Hiện nay, trung tâm hòa giải thương mại quốc tế việt nam đang trở thành sự lựa chọn hàng đầu của nhiều doanh nghiệp khi vướng mắc các tranh chấp kinh doanh nhờ tính bảo mật tối đa. Thiết chế pháp lý này không chỉ giúp tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí tố tụng mà còn bảo vệ trọn vẹn mối quan hệ đối tác bền vững trên thương trường. Để hiểu rõ hơn về quy định pháp luật và cách thức vận hành của cơ chế này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây cùng ACC Đà Nẵng.

1. Khái quát cơ sở pháp lý về hòa giải thương mại tại Việt Nam
Cơ chế hòa giải thương mại được xây dựng dựa trên nền tảng pháp luật vững chắc nhằm tôn trọng tối đa quyền tự do thỏa thuận của các bên. Việc nắm rõ các quy định nền tảng này giúp doanh nghiệp tự tin hơn khi lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp với tình hình thực tế.
Theo quy định của hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành, đặc biệt là Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại và Bộ luật Dân sự 2015, hòa giải thương mại là một phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án do các bên tự nguyện thỏa thuận và được một bên thứ ba độc lập là hòa giải viên thương mại làm trung gian hỗ trợ.
Điểm đặc biệt và cốt lõi nhất của phương thức này chính là sự tự nguyện tham gia và quyền tự quyết định hoàn toàn thuộc về các bên tranh chấp. Khác biệt hoàn toàn với quy trình tố tụng nghiêm ngặt tại Tòa án hay Trọng tài thương mại, quyết định cuối cùng trong hòa giải không bao giờ được áp đặt bởi người trung gian. Hòa giải viên chỉ đóng vai trò là người xúc tác, phân tích rủi ro pháp lý và khơi gợi các giải pháp tiềm năng để các bên tự tìm thấy tiếng nói chung.
Nhà nước Việt Nam luôn có những chính sách khuyến khích các chủ thể kinh doanh tự thương lượng và hòa giải nhằm giảm tải áp lực hồ sơ cho hệ thống cơ quan tài phán, đồng thời tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh văn minh, thân thiện. Việc công nhận kết quả hòa giải thành ngoài tòa án cũng đã được các nhà lập pháp cụ thể hóa rất chi tiết trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Điều này đã tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, biến các biên bản thỏa thuận sau hòa giải không chỉ là những cam kết trên giấy mà có giá trị thi hành như một bản án hoặc quyết định chính thức của Tòa án sau khi trải qua thủ tục công nhận.
Sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật đã và đang mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các nhà đầu tư trong nước cũng như các tập đoàn đa quốc gia khi hoạt động tại Việt Nam.
2. Tìm hiểu Trung tâm Hòa giải thương mại quốc tế Việt Nam
Tổ chức này là một trong những đơn vị tiên phong tại nước ta cung cấp dịch vụ giải quyết tranh chấp chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế. Việc phân tích sâu hơn về cơ cấu tổ chức và quy chế hoạt động sẽ giúp các cá nhân, tổ chức đánh giá đúng năng lực của đơn vị này.
Trung tâm Hòa giải thương mại quốc tế Việt Nam (thường được biết đến với tên gọi tắt là VICMC) được thành lập và hoạt động dưới sự cấp phép, quản lý của cơ quan tư pháp có thẩm quyền, tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật điều chỉnh trực tiếp là Nghị định 22/2017/NĐ-CP.
Sứ mệnh cốt lõi của trung tâm là cung cấp một nền tảng pháp lý vững chắc, kèm theo một không gian làm việc trung lập, hiện đại để các doanh nghiệp giải quyết triệt để các bất đồng phát sinh từ hoạt động thương mại, đầu tư, và cả những giao dịch dân sự có yếu tố kinh doanh sinh lợi.
Các lĩnh vực tranh chấp thường xuyên được đưa đến trung tâm rất đa dạng, bao gồm tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa, tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ, mâu thuẫn giữa các cổ đông trong công ty, cho đến các dự án bất động sản quy mô lớn.
Điểm sáng lớn nhất khi đánh giá về tổ chức này chính là chất lượng của đội ngũ chuyên gia. Đội ngũ hòa giải viên tại trung tâm không chỉ là những chuyên gia pháp lý am hiểu sâu sắc quy định của Luật Thương mại 2005, Luật Doanh nghiệp 2020 hay Luật Đầu tư, mà họ còn được trang bị kỹ năng đàm phán xuất sắc, am hiểu tâm lý học hành vi và có bề dày kinh nghiệm thực tiễn trên thương trường. Khi lựa chọn trung tâm, các bên sẽ được hỗ trợ tối đa trong việc tìm kiếm giải pháp êm đẹp nhất dựa trên nguyên tắc hoàn toàn độc lập, khách quan và bảo mật thông tin tuyệt đối.
Sự ra đời và lớn mạnh của tổ chức này đánh dấu một bước tiến mang tính bước ngoặt trong việc hoàn thiện các thiết chế giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) tại thị trường Việt Nam, góp phần không nhỏ vào việc nâng cao thứ hạng môi trường kinh doanh và năng lực cạnh tranh của quốc gia trên trường quốc tế.
Xem thêm: Lời khai của bị can có xem là chứng cứ không?
3. Quy trình thủ tục giải quyết tranh chấp tại trung tâm
Trình tự tiến hành hòa giải được các trung tâm thiết kế theo hướng tối ưu hóa sự linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo tính chặt chẽ, hợp pháp nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên.
Quá trình này bao gồm các giai đoạn liên tiếp nhau, đòi hỏi sự thiện chí và hợp tác tích cực từ doanh nghiệp.
Bước 1: Khởi xướng quy trình hòa giải thương mại. Khi có mâu thuẫn, tranh chấp xảy ra trên thực tế và các bên đã có sẵn một điều khoản thỏa thuận hòa giải trong hợp đồng hoặc đạt được thỏa thuận này sau khi tranh chấp phát sinh, một bên hoặc các bên sẽ tiến hành nộp đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp đến ban thư ký của trung tâm.
Bước 2: Lựa chọn và chỉ định người cầm cân nảy mực. Việc chọn được một hòa giải viên tài năng và phù hợp có ý nghĩa sống còn đối với tỷ lệ thành công của toàn bộ quy trình giải quyết. Khác với quy định chỉ định thẩm phán tại tòa án, ở bước này, các bên có toàn quyền tự do thảo luận và thỏa thuận lựa chọn một hoặc nhiều hòa giải viên từ danh sách chuyên gia uy tín mà trung tâm cung cấp, dựa trên kinh nghiệm chuyên ngành của chuyên gia đó đối với lĩnh vực đang tranh chấp.
Bước 3: Tổ chức các phiên họp đàm phán và hòa giải. Đây được xem là giai đoạn trọng tâm và tiêu tốn nhiều chất xám nhất của thủ tục pháp lý này. Hòa giải viên sau khi nhận nhiệm vụ sẽ dành thời gian nghiên cứu kỹ lưỡng toàn bộ tài liệu hồ sơ, căn cứ vào các nguyên tắc của Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại để lên kế hoạch tổ chức các phiên họp chung (có mặt tất cả các bên) hoặc các phiên họp riêng biệt (chỉ có hòa giải viên và một bên tranh chấp).
Bước 4: Xác lập kết quả và ký kết văn bản ghi nhận sự thành công. Trải qua quá trình thương lượng, nếu các bên đạt được sự thống nhất chung về phương án giải quyết một phần hoặc toàn bộ nội dung vụ việc tranh chấp, hòa giải viên sẽ chịu trách nhiệm lập biên bản hòa giải thành. Văn bản có tính chất pháp lý đặc biệt này bắt buộc phải có đầy đủ chữ ký hoặc điểm chỉ của các bên tranh chấp (hoặc người đại diện hợp pháp của họ) và chữ ký xác nhận của hòa giải viên điều hành vụ việc. Căn cứ theo quy định của pháp luật hiện hành, các bên tham gia hoàn toàn có quyền chủ động mang biên bản này nộp đến Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu ra quyết định công nhận kết quả hòa giải thành ngoài tòa án.
Xem thêm: Hòa giải thương mại là gì? Giải đáp
4. Lợi ích khi lựa chọn giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải
Phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án này đang mang lại những giá trị vô hình và hữu hình vô cùng to lớn cho giới doanh nhân, từ việc tối ưu hóa chi phí đến việc bảo vệ uy tín thương hiệu. Đây chính là những yếu tố cốt lõi khiến các tập đoàn lớn luôn ưu tiên đưa điều khoản hòa giải vào mọi bản hợp đồng thương mại.
Lợi ích đầu tiên và dễ dàng nhận thấy nhất là khả năng tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí tài chính cho doanh nghiệp. Một vụ kiện kinh doanh thương mại thông thường tại cơ quan tòa án có thể kéo dài từ vài tháng đến hàng năm trời do phải tuân thủ trình tự thủ tục tố tụng vô cùng phức tạp, trải qua nhiều cấp xét xử từ sơ thẩm, phúc thẩm đến giám đốc thẩm.
Điều này không chỉ gây mệt mỏi mà còn làm đóng băng các nguồn vốn đầu tư đang bị kẹt lại trong vụ tranh chấp. Ngược lại, quy trình làm việc tại trung tâm hòa giải được thiết kế cực kỳ linh hoạt, thời gian tổ chức các phiên họp hoàn toàn do các bên tự sắp xếp và thỏa thuận.
Nhờ đó, một mâu thuẫn phức tạp hoàn toàn có thể được tháo gỡ thành công chỉ trong vòng một đến hai tuần, giúp doanh nghiệp nhanh chóng quay lại tập trung vào hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi và tiết kiệm được hàng loạt các khoản án phí, lệ phí khổng lồ.
Lợi ích thứ hai không kém phần quan trọng là tính bảo mật thông tin tuyệt đối và duy trì được mối quan hệ hợp tác đối tác lâu dài. Xét xử tại tòa án tuân theo nguyên tắc công khai, đồng nghĩa với việc những bí mật kinh doanh, tình hình tài chính khó khăn hay những mâu thuẫn nội bộ của doanh nghiệp rất dễ bị phơi bày trên các phương tiện truyền thông đại chúng, gây tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh và uy tín thương hiệu. Trong khi đó, thủ tục hòa giải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc khép kín, mọi thông tin trao đổi đều không được tiết lộ cho bên thứ ba nếu không có sự đồng ý của các chủ thể liên quan.
Hơn thế nữa, vì kết quả đạt được là sự đồng thuận tự nguyện thay vì có kẻ thắng người thua như khi ra tòa, các doanh nghiệp thường dễ dàng gạt bỏ tự ái, tiếp tục bắt tay nhau hợp tác trong những dự án tương lai, biến thù thành bạn một cách êm thấm và đầy nghệ thuật kinh doanh.
5. Câu hỏi thường gặp
Xoay quanh hoạt động của phương thức giải quyết tranh chấp này, nhiều khách hàng và chủ doanh nghiệp vẫn còn những vướng mắc nhất định về thẩm quyền, quy định hình thức cũng như giá trị thực thi. Dưới đây là phần giải đáp chi tiết cho những câu hỏi thường xuyên được gửi đến các chuyên gia pháp lý.
Doanh nghiệp có bắt buộc phải lập thỏa thuận hòa giải bằng văn bản không?
Theo quy định tại Điều 11 Nghị định 22/2017/NĐ-CP của Chính phủ, thỏa thuận hòa giải thương mại bắt buộc phải được xác lập dưới hình thức văn bản mới có giá trị pháp lý. Hình thức này có thể là một điều khoản giải quyết tranh chấp được ghi nhận ngay trong hợp đồng chính thức giữa các bên, hoặc có thể được lập thành một thỏa thuận, phụ lục hoàn toàn riêng biệt sau khi tranh chấp đã phát sinh trên thực tế để làm căn cứ khởi xướng quy trình.
Kết quả hòa giải thành tại trung tâm có bắt buộc phải thi hành hay không?
Theo nguyên tắc tự định đoạt và tự nguyện, trước hết các bên có trách nhiệm đạo đức và uy tín thương mại để tự giác thi hành nghiêm túc các nội dung đã cam kết. Tuy nhiên, để đảm bảo tính cưỡng chế vững chắc nhất về mặt pháp luật, doanh nghiệp hoàn toàn có thể thực hiện thủ tục yêu cầu Tòa án công nhận kết quả này theo trình tự của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, qua đó cơ quan thi hành án sẽ có thẩm quyền can thiệp cưỡng chế nếu một bên cố tình chây ỳ.
Thời gian giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải viên thường kéo dài bao lâu?
Pháp luật hiện hành cũng như quy chế của các trung tâm không ấn định một khoảng thời gian cứng nhắc cho quá trình này, mà hoàn toàn phụ thuộc vào sự sắp xếp của các bên và mức độ phức tạp của hồ sơ. Thực tế chỉ ra rằng, nhờ tính chủ động cao, thời gian giải quyết thường được rút ngắn đáng kể so với thủ tục tố tụng tòa án, thông thường chỉ mất từ vài tuần đến 1-2 tháng để đàm phán thành công.
Trung tâm hòa giải thương mại quốc tế việt nam đã và đang khẳng định mạnh mẽ vai trò là một thiết chế pháp lý văn minh, giúp cộng đồng doanh nghiệp tháo gỡ mọi điểm nghẽn thương mại một cách hòa bình, triệt để và vô cùng tiết kiệm. Nếu quý khách hàng, doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc đàm phán hợp đồng, liên hệ ACC Đà Nẵng để được đội ngũ luật sư, chuyên gia pháp lý giàu kinh nghiệm của chúng tôi đồng hành bảo vệ quyền lợi và giải quyết triệt để.
Để lại một bình luận