Rút đơn ly hôn có mất phí không? Chi tiết


Mẫu đơn xin rút yêu cầu thuận tình ly hôn chuẩn nhất là một câu hỏi phổ biến khi các bên quyết định thay đổi ý định trong quá trình giải quyết ly hôn. Việc rút đơn ly hôn có thể phát sinh do nhiều lý do, từ hòa giải thành công đến thay đổi ý định cá nhân. Tuy nhiên, quy định pháp luật về vấn đề này cần được hiểu rõ để tránh nhầm lẫn và đảm bảo quyền lợi. Cùng ACC Đà Nẵng khám phá chi tiết về vấn đề này để có sự chuẩn bị tốt nhất.

Rút đơn ly hôn có mất phí không?
Rút đơn ly hôn có mất phí không?

1. Rút đơn ly hôn có mất phí không?

Việc rút đơn ly hôn có mất phí không là mối quan tâm lớn của nhiều người khi quyết định chấm dứt thủ tục ly hôn tại Tòa án. Dưới đây là phân tích chi tiết dựa trên các quy định pháp luật hiện hành.

  • Theo khoản 1 và khoản 3 Điều 217 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, khi người khởi kiện rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện, Tòa án sẽ ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự. Trong trường hợp này, số tiền tạm ứng án phí mà đương sự đã nộp sẽ được hoàn trả. Điều này có nghĩa là nếu bạn đã nộp tạm ứng án phí ly hôn (thường là 300.000 đồng cho ly hôn không tranh chấp tài sản theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14), bạn có thể nhận lại số tiền này khi rút đơn ly hôn, miễn là Tòa án chấp nhận yêu cầu rút đơn.
  • Trong trường hợp ly hôn thuận tình, nếu cả hai bên đồng ý rút đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, Tòa án cũng sẽ ra quyết định đình chỉ theo điểm c khoản 2 Điều 366 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Số tiền tạm ứng lệ phí (thường thấp hơn án phí, khoảng 150.000 đồng nếu áp dụng thủ tục rút gọn theo Điều 36 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14) sẽ được hoàn trả cho các bên. Tuy nhiên, nếu vụ việc đã tiến hành hòa giải hoặc xét xử, một số chi phí hành chính phát sinh (như phí sao chụp tài liệu) có thể không được hoàn lại, tùy thuộc vào từng Tòa án địa phương.
  • Đối với ly hôn đơn phương, nếu rút đơn trước khi Tòa án thụ lý, bạn sẽ không mất phí vì Tòa án chưa chính thức xử lý hồ sơ. Tuy nhiên, nếu đơn đã được thụ lý và bạn rút đơn trong giai đoạn chuẩn bị xét xử hoặc tại phiên tòa, Tòa án sẽ đình chỉ và hoàn trả tạm ứng án phí theo khoản 2 Điều 244 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Cần lưu ý rằng nếu bạn đã sử dụng dịch vụ luật sư, chi phí tư vấn hoặc soạn thảo hồ sơ sẽ không được hoàn lại, vì đây là chi phí dịch vụ pháp lý riêng, không thuộc phạm vi quản lý của Tòa án.

2. Quy trình rút đơn ly hôn theo quy định pháp luật

Hiểu rõ quy trình rút đơn ly hôn giúp các bên thực hiện đúng trình tự, tránh mất thời gian và chi phí không cần thiết. Dưới đây là các bước cụ thể để rút đơn ly hôn theo quy định pháp luật Việt Nam.

  • Bước 1: Chuẩn bị đơn yêu cầu rút đơn ly hôn
    Để rút đơn ly hôn, đương sự cần soạn thảo đơn yêu cầu rút đơn ly hôn, trong đó nêu rõ lý do rút đơn và xác nhận rằng việc rút đơn là hoàn toàn tự nguyện. Đơn này cần ghi rõ thông tin vụ án, số hồ sơ, và thông tin cá nhân của người yêu cầu. Theo khoản 2 Điều 244 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, việc rút đơn phải được thực hiện tự nguyện, không chịu bất kỳ sự ép buộc nào. Hồ sơ kèm theo có thể bao gồm bản sao căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân.
  • Bước 2: Nộp đơn yêu cầu tại Tòa án có thẩm quyền
    Đơn yêu cầu rút đơn ly hôn cần được nộp tại Tòa án đang thụ lý vụ án (thường là Tòa án nhân dân cấp huyện theo khoản 2 Điều 35 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015). Nếu vụ án đã được thụ lý, Tòa án sẽ xem xét tính hợp lệ của đơn và xác minh ý chí tự nguyện của đương sự. Trong trường hợp ly hôn thuận tình, cả hai bên có thể cùng ký vào đơn yêu cầu rút đơn để đẩy nhanh quy trình. 
  • Bước 3: Tòa án ra quyết định đình chỉ và hoàn trả tạm ứng án phí
    Sau khi nhận đơn, Tòa án sẽ ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án hoặc việc dân sự theo điểm c khoản 1 Điều 217 hoặc điểm c khoản 2 Điều 366 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, tùy thuộc vào loại ly hôn (đơn phương hay thuận tình). Quyết định này sẽ được gửi đến các bên trong vòng 5 ngày làm việc. Số tiền tạm ứng án phí sẽ được hoàn trả thông qua cơ quan thi hành án dân sự tại địa phương. Tuy nhiên, nếu vụ án đã tiến hành các thủ tục như hòa giải hoặc định giá tài sản, một số chi phí phát sinh có thể không được hoàn lại, tùy theo quy định của Tòa án.
  • Bước 4: Nhận lại hồ sơ và tài liệu đã nộp
    Khi Tòa án chấp nhận yêu cầu rút đơn, các tài liệu như giấy chứng nhận kết hôn bản chính, giấy khai sinh của con (nếu có), và các chứng cứ khác sẽ được trả lại nếu đương sự yêu cầu. Theo khoản 3 Điều 217 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Tòa án sẽ lưu giữ bản sao hồ sơ để phục vụ việc giải quyết khiếu nại hoặc kiến nghị sau này.

3. Những lưu ý khi rút đơn ly hôn

Rút đơn ly hôn không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn liên quan đến quyền lợi tài chính và thời gian của các bên. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ.

  • Khi rút đơn ly hôn, các bên cần xác định rõ thời điểm rút đơn, vì điều này ảnh hưởng đến việc hoàn trả án phí. Nếu rút đơn trước khi Tòa án thụ lý (thường trong vòng 8 ngày làm việc theo Điều 363 và Điều 191 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015), bạn sẽ không phải chịu bất kỳ chi phí nào liên quan đến án phí. Tuy nhiên, nếu đã nộp tạm ứng án phí, bạn cần theo dõi quy trình hoàn trả tại cơ quan thi hành án để đảm bảo nhận lại đầy đủ số tiền. Việc này có thể mất từ 5-10 ngày làm việc tùy thuộc vào Tòa án.
  • Trong trường hợp ly hôn đơn phương, nếu chỉ một bên rút đơn mà bên kia không đồng ý, Tòa án có thể tiếp tục giải quyết vụ án theo yêu cầu của bên còn lại. Theo khoản 5 Điều 397 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, nếu hòa giải không thành và các bên không thống nhất rút đơn, Tòa án sẽ chuyển vụ việc sang giải quyết theo thủ tục thông thường. Điều này có thể làm kéo dài thời gian giải quyết và phát sinh thêm chi phí nếu có tranh chấp tài sản hoặc quyền nuôi con.
  • Nếu bạn sử dụng dịch vụ luật sư, chi phí dịch vụ pháp lý (như tư vấn, soạn thảo hồ sơ) sẽ không được hoàn lại, ngay cả khi bạn rút đơn ly hôn. Chi phí này thường dao động từ 500.000 đến 20 triệu đồng, tùy thuộc vào mức độ phức tạp của vụ việc. Vì vậy, trước khi quyết định rút đơn, hãy cân nhắc kỹ lưỡng và tham khảo ý kiến luật sư để tránh lãng phí chi phí đã bỏ ra.

4. Câu hỏi thường gặp

Rút đơn ly hôn có cần cả hai bên đồng ý không?

Trong trường hợp ly hôn thuận tình, cả hai bên cần đồng ý rút đơn để Tòa án ra quyết định đình chỉ theo khoản 2 Điều 366 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Tuy nhiên, trong ly hôn đơn phương, chỉ người khởi kiện (nguyên đơn) cần làm đơn yêu cầu rút đơn, và Tòa án sẽ xem xét tính tự nguyện của yêu cầu này. Nếu bên còn lại phản đối, Tòa án có thể tiếp tục giải quyết vụ án theo yêu cầu của họ.

Sau khi rút đơn ly hôn, bao lâu có thể nộp lại đơn mới?

Theo Mục 10 Nghị quyết 02/2000/NQ-HĐTP, nếu đơn ly hôn bị Tòa án bác, bạn phải đợi 1 năm để nộp lại đơn. Tuy nhiên, nếu bạn tự nguyện rút đơn, pháp luật không quy định thời gian tối thiểu để nộp lại. Bạn có thể nộp đơn mới bất cứ khi nào, miễn là đáp ứng các điều kiện theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, như chứng minh mục đích hôn nhân không đạt được.

Rút đơn ly hôn có ảnh hưởng đến quyền lợi pháp lý không?

Việc rút đơn ly hôn không làm mất quyền yêu cầu ly hôn trong tương lai, nhưng quan hệ hôn nhân vẫn tiếp tục tồn tại. Theo khoản 2 Điều 244 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, khi rút đơn, các bên vẫn phải thực hiện nghĩa vụ vợ chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Nếu có tranh chấp tài sản hoặc quyền nuôi con, các vấn đề này sẽ được giải quyết khi nộp đơn ly hôn mới.

Chi phí luật sư có được hoàn lại khi rút đơn ly hôn không?

Chi phí thuê luật sư không thuộc phạm vi hoàn trả của Tòa án. Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, chỉ tạm ứng án phí hoặc lệ phí được hoàn lại khi rút đơn. Chi phí luật sư (từ 500.000 đến 100 triệu đồng tùy vụ việc) là thỏa thuận riêng giữa khách hàng và luật sư, không được Nhà nước quy định.

>>> Xem thêm tại đây: Hướng dẫn thủ tục ly hôn mới và chi tiết nhất

Rút đơn ly hôn có mất phí không là câu hỏi đã được giải đáp rõ ràng: bạn sẽ được hoàn lại tạm ứng án phí nếu Tòa án chấp nhận yêu cầu rút đơn, theo khoản 1 và khoản 3 Điều 217 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Tuy nhiên, để đảm bảo quy trình diễn ra đúng pháp luật và nhanh chóng, bạn cần hiểu rõ các bước thực hiện và lưu ý về thời điểm rút đơn. Nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn pháp lý, hoặc giải quyết các vấn đề liên quan, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được hỗ trợ chuyên nghiệp và hiệu quả.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *