Lấy lời khai người làm chứng đóng vai trò then chốt trong việc thu thập chứng cứ và làm rõ sự thật trong các vụ việc pháp lý. Thủ tục này được thực hiện nghiêm ngặt theo quy định của pháp luật nhằm bảo đảm tính khách quan, hợp pháp và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Việc nắm rõ quy định giúp cơ quan tiến hành tố tụng cũng như người dân thực hiện đúng pháp luật. Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết vấn đề này.

1. Quy định lấy lời khai người làm chứng như thế nào?
Theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi 2021), việc lấy lời khai người làm chứng được thực hiện tại Điều 183 và các quy định liên quan đến người làm chứng tại Điều 66, 67. Cơ quan điều tra, viện kiểm sát hoặc tòa án có thẩm quyền triệu tập người làm chứng đến khai báo.
Người làm chứng phải cung cấp thông tin trung thực về những gì mình biết liên quan đến vụ án. Việc lấy lời khai được thực hiện bằng văn bản hoặc ghi âm, ghi hình có âm thanh để đảm bảo tính chính xác. Người làm chứng có quyền từ chối khai báo nếu việc khai báo có thể gây bất lợi cho chính mình hoặc người thân thích theo quy định của pháp luật.
2. Quy định về người làm chứng trong tố tụng hình sự
Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi 2021) quy định rõ người làm chứng là cá nhân biết các tình tiết liên quan đến vụ án và được cơ quan có thẩm quyền triệu tập. Người làm chứng có nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập, khai báo trung thực và chịu trách nhiệm về lời khai của mình.
Cơ quan tiến hành tố tụng phải giải thích quyền và nghĩa vụ cho người làm chứng trước khi lấy lời khai. Lời khai của người làm chứng được ghi vào biên bản và người làm chứng ký xác nhận. Trong trường hợp người làm chứng không thể đến trụ sở cơ quan, việc lấy lời khai có thể được thực hiện tại nơi cư trú hoặc nơi làm việc của họ.
Xem thêm: Người làm chứng là gì?
3. Quy định về lấy lời khai người làm chứng trong tố tụng dân sự
Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định người làm chứng trong vụ việc dân sự phải cung cấp những tình tiết mà mình biết liên quan đến việc giải quyết vụ án. Tòa án có quyền triệu tập người làm chứng và yêu cầu họ khai báo tại phiên tòa hoặc bằng văn bản. Lời khai của người làm chứng phải được ghi nhận đầy đủ vào biên bản phiên tòa.
Người làm chứng có quyền yêu cầu được bảo vệ khi việc khai báo có thể gây nguy hiểm cho tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản của mình. Việc lấy lời khai người làm chứng trong tố tụng dân sự nhằm hỗ trợ tòa án xác định sự thật khách quan và đưa ra phán quyết đúng đắn.
Xem thêm: Khi nào thì giám đốc thẩm?
4. Câu hỏi thường gặp
Lấy lời khai người làm chứng có bắt buộc phải có mặt tại cơ quan tố tụng không?
Trả lời: Theo quy định, người làm chứng phải có mặt khi được triệu tập. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, cơ quan có thẩm quyền có thể lấy lời khai tại nơi cư trú hoặc thông qua hình thức khác phù hợp để đảm bảo thuận lợi và an toàn cho người làm chứng.
Người làm chứng có quyền từ chối khai báo không?
Trả lời: Người làm chứng có quyền từ chối khai báo nếu lời khai có thể gây bất lợi cho bản thân hoặc người thân thích theo luật định. Việc từ chối phải được thông báo rõ ràng cho cơ quan tiến hành tố tụng để xem xét.
Lời khai của người làm chứng có giá trị pháp lý như thế nào?
Trả lời: Lời khai của người làm chứng là một nguồn chứng cứ quan trọng được sử dụng để làm rõ sự thật trong vụ việc. Tuy nhiên, lời khai này cần được đối chiếu với các chứng cứ khác để có giá trị pháp lý đầy đủ theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi 2021) và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Lấy lời khai người làm chứng là thủ tục đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mọi bên. Nếu bạn cần hỗ trợ chi tiết hoặc tư vấn về thủ tục này, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ kịp thời và hiệu quả.
Để lại một bình luận