Trong quá trình tuyển dụng và quản trị nhân sự, nhiều chủ doanh nghiệp thường cần tra cứu chính xác hợp đồng lao động tiếng anh là gì để soạn thảo văn bản song ngữ hoặc trao đổi với ứng viên nước ngoài. Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu qua bài viết sau đây.

1. Hợp đồng lao động tiếng Anh là gì? Chi tiết
Hợp đồng lao động tiếng Anh là gì? Chi tiết – Tên gọi chuẩn xác và được sử dụng rộng rãi nhất là Employment Contract. Đây là cụm từ phổ biến trong môi trường kinh doanh quốc tế và các tài liệu pháp lý song ngữ tại Việt Nam.
Theo Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động là thỏa thuận bằng văn bản giữa người sử dụng lao động và người lao động về công việc, tiền lương, thời gian làm việc và các điều kiện liên quan. Khi dịch sang tiếng Anh, Employment Contract phản ánh đúng bản chất pháp lý của văn bản này.
Ngoài Employment Contract, một số tài liệu còn dùng Labor Contract hoặc Contract of Employment. Labor Contract thường xuất hiện trong các văn bản hành chính châu Á, trong khi Contract of Employment mang sắc thái trang trọng hơn và hay được các công ty đa quốc gia ưu tiên. D
oanh nghiệp cần phân biệt rõ với Service Agreement (hợp đồng dịch vụ) vì hai loại văn bản này khác nhau về nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội và quyền lợi người lao động. Việc chọn đúng thuật ngữ tiếng Anh giúp tránh hiểu lầm khi soạn thảo, đàm phán hoặc giải quyết tranh chấp lao động.
Đối với doanh nhân mới, việc nắm vững các cách dịch này còn hỗ trợ khi làm việc với luật sư, cơ quan bảo hiểm xã hội hoặc khi xin giấy phép lao động cho người nước ngoài. Trong thực tế năm 2026, nhiều doanh nghiệp sử dụng đồng thời bản tiếng Việt và tiếng Anh để đảm bảo tính rõ ràng và tuân thủ quy định pháp luật.
2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan
Bộ từ vựng chuyên ngành giúp doanh nghiệp diễn đạt chính xác khi soạn thảo hợp đồng lao động hoặc trao đổi với ứng viên và đối tác nước ngoài.
- Employment Contract: Hợp đồng lao động
- Labor Contract: Hợp đồng lao động (biến thể phổ biến)
- Contract of Employment: Hợp đồng tuyển dụng
- Fixed-term Employment Contract: Hợp đồng lao động xác định thời hạn
- Indefinite-term Employment Contract: Hợp đồng lao động không xác định thời hạn
- Probationary Period: Thời gian thử việc
- Job Description: Mô tả công việc
- Basic Salary: Lương cơ bản
- Allowance: Phụ cấp
- Working Hours: Thời gian làm việc
- Overtime: Làm thêm giờ
- Annual Leave: Nghỉ phép năm
- Social Insurance: Bảo hiểm xã hội
- Health Insurance: Bảo hiểm y tế
- Unemployment Insurance: Bảo hiểm thất nghiệp
- Termination of Employment: Chấm dứt hợp đồng lao động
- Notice Period: Thời gian báo trước
- Severance Pay: Trợ cấp thôi việc
- Confidentiality Clause: Điều khoản bảo mật
- Non-compete Clause: Điều khoản không cạnh tranh
- Workplace Rules: Nội quy lao động
- Employee Handbook: Sổ tay nhân viên
- Performance Review: Đánh giá hiệu quả công việc
Xem thêm: Mẫu hợp đồng lao động song ngữ Anh Việt
3. Các mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp thương mại
Các mẫu câu dưới đây hỗ trợ doanh nhân mới khi trao đổi với ứng viên, luật sư hoặc đối tác về hợp đồng lao động một cách lịch sự và rõ ràng.
- We would like to offer you an Employment Contract with a fixed term of twelve months. – Chúng tôi xin đề nghị quý vị ký Hợp đồng lao động xác định thời hạn mười hai tháng.
- Please review the attached Employment Contract carefully before signing. – Vui lòng xem xét kỹ Hợp đồng lao động đính kèm trước khi ký.
- The probationary period under this Labor Contract is sixty days as regulated by Vietnamese labor law. – Thời gian thử việc theo Hợp đồng lao động này là sáu mươi ngày theo quy định của pháp luật lao động Việt Nam.
- Could you confirm the basic salary and allowances stated in the Employment Contract? – Quý vị có thể xác nhận mức lương cơ bản và các khoản phụ cấp ghi trong Hợp đồng lao động không ạ?
- We need to discuss the notice period for termination of the Employment Contract. – Chúng tôi cần thảo luận về thời gian báo trước khi chấm dứt Hợp đồng lao động.
- The Employment Contract includes a confidentiality clause to protect company information. – Hợp đồng lao động bao gồm điều khoản bảo mật nhằm bảo vệ thông tin công ty.
- Please provide the signed Employment Contract so we can proceed with social insurance registration. – Vui lòng cung cấp Hợp đồng lao động đã ký để chúng tôi tiến hành đăng ký bảo hiểm xã hội.
- Our company fully complies with Vietnamese labor law regarding the terms of the Labor Contract. – Công ty chúng tôi tuân thủ đầy đủ pháp luật lao động Việt Nam về các điều khoản của Hợp đồng lao động.
- We are preparing an Employment Contract for the foreign employee and would appreciate your professional guidance. – Chúng tôi đang soạn thảo Hợp đồng lao động cho người lao động nước ngoài và rất mong nhận được hướng dẫn chuyên môn từ quý vị.
- Kindly return the signed Contract of Employment by the end of this week so we can complete the onboarding process. – Xin vui lòng gửi lại Hợp đồng tuyển dụng đã ký trước cuối tuần này để chúng tôi hoàn tất thủ tục nhận việc.
Hợp đồng lao động tiếng anh là gì với tên gọi chuẩn Employment Contract hoặc Labor Contract là kiến thức thiết yếu giúp doanh nhân mới tự tin soạn thảo, trao đổi và quản lý quan hệ lao động trong môi trường quốc tế. Hãy cùng ACC Đà Nẵng đồng hành để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.
Xem thêm: Trường hợp nào được chấm dứt hợp đồng lao động không thời hạn?
Để lại một bình luận