Hòa giải vụ án dân sự đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết tranh chấp một cách hòa bình, tiết kiệm thời gian và chi phí cho các bên đương sự theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, sửa đổi 2025 và các văn bản liên quan. Cùng ACC Đà Nẵng, bài viết này sẽ phân tích toàn diện thủ tục, điều kiện, quy trình và lưu ý thực tế để bạn nắm rõ và thực hiện đúng pháp luật hiện hành.

1. Các nguyên tắc tiến hành hòa giải vụ án dân sự
Trước khi đi vào chi tiết thủ tục, cần nắm vững các nguyên tắc cốt lõi quy định tại Điều 205 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, sửa đổi 2025. Những nguyên tắc này bảo đảm hòa giải diễn ra công bằng, tự nguyện và có giá trị pháp lý vững chắc.
Thứ nhất, tôn trọng sự tự nguyện thỏa thuận của các đương sự. Tòa án không được dùng vũ lực, đe dọa hoặc bắt buộc các bên phải thỏa thuận trái với ý chí của họ. Mọi sự ép buộc sẽ làm vô hiệu kết quả hòa giải.
Thứ hai, nội dung thỏa thuận giữa các đương sự không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Thỏa thuận phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, không nhằm trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước hoặc bên thứ ba.
2 Những trường hợp không được hòa giải hoặc không tiến hành hòa giải được
Các vụ án không được hòa giải bao gồm: yêu cầu đòi bồi thường vì lý do gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước; những vụ án phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Những trường hợp này liên quan trực tiếp đến lợi ích công cộng hoặc tính hợp pháp của giao dịch nên không thể để các bên tự thỏa thuận.
Các vụ án không tiến hành hòa giải được gồm: bị đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đã được Tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn cố tình vắng mặt; đương sự không thể tham gia vì lý do chính đáng; đương sự là vợ hoặc chồng trong vụ án ly hôn là người mất năng lực hành vi dân sự; một trong các đương sự đề nghị không tiến hành hòa giải.
Xem thêm: Hội đồng hòa giải cơ sở bao gồm những ai?
3.. Thủ tục hòa giải vụ án dân sự theo quy định
Thủ tục hòa giải vụ án dân sự theo quy định được thực hiện trong thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, sau khi Tòa án đã thụ lý vụ án và kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ. Quy trình cụ thể theo Khoản 4 Điều 210 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, sửa đổi 2025 diễn ra như sau:
Bước 1: Thẩm phán mở phiên hòa giải và phổ biến cho các đương sự các quy định pháp luật có liên quan đến việc giải quyết vụ án. Thẩm phán phân tích quyền, nghĩa vụ của từng bên và hậu quả pháp lý của việc hòa giải thành để các đương sự tự nguyện thỏa thuận.
Bước 2: Nguyên đơn hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ trình bày nội dung tranh chấp, bổ sung yêu cầu khởi kiện (nếu có), nêu căn cứ bảo vệ yêu cầu và đề xuất hướng giải quyết.
Bước 3: Bị đơn hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ trình bày ý kiến đối đáp, nêu quan điểm về những vấn đề cần hòa giải và đề xuất hướng giải quyết.
Bước 4: Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trình bày ý kiến (nếu có). Các bên trao đổi, thảo luận dưới sự điều khiển của Thẩm phán.
Bước 5: Thẩm phán kết luận những vấn đề các đương sự đã thống nhất và chưa thống nhất. Nếu thỏa thuận được toàn bộ hoặc một phần nội dung vụ án, Tòa án lập biên bản hòa giải thành và gửi ngay cho các đương sự.
Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục thanh toán thù lao cho hòa giải viên
4. Hồ sơ cần chuẩn bị và nơi nộp khi tham gia hòa giải vụ án dân sự
