Quê quán trong giấy khai sinh ghi như thế nào là vấn đề được nhiều người quan tâm khi đăng ký khai sinh hoặc thực hiện các thủ tục liên quan đến hộ tịch. Việc xác định và ghi đúng quê quán không chỉ bảo đảm thông tin nhân thân thống nhất trên các giấy tờ như căn cước công dân, hộ chiếu, sổ hộ tịch mà còn hạn chế phát sinh thủ tục cải chính sau này. Hãy cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu quy định hiện hành và cách ghi quê quán đúng pháp luật trong bài viết dưới đây.

1. Quê quán trong giấy khai sinh là gì?
Quê quán trong giấy khai sinh là thông tin hộ tịch thể hiện quê quán của cá nhân và là một trong những nội dung bắt buộc được ghi nhận trên Giấy khai sinh theo quy định của Luật Hộ tịch năm 2014. Đây là căn cứ để xác định thông tin nhân thân của mỗi cá nhân và được sử dụng thống nhất trên nhiều giấy tờ như Căn cước công dân, hộ chiếu và các giấy tờ hộ tịch khác.
Theo Điều 41 Bộ luật Dân sự năm 2015, quê quán của cá nhân được xác định theo quê quán của cha hoặc của mẹ theo thỏa thuận của cha, mẹ. Trường hợp cha, mẹ không có thỏa thuận thì việc xác định quê quán được thực hiện theo tập quán.
Cần lưu ý, quê quán không phải là nơi sinh, nơi đăng ký khai sinh, nơi thường trú hoặc nơi tạm trú. Đây là thông tin độc lập, được xác định theo quy định của pháp luật và được ghi nhận ngay từ khi đăng ký khai sinh. Sau khi được ghi trên Giấy khai sinh, quê quán sẽ là căn cứ để cập nhật trên các giấy tờ nhân thân khác và chỉ được thay đổi trong những trường hợp pháp luật cho phép.
2. Quê quán trong giấy khai sinh ghi như thế nào?
Theo quy định tại khoản 8 Điều 4 Luật Hộ tịch năm 2014, quê quán là một trong những nội dung bắt buộc phải được ghi trên Giấy khai sinh. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành không xác định quê quán theo nơi sinh, nơi đăng ký khai sinh hay nơi thường trú của cha mẹ, mà việc xác định quê quán được thực hiện theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015.
Cụ thể, theo Điều 41 Bộ luật Dân sự năm 2015, quê quán của cá nhân được xác định theo quê quán của cha hoặc của mẹ theo thỏa thuận của cha, mẹ. Trường hợp cha, mẹ không có thỏa thuận thì quê quán được xác định theo tập quán. Như vậy, khi đăng ký khai sinh, cha mẹ có quyền lựa chọn ghi quê quán của con theo quê quán của cha hoặc của mẹ và nội dung này sẽ được cơ quan đăng ký hộ tịch ghi nhận trên Giấy khai sinh.
Trên thực tế, quê quán thường được ghi theo đơn vị hành chính cấp xã, huyện và tỉnh (hoặc đơn vị hành chính tương ứng theo quy định hiện hành). Ví dụ:
- Quê quán: xã Hòa Phú, thành phố Đà Nẵng.
- Quê quán: phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng.
Do quá trình sắp xếp đơn vị hành chính có thể làm thay đổi tên địa giới, thông tin quê quán trên Giấy khai sinh vẫn được ghi theo quy định và dữ liệu hộ tịch tại thời điểm đăng ký hoặc theo nội dung được cơ quan có thẩm quyền cập nhật theo quy định của pháp luật.
Sau khi được đăng ký, thông tin quê quán trên Giấy khai sinh sẽ là căn cứ để thống nhất với các giấy tờ nhân thân khác như Căn cước công dân, hộ chiếu và các hồ sơ hộ tịch. Vì vậy, cha mẹ cần cân nhắc kỹ trước khi đăng ký và kiểm tra chính xác thông tin trên Giấy khai sinh trước khi nhận kết quả để hạn chế phải thực hiện thủ tục thay đổi, cải chính hộ tịch về sau.
3. Căn cứ pháp lý liên quan đến việc ghi quê quán
Việc ghi quê quán trong giấy khai sinh ghi như thế nào được quy định rõ ràng trong Luật Hộ tịch 2014, cụ thể tại Chương II về đăng ký khai sinh. Theo Điều 16 của luật này, quê quán phải dựa trên nơi cư trú hợp pháp của cha hoặc mẹ, và phải được ghi vào sổ đăng ký hộ tịch. Ngoài ra, Nghị định 123/2015/NĐ-CP tại Điều 17 quy định chi tiết về các yếu tố cần thiết để xác định quê quán, bao gồm việc kiểm tra sổ hộ khẩu và các giấy tờ chứng minh cư trú.
Để đảm bảo tính nhất quán, Thông tư 15/2016/TT-BTP hướng dẫn thi hành Nghị định 123/2015/NĐ-CP, nhấn mạnh rằng quê quán chỉ được ghi sau khi xác minh thông tin từ cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, được quy định tại Điều 5. Nếu có sự thay đổi về hộ khẩu, người dân cần thực hiện thủ tục theo Điều 25 Luật Cư trú 2020.
Trong một số trường hợp đặc biệt, như trẻ em bị bỏ rơi hoặc không xác định được cha mẹ, quê quán sẽ được ghi theo nơi tìm thấy trẻ, dựa trên Điều 18 Luật Hộ tịch 2014. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của trẻ, đồng thời tuân thủ các quy định tại Luật Trẻ em 2016.
Xem thêm: Có được làm lại giấy khai sinh cho con sau ly hôn?
4. Quy trình khai sinh và ghi quê quán
Khi thực hiện thủ tục đăng ký khai sinh, thông tin về quê quán sẽ được cơ quan đăng ký hộ tịch ghi nhận theo nội dung do cha, mẹ khai báo và phù hợp với quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015. Để bảo đảm thông tin được ghi chính xác ngay từ đầu, người đi đăng ký cần thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký khai sinh
Người đi đăng ký khai sinh chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định của Luật Hộ tịch năm 2014, bao gồm:
- Tờ khai đăng ký khai sinh theo mẫu;
- Giấy chứng sinh hoặc giấy tờ thay thế theo quy định;
- Giấy tờ tùy thân của người đi đăng ký khai sinh;
- Các giấy tờ liên quan khác (nếu có).
Đồng thời, cha mẹ cần thống nhất việc xác định quê quán của con theo quê quán của cha hoặc của mẹ để khai báo với cơ quan đăng ký hộ tịch.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền
Hồ sơ được nộp tại Ủy ban nhân dân cấp xã có thẩm quyền đăng ký khai sinh theo quy định của Luật Hộ tịch năm 2014. Công chức tư pháp – hộ tịch sẽ kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ và đối chiếu thông tin do người yêu cầu cung cấp.
Đối với thông tin quê quán, cơ quan đăng ký hộ tịch sẽ ghi nhận theo nội dung cha, mẹ lựa chọn phù hợp với quy định của pháp luật, không căn cứ vào nơi sinh hoặc nơi đăng ký khai sinh.
Bước 3: Cấp Giấy khai sinh
Nếu hồ sơ hợp lệ, công chức tư pháp – hộ tịch sẽ ghi nội dung vào Sổ hộ tịch, cập nhật thông tin vào Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử và Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, sau đó trình Chủ tịch UBND cấp xã ký cấp Giấy khai sinh cho trẻ.
Người đi đăng ký cần kiểm tra kỹ các thông tin trên Giấy khai sinh, đặc biệt là họ tên, ngày tháng năm sinh, dân tộc, quốc tịch và quê quán trước khi nhận kết quả.
Bước 4: Thực hiện cải chính nếu thông tin quê quán có sai sót
Trường hợp phát hiện thông tin quê quán trên Giấy khai sinh được ghi không đúng quy định hoặc không đúng theo thỏa thuận của cha, mẹ, người có yêu cầu có thể thực hiện thủ tục cải chính hộ tịch theo quy định của Luật Hộ tịch năm 2014. Việc điều chỉnh chỉ được thực hiện khi có căn cứ pháp lý và thuộc trường hợp được pháp luật cho phép.
Xem thêm: Có làm giấy khai sinh khi bố mẹ chưa đủ tuổi được không?
5. Những lưu ý khi ghi quê quán trong giấy khai sinh
Việc ghi quê quán trong Giấy khai sinh được thực hiện thống nhất theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Hộ tịch năm 2014, không phụ thuộc vào từng địa phương. Tuy nhiên, trong quá trình đăng ký khai sinh, người yêu cầu cần lưu ý một số vấn đề để tránh sai sót và phải thực hiện thủ tục cải chính hộ tịch về sau.
Trước hết, cha, mẹ nên thống nhất việc lựa chọn quê quán của con theo quê quán của cha hoặc của mẹ trước khi nộp hồ sơ đăng ký khai sinh. Sau khi thông tin đã được ghi nhận trên Giấy khai sinh, việc thay đổi chỉ được thực hiện khi có căn cứ và theo đúng trình tự, thủ tục do pháp luật quy định.
Bên cạnh đó, cần kiểm tra kỹ thông tin về đơn vị hành chính được ghi trên Giấy khai sinh để bảo đảm phù hợp với tên gọi chính thức của địa phương tại thời điểm đăng ký. Trường hợp địa giới hành chính có sự thay đổi do sáp nhập, chia tách hoặc điều chỉnh theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền thì việc cập nhật thông tin sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật, không làm thay đổi bản chất quê quán của cá nhân.
Ngoài ra, người đi đăng ký khai sinh cần đối chiếu cẩn thận toàn bộ nội dung trên Giấy khai sinh trước khi nhận kết quả. Nếu phát hiện thông tin về quê quán ghi không đúng theo thỏa thuận của cha, mẹ hoặc không đúng quy định của pháp luật thì cần đề nghị cơ quan đăng ký hộ tịch xử lý kịp thời để tránh ảnh hưởng đến việc cấp Căn cước công dân và các giấy tờ nhân thân khác sau này.
6. Câu hỏi thường gặp
Quê quán có thể thay đổi sau khi đã ghi trong giấy khai sinh không?
Theo Điều 25 Luật Hộ tịch 2014, quê quán có thể được thay đổi nếu có sự di chuyển hộ khẩu hợp pháp, nhưng phải thực hiện thủ tục sửa đổi tại UBND cấp xã nơi đăng ký ban đầu.
Ai có thẩm quyền quyết định quê quán nếu cha mẹ ly hôn?
Trong trường hợp cha mẹ ly hôn, quê quán sẽ dựa vào hộ khẩu của người được giao quyền nuôi con, theo Điều 17 Nghị định 123/2015/NĐ-CP.
Quê quán ảnh hưởng như thế nào đến các thủ tục hành chính khác?
Quê quán trong giấy khai sinh ảnh hưởng đến việc đăng ký hộ khẩu, làm việc hoặc tham gia bầu cử, vì nó liên quan đến nguồn gốc cư trú theo Luật Cư trú 2020.
Quê quán trong Giấy khai sinh có bắt buộc phải theo quê của cha không?
Không. Theo Điều 41 Bộ luật Dân sự năm 2015, quê quán của cá nhân được xác định theo quê quán của cha hoặc của mẹ theo thỏa thuận của cha, mẹ. Trường hợp cha, mẹ không có thỏa thuận thì xác định theo tập quán.
Quê quán và nơi sinh có giống nhau không?
Không. Quê quán được xác định theo quê quán của cha hoặc mẹ theo quy định của Bộ luật Dân sự, còn nơi sinh là địa điểm trẻ được sinh ra và được ghi nhận theo Giấy chứng sinh hoặc giấy tờ thay thế theo quy định.
Quê quán ghi trên Giấy khai sinh có phải cập nhật khi địa giới hành chính thay đổi không?
Việc thay đổi tên đơn vị hành chính không làm thay đổi bản chất quê quán của cá nhân. Trường hợp pháp luật có quy định về việc cập nhật thông tin hộ tịch thì cơ quan có thẩm quyền sẽ thực hiện theo quy định hiện hành.
Quê quán trong giấy khai sinh ghi như thế nào là nội dung cần được xác định và ghi nhận đúng ngay từ khi đăng ký khai sinh để bảo đảm sự thống nhất giữa các giấy tờ hộ tịch và giấy tờ nhân thân khác. Việc nắm rõ quy định về cách ghi quê quán, điều kiện điều chỉnh khi có sai sót và trình tự thực hiện sẽ giúp hạn chế những vướng mắc trong các thủ tục hành chính sau này. Nếu cần hỗ trợ tư vấn hoặc thực hiện thủ tục nhanh chóng, đúng quy định, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ kịp thời và chính xác.
Để lại một bình luận