- Legal Separation: Ly thân hợp pháp (không chấm dứt hôn nhân).
- Divorce Petition: Đơn ly hôn (có thể là đơn thuận tình hoặc đơn phương).
Ví dụ:
“Vì hai vợ chồng đã thỏa thuận được tất cả các vấn đề, họ nộp đơn ly hôn thuận tình để thủ tục được giải quyết nhanh chóng.”
Xem thêm: Tiền tạm ứng án phí ly hôn là bao nhiêu? Chi tiết
3. Từ vựng chuyên ngành tiếng Anh về thỏa thuận ly hôn
- Mutual Consent Divorce: Thỏa thuận ly hôn / Ly hôn thuận tình
- Uncontested Divorce: Ly hôn không tranh chấp
- Divorce Agreement: Thỏa thuận ly hôn
- Settlement Agreement: Thỏa thuận giải quyết
- Joint Petition for Divorce: Đơn ly hôn chung
- Property Division Agreement: Thỏa thuận phân chia tài sản
- Child Custody Agreement: Thỏa thuận quyền nuôi con
- Spousal Support Agreement: Thỏa thuận cấp dưỡng vợ/chồng
Xem thêm: Mẫu đơn ly hôn tiếng Anh mới nhất
4. Mẫu câu tiếng Anh chi tiết và thực tế (có dịch nghĩa tiếng Việt)
Dưới đây là các mẫu câu dài, tự nhiên và thường dùng trong thực tế:
- “Since both husband and wife have reached a full agreement on property division and child custody, they decided to file for a mutual consent divorce to make the process faster and less stressful.” → Vì cả vợ và chồng đã thỏa thuận đầy đủ về phân chia tài sản và quyền nuôi con, họ quyết định nộp đơn ly hôn thuận tình để thủ tục được giải quyết nhanh hơn và ít căng thẳng hơn.
- “In a mutual consent divorce, the court usually approves the divorce quickly if the agreement is fair and in the best interests of the children.” → Trong thỏa thuận ly hôn, tòa án thường phê duyệt ly hôn nhanh chóng nếu thỏa thuận công bằng và phù hợp với lợi ích tốt nhất của con cái.
- “The couple signed a divorce agreement that clearly stated how they would divide their common property and who would have custody of the children after the divorce.” → Cặp vợ chồng đã ký thỏa thuận ly hôn, trong đó nêu rõ cách phân chia tài sản chung và ai sẽ được quyền nuôi con sau ly hôn.
- “Uncontested divorce is generally recommended because it saves time, money, and reduces emotional conflict between the parties.” → Ly hôn không tranh chấp thường được khuyến nghị vì tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm xung đột cảm xúc giữa các bên.
- “Before submitting the joint petition for divorce, both parties must carefully review the divorce agreement to ensure that all their rights are protected.” → Trước khi nộp đơn ly hôn chung, cả hai bên phải xem xét kỹ thỏa thuận ly hôn để đảm bảo tất cả quyền lợi của mình được bảo vệ.
Thuật ngữ thỏa thuận ly hôn tiếng Anh là gì chủ yếu được dịch là “Mutual Consent Divorce” hoặc “Uncontested Divorce”. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng ngay hôm nay.
Để lại một bình luận