Một số lưu ý khi thỏa thuận thi hành án dân sự


Thỏa thuận thi hành án là giải pháp linh hoạt giúp các bên đương sự chủ động giải quyết nghĩa vụ thi hành án dân sự, giảm thiểu chi phí và thời gian so với việc để cơ quan thi hành án cưỡng chế. Việc thực hiện đúng quy định không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp mà còn đảm bảo tính khả thi của thỏa thuận. Các bên cần nắm rõ các lưu ý quan trọng để tránh rủi ro pháp lý sau này. Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này.

Một số lưu ý khi thỏa thuận thi hành án dân sự
Một số lưu ý khi thỏa thuận thi hành án dân sự

1. Một số lưu ý khi thỏa thuận thi hành án dân sự

Khi thực hiện thỏa thuận thi hành án, các bên cần đảm bảo thỏa thuận được xây dựng trên cơ sở tự nguyện và tuân thủ Luật Thi hành án dân sự 2025. Nội dung thỏa thuận phải rõ ràng, cụ thể về số tiền, tài sản, thời hạn và phương thức thanh toán để tránh tranh chấp sau này. Theo quy định, thỏa thuận chỉ có hiệu lực khi được Chấp hành viên ghi nhận và không trái với quy định pháp luật. Các bên nên cân nhắc khả năng thực tế của mình trước khi ký kết để tránh trường hợp thỏa thuận không thể thực hiện được. Việc ghi nhận đầy đủ các điều khoản về trách nhiệm khi chậm trễ hoặc vi phạm cũng là điểm cần lưu ý kỹ lưỡng.

Ngoài ra, các bên nên xác định rõ đối tượng được phép tham gia thỏa thuận. Chỉ những người có quyền và nghĩa vụ thi hành án mới được quyền ký kết. Thỏa thuận không được ảnh hưởng đến quyền lợi của người thứ ba hoặc vi phạm các quy định về bảo vệ tài sản công. Theo Luật Thi hành án dân sự 2025, mọi thỏa thuận phải được lập thành văn bản và có chữ ký của các bên tham gia. Việc thiếu sót các điều khoản quan trọng có thể dẫn đến thỏa thuận bị vô hiệu hoặc không được cơ quan thi hành án chấp nhận.

2. Điều kiện để thỏa thuận thi hành án có hiệu lực

Để thỏa thuận thi hành án phát sinh hiệu lực pháp lý, các bên phải đáp ứng đầy đủ điều kiện theo Luật Thi hành án dân sự 2025. Trước tiên, thỏa thuận phải xuất phát từ sự tự nguyện của cả hai bên mà không có yếu tố ép buộc. Nội dung thỏa thuận không được trái với đạo đức xã hội hoặc xâm phạm lợi ích công cộng. Chấp hành viên có trách nhiệm kiểm tra tính hợp pháp trước khi ghi nhận thỏa thuận vào hồ sơ thi hành án.

Ngoài ra, thỏa thuận cần được thực hiện đúng thẩm quyền và thủ tục. Các bên không được tự ý thỏa thuận về những vấn đề thuộc thẩm quyền quyết định của cơ quan nhà nước. Nghị định 152/2026/NĐ-CP quy định chi tiết về hồ sơ và trình tự ghi nhận thỏa thuận. Việc thiếu một trong các điều kiện trên có thể khiến thỏa thuận không được công nhận, dẫn đến việc tiếp tục áp dụng biện pháp cưỡng chế.

Xem thêm: Cách xử lý khi bị đơn vắng mặt tại phiên hòa giải

3. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong thỏa thuận

Trong quá trình thỏa thuận thi hành án, bên có nghĩa vụ thi hành án có quyền đề xuất phương thức thanh toán linh hoạt phù hợp với khả năng tài chính. Đồng thời, họ phải thực hiện đúng cam kết về thời hạn và số lượng tài sản đã thỏa thuận. Bên được thi hành án có quyền yêu cầu giám sát việc thực hiện thỏa thuận và được nhận kết quả đúng theo nội dung đã ký kết.

Nghĩa vụ của các bên còn bao gồm việc thông báo kịp thời cho Chấp hành viên khi có thay đổi về điều kiện thực hiện. Theo Luật Thi hành án dân sự 2025, nếu một bên không thực hiện đúng thỏa thuận, bên kia có quyền yêu cầu tiếp tục thi hành án theo quyết định gốc. Các bên cần hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình để duy trì tính minh bạch và công bằng trong quá trình thực hiện.

Xem thêm: Quy định về các trường hợp không được cưỡng chế thi hành án

4. Hậu quả pháp lý khi vi phạm thỏa thuận

Khi các bên vi phạm thỏa thuận thi hành án, hậu quả pháp lý sẽ được áp dụng theo Luật Thi hành án dân sự 2025. Bên vi phạm có thể bị buộc phải thực hiện nghĩa vụ theo quyết định thi hành án ban đầu và chịu thêm chi phí cưỡng chế. Chấp hành viên có quyền hủy bỏ thỏa thuận đã ghi nhận nếu phát hiện hành vi gian dối hoặc không thực hiện đúng cam kết.

Nghị định 152/2026/NĐ-CP quy định rõ về xử lý vi phạm trong trường hợp này. Bên bị thiệt hại có quyền khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh từ việc vi phạm thỏa thuận. Việc hiểu rõ các hậu quả này giúp các bên có trách nhiệm hơn khi tham gia thỏa thuận, đồng thời giảm thiểu rủi ro tranh chấp kéo dài.

5. Câu hỏi thường gặp

Thỏa thuận thi hành án có cần công chứng không?

Theo Luật Thi hành án dân sự 2025, thỏa thuận không bắt buộc phải công chứng nhưng phải được Chấp hành viên ghi nhận vào hồ sơ. Việc lập văn bản rõ ràng và có sự chứng kiến của cơ quan thi hành án là điều kiện quan trọng để đảm bảo hiệu lực. Các bên nên tham khảo ý kiến chuyên gia để soạn thảo nội dung phù hợp.

Thỏa thuận thi hành án có thể thay đổi sau khi đã ký không?

Các bên có quyền đề nghị sửa đổi thỏa thuận nếu có lý do chính đáng và được sự đồng ý của cả hai bên. Tuy nhiên, mọi thay đổi phải được Chấp hành viên phê duyệt theo quy định của Luật Thi hành án dân sự 2025. Việc thay đổi đơn phương có thể dẫn đến thỏa thuận bị hủy bỏ.

Ai có thẩm quyền giải quyết tranh chấp phát sinh từ thỏa thuận thi hành án?

Tranh chấp phát sinh từ thỏa thuận thi hành án sẽ do Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết theo Luật Thi hành án dân sự 2025. Các bên cần chuẩn bị đầy đủ chứng cứ về nội dung thỏa thuận và quá trình thực hiện để bảo vệ quyền lợi của mình.

Thỏa thuận thi hành án mang lại lợi ích thiết thực khi được thực hiện đúng quy định pháp luật. Để được hỗ trợ chi tiết và tư vấn chuyên sâu, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *