Tố giác tiếng Anh là gì? Dịch nghĩa


Tố giác tiếng anh là gì là câu hỏi phổ biến mà nhiều doanh nhân, cá nhân và tổ chức tìm kiếm khi gặp phải hành vi vi phạm pháp luật, tranh chấp thương mại hoặc cần hiểu rõ các thủ tục tố tụng hình sự. Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết và cập nhật nhất nhé!

Tố giác tiếng Anh là gì? Dịch nghĩa
Tố giác tiếng Anh là gì? Dịch nghĩa

1. Tố giác tiếng Anh là gì? Dịch nghĩa

Tố giác tiếng Anh là gì? Dịch nghĩa được trả lời chính xác và phổ biến nhất là denunciation hoặc criminal denunciation. Đây là thuật ngữ pháp lý chuẩn chỉ hành vi báo tin, tố cáo tội phạm cho cơ quan công an, viện kiểm sát hoặc tòa án.

Trong các tài liệu pháp lý song ngữ Việt Nam, denunciation được dùng để dịch “tố giác”, nhấn mạnh tính chất chính thức và công khai việc báo tin về tội phạm. Một số ngữ cảnh cụ thể còn dùng report of an offense hoặc complaint about a crime để diễn đạt gần nghĩa hơn, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày hoặc email. Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự hiện hành (cập nhật đến 2026), tố giác có thể được thực hiện bằng văn bản, miệng hoặc qua đường dây nóng, và cơ quan tiếp nhận phải xử lý trong thời hạn quy định.

Việc sử dụng đúng criminal denunciation giúp bạn tránh nhầm lẫn với “complaint” (khiếu nại dân sự) hoặc “accusation” (buộc tội). Đối với doanh nhân mới, hiểu rõ dịch nghĩa này hỗ trợ chuẩn bị đơn tố giác khi gặp rủi ro kinh doanh như gian lận hợp đồng hoặc cạnh tranh không lành mạnh từ đối tác nước ngoài.

2. Từ vựng chuyên ngành liên quan đến tố giác – Hỗ trợ giao tiếp pháp lý

Khi trao đổi với luật sư quốc tế hoặc đọc tài liệu nước ngoài, bộ từ vựng chuyên ngành về tố giác sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và tự tin. Dưới đây là các thuật ngữ quan trọng nhất được sử dụng phổ biến trong pháp luật Việt Nam và quốc tế.

  • Criminal Denunciation – Tố giác tội phạm: Hành vi báo tin chính thức về tội phạm cho cơ quan nhà nước.
  • Denunciation – Tố giác: Thuật ngữ cốt lõi, dùng trong văn bản pháp lý.
  • Report of an Offense – Báo cáo về hành vi phạm tội: Cách dịch phổ biến trong giao tiếp thực tế.
  • Complainant / Denouncer – Người tố giác: Cá nhân hoặc tổ chức thực hiện tố giác.
  • Competent Authority – Cơ quan có thẩm quyền: Cơ quan tiếp nhận tố giác như Công an, Viện kiểm sát.
  • Investigation Initiation – Khởi tố vụ án: Hành động sau khi tiếp nhận tố giác.
  • False Denunciation – Tố giác sai sự thật: Hành vi bị pháp luật nghiêm cấm và xử phạt.
  • Whistleblowing – Tố giác nội bộ / Báo cáo gian lận: Thường dùng trong doanh nghiệp quốc tế.

Những từ vựng này thường xuất hiện trong hợp đồng, báo cáo tuân thủ hoặc đơn tố giác song ngữ. Ví dụ: “We have submitted a criminal denunciation to the competent authority regarding the fraudulent activities” (Chúng tôi đã nộp đơn tố giác tội phạm đến cơ quan có thẩm quyền về hành vi gian lận).

Xem thêm: Nguồn tin về tội phạm​ là gì? Tìm hiểu thêm

3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi thảo luận về tố giác

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh lịch sự, chuyên nghiệp thường dùng trong tình huống thực tế mà doanh nhân mới hay gặp.

  • Chào hỏi và giới thiệu vụ việc: Dear Sir/Madam, We would like to inform you that our company has made a criminal denunciation to the local police regarding a serious contract fraud case involving one of our suppliers. (Kính gửi Quý vị, chúng tôi xin thông báo rằng công ty chúng tôi đã thực hiện tố giác tội phạm đến công an địa phương về vụ gian lận hợp đồng nghiêm trọng liên quan đến một nhà cung cấp.)
  • Thảo luận khi thăm công ty hoặc tư vấn pháp lý: Thank you for your time. As our legal advisor, could you please review the draft of our criminal denunciation before we submit it to the competent authority? (Cảm ơn quý vị đã dành thời gian. Với tư cách luật sư của chúng tôi, quý vị có thể xem xét bản nháp đơn tố giác trước khi chúng tôi nộp cho cơ quan có thẩm quyền không ạ?)
  • Đặt hẹn tư vấn: We would appreciate scheduling a meeting next week to discuss the procedures for filing a criminal denunciation in Vietnam under the current Criminal Procedure Code. (Chúng tôi mong được đặt lịch họp tuần tới để thảo luận quy trình nộp đơn tố giác tội phạm tại Việt Nam theo Bộ luật Tố tụng Hình sự hiện hành.)
  • Thảo luận thành lập công ty và phòng ngừa rủi ro: As we are establishing our new business in Da Nang, we want to include internal whistleblowing policies to encourage employees to report any potential offenses through proper criminal denunciation channels. Could you advise on best practices? (Khi thành lập công ty mới tại Đà Nẵng, chúng tôi muốn đưa vào chính sách tố giác nội bộ để khuyến khích nhân viên báo cáo các hành vi vi phạm thông qua kênh tố giác tội phạm đúng quy định. Quý vị có thể tư vấn về các thực hành tốt nhất không ạ?)

Tố giác tiếng anh là gì – với tên gọi chuẩn là criminal denunciation hoặc denunciation – là kiến thức quan trọng giúp bạn bảo vệ quyền lợi kinh doanh một cách hiệu quả và chuyên nghiệp. Hãy cùng ACC Đà Nẵng đồng hành để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.

Xem thêm: Thời hạn giải quyết tin báo tố giác tội phạm tối đa là bao lâu?


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *