Khi xử lý hồ sơ pháp lý hoặc trao đổi với luật sư nước ngoài, nhiều doanh nhân gặp khó khăn vì không rõ tạm giam tiếng anh là gì và nên dùng cách dịch nào cho chính xác. Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu qua bài viết sau đây

1. Tạm giam tiếng Anh là gì? Chi tiết
Thuật ngữ tiếng Anh phổ biến và chính xác nhất cho “tạm giam” là temporary detention hoặc pre-trial detention. Đây là cách dịch được sử dụng rộng rãi trong tài liệu pháp lý quốc tế và hồ sơ tố tụng song ngữ.
Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự Việt Nam, tạm giam là biện pháp ngăn chặn do cơ quan có thẩm quyền áp dụng đối với bị can, bị cáo trong thời hạn nhất định để phục vụ công tác điều tra, truy tố và xét xử. Trong tiếng Anh, ngoài hai cách dịch chính trên, còn có các biến thể như remand in custody, detention pending trial và custodial detention. Mỗi cách diễn đạt nhấn mạnh góc độ khác nhau: “temporary” thể hiện tính tạm thời, “pre-trial” nhấn mạnh giai đoạn trước khi xét xử, còn “remand in custody” thường xuất hiện trong hệ thống pháp luật common law.
Đối với doanh nghiệp, việc hiểu rõ các thuật ngữ này rất cần thiết khi xử lý hồ sơ liên quan đến nhân viên, đối tác hoặc khi làm việc với luật sư nước ngoài. Sử dụng đúng temporary detention hoặc pre-trial detention giúp tránh nhầm lẫn với các khái niệm khác như arrest (bắt giữ), imprisonment (chấp hành án phạt tù) hay administrative detention (tạm giữ hành chính). Trong giao tiếp thương mại và pháp lý, nên ưu tiên temporary detention vì đây là cách dịch rõ ràng, trung lập và dễ được đối tác quốc tế tiếp nhận.
2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan
Dưới đây là bộ từ vựng chuyên ngành thiết yếu giúp doanh nhân đọc hiểu tài liệu pháp lý và giao tiếp chính xác hơn khi gặp các vấn đề liên quan đến tạm giam.
- Temporary detention: Tạm giam
- Pre-trial detention: Tạm giam trước xét xử
- Remand in custody: Tạm giam chờ xét xử
- Detention pending trial: Việc tạm giam trong thời gian chờ xét xử
- Preventive measure: Biện pháp ngăn chặn
- Suspect / Accused: Bị can / Bị cáo
- Arrest warrant: Lệnh bắt
- Detention order: Quyết định tạm giam
- Duration of detention: Thời hạn tạm giam
- Extension of detention: Gia hạn tạm giam
- Release from detention: Thả / Hủy bỏ tạm giam
- Bail: Bảo lãnh / Tiền bảo lãnh
- Custody: Việc giam giữ
- Investigation stage: Giai đoạn điều tra
- Prosecution: Truy tố
- Trial: Xét xử
- Legal representative: Người đại diện hợp pháp
- Defense counsel: Luật sư bào chữa
- Compliance risk: Rủi ro tuân thủ
- Criminal procedure: Tố tụng hình sự
Xem thêm: Người đang bị tạm giam có được bán tài sản không?
3. Các mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp thương mại
- Could you please clarify the current status of the temporary detention applied to our employee? – Quý vị có thể làm rõ tình trạng tạm giam hiện tại được áp dụng đối với nhân viên của chúng tôi không ạ?
- We would like to request an update on the duration of the pre-trial detention and any possibility of extension. – Chúng tôi mong nhận được thông tin cập nhật về thời hạn tạm giam trước xét xử và khả năng gia hạn nếu có.
- Please advise whether bail can be considered in this case of temporary detention. – Vui lòng tư vấn liệu biện pháp bảo lãnh có thể được xem xét trong trường hợp tạm giam này không ạ?
- Our company needs official documentation regarding the detention order for internal compliance purposes. – Công ty chúng tôi cần tài liệu chính thức liên quan đến quyết định tạm giam để phục vụ mục đích tuân thủ nội bộ.
- We are seeking legal advice on the rights of the accused during the period of pre-trial detention. – Chúng tôi đang tìm kiếm tư vấn pháp lý về quyền của bị cáo trong thời gian tạm giam trước xét xử.
- Kindly confirm the competent authority that issued the temporary detention decision. – Xin vui lòng xác nhận cơ quan có thẩm quyền đã ra quyết định tạm giam.
- Please provide us with the English translation of the detention order for our foreign partners. – Vui lòng cung cấp bản dịch tiếng Anh của quyết định tạm giam để gửi cho đối tác nước ngoài của chúng tôi.
- We would appreciate guidance on the procedure for requesting release from temporary detention. – Chúng tôi rất mong nhận được hướng dẫn về quy trình đề nghị hủy bỏ tạm giam.
- Could you explain the difference between temporary detention and administrative detention under Vietnamese law? – Quý vị có thể giải thích sự khác biệt giữa tạm giam và tạm giữ hành chính theo pháp luật Việt Nam không ạ?
- Our legal team requires detailed information on the preventive measures currently applied. – Đội ngũ pháp lý của chúng tôi cần thông tin chi tiết về các biện pháp ngăn chặn hiện đang được áp dụng.
Tạm giam tiếng anh là gì câu trả lời chuẩn xác nhất là temporary detention hoặc pre-trial detention – không chỉ là thuật ngữ dịch thuật đơn thuần mà còn là công cụ giúp doanh nhân đọc hiểu hồ sơ pháp lý, trao đổi với luật sư quốc tế và quản lý rủi ro tuân thủ hiệu quả hơn. Hãy cùng ACC Đà Nẵng đồng hành để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.
Xem thêm: Hướng dẫn phân biệt tạm giữ và tạm giam
Để lại một bình luận