Tố cáo doanh nghiệp trốn thuế là vấn đề được nhiều cá nhân quan tâm khi phát hiện doanh nghiệp có dấu hiệu không kê khai doanh thu, sử dụng hóa đơn không hợp pháp hoặc thực hiện hành vi nhằm giảm số thuế phải nộp. Người phát hiện có thể cung cấp thông tin, tài liệu đến cơ quan có thẩm quyền để được tiếp nhận, kiểm tra và xử lý theo quy định. Bài viết dưới đây của ACC Đà Nẵng sẽ hướng dẫn cụ thể nơi tố cáo, cách thực hiện, hồ sơ và những lưu ý quan trọng.
1. Tố cáo doanh nghiệp trốn thuế là gì?
Tố cáo doanh nghiệp trốn thuế là việc cá nhân cung cấp thông tin cho cơ quan, tổ chức có thẩm quyền về hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật về thuế của doanh nghiệp, để cơ quan có thẩm quyền xem xét, kiểm tra, xác minh và xử lý theo quy định pháp luật.
Theo khoản 2 Điều 116 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15, công dân có quyền tố cáo hành vi vi phạm pháp luật về thuế của người nộp thuế, công chức quản lý thuế hoặc tổ chức, cá nhân khác. Luật này được Quốc hội ban hành ngày 10/12/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, do đó đây là căn cứ pháp lý cần ưu tiên sử dụng khi viết bài ở thời điểm hiện nay.
2. Dấu hiệu nhận biết hành vi trốn thuế của doanh nghiệp
Để tố cáo doanh nghiệp trốn thuế có cơ sở, người tố cáo nên xác định trước những thông tin, tài liệu cho thấy doanh nghiệp có khả năng vi phạm nghĩa vụ thuế. Tuy nhiên, các dấu hiệu dưới đây chỉ có giá trị tham khảo để phát hiện và cung cấp thông tin, không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã chắc chắn thực hiện hành vi trốn thuế. Căn cứ Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, một số hành vi có thể liên quan đến trốn thuế gồm:
- Không kê khai hoặc kê khai không đầy đủ doanh thu: Doanh nghiệp có hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ nhưng không phản ánh đầy đủ doanh thu vào hồ sơ, sổ sách hoặc hồ sơ khai thuế có thể là dấu hiệu cần được kiểm tra, xác minh.
- Không lập hóa đơn hoặc lập hóa đơn thấp hơn thực tế: Trường hợp doanh nghiệp bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ nhưng không lập hóa đơn theo quy định; hoặc lập hóa đơn với số lượng, giá trị thấp hơn thực tế nhằm khai thuế thấp hơn có thể thuộc trường hợp được quy định tại Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP.
- Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp: Việc sử dụng hóa đơn không hợp pháp, sử dụng không hợp pháp hóa đơn hoặc chứng từ, tài liệu không phản ánh đúng bản chất giao dịch để làm giảm nghĩa vụ thuế là một trong các hành vi được quy định về xử phạt trốn thuế.
- Không phản ánh giao dịch thực tế trong sổ sách, chứng từ: Trường hợp doanh nghiệp không ghi nhận các khoản thu liên quan đến nghĩa vụ thuế hoặc sử dụng hồ sơ, chứng từ không phản ánh đúng giá trị giao dịch thực tế có thể là căn cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét.
- Có sự chênh lệch bất thường giữa hoạt động kinh doanh và thông tin kê khai: Ví dụ, thông tin về hoạt động bán hàng, cung cấp dịch vụ, doanh thu thực tế mà người tố cáo có được có sự chênh lệch đáng kể so với thông tin doanh nghiệp kê khai. Đây có thể là thông tin để cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, nhưng không nên tự kết luận doanh nghiệp trốn thuế chỉ dựa trên sự chênh lệch này.
Khi phát hiện những dấu hiệu trên, người có thông tin nên thu thập và lưu giữ các tài liệu liên quan một cách hợp pháp, chẳng hạn hóa đơn, hợp đồng, chứng từ giao dịch, tài liệu kế toán hoặc thông tin khác có thể giúp cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xác minh.
>> Đọc thêm: Tố cáo xây dựng trái phép ở đâu? Xử lý thế nào?
