Chủ thể của hợp đồng lao động là yếu tố then chốt quyết định tính hợp pháp và hiệu lực của mọi quan hệ lao động tại Việt Nam. Việc xác định đúng hai bên tham gia giúp doanh nghiệp và người lao động tránh rủi ro pháp lý, đồng thời bảo vệ quyền lợi chính đáng của cả hai phía. Hiểu rõ vấn đề này còn hỗ trợ quá trình ký kết, thực hiện và chấm dứt hợp đồng diễn ra suôn sẻ. Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

1. Chủ thể của hợp đồng lao động là ai? Giải đáp
Chủ thể của hợp đồng lao động bao gồm hai bên chính là người lao động và người sử dụng lao động theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019.
- Người lao động là người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành của bên kia.
- Người sử dụng lao động là doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, hợp tác xã, hộ kinh doanh hoặc cá nhân có sử dụng lao động theo thỏa thuận.
Hai bên này phải đáp ứng đầy đủ điều kiện năng lực hành vi dân sự và các quy định riêng về độ tuổi, năng lực pháp luật lao động. Việc xác định đúng chủ thể của hợp đồng lao động giúp hợp đồng có giá trị pháp lý từ thời điểm ký kết.
2. Điều kiện để trở thành người lao động
Người lao động phải đủ 15 tuổi trở lên và có khả năng thực hiện công việc theo thỏa thuận. Trường hợp người lao động từ đủ 13 tuổi đến dưới 15 tuổi chỉ được ký hợp đồng lao động trong một số công việc nhẹ theo danh mục do Bộ trưởng Bộ Nội vụ ban hành. Người lao động phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không thuộc trường hợp bị cấm hoặc hạn chế tham gia quan hệ lao động.
Khi ký hợp đồng, người lao động cần cung cấp thông tin trung thực về sức khỏe, trình độ và các giấy tờ theo yêu cầu của pháp luật. Việc tuân thủ các điều kiện này đảm bảo chủ thể của hợp đồng lao động hoạt động hợp pháp và bảo vệ quyền lợi của người lao động trong suốt quá trình làm việc.
Xem thêm: Dịch vụ tư vấn hợp đồng lao động uy tín
3. Điều kiện để trở thành người sử dụng lao động
Người sử dụng lao động có thể là cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, hoặc là tổ chức được thành lập hợp pháp theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập, hợp tác xã và hộ kinh doanh đều có quyền ký kết hợp đồng lao động khi có nhu cầu sử dụng lao động.
Cá nhân không được phép sử dụng lao động nếu đang bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc thuộc diện cấm theo luật định. Người sử dụng lao động phải có quyền quyết định việc tuyển dụng, quản lý và chi trả lương cho người lao động. Xác định đúng tư cách của bên này giúp chủ thể của hợp đồng lao động thực hiện đầy đủ nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý.
Xem thêm: Mẫu hợp đồng thử việc mới nhất hiện nay
4. Quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong hợp đồng lao động
Người lao động có quyền được trả lương đúng hạn, được bảo đảm điều kiện làm việc an toàn và được tham gia bảo hiểm xã hội theo quy định. Đồng thời, người lao động phải thực hiện nghĩa vụ tuân thủ nội quy lao động, hoàn thành công việc được giao và bảo mật thông tin của người sử dụng lao động.
Người sử dụng lao động có quyền quản lý, điều hành lao động và yêu cầu người lao động thực hiện hợp đồng. Bên này cũng phải thực hiện nghĩa vụ đóng bảo hiểm, bảo đảm môi trường làm việc và giải quyết tranh chấp theo đúng trình tự pháp luật. Việc thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của chủ thể của hợp đồng lao động góp phần duy trì quan hệ lao động ổn định và hiệu quả.
5. Câu hỏi thường gặp
Người lao động dưới 15 tuổi có được ký hợp đồng lao động không?
Theo Bộ luật Lao động 2019, người từ đủ 13 tuổi đến dưới 15 tuổi chỉ được ký hợp đồng lao động với một số công việc nhẹ thuộc danh mục quy định. Hợp đồng phải có sự đồng ý của người đại diện hợp pháp và tuân thủ nghiêm ngặt về thời gian làm việc, nghỉ ngơi để bảo vệ sức khỏe của trẻ em.
Doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam có được ký hợp đồng lao động không?
Doanh nghiệp nước ngoài hoạt động hợp pháp tại Việt Nam được phép ký kết hợp đồng lao động với người lao động Việt Nam hoặc người nước ngoài theo quy định của Bộ luật Lao động 2019. Họ phải tuân thủ các điều kiện về giấy phép lao động, đăng ký kinh doanh và các nghĩa vụ bảo hiểm xã hội tương tự doanh nghiệp trong nước.
Hợp đồng lao động có bắt buộc phải bằng văn bản không?
Hợp đồng lao động phải được giao kết bằng văn bản đối với công việc có thời hạn từ 01 tháng trở lên. Trường hợp công việc tạm thời dưới 01 tháng, hai bên có thể thỏa thuận bằng lời nói nhưng vẫn phải đảm bảo các nội dung cơ bản theo quy định của Bộ luật Lao động 2019.
Chủ thể của hợp đồng lao động đóng vai trò then chốt trong mọi quan hệ lao động. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ soạn thảo hợp đồng chuẩn pháp lý, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng ngay hôm nay để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ tận tình.
Để lại một bình luận