Mẫu giấy ủy quyền giải thể doanh nghiệp là một công cụ pháp lý quan trọng, giúp doanh nghiệp ủy thác cho cá nhân hoặc tổ chức thay mặt thực hiện các thủ tục giải thể theo đúng quy định pháp luật. Cùng ACC Đà Nẵng, bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách soạn thảo và sử dụng mẫu giấy ủy quyền, dựa trên các quy định pháp luật hiện hành.

1. Mẫu giấy ủy quyền giải thể doanh nghiệp
Mẫu giấy ủy quyền giải thể doanh nghiệp là văn bản pháp lý cho phép một cá nhân hoặc tổ chức thay mặt doanh nghiệp thực hiện các thủ tục liên quan đến việc chấm dứt hoạt động kinh doanh.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
______________________
GIẤY ỦY QUYỀN
Bên ủy quyền (Bên A):
Ông (Bà):
Chức danh:
Là người đại diện theo pháp luật của
Địa chỉ trụ sở chính:
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số: …………………. Do Phòng Đăng ký kinh doanh cấp ngày … tháng … năm …
Bên nhận ủy quyền (Bên B):
Ông (Bà):
Ngày sinh:
Chứng minh nhân dân số:
Do Công an ………………………………. Cấp ngày: ……/…./……..
Chỗ ở hiện tại ĐIỀU 1: NỘI DUNG VÀ PHẠM VI ỦY QUYỀN
Bên A ủy quyền cho bên B thực hiện các công việc sau đây:
Liên hệ Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Tài chính …………….. để nộp hồ sơ và nhận kết quả giải thể doanh nghiệp cho……………………….
ĐIỀU 2: THỜI HẠN ỦY QUYỀN
Kể từ ngày … tháng … năm ………. đến ngày …. tháng …… năm ………. .
ĐIỀU 3: NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN
Bên A và bên B chịu trách nhiệm trước pháp luật về những lời cam đoan sau đây:
1. Bên A chịu trách nhiệm cho Bên B thực hiện trong phạm vi ủy quyền
2. Bên thực hiện công việc theo ủy quyền phải báo cho Bên A về việc thực hiện công việc nêu trên
3. Việc giao kết Giấy này hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối hoặc ép buộc
4. Thực hiện đúng và đầy đủ tất cả các thỏa thuận đã ghi trong Giấy ủy quyền này.
ĐIỀU 4: ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG
1. Hai bên công nhận đã hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình, ý nghĩa và hậu quả pháp lý của việc giao kết Giấy ủy quyền này.
2. Hai bên đã tự đọc Giấy ủy quyền, đã hiểu và đồng ý tất cả các điều khoản ghi trong Giấy và ký vào Giấy ủy quyền này.
3. Giấy này có hiệu lực từ ngày hai bên ký.
|
|
………., ngày…tháng…năm… |
|
Bên ủy quyền (ký, đóng dấu, ghi rõ họ tên) |
Bên nhận ủy quyền (ký, ghi rõ họ tên) |
(Lưu ý: Nếu văn bản ủy quyền từ 2 trang trở lên Doanh nghiệp phải đóng dấu giáp lai)
>>> Tải Mẫu giấy ủy quyền giải thể doanh nghiệp tại đây
2. Các quy định pháp luật liên quan đến giấy ủy quyền giải thể doanh nghiệp
Việc sử dụng giấy ủy quyền trong quá trình giải thể doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành để đảm bảo hiệu lực pháp lý.
- Bộ luật Dân sự 2015: Điều 562 quy định hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Giấy ủy quyền, dù là hành vi pháp lý đơn phương, cũng phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản như tự nguyện, bình đẳng, và không trái đạo đức xã hội. Điều 564 cho phép bên được ủy quyền ủy quyền lại nếu được bên ủy quyền đồng ý bằng văn bản, giúp linh hoạt trong việc xử lý các thủ tục phức tạp.
- Luật Doanh nghiệp 2020: Theo Điều 208, thứ tự ưu tiên thanh toán các khoản nợ khi giải thể bao gồm nợ lương, bảo hiểm xã hội, nợ thuế, và các khoản nợ khác. Giấy ủy quyền có thể được sử dụng để giao cho cá nhân hoặc tổ chức thay mặt doanh nghiệp thực hiện các bước thanh toán này. Điều 45 cũng quy định người đại diện theo pháp luật có thể ủy quyền cho người khác thực hiện các thủ tục đăng ký kinh doanh, bao gồm giải thể.
- Nghị định 168/2025/NĐ-CP và Thông tư 04/2024/TT-BTP: Các văn bản này hướng dẫn chi tiết về chứng thực chữ ký và hợp đồng ủy quyền. Theo Điều 2 Thông tư 04/2024/TT-BTP, giấy ủy quyền không cần chứng thực nếu bên được ủy quyền là người thân thích (cha, mẹ, vợ, chồng, con). Tuy nhiên, trong trường hợp giải thể doanh nghiệp, việc chứng thực thường được yêu cầu để đảm bảo tính minh bạch khi làm việc với cơ quan nhà nước.
3. Những lưu ý khi sử dụng mẫu giấy ủy quyền giải thể doanh nghiệp
Sử dụng mẫu giấy ủy quyền giải thể doanh nghiệp đúng cách là yếu tố then chốt để tránh rủi ro pháp lý và đảm bảo quy trình giải thể diễn ra suôn sẻ.
- Xác định rõ phạm vi ủy quyền: Nội dung ủy quyền cần cụ thể, tránh ghi chung chung như “thực hiện mọi thủ tục giải thể”. Ví dụ, nên nêu rõ các công việc như “nộp hồ sơ giải thể tại Sở Tài chính” hoặc “làm việc với cơ quan thuế để hoàn tất nghĩa vụ thuế”. Theo Điều 141 Bộ luật Dân sự 2015, các hành vi vượt quá phạm vi ủy quyền sẽ không có giá trị pháp lý, có thể dẫn đến tranh chấp.
- Kiểm tra tư cách pháp lý của bên được ủy quyền: Doanh nghiệp cần đảm bảo bên được ủy quyền có đủ năng lực hành vi dân sự theo Điều 16 Bộ luật Dân sự 2015. Người từ 15 đến dưới 18 tuổi chỉ được nhận ủy quyền trong các giao dịch không yêu cầu người từ 18 tuổi trở lên. Điều này đặc biệt quan trọng khi ủy quyền cho nhân viên trẻ hoặc tổ chức bên ngoài.
- Cập nhật và hủy bỏ ủy quyền kịp thời: Theo Điều 140 Bộ luật Dân sự 2015, việc hủy bỏ ủy quyền phải được thông báo bằng văn bản đến bên được ủy quyền và các bên liên quan. Nếu không thực hiện đúng, doanh nghiệp có thể chịu trách nhiệm pháp lý đối với các hành vi của bên được ủy quyền sau khi ủy quyền đã chấm dứt.
- Lưu giữ bản sao giấy ủy quyền: Doanh nghiệp nên giữ bản sao giấy ủy quyền đã chứng thực để sử dụng khi cần thiết, đặc biệt trong trường hợp xảy ra tranh chấp. Bản sao này là bằng chứng quan trọng để bảo vệ quyền lợi trước pháp luật, theo Nghị định 01/2020/NĐ-CP.
4. Thủ tục giải thể doanh nghiệp và vai trò của giấy ủy quyền
Thủ tục giải thể doanh nghiệp là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.
- Bước 1: Thông báo giải thể doanh nghiệp: Doanh nghiệp phải thông báo quyết định giải thể đến Phòng Đăng ký kinh doanh trong vòng 5 ngày làm việc, theo Điều 208 Luật Doanh nghiệp 2020. Giấy ủy quyền cho phép bên được ủy quyền thay mặt nộp thông báo giải thể (Phụ lục II-24, Thông tư 20/2015/TT-BKHĐT) và các tài liệu liên quan, như báo cáo thanh lý tài sản và danh sách chủ nợ.
- Bước 2: Thanh toán các khoản nợ: Doanh nghiệp cần thanh toán các khoản nợ theo thứ tự ưu tiên: nợ lương, bảo hiểm xã hội, nợ thuế, và các khoản nợ khác. Giấy ủy quyền có thể được sử dụng để giao cho cá nhân hoặc tổ chức làm việc với cơ quan thuế và bảo hiểm xã hội, đảm bảo hoàn tất nghĩa vụ tài chính theo Khoản 5 Điều 208 Luật Doanh nghiệp 2020.
- Bước 3: Nộp hồ sơ giải thể: Sau khi thanh toán hết các khoản nợ, doanh nghiệp nộp hồ sơ giải thể tại Phòng Đăng ký kinh doanh. Hồ sơ bao gồm thông báo giải thể, báo cáo thanh lý tài sản, và giấy chứng nhận đã thu hồi con dấu (nếu có). Người được ủy quyền, thông qua giấy ủy quyền, có thể thay mặt doanh nghiệp nộp hồ sơ và nhận kết quả.
- Bước 4: Nhận kết quả và hoàn tất thủ tục: Sau khi hồ sơ được chấp thuận, doanh nghiệp nhận thông báo chấm dứt tồn tại pháp lý. Giấy ủy quyền giúp người được ủy quyền theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ và nhận kết quả từ cơ quan chức năng, đảm bảo quy trình diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
>>>> Xem thêm bài viết: Mẫu giấy ủy quyền cho luật sư mới nhất
Mẫu giấy ủy quyền giải thể doanh nghiệp là công cụ không thể thiếu để hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các thủ tục hành chính một cách hợp pháp và hiệu quả. Việc soạn thảo và sử dụng giấy ủy quyền cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, đảm bảo tính minh bạch và tránh rủi ro pháp lý. Nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn về thủ tục pháp lý, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được đội ngũ chuyên gia hướng dẫn chi tiết, nhanh chóng và chính xác.
Để lại một bình luận