Kết hôn tiếng Anh là gì? Dịch nghĩa


Kết hôn tiếng anh là gì là câu hỏi mà nhiều người Việt, đặc biệt là những ai chuẩn bị kết hôn với người nước ngoài, làm thủ tục đăng ký kết hôn quốc tế hoặc cần tài liệu song ngữ thường tìm kiếm. Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết và cập nhật nhất nhé!

Kết hôn tiếng Anh là gì? Dịch nghĩa
Kết hôn tiếng Anh là gì? Dịch nghĩa

1. Kết hôn tiếng Anh là gì? Dịch nghĩa

Kết hôn tiếng Anh là gì? Dịch nghĩa chính là to get married hoặc marriage. Trong đó, marriage là danh từ chỉ trạng thái hoặc quan hệ hôn nhân hợp pháp, còn to get married là động từ chỉ hành động kết hôn. Trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng, người ta thường dùng matrimony hoặc contract of marriage để nhấn mạnh khía cạnh pháp lý của việc kết hôn.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (vẫn áp dụng ổn định với một số hướng dẫn bổ sung đến năm 2026), “kết hôn” được hiểu là việc nam và nữ xác lập quan hệ vợ chồng theo quy định của pháp luật. Trong tiếng Anh pháp lý, cụm từ register a marriage (đăng ký kết hôn) hoặc solemnization of marriage (tổ chức nghi thức kết hôn) được sử dụng phổ biến trong các văn bản hành chính và hợp đồng quốc tế.

Việc sử dụng đúng thuật ngữ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ đăng ký kết hôn với người nước ngoài hoặc dịch giấy chứng nhận kết hôn một cách chính xác.

2. Từ vựng chuyên ngành về kết hôn và thủ tục hôn nhân

Để giao tiếp hiệu quả với luật sư, đại sứ quán hoặc đối tác nước ngoài, bạn cần nắm vững bộ từ vựng chuyên ngành liên quan đến kết hôn. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong giấy tờ đăng ký kết hôn, visa hôn nhân và tài liệu pháp lý song ngữ.

  • Marriage – Kết hôn / Hôn nhân: Khái niệm chung chỉ quan hệ vợ chồng hợp pháp.
  • To get married – Kết hôn: Hành động xác lập quan hệ hôn nhân.
  • Marriage Registration – Đăng ký kết hôn: Thủ tục hành chính ghi nhận việc kết hôn.
  • Marriage Certificate – Giấy chứng nhận kết hôn: Văn bản pháp lý xác nhận việc kết hôn.
  • Matrimony – Hôn nhân (ngữ cảnh trang trọng): Thường dùng trong văn bản pháp lý.
  • Spouse – Vợ/chồng: Người phối ngẫu trong hôn nhân.
  • Civil Marriage – Kết hôn dân sự: Hình thức kết hôn theo pháp luật nhà nước.
  • Prenuptial Agreement – Hợp đồng hôn nhân trước (hợp đồng tiền hôn nhân): Thỏa thuận tài sản trước khi kết hôn.

Những từ vựng này giúp bạn đọc hiểu và soạn thảo tài liệu một cách chuyên nghiệp. Ví dụ: “We are planning to register our marriage at the local authority next month” (Chúng tôi dự định đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền vào tháng tới).

Xem thêm: Có được kết hôn để nhập quốc tịch Mỹ không?

3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi thảo luận về kết hôn và thủ tục liên quan

Khi liên hệ cơ quan nhà nước, đại sứ quán hoặc luật sư, việc sử dụng câu tiếng Anh lịch sự sẽ tạo ấn tượng tốt và giúp quá trình diễn ra suôn sẻ. Dưới đây là một số mẫu câu thực tế thường gặp.

  • Chào hỏi và giới thiệu: Dear Sir/Madam, I hope this email finds you well. My partner and I are planning to get married in Vietnam and would like to inquire about the required documents for marriage registration. (Kính gửi Quý vị, hy vọng email này đến tay quý vị trong tình trạng tốt. Bạn đời của tôi và tôi đang dự định kết hôn tại Việt Nam và mong muốn tìm hiểu về các giấy tờ cần thiết để đăng ký kết hôn.)
  • Thảo luận khi thăm công ty hoặc đặt lịch: We would be grateful if you could schedule an appointment to discuss the marriage registration process for a Vietnamese citizen and a foreign national. (Chúng tôi rất biết ơn nếu quý vị có thể sắp xếp lịch hẹn để thảo luận về quy trình đăng ký kết hôn giữa công dân Việt Nam và người nước ngoài.)
  • Đặt hẹn tư vấn: Could we arrange a meeting next week to review the marriage certificate requirements and any additional procedures under current Vietnamese law? (Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp vào tuần tới để xem xét các yêu cầu về giấy chứng nhận kết hôn và các thủ tục bổ sung theo luật Việt Nam hiện hành không ạ?)
  • Thảo luận thành lập công ty và vấn đề hôn nhân: As we are establishing our new joint venture company, my spouse and I would like to understand how our marriage registration might affect the company’s legal structure and ownership rights. (Khi đang thành lập công ty liên doanh mới, vợ/chồng tôi và tôi muốn hiểu việc đăng ký kết hôn có thể ảnh hưởng như thế nào đến cấu trúc pháp lý và quyền sở hữu của công ty.)

Kết hôn tiếng anh là gì với các dịch nghĩa chính xác như marriage, to get married hay marriage registration là kiến thức quan trọng giúp bạn tự tin xử lý thủ tục hôn nhân, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến người nước ngoài. Hãy cùng ACC Đà Nẵng đồng hành để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.

Xem thêm: Hướng dẫn kết hôn với người có thẻ xanh Canada tại Việt Nam


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *