Hợp đồng cho thuê mặt bằng có cần công chứng không? Đây là câu hỏi mà nhiều cá nhân và doanh nghiệp đặt ra khi tiến hành giao dịch thuê mặt bằng để kinh doanh hoặc sử dụng cho mục đích khác. Việc công chứng hợp đồng không chỉ đảm bảo tính pháp lý mà còn giúp bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, hãy cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Hợp đồng cho thuê mặt bằng có cần công chứng không?
Việc công chứng hợp đồng cho thuê mặt bằng là một vấn đề pháp lý được nhiều người quan tâm, đặc biệt khi giao dịch liên quan đến tài sản có giá trị lớn. Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, quy định về công chứng hợp đồng cho thuê mặt bằng được đề cập trong các văn bản như Luật Công chứng 2024 và Luật Đất đai 2024. Dưới đây, bài viết sẽ phân tích chi tiết các trường hợp cần công chứng và những trường hợp không bắt buộc.
Theo Luật Đất đai 2024, hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất có tài sản gắn liền với đất phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Đối với hợp đồng cho thuê mặt bằng (thường là tài sản gắn liền với đất như nhà xưởng, cửa hàng), việc công chứng phụ thuộc vào loại tài sản và thời hạn thuê. Cụ thể, nếu hợp đồng cho thuê mặt bằng có thời hạn từ 6 tháng trở lên, việc công chứng thường được yêu cầu để đảm bảo tính pháp lý và quyền lợi của các bên, đặc biệt khi có tranh chấp xảy ra. Tuy nhiên, đối với các hợp đồng thuê ngắn hạn dưới 6 tháng, pháp luật không bắt buộc công chứng, nhưng các bên vẫn có thể tự nguyện thực hiện để tăng tính minh bạch.
Ngoài ra, theo Điều 42 Luật Công chứng 2024, các hợp đồng liên quan đến bất động sản (bao gồm quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất) phải được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng, trừ trường hợp thuê mặt bằng giữa các tổ chức, cá nhân không phải là hộ gia đình, cá nhân có quyền sử dụng đất độc lập. Điều này có nghĩa là nếu bên cho thuê là doanh nghiệp và bên thuê cũng là doanh nghiệp, hợp đồng có thể không cần công chứng, nhưng vẫn nên thực hiện để tránh rủi ro pháp lý.
Một điểm đáng lưu ý khác là theo Nghị định 91/2022/NĐ-CP, việc công chứng hợp đồng cho thuê mặt bằng không chỉ giúp xác nhận tính hợp pháp của giao dịch mà còn là căn cứ để cơ quan nhà nước giải quyết khi có tranh chấp. Do đó, dù không bắt buộc trong một số trường hợp, công chứng vẫn được khuyến khích để đảm bảo an toàn pháp lý.
2. Các trường hợp hợp đồng cho thuê mặt bằng không cần công chứng
Không phải mọi hợp đồng cho thuê mặt bằng đều bắt buộc phải công chứng. Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định một số trường hợp ngoại lệ, trong đó các bên có thể tự thỏa thuận mà không cần qua tổ chức công chứng. Dưới đây là những trường hợp cụ thể mà hợp đồng cho thuê mặt bằng không bắt buộc công chứng.
Theo Luật Đất đai 2024, hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất hoặc tài sản gắn liền với đất giữa các tổ chức, doanh nghiệp không bắt buộc phải công chứng, trừ trường hợp các bên tự nguyện yêu cầu. Điều này áp dụng cho các giao dịch giữa các công ty, ví dụ như một công ty cho thuê mặt bằng kinh doanh cho một công ty khác. Tuy nhiên, các bên vẫn nên cân nhắc công chứng để đảm bảo tính minh bạch và tránh tranh chấp về sau.
Hợp đồng cho thuê mặt bằng có thời hạn dưới 6 tháng cũng là một trường hợp không bắt buộc công chứng, theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015. Trong trường hợp này, các bên có thể tự soạn thảo hợp đồng và ký kết mà không cần qua công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, nếu hợp đồng có giá trị lớn hoặc liên quan đến tài sản có giá trị cao, việc công chứng vẫn được khuyến khích để bảo vệ quyền lợi.
Đối với các hợp đồng cho thuê mặt bằng thuộc sở hữu của hộ gia đình, cá nhân, nếu thời hạn thuê dưới 6 tháng và không có yêu cầu đặc biệt từ cơ quan quản lý, các bên có thể tự thỏa thuận mà không cần công chứng. Tuy nhiên, theo Nghị định 148/2024/NĐ-CP, nếu hợp đồng liên quan đến quyền sử dụng đất hoặc tài sản gắn liền với đất có giá trị lớn, các bên nên thực hiện công chứng để đảm bảo tính pháp lý khi đăng ký biến động đất đai.
Một trường hợp khác là khi hợp đồng cho thuê mặt bằng được lập giữa các bên có mối quan hệ đặc biệt, như giữa các thành viên trong gia đình, pháp luật cũng không yêu cầu công chứng. Tuy nhiên, để tránh rủi ro, các bên nên cân nhắc thực hiện công chứng hoặc ít nhất là chứng thực tại ủy ban nhân dân cấp xã.
3. Quy trình công chứng hợp đồng cho thuê mặt bằng
Khi hợp đồng cho thuê mặt bằng cần công chứng, các bên phải thực hiện theo quy trình được quy định tại Luật Công chứng 2024 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Quy trình này không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của hợp đồng mà còn giúp các bên thực hiện giao dịch một cách minh bạch. Dưới đây là các bước cơ bản để công chứng hợp đồng cho thuê mặt bằng.
- Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ công chứng. Các bên cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ như hợp đồng cho thuê mặt bằng (bản dự thảo), giấy tờ chứng minh quyền sở hữu mặt bằng (sổ đỏ, sổ hồng), giấy tờ tùy thân của các bên (CMND/CCCD, hộ khẩu), và các giấy tờ liên quan khác. Hồ sơ cần được chuẩn bị chính xác để tránh việc bổ sung trong quá trình công chứng.
- Bước 2: Nộp hồ sơ tại tổ chức công chứng. Các bên mang hồ sơ đến văn phòng công chứng hoặc phòng công chứng có thẩm quyền. Công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp pháp và đầy đủ của hồ sơ. Theo Thông tư 04/2024/TT-BTP, công chứng viên có trách nhiệm xác minh thông tin để đảm bảo hợp đồng không vi phạm pháp luật.
- Bước 3: Ký kết hợp đồng trước mặt công chứng viên. Sau khi hồ sơ được chấp thuận, các bên sẽ ký hợp đồng trước sự chứng kiến của công chứng viên. Công chứng viên sẽ xác nhận chữ ký và đóng dấu công chứng lên hợp đồng. Quá trình này thường hoàn thành trong vòng 1-2 ngày làm việc.
- Bước 4: Nhận hợp đồng đã công chứng. Sau khi hoàn tất, các bên nhận bản hợp đồng đã được công chứng và đóng phí công chứng theo quy định tại Thông tư 25/2018/TT-BTC. Bản hợp đồng này có giá trị pháp lý cao và được sử dụng để giải quyết tranh chấp nếu có.
4. Lợi ích của việc công chứng hợp đồng cho thuê mặt bằng
Việc công chứng hợp đồng cho thuê mặt bằng mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho cả bên cho thuê và bên thuê. Mặc dù không phải lúc nào cũng bắt buộc, công chứng giúp tăng tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Dưới đây là những lợi ích chính khi thực hiện công chứng hợp đồng.
Công chứng giúp đảm bảo tính hợp pháp của hợp đồng theo quy định tại Điều 5 Luật Công chứng 2024. Hợp đồng được công chứng sẽ có giá trị chứng cứ cao trước tòa án trong trường hợp xảy ra tranh chấp. Điều này đặc biệt quan trọng khi hợp đồng liên quan đến tài sản có giá trị lớn hoặc thời hạn thuê dài.
Việc công chứng cũng giúp xác minh quyền sở hữu và quyền sử dụng mặt bằng của bên cho thuê. Theo Nghị định 91/2022/NĐ-CP, công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra tính hợp pháp của tài sản trước khi chứng nhận hợp đồng, từ đó giảm thiểu rủi ro cho bên thuê khi mặt bằng không thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên cho thuê.
Hợp đồng đã công chứng còn là căn cứ để thực hiện các thủ tục hành chính liên quan, như đăng ký biến động đất đai hoặc đăng ký kinh doanh tại mặt bằng thuê. Theo Luật Đất đai 2024, hợp đồng công chứng là một trong những giấy tờ cần thiết để thực hiện các giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất.
Cuối cùng, công chứng giúp các bên cảm thấy yên tâm hơn khi giao kết hợp đồng. Một hợp đồng được công chứng không chỉ minh bạch về mặt pháp lý mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao dịch, từ đó xây dựng niềm tin giữa các bên.
5. Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng cho thuê mặt bằng dưới 6 tháng có cần công chứng không?
Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng cho thuê mặt bằng có thời hạn dưới 6 tháng không bắt buộc phải công chứng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Tuy nhiên, để đảm bảo tính minh bạch và tránh tranh chấp, các bên có thể tự nguyện công chứng hợp đồng tại văn phòng công chứng.
Chi phí công chứng hợp đồng cho thuê mặt bằng là bao nhiêu?
Chi phí công chứng được quy định tại Thông tư 25/2018/TT-BTC, phụ thuộc vào giá trị hợp đồng và loại tài sản cho thuê. Thông thường, phí công chứng dao động từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng. Các bên cần liên hệ trực tiếp văn phòng công chứng để được tư vấn chi tiết.
Hợp đồng không công chứng có giá trị pháp lý không?
Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng không công chứng vẫn có giá trị pháp lý nếu đáp ứng đủ các điều kiện về năng lực pháp luật, năng lực hành vi dân sự, và không vi phạm điều cấm của pháp luật. Tuy nhiên, trong trường hợp tranh chấp, hợp đồng không công chứng có thể khó được chấp nhận làm chứng cứ trước tòa.
Có thể chứng thực hợp đồng tại ủy ban nhân dân không?
Theo Luật Đất đai 2024, hợp đồng cho thuê mặt bằng có thể được chứng thực tại ủy ban nhân dân cấp xã nếu không bắt buộc công chứng. Quy trình chứng thực đơn giản hơn nhưng vẫn đảm bảo giá trị pháp lý tương đương công chứng trong một số trường hợp.
Công chứng hợp đồng mất bao lâu?
Thời gian công chứng hợp đồng thường kéo dài từ 1-2 ngày làm việc, theo quy định tại Điều 44 Luật Công chứng 2024. Thời gian có thể lâu hơn nếu hồ sơ thiếu hoặc cần bổ sung giấy tờ. Các bên nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ để rút ngắn thời gian xử lý.
>>> Xem thêm tại đây: Mẫu hợp đồng thuê xe cơ giới mới nhất
Hợp đồng cho thuê mặt bằng có cần công chứng không là một câu hỏi quan trọng mà bất kỳ ai tham gia giao dịch thuê mặt bằng đều cần tìm hiểu. Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, việc công chứng phụ thuộc vào thời hạn hợp đồng, loại tài sản, và thỏa thuận giữa các bên. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thủ tục công chứng, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để nhận sự hỗ trợ chuyên nghiệp và nhanh chóng.
Để lại một bình luận