Thủ tục xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài là một trong những yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài hoặc bảo lãnh nhà đầu tư, chuyên gia, nhà quản lý vào Việt Nam làm việc. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước thực hiện, đồng thời cung cấp những lưu ý thực tế quan trọng cùng ACC Đà Nẵng.

1. Thủ tục xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài chi tiết
Thủ tục xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài được thực hiện theo các bước cụ thể sau:
Bước 1: Xác định loại visa phù hợp
Doanh nghiệp xác định mục đích nhập cảnh và tư cách của người nước ngoài để lựa chọn loại visa phù hợp, như visa ĐT dành cho nhà đầu tư, visa LĐ dành cho người lao động nước ngoài hoặc visa DN dành cho người nước ngoài làm việc với doanh nghiệp, tổ chức có tư cách pháp nhân tại Việt Nam. Mỗi loại visa có điều kiện và yêu cầu hồ sơ khác nhau.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh
Doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh và các giấy tờ liên quan đến người nước ngoài theo loại visa đề nghị cấp. Hồ sơ phải thể hiện đúng mục đích nhập cảnh, thông tin của người được bảo lãnh và tư cách pháp lý của doanh nghiệp.
Bước 3: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền
Doanh nghiệp nộp hồ sơ đề nghị bảo lãnh, cấp thị thực cho người nước ngoài tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thẩm quyền theo quy định. Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có nội dung cần làm rõ, doanh nghiệp thực hiện bổ sung, hoàn thiện theo yêu cầu.
Bước 4: Nhận kết quả cấp visa
Sau khi hồ sơ được xét duyệt, doanh nghiệp nhận kết quả và thực hiện các thủ tục cần thiết để người nước ngoài nhận visa theo phương thức đăng ký. Người nước ngoài sử dụng visa đúng mục đích và thời hạn được cấp khi nhập cảnh, cư trú tại Việt Nam.
Bước 5: Thực hiện các thủ tục sau khi nhập cảnh
Sau khi người nước ngoài nhập cảnh, doanh nghiệp thực hiện các thủ tục liên quan đến cư trú và quản lý người nước ngoài theo quy định. Trường hợp người nước ngoài thuộc diện phải có giấy phép lao động hoặc xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động thì vẫn phải thực hiện thủ tục về lao động riêng; visa doanh nghiệp không thay thế giấy phép lao động.
2. Điều kiện để doanh nghiệp bảo lãnh xin visa cho người nước ngoài
Doanh nghiệp muốn bảo lãnh xin visa cho người nước ngoài cần đáp ứng các điều kiện pháp lý nhất định. Thứ nhất, doanh nghiệp phải được thành lập hợp pháp theo quy định của Luật Đầu tư 2025 và có tư cách pháp nhân đầy đủ. Doanh nghiệp phải có trụ sở chính, mã số thuế, và đang hoạt động bình thường, không trong tình trạng giải thể, phá sản, hoặc bị thu hồi giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Thứ hai, người nước ngoài được bảo lãnh phải thuộc một trong các diện được cấp visa theo quy định tại Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi, bổ sung 2023).
Thứ ba, đối với visa LĐ, người nước ngoài phải có giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động do cơ quan có thẩm quyền cấp. Đối với visa ĐT, người nước ngoài phải có tài liệu chứng minh tư cách nhà đầu tư. Đối với visa DN, doanh nghiệp bảo lãnh phải có văn bản giải trình rõ mục đích làm việc và mối quan hệ pháp lý với người nước ngoài.
Thứ tư, doanh nghiệp phải có văn bản bảo lãnh hợp lệ, được người đại diện theo pháp luật ký tên, đóng dấu, và cam kết chịu trách nhiệm về mục đích nhập cảnh của người nước ngoài.
Xem thêm: Thủ tục visa cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam chi tiết
3. Hồ sơ cần chuẩn bị khi thực hiện thủ tục xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài
Hồ sơ xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài được quy định tại Nghị định 286/2026/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn thi hành. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:
- Văn bản đề nghị cấp visa cho người nước ngoài theo mẫu quy định, do người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp ký tên và đóng dấu.
- Bản sao có chứng thực hoặc bản sao kèm bản chính để đối chiếu giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
- Bản sao hộ chiếu của người nước ngoài còn giá trị theo quy định, trang thông tin cá nhân và trang có dấu nhập cảnh gần nhất (nếu có).
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động đối với visa LĐ.
- Tài liệu chứng minh tư cách nhà đầu tư đối với visa ĐT, chẳng hạn như giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thể hiện phần vốn góp.
- Văn bản giải trình mục đích nhập cảnh và mối quan hệ làm việc đối với visa DN.
- Giấy tờ chứng minh nhân thân của người đại diện doanh nghiệp nộp hồ sơ, chẳng hạn như căn cước công dân hoặc hộ chiếu.
Xem thêm: Thủ tục xin visa đầu tư cho người nước ngoài mới nhất
4. Chi Phí Thực Hiện thủ tục xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài
Chi phí thực hiện thủ tục xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài bao gồm lệ phí nhà nước và chi phí dịch vụ (nếu sử dụng đơn vị hỗ trợ). Lệ phí nhà nước được quy định cụ thể cho từng loại visa, thời hạn visa, và số lần nhập cảnh. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng mức lệ phí có thể thay đổi theo quy định hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ.
Ngoài lệ phí nhà nước, doanh nghiệp có thể phát sinh các chi phí khác như chi phí dịch thuật công chứng hồ sơ, chi phí hợp pháp hóa lãnh sự đối với giấy tờ do nước ngoài cấp, chi phí đi lại nộp hồ sơ, và chi phí dịch vụ nếu ủy quyền cho đơn vị tư vấn thực hiện.
5. Dịch vụ hỗ trợ thủ tục xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài tại ACC Đà Nẵng
Sử dụng dịch vụ hỗ trợ thủ tục xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài tại ACC Đà Nẵng mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp:
- Tiết kiệm chi phí: ACC Đà Nẵng tư vấn lộ trình tối ưu, tránh phát sinh chi phí không cần thiết do sai sót hồ sơ hoặc lựa chọn sai loại visa.
- Đội ngũ chuyên gia: ACC Đà Nẵng có đội ngũ chuyên viên am hiểu sâu về pháp luật nhập cảnh, xuất cảnh và quy định về quản lý người nước ngoài tại Việt Nam.
- Tư vấn chuyên sâu: ACC Đà Nẵng phân tích từng trường hợp cụ thể, xác định đúng diện visa, điều kiện áp dụng, và hồ sơ cần thiết cho từng người nước ngoài.
- Hỗ trợ toàn diện: ACC Đà Nẵng đồng hành từ khâu chuẩn bị hồ sơ, nộp tại cơ quan có thẩm quyền, theo dõi tiến độ xử lý, đến khi doanh nghiệp nhận được kết quả visa.
- Cập nhật quy định mới: ACC Đà Nẵng thường xuyên cập nhật các thay đổi pháp luật liên quan đến Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi, bổ sung 2023) và Luật Đầu tư 2025 để đảm bảo hồ sơ luôn hợp lệ.
6. Câu hỏi thường gặp
Thời gian xử lý thủ tục xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài là bao lâu?
Theo quy định tại Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi, bổ sung 2023), thời gian xử lý hồ sơ xin visa tại cơ quan có thẩm quyền thường là 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Doanh nghiệp có thể xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài khi người đó đang ở Việt Nam không?
Có. Trường hợp người nước ngoài đang tạm trú hợp pháp tại Việt Nam và có nhu cầu chuyển đổi mục đích visa, doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục xin cấp visa mới tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
Visa doanh nghiệp có thời hạn tối đa bao lâu?
Thời hạn visa doanh nghiệp phụ thuộc vào loại visa và mục đích nhập cảnh. Visa ĐT có thời hạn tối đa 5 năm, visa LĐ có thời hạn tối đa 2 năm, và visa DN có thời hạn tối đa 12 tháng theo quy định tại Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi, bổ sung 2023).
Thủ tục xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài đòi hỏi doanh nghiệp tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật về nhập cảnh, xuất cảnh và quản lý người nước ngoài. Để đảm bảo hồ sơ hợp lệ và tiết kiệm thời gian, doanh nghiệp nên liên hệ ACC Đà Nẵng để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thực hiện trọn gói.
Để lại một bình luận