3. Hồ sơ tố cáo doanh nghiệp trốn thuế
Khi tố cáo doanh nghiệp trốn thuế, người tố cáo cần cung cấp thông tin về bản thân, doanh nghiệp bị tố cáo, hành vi bị tố cáo và những tài liệu, chứng cứ mà mình có được. Việc cung cấp thông tin càng cụ thể sẽ càng thuận lợi cho cơ quan có thẩm quyền trong quá trình xem xét, xác minh.
3.1. Nội dung đơn tố cáo
Theo Điều 23 Luật Tố cáo 2018, trường hợp tố cáo được thực hiện bằng đơn, đơn tố cáo phải thể hiện các thông tin cơ bản gồm:
- Ngày, tháng, năm tố cáo;
- Họ tên, địa chỉ của người tố cáo và phương thức liên hệ;
- Hành vi vi phạm pháp luật bị tố cáo;
- Người bị tố cáo và các thông tin khác có liên quan;
- Chữ ký hoặc điểm chỉ của người tố cáo.
Nếu có nhiều người cùng tố cáo về một nội dung thì đơn còn phải ghi rõ họ tên, địa chỉ, phương thức liên hệ của từng người và họ tên người đại diện.
3.2. Tài liệu, chứng cứ kèm theo
Người tố cáo nên gửi kèm những tài liệu mình có được và có liên quan trực tiếp đến nội dung tố cáo, chẳng hạn:
- Hóa đơn, chứng từ có dấu hiệu bất thường;
- Hợp đồng, phụ lục hợp đồng;
- Chứng từ thanh toán, tài liệu giao nhận;
- Tài liệu thể hiện doanh thu, giao dịch hoặc hoạt động kinh doanh thực tế;
- Hình ảnh, email, tin nhắn hoặc dữ liệu điện tử có liên quan;
- Các tài liệu khác có thể giúp xác định thời gian, địa điểm, hành vi và người thực hiện hành vi vi phạm.
Người tố cáo nên mô tả rõ nguồn gốc của tài liệu, thời điểm phát sinh và mối liên hệ giữa tài liệu với hành vi bị tố cáo. Không nên tự ý sửa chữa, cắt ghép hoặc tạo lập chứng cứ vì người tố cáo phải trình bày trung thực và chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung tố cáo.
>> Đọc thêm: Hướng dẫn gửi đơn tố cáo qua đường bưu điện
4. Thủ tục tố cáo doanh nghiệp trốn thuế
Khi phát hiện doanh nghiệp có dấu hiệu vi phạm pháp luật về thuế, cá nhân có thể thực hiện tố cáo doanh nghiệp trốn thuế theo quy định của pháp luật về tố cáo và pháp luật về quản lý thuế. Từ ngày 01/7/2026, Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 có hiệu lực và thay thế Luật Quản lý thuế 2019, trong đó tiếp tục ghi nhận quyền của công dân trong việc tố cáo hành vi vi phạm pháp luật về thuế. Thủ tục tố cáo có thể thực hiện theo các bước cơ bản sau:
Bước 1: Thu thập thông tin, tài liệu liên quan
Người tố cáo nên xác định cụ thể doanh nghiệp bị tố cáo, hành vi có dấu hiệu vi phạm, thời gian, địa điểm và những cá nhân, tổ chức có liên quan. Người tố cáo không nhất thiết phải tự mình xác định chính xác số tiền thuế doanh nghiệp đã trốn. Điều quan trọng là trình bày cụ thể hành vi và cung cấp thông tin, tài liệu để cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xác minh.
Bước 2: Chuẩn bị đơn tố cáo
Theo Điều 23 Luật Tố cáo 2018, đơn tố cáo phải thể hiện các nội dung cơ bản như ngày, tháng, năm tố cáo; họ tên, địa chỉ, phương thức liên hệ của người tố cáo; hành vi vi phạm pháp luật bị tố cáo; người bị tố cáo và các thông tin khác có liên quan; chữ ký hoặc điểm chỉ của người tố cáo. Đối với trường hợp nhiều người cùng tố cáo về một nội dung, đơn tố cáo phải có thông tin của từng người và người đại diện theo quy định. Khi tố cáo doanh nghiệp trốn thuế, nội dung đơn nên tập trung vào các thông tin có thể kiểm chứng, tránh sử dụng những nhận định mang tính quy kết khi chưa có kết luận của cơ quan có thẩm quyền.
Bước 3: Gửi tố cáo đến cơ quan có thẩm quyền
Người tố cáo gửi thông tin, đơn tố cáo đến cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền giải quyết tố cáo theo quy định của pháp luật. Trong trường hợp thông tin tố cáo không thuộc thẩm quyền, cơ quan tiếp nhận sẽ xử lý theo quy định của pháp luật về tố cáo.
