Mẫu đơn sửa đổi bổ sung đơn khởi kiện theo quy định


Mẫu đơn sửa đổi bổ sung đơn khởi kiện được sử dụng khi người khởi kiện cần điều chỉnh, bổ sung nội dung trong đơn đã nộp cho Tòa án theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Việc sửa đổi, bổ sung cần thực hiện đúng phạm vi và thời hạn được yêu cầu để tránh ảnh hưởng đến quá trình giải quyết vụ án. Vậy mẫu đơn được viết như thế nào, khi nào được sửa đổi và nộp cho Tòa án ra sao? Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết.

1. Sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện là gì?

Sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện là việc người khởi kiện hoàn thiện, điều chỉnh nội dung đơn đã nộp theo yêu cầu của Tòa án nhằm bảo đảm đơn có đầy đủ các nội dung theo quy định pháp luật tố tụng dân sự.

Theo Điều 193 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nếu đơn khởi kiện chưa có đủ nội dung theo khoản 4 Điều 189, Thẩm phán yêu cầu người khởi kiện sửa đổi, bổ sung đơn. Nội dung cần sửa đổi, bổ sung được Tòa án thông báo cụ thể và người khởi kiện phải thực hiện trong thời hạn được ấn định. Nếu không thực hiện việc sửa đổi, bổ sung theo yêu cầu, Tòa án có thể trả lại đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo.

Việc sửa đổi, bổ sung có thể nhằm khắc phục thông tin còn thiếu, làm rõ nội dung yêu cầu hoặc hoàn thiện các thông tin cần thiết trong đơn khởi kiện. Người khởi kiện cần căn cứ đúng nội dung Tòa án yêu cầu để sửa đổi, tránh bổ sung lan man hoặc làm phát sinh nội dung không liên quan đến vụ việc.

2. Các trường hợp áp dụng sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện

Việc sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện thường được thực hiện khi Tòa án kiểm tra đơn và xác định đơn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về nội dung theo khoản 4 Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Một số trường hợp thường gặp gồm:

  • Bổ sung hoặc sửa thông tin của người khởi kiện, người bị kiện, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan khi thông tin trong đơn chưa đầy đủ hoặc có sai sót.
  • Bổ sung, làm rõ yêu cầu khởi kiện, giúp Tòa án xác định chính xác vấn đề mà người khởi kiện đề nghị giải quyết.
  • Bổ sung thông tin về quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm và căn cứ cho rằng quyền, lợi ích đó bị xâm phạm.
  • Bổ sung hoặc làm rõ thông tin về người bị kiện, chẳng hạn địa chỉ hoặc các thông tin cần thiết để Tòa án xác định đúng chủ thể liên quan.
  • Bổ sung tài liệu, chứng cứ liên quan khi Tòa án yêu cầu người khởi kiện hoàn thiện hồ sơ hoặc chứng minh cho nội dung khởi kiện.

Theo Điều 193 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, khi yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn, Thẩm phán sẽ thông báo cụ thể những nội dung cần sửa đổi, bổ sung. Nếu người khởi kiện thực hiện đúng yêu cầu thì Tòa án tiếp tục xem xét đơn theo trình tự tố tụng.

Xem thêm: Chi phí khởi kiện đòi nợ hiện nay

3. Mẫu đơn sửa đổi bổ sung đơn khởi kiện theo quy định

Mẫu đơn sửa đổi bổ sung đơn khởi kiện được thiết kế theo đúng quy định pháp luật, giúp người sử dụng dễ dàng điền thông tin cần thiết như lý do sửa đổi, nội dung bổ sung và cam kết tính chính xác. Biểu mẫu này bao gồm các phần cơ bản như thông tin nguyên đơn, bị đơn, nội dung thay đổi và chữ ký xác nhận. Sử dụng mẫu chuẩn sẽ tiết kiệm thời gian và giảm rủi ro pháp lý.

Tải xuống PDF | Tải xuống Word

Xem thêm: Khi nào thì Toà án thực hiện chuyển đơn khởi kiện

4. Cách viết đơn sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện

Theo Điều 193 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nếu đơn khởi kiện chưa có đầy đủ nội dung theo khoản 4 Điều 189, Thẩm phán yêu cầu người khởi kiện sửa đổi, bổ sung đơn. Tòa án phải nêu rõ những nội dung cần sửa đổi, bổ sung; thời hạn thực hiện được ghi trong thông báo của Tòa án.

Khi lập văn bản sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện, người khởi kiện có thể trình bày theo các nội dung cơ bản sau:

  • Phần tiêu ngữ: Ghi “Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam – Độc lập, Tự do, Hạnh phúc”.
  • Tên văn bản: Có thể ghi “ĐƠN SỬA ĐỔI, BỔ SUNG ĐƠN KHỞI KIỆN” để thể hiện rõ mục đích của văn bản.
  • Kính gửi: Ghi đúng tên Tòa án đang giải quyết đơn khởi kiện.
  • Thông tin người khởi kiện: Ghi họ tên, địa chỉ và thông tin liên hệ của người khởi kiện hoặc người đại diện hợp pháp.
  • Thông tin vụ việc: Ghi ngày nộp đơn khởi kiện ban đầu và tóm tắt nội dung, yêu cầu khởi kiện có liên quan.
  • Nội dung sửa đổi, bổ sung: Ghi cụ thể từng nội dung được sửa đổi hoặc bổ sung. Nên trình bày rõ nội dung đã ghi trong đơn cũ, nội dung đề nghị sửa đổi và nội dung sau khi sửa đổi để Tòa án dễ đối chiếu.
  • Tài liệu, chứng cứ kèm theo: Liệt kê các tài liệu, chứng cứ được bổ sung cùng văn bản nếu có.
  • Cam kết và chữ ký: Người khởi kiện hoặc người đại diện hợp pháp ký, ghi rõ họ tên và chịu trách nhiệm về nội dung đã kê khai.

5. Thủ tục nộp đơn sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện

Thủ tục nộp mẫu đơn sửa đổi bổ sung đơn khởi kiện được quy định rõ ràng để đảm bảo tính minh bạch và kịp thời. Nguyên đơn cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ trước khi nộp tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Dưới đây là các bước thực hiện:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Nguyên đơn soạn thảo mẫu đơn sửa đổi bổ sung đơn khởi kiện theo quy định tại Điều 162 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, kèm theo bản sao đơn khởi kiện gốc và các tài liệu chứng cứ bổ sung. Hồ sơ phải bao gồm ít nhất hai bộ, một bộ gốc và một bộ sao cho bị đơn. Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP yêu cầu nêu rõ phần sửa đổi bằng cách đánh dấu hoặc ghi chú so sánh với nội dung cũ. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp tránh trả hồ sơ, tiết kiệm thời gian cho cả bên khởi kiện và Tòa án.

Bước 2: Nộp đơn tại cơ quan có thẩm quyền

Nộp trực tiếp tại Tòa án nhân dân khu vực hoặc tỉnh/thành phố nơi vụ việc xảy ra, tùy theo thẩm quyền theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Có thể nộp qua đường bưu điện nếu ở xa, nhưng phải đảm bảo thời hạn trước khi Tòa án ra quyết định thụ lý. Tòa án sẽ kiểm tra ngay và cấp biên nhận, thời gian trả hồ sơ nếu không hợp lệ là trong vòng 5 ngày làm việc theo quy định. Bước này quan trọng để kích hoạt quá trình xem xét sửa đổi.

Bước 3: Theo dõi và nhận quyết định

Sau khi nộp, nguyên đơn theo dõi qua hệ thống thông tin điện tử của Tòa án hoặc liên hệ trực tiếp. Tòa án sẽ thông báo chấp nhận hoặc từ chối sửa đổi trong thời hạn 3-5 ngày làm việc, theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP. Nếu chấp nhận, đơn sửa đổi sẽ thay thế nội dung gốc; nếu từ chối, nguyên đơn có quyền khiếu nại. Việc theo dõi giúp đảm bảo vụ việc không bị gián đoạn, đồng thời chuẩn bị cho các phiên họp tiếp theo.

Bước 4: Thông báo cho các bên liên quan

Sau khi Tòa án chấp nhận, nguyên đơn phối hợp với Tòa án gửi thông báo sửa đổi cho bị đơn và các bên khác. Quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 yêu cầu thực hiện trong thời hạn hợp lý để bị đơn có cơ hội phản hồi. Bước này tránh tranh chấp về thông tin không đồng bộ, đảm bảo nguyên tắc tranh tụng bình đẳng.

6. Những lưu ý khi sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện

Khi sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện, người khởi kiện cần lưu ý các nội dung sau:

  • Bám sát yêu cầu của Thẩm phán: Nếu Tòa án có thông báo yêu cầu sửa đổi, bổ sung, người khởi kiện cần đối chiếu từng nội dung được yêu cầu và hoàn thiện đúng phạm vi. Theo Điều 193 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nếu không thực hiện việc sửa đổi, bổ sung theo yêu cầu trong thời hạn được ấn định, Tòa án có thể trả lại đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo.
  • Thực hiện đúng thời hạn: Thời hạn sửa đổi, bổ sung được ghi trong thông báo của Tòa án. Theo Điều 193, thời hạn này thông thường không quá 01 tháng; trường hợp đặc biệt, Thẩm phán có thể gia hạn nhưng không quá 15 ngày.
  • Nêu rõ nội dung sửa đổi, bổ sung: Văn bản gửi Tòa án nên thể hiện cụ thể phần nào của đơn khởi kiện được sửa đổi hoặc bổ sung, tránh trình bày chung chung gây khó khăn cho việc đối chiếu với đơn ban đầu.
  • Bổ sung tài liệu, chứng cứ liên quan: Nếu việc sửa đổi, bổ sung làm phát sinh hoặc cần chứng minh thêm một nội dung cụ thể, người khởi kiện nên gửi kèm tài liệu, chứng cứ có liên quan theo yêu cầu của Tòa án.
  • Phân biệt với thay đổi, bổ sung yêu cầu khởi kiện: Sau khi vụ án đã được thụ lý, việc thay đổi hoặc bổ sung yêu cầu khởi kiện phải tuân theo các quy định tố tụng tương ứng. Tại phiên tòa, Hội đồng xét xử chỉ chấp nhận việc thay đổi, bổ sung nếu không vượt quá phạm vi yêu cầu khởi kiện ban đầu theo khoản 1 Điều 244 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

7. Câu hỏi thường gặp

Thời hạn sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện là bao lâu?

Theo Điều 193 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thời hạn do Thẩm phán ấn định trong thông báo và không quá 01 tháng. Trường hợp đặc biệt, Thẩm phán có thể gia hạn nhưng không quá 15 ngày.

Không sửa đổi, bổ sung đơn theo yêu cầu của Tòa án thì sao?

Nếu hết thời hạn mà người khởi kiện không sửa đổi, bổ sung theo yêu cầu, Tòa án có thể trả lại đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo theo Điều 193 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Có được bổ sung yêu cầu khởi kiện sau khi Tòa án thụ lý vụ án không?

Có thể, nhưng việc thay đổi, bổ sung yêu cầu phải tuân thủ quy định tố tụng tương ứng. Tại phiên tòa, Hội đồng xét xử chấp nhận việc thay đổi, bổ sung nếu nội dung thay đổi không vượt quá phạm vi yêu cầu khởi kiện ban đầu theo khoản 1 Điều 244 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện có làm thay đổi thời điểm khởi kiện không?

Việc sửa đổi, bổ sung đơn để hoàn thiện nội dung theo yêu cầu của Tòa án không nên được hiểu là tự động làm phát sinh một vụ án hoặc một thời điểm khởi kiện hoàn toàn mới. Việc xác định thời điểm khởi kiện và các vấn đề tố tụng liên quan phải căn cứ vào hồ sơ, quá trình tiếp nhận và thụ lý vụ việc cụ thể.

Mẫu đơn sửa đổi bổ sung đơn khởi kiện đóng vai trò thiết yếu trong việc hoàn thiện hồ sơ tố tụng, giúp tránh những rủi ro pháp lý không đáng có. Việc nắm vững quy trình và sử dụng đúng biểu mẫu sẽ mang lại lợi thế lớn cho bạn trong tranh tụng. Để được hỗ trợ tư vấn chi tiết hoặc soạn thảo hồ sơ chuyên sâu, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng ngay hôm nay. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn sàng đồng hành, đảm bảo quyền lợi của bạn được bảo vệ tối ưu.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *