Lệ phí cấp chứng chỉ hành nghề luật sư là bao nhiêu?


Lệ phí cấp chứng chỉ hành nghề luật sư là một trong những vấn đề được nhiều người quan tâm khi theo đuổi con đường hành nghề luật tại Việt Nam. Việc nắm rõ mức phí và các quy định liên quan không chỉ giúp bạn chuẩn bị tốt về mặt tài chính mà còn đảm bảo quá trình xin cấp chứng chỉ diễn ra thuận lợi, đúng quy trình. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết và chính xác nhất về vấn đề này, cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu nhé.

Lệ phí cấp chứng chỉ hành nghề luật sư là bao nhiêu?
Lệ phí cấp chứng chỉ hành nghề luật sư là bao nhiêu?

1. Lệ phí cấp chứng chỉ hành nghề luật sư là bao nhiêu?

Theo Điều 4 Thông tư 220/2016/TT-BTC ngày 10/11/2016 của Bộ Tài chính quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí, lệ phí trong lĩnh vực hoạt động hành nghề luật sư, mức lệ phí cấp chứng chỉ hành nghề luật sư hiện hành là 100.000 đồng/hồ sơ. Theo Điều 2 Thông tư này, cá nhân đề nghị cấp hoặc cấp lại chứng chỉ hành nghề luật sư thuộc đối tượng phải nộp phí, lệ phí theo quy định.

Người đề nghị cấp chứng chỉ cần nộp lệ phí theo hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận hồ sơ. Việc thu, nộp và quản lý lệ phí được thực hiện theo quy định của Thông tư 220/2016/TT-BTC và pháp luật về phí, lệ phí.

2. Điều kiện và hồ sơ xin cấp chứng chỉ hành nghề luật sư

Để được cấp chứng chỉ hành nghề luật sư, người đề nghị phải đáp ứng các điều kiện quy định tại Điều 10 và Điều 17 Luật Luật sư năm 2006, được sửa đổi, bổ sung năm 2012. Cụ thể, người đề nghị phải có bằng cử nhân luật hoặc bằng thạc sĩ luật; đã được đào tạo nghề luật sư, hoàn thành thời gian tập sự hành nghề luật sư và đạt yêu cầu kiểm tra kết quả tập sự, trừ trường hợp được miễn theo quy định; có sức khỏe bảo đảm hành nghề và đáp ứng các điều kiện khác theo luật định.

Hồ sơ đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề luật sư được thực hiện theo Điều 17 Luật Luật sư và quy định hướng dẫn hiện hành, gồm các giấy tờ sau:

  • Đơn đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề luật sư theo mẫu quy định.
  • Bản sao bằng cử nhân luật hoặc bằng thạc sĩ luật.
  • Giấy tờ chứng minh đã hoàn thành đào tạo nghề luật sư hoặc thuộc trường hợp được miễn đào tạo theo quy định.
  • Giấy chứng nhận kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư hoặc giấy tờ chứng minh thuộc trường hợp được miễn tập sự, miễn kiểm tra theo quy định.
  • Giấy chứng nhận sức khỏe do cơ quan y tế có thẩm quyền cấp.
  • Phiếu lý lịch tư pháp.
  • Các giấy tờ khác theo yêu cầu của thủ tục hành chính hiện hành.

Hồ sơ được nộp tại Sở Tư pháp có thẩm quyền tiếp nhận theo quy định. Sau khi kiểm tra, Sở Tư pháp thực hiện việc thẩm tra và trình Chủ tịch UBND cấp tỉnh xem xét cấp chứng chỉ theo thẩm quyền được quy định tại Nghị định 121/2025/NĐ-CP.

Xem thêm: Chứng chỉ hành nghề luật sư là gì?

3. Trình tự, thủ tục cấp chứng chỉ hành nghề luật sư

Quy trình cấp chứng chỉ hành nghề luật sư được thực hiện theo Luật Luật sư và quy định phân định thẩm quyền tại Nghị định 121/2025/NĐ-CP. Người đề nghị cấp chứng chỉ thực hiện các bước sau:

Bước 1: Nộp hồ sơ đề nghị cấp chứng chỉ. Người đủ điều kiện chuẩn bị hồ sơ theo quy định và nộp tại Sở Tư pháp có thẩm quyền tiếp nhận. Hồ sơ phải đầy đủ, hợp lệ và đáp ứng các điều kiện cấp chứng chỉ theo Luật Luật sư. Người nộp thực hiện nghĩa vụ lệ phí theo quy định hiện hành.

Bước 2: Thẩm tra hồ sơ. Sở Tư pháp tiếp nhận, kiểm tra và thẩm tra hồ sơ. Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc chưa hợp lệ, người đề nghị thực hiện việc bổ sung, hoàn thiện theo hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận. Việc thẩm tra nhằm xác định người đề nghị có đáp ứng các điều kiện cấp chứng chỉ theo Điều 17 Luật Luật sư hay không.

Bước 3: Trình Chủ tịch UBND cấp tỉnh xem xét. Sau khi thẩm tra hồ sơ, Sở Tư pháp thực hiện việc trình Chủ tịch UBND cấp tỉnh xem xét, quyết định cấp chứng chỉ theo thẩm quyền quy định tại Điều 9 Nghị định 121/2025/NĐ-CP.

Bước 4: Nhận kết quả. Chủ tịch UBND cấp tỉnh xem xét cấp chứng chỉ hành nghề luật sư khi người đề nghị đáp ứng đủ điều kiện. Trường hợp từ chối cấp, cơ quan có thẩm quyền phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do theo quy định.

Xem thêm: Điều kiện cấp chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản

4. Các trường hợp được miễn, giảm lệ phí cấp chứng chỉ

Việc miễn, giảm lệ phí cấp chứng chỉ hành nghề luật sư phải căn cứ vào quy định cụ thể của pháp luật về phí, lệ phí và văn bản liên quan. Thông tư 220/2016/TT-BTC quy định mức lệ phí cấp chứng chỉ là 100.000 đồng/hồ sơ; không có căn cứ để mặc nhiên xác định người có công với cách mạng, người thuộc hộ nghèo, người khuyết tật hoặc người dân tộc thiểu số đều được miễn, giảm khoản lệ phí này.

Vì vậy, người đề nghị cấp chứng chỉ cần kiểm tra quy định áp dụng đối với trường hợp cụ thể và thực hiện nghĩa vụ lệ phí theo hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.

5. Câu hỏi thường gặp

Lệ phí cấp chứng chỉ hành nghề luật sư có thay đổi theo từng tỉnh thành không?

Theo Điều 4 Thông tư 220/2016/TT-BTC, mức lệ phí cấp chứng chỉ hành nghề luật sư là 100.000 đồng/hồ sơ. Đây là mức thu được quy định thống nhất, không do từng tỉnh, thành phố tự quyết định. Người đề nghị cấp chứng chỉ cần thực hiện nghĩa vụ lệ phí theo quy định và hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.

Thời hạn giải quyết hồ sơ cấp chứng chỉ hành nghề luật sư là bao lâu?

Thời hạn giải quyết hồ sơ được thực hiện theo Luật Luật sư và quy định về trình tự, thẩm quyền tại Nghị định 121/2025/NĐ-CP. Sở Tư pháp thẩm tra hồ sơ và trình Chủ tịch UBND cấp tỉnh xem xét cấp chứng chỉ. Thời gian thực tế phụ thuộc vào việc hồ sơ đã đầy đủ, hợp lệ hay chưa và việc thực hiện các bước theo thủ tục hành chính hiện hành.

Nếu hồ sơ bị từ chối, lệ phí đã nộp có được hoàn trả không?

Việc hoàn trả lệ phí được xem xét theo quy định pháp luật về phí, lệ phí và trường hợp cụ thể. Người đề nghị không nên mặc nhiên cho rằng lệ phí sẽ được hoàn trả khi hồ sơ bị từ chối. Nếu cho rằng quyết định từ chối hoặc việc thu lệ phí không đúng quy định, người đề nghị có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải thích và thực hiện quyền khiếu nại theo pháp luật.

Việc nắm rõ mức lệ phí cấp chứng chỉ hành nghề luật sư và các quy định liên quan là bước quan trọng giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho quá trình xin cấp chứng chỉ. Hãy đảm bảo hồ sơ đầy đủ, hợp lệ và tuân thủ đúng quy trình để tránh những rắc rối không đáng có. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về thủ tục pháp lý, đừng ngần ngại liên hệ ACC Đà Nẵng để được tư vấn chi tiết và chuyên nghiệp nhất.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *