Thẩm quyền giải quyết tranh chấp dân sự là yếu tố then chốt giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức khi xảy ra mâu thuẫn. Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền không chỉ đảm bảo quá trình giải quyết diễn ra hợp pháp mà còn tiết kiệm thời gian, chi phí cho các bên. Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết.

1. Quy định thẩm quyền giải quyết tranh chấp dân sự của Toà án
Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi 2025 quy định rõ thẩm quyền của Tòa án trong việc giải quyết tranh chấp dân sự tại các điều khoản cụ thể. Theo Điều 26, Tòa án có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động thuộc phạm vi quy định của luật.
Thẩm quyền này được xác định dựa trên ba tiêu chí chính là thẩm quyền theo vụ việc, thẩm quyền theo lãnh thổ và thẩm quyền theo cấp xét xử. Việc phân định rõ ràng giúp tránh tình trạng tranh chấp về thẩm quyền giữa các Tòa án hoặc giữa Tòa án với các cơ quan khác. Khi các bên không thống nhất được về cơ quan giải quyết, Tòa án sẽ căn cứ vào các quy định này để thụ lý vụ án.
Thẩm quyền giải quyết tranh chấp dân sự của Tòa án còn được thể hiện qua việc Tòa án có quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, thu thập chứng cứ và ra bản án, quyết định có hiệu lực thi hành.
2. Thẩm quyền theo vụ việc của Tòa án
Thẩm quyền theo vụ việc được quy định chi tiết tại Điều 26, 27, 28 và 29 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi 2025. Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp về quyền sở hữu tài sản, thừa kế, hợp đồng dân sự, bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, tranh chấp về quyền sử dụng đất giữa cá nhân với cá nhân.
Ngoài ra, Tòa án còn giải quyết các tranh chấp phát sinh từ quan hệ hôn nhân và gia đình như ly hôn, chia tài sản sau khi ly hôn, tranh chấp về cấp dưỡng. Đối với tranh chấp kinh doanh, thương mại, Tòa án thụ lý các vụ việc liên quan đến hợp đồng thương mại, tranh chấp giữa công ty với thành viên hoặc giữa các thành viên với nhau.
Thẩm quyền này không bao gồm các tranh chấp thuộc thẩm quyền của Trọng tài thương mại hoặc các cơ quan hành chính nhà nước. Khi xác định vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án, nguyên đơn cần căn cứ vào tính chất quan hệ pháp luật để nộp đơn khởi kiện đúng nơi có thẩm quyền.
Xem thêm: Hợp đồng dân sự vô hiệu trong trường hợp nào?
3. Thẩm quyền theo lãnh thổ của Tòa án
Thẩm quyền theo lãnh thổ được quy định tại Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi 2025. Theo đó, Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc hoặc có trụ sở có thẩm quyền giải quyết tranh chấp dân sự. Trường hợp tranh chấp liên quan đến bất động sản thì Tòa án nơi có bất động sản có thẩm quyền.
Nếu các bên có thỏa thuận bằng văn bản về việc lựa chọn Tòa án giải quyết thì Tòa án được thỏa thuận sẽ có thẩm quyền, trừ trường hợp thỏa thuận đó vi phạm quy định về thẩm quyền theo cấp. Khi có nhiều bị đơn ở nhiều nơi khác nhau, nguyên đơn có quyền lựa chọn Tòa án nơi một trong các bị đơn cư trú để khởi kiện.
Quy định này nhằm tạo thuận lợi cho việc thu thập chứng cứ và thực hiện các thủ tục tố tụng. Việc xác định đúng Tòa án có thẩm quyền theo lãnh thổ giúp vụ án được thụ lý nhanh chóng và tránh bị trả đơn do sai thẩm quyền.
Xem thêm: Các trường hợp miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
4. Thẩm quyền theo cấp xét xử của Tòa án
Thẩm quyền theo cấp xét xử được quy định tại Điều 35, 36 và 37 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi 2025. Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm các tranh chấp dân sự, trừ những vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
Tòa án nhân dân cấp tỉnh giải quyết theo thủ tục sơ thẩm các vụ án có yếu tố nước ngoài, vụ án phức tạp hoặc có giá trị tranh chấp lớn theo quy định của pháp luật. Sau khi bản án sơ thẩm được ban hành, các bên có quyền kháng cáo lên Tòa án cấp trên trực tiếp để giải quyết theo thủ tục phúc thẩm.
Thẩm quyền theo cấp còn bao gồm việc Tòa án cấp cao và Tòa án nhân dân tối cao xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm khi có kháng nghị. Việc phân định rõ thẩm quyền theo cấp giúp đảm bảo tính chuyên môn và hiệu quả trong quá trình xét xử.
5. Câu hỏi thường gặp
Thẩm quyền giải quyết tranh chấp dân sự thuộc Tòa án nào khi bị đơn ở tỉnh khác?
Theo Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi 2025, Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc có thẩm quyền giải quyết. Nguyên đơn có thể nộp đơn tại Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn cư trú để được thụ lý vụ án.
Có được thỏa thuận chọn Tòa án giải quyết tranh chấp dân sự không?
Các bên được quyền thỏa thuận bằng văn bản về việc lựa chọn Tòa án có thẩm quyền theo lãnh thổ, trừ trường hợp thỏa thuận vi phạm quy định về thẩm quyền theo cấp hoặc các trường hợp pháp luật cấm thỏa thuận.
Tranh chấp về quyền sử dụng đất giữa hai cá nhân do Tòa án nào giải quyết?
Theo Điều 26 và Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi 2025, Tòa án nhân dân khu vực nơi có đất hoặc nơi bị đơn cư trú có thẩm quyền giải quyết tranh chấp về quyền sử dụng đất giữa cá nhân với cá nhân.
Thẩm quyền giải quyết tranh chấp dân sự cần được hiểu rõ để các bên có thể bảo vệ quyền lợi hợp pháp một cách hiệu quả. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc xác định thẩm quyền hoặc cần hỗ trợ soạn thảo đơn khởi kiện, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được tư vấn chi tiết và kịp thời.
Để lại một bình luận