Thông báo chấm dứt hợp đồng lao động đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả người lao động và người sử dụng lao động khi kết thúc quan hệ lao động. Việc thực hiện đúng quy định giúp hạn chế tranh chấp và đảm bảo tuân thủ pháp luật hiện hành. Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết về vấn đề này.

1. Khi nào cần sử dụng thông báo chấm dứt hợp đồng lao động
Việc chấm dứt hợp đồng lao động xảy ra trong nhiều trường hợp khác nhau theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019. Người sử dụng lao động có thể đơn phương chấm dứt khi người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc, bị xử lý kỷ luật sa thải hoặc do thay đổi cơ cấu tổ chức.
Ngược lại, người lao động cũng có quyền đơn phương chấm dứt nếu không được bố trí đúng công việc thỏa thuận hoặc bị ngược đãi. Trong mọi trường hợp, bên muốn chấm dứt phải gửi thông báo chấm dứt hợp đồng lao động trước một khoảng thời gian nhất định để bên kia chuẩn bị. Việc gửi thông báo đúng hạn giúp hai bên giải quyết các vấn đề liên quan như tiền lương, bảo hiểm xã hội và các khoản trợ cấp một cách minh bạch.
2. Mẫu thông báo chấm dứt hợp đồng lao động
Mẫu thông báo chấm dứt hợp đồng lao động là biểu mẫu được sử dụng để thông báo chính thức việc kết thúc quan hệ lao động giữa hai bên. Biểu mẫu cần được soạn thảo rõ ràng, đầy đủ nội dung theo quy định pháp luật nhằm đảm bảo tính hợp pháp.
Tải xuống PDF | Tải xuống Word
Xem thêm: Mẫu hợp đồng lao động bán thời gian chi tiết
3. Nội dung cần có trong thông báo chấm dứt hợp đồng lao động
Một thông báo chấm dứt hợp đồng lao động chuẩn cần bao gồm các thông tin cơ bản như tên đơn vị, họ tên người lao động, số hợp đồng lao động, lý do chấm dứt và thời điểm chấm dứt. Ngoài ra, thông báo phải ghi rõ quyền lợi mà người lao động được hưởng như tiền lương còn nợ, trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019.
Phần cam kết bàn giao công việc và tài sản cũng cần được nêu rõ để tránh phát sinh tranh chấp sau này. Việc liệt kê đầy đủ các khoản thanh toán giúp hai bên thống nhất dễ dàng hơn.
Xem thêm: Thế nào là thanh lý hợp đồng lao động?
4. Lưu ý khi gửi thông báo chấm dứt hợp đồng lao động
Khi gửi thông báo chấm dứt hợp đồng lao động, bên gửi cần đảm bảo phương thức gửi phù hợp như giao trực tiếp hoặc gửi qua đường bưu điện có xác nhận. Thời hạn gửi thông báo thường là ít nhất 30 ngày hoặc 45 ngày tùy loại hợp đồng theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019. Cần giữ lại biên bản bàn giao hoặc xác nhận đã nhận thông báo để làm căn cứ giải quyết nếu có khiếu nại. Tránh sử dụng ngôn ngữ mơ hồ hoặc thiếu sót thông tin quan trọng vì có thể dẫn đến khiếu nại từ phía người lao động.
5. Quyền lợi của các bên sau khi chấm dứt hợp đồng lao động
Sau khi thông báo chấm dứt hợp đồng lao động có hiệu lực, người lao động được nhận sổ bảo hiểm xã hội, các giấy tờ liên quan và thanh toán đầy đủ các khoản tiền còn nợ. Người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả trợ cấp thôi việc nếu người lao động đã làm việc từ đủ 12 tháng trở lên. Đồng thời, hai bên cần hoàn tất thủ tục bàn giao công việc để không ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc thực hiện đúng các quyền lợi này giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp và tuân thủ pháp luật lao động.
Thông báo chấm dứt hợp đồng lao động cần được thực hiện đúng quy định để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Liên hệ ACC Đà Nẵng để được hỗ trợ soạn thảo và tư vấn chi tiết.
Để lại một bình luận