Bước 4: Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, xử lý và xác minh
Sau khi tiếp nhận, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét nội dung tố cáo, xác định điều kiện xử lý và tiến hành xác minh theo quy định. Người tố cáo cần lưu ý rằng việc gửi đơn không đồng nghĩa doanh nghiệp đã được xác định là trốn thuế. Kết luận về hành vi vi phạm phải dựa trên quá trình kiểm tra, xác minh và chứng cứ thu thập được. Nếu kết quả xác minh cho thấy có hành vi vi phạm pháp luật về thuế, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng hoặc kiến nghị áp dụng biện pháp xử lý theo quy định. Trường hợp hành vi có dấu hiệu tội phạm thì việc xử lý có thể được chuyển sang cơ quan tiến hành tố tụng theo thẩm quyền.
5. Hậu quả pháp lý đối với doanh nghiệp trốn thuế
Sau khi tố cáo doanh nghiệp trốn thuế, cơ quan có thẩm quyền phải kiểm tra, xác minh để xác định doanh nghiệp có thực sự thực hiện hành vi vi phạm hay không. Nếu có vi phạm, doanh nghiệp có thể phải chịu xử phạt vi phạm hành chính, truy thu thuế, tiền chậm nộp hoặc trong trường hợp đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm thì vụ việc có thể bị xử lý hình sự.
- Xử phạt vi phạm hành chính về hành vi trốn thuế: Theo Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, hành vi trốn thuế có thể bị xử phạt tùy thuộc vào tính chất, mức độ vi phạm và tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ. Đối với trường hợp hành vi trốn thuế chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự, mức phạt tiền được xác định dựa trên số thuế trốn và các tình tiết của vụ việc. Ngoài tiền phạt, người nộp thuế còn phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định, trong đó có buộc nộp đủ số tiền thuế trốn và tiền chậm nộp vào ngân sách nhà nước theo trường hợp cụ thể.
- Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế: Nếu hành vi có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, cá nhân thực hiện hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội trốn thuế theo Điều 200 Bộ luật Hình sự. Mức xử lý hình sự phụ thuộc vào số tiền thuế trốn, tình tiết của hành vi và chủ thể thực hiện.
- Có thể bị áp dụng các biện pháp khắc phục về thuế: Ngoài tiền phạt hoặc trách nhiệm hình sự trong trường hợp đủ căn cứ, doanh nghiệp có thể phải thực hiện nghĩa vụ tài chính phát sinh từ hành vi vi phạm, bao gồm việc nộp lại số tiền thuế bị thiếu, số tiền thuế trốn và tiền chậm nộp theo quy định.
- Như vậy, hậu quả của hành vi trốn thuế không chỉ nằm ở mức tiền phạt mà còn có thể ảnh hưởng đến nghĩa vụ tài chính, hoạt động quản lý thuế và việc tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp.
6. Lưu ý khi tố cáo doanh nghiệp trốn thuế
Để việc tố cáo doanh nghiệp trốn thuế được xem xét đúng quy định và hạn chế rủi ro pháp lý cho người tố cáo, cần lưu ý một số vấn đề sau:
- Cung cấp thông tin trung thực, có căn cứ: Người tố cáo cần trình bày đúng những gì mình biết, trực tiếp chứng kiến hoặc có tài liệu chứng minh. Không nên suy đoán hoặc khẳng định doanh nghiệp “chắc chắn trốn thuế” khi chưa có kết luận của cơ quan có thẩm quyền.
- Không tự ý làm giả hoặc chỉnh sửa chứng cứ: Tài liệu cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền phải được thu thập một cách hợp pháp. Người tố cáo không nên tự ý sửa chữa hóa đơn, chỉnh sửa dữ liệu, cắt ghép hình ảnh, tin nhắn hoặc tạo lập tài liệu giả để chứng minh nội dung tố cáo. Việc cố ý tố cáo sai sự thật hoặc sử dụng tài liệu không đúng sự thật có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý tương ứng.
- Nên ghi rõ hành vi và tài liệu chứng minh: Một đơn tố cáo có giá trị tham khảo cao hơn khi thể hiện được doanh nghiệp nào bị tố cáo; Hành vi có dấu hiệu vi phạm là gì; Hành vi xảy ra vào thời gian nào; Giao dịch hoặc hoạt động liên quan; Số hóa đơn, hợp đồng hoặc chứng từ nếu có; Tài liệu nào chứng minh cho từng nội dung; Cơ quan, cá nhân hoặc tổ chức nào có liên quan. Cách trình bày này giúp cơ quan tiếp nhận có cơ sở xác định nội dung cần kiểm tra, xác minh.
- Không nên tố cáo chỉ vì nghi ngờ doanh nghiệp kinh doanh lớn: Doanh thu thực tế mà người dân quan sát được, quy mô cửa hàng, lượng khách hàng hoặc hoạt động quảng cáo của doanh nghiệp không tự động chứng minh doanh nghiệp trốn thuế. Những thông tin này chỉ có thể là dấu hiệu để người có thông tin cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền. Việc doanh nghiệp có vi phạm nghĩa vụ thuế hay không phải được xác định thông qua hồ sơ, dữ liệu và hoạt động kiểm tra, xác minh.
- Người tố cáo có quyền yêu cầu bảo vệ thông tin: Theo Luật Tố cáo, người tố cáo có quyền được bảo đảm bí mật họ tên, địa chỉ, bút tích và các thông tin cá nhân khác. Trong trường hợp có căn cứ cho rằng việc tố cáo khiến mình hoặc người thân bị đe dọa, trả thù, trù dập hoặc xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp, người tố cáo có thể yêu cầu áp dụng biện pháp bảo vệ theo quy định.
- Không nên lợi dụng tố cáo để vu khống hoặc gây thiệt hại cho doanh nghiệp: Mục đích của việc tố cáo doanh nghiệp trốn thuế là cung cấp thông tin về hành vi có dấu hiệu vi phạm để cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xử lý, không phải sử dụng tố cáo như một công cụ để gây sức ép, cạnh tranh không lành mạnh hoặc làm ảnh hưởng trái pháp luật đến uy tín của doanh nghiệp. Do đó, người tố cáo cần bảo đảm nội dung trình bày là trung thực, khách quan và có căn cứ.
7. Câu hỏi thường gặp
Tố cáo doanh nghiệp trốn thuế có được ẩn danh không?
Có, theo Luật Quản lý thuế 2019, người tố cáo có quyền yêu cầu giữ bí mật thông tin cá nhân để tránh rủi ro. Cơ quan chức năng sẽ xử lý đơn tố cáo mà không tiết lộ danh tính trừ khi cần thiết cho điều tra. Điều này khuyến khích cá nhân tham gia tố cáo mà không lo ngại trả đũa từ doanh nghiệp vi phạm. Trong thực tế, nhiều vụ việc thành công nhờ hình thức ẩn danh, giúp bảo vệ người tố cáo hiệu quả.
Thời hạn xử lý đơn tố cáo là bao lâu?
Cơ quan thuế sẽ tiếp nhận và xác minh đơn tố cáo trong vòng 30 ngày theo quy định tại Nghị định 125/2020/NĐ-CP, có thể kéo dài nếu cần điều tra sâu. Sau đó, họ sẽ thông báo kết quả cho người tố cáo nếu có yêu cầu. Việc tuân thủ thời hạn này đảm bảo quy trình minh bạch và kịp thời. Nếu quá hạn, bạn có thể khiếu nại lên cấp cao hơn để thúc đẩy xử lý.
Người tố cáo có được thưởng nếu thành công không?
Có, Luật Quản lý thuế 2019 quy định người tố cáo có thể nhận khen thưởng từ 10% đến 15% số tiền thuế thu hồi được, tùy theo mức độ đóng góp. Điều này nhằm khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong việc chống trốn thuế. Tuy nhiên, thưởng chỉ áp dụng khi có bằng chứng rõ ràng và vụ việc được xử lý thành công. Bạn nên cung cấp thông tin chính xác để đủ điều kiện nhận thưởng.
Tố cáo doanh nghiệp trốn thuế là bước đi quan trọng để bảo vệ lợi ích chung và thúc đẩy sự công bằng trong hệ thống thuế. Việc tuân thủ quy trình đúng đắn không chỉ giúp xử lý vi phạm hiệu quả mà còn bảo vệ quyền lợi của bạn. Nếu gặp khó khăn trong quá trình thực hiện, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ pháp lý kịp thời. Hành động ngay hôm nay để góp phần xây dựng một nền kinh tế minh bạch hơn.
Để lại một bình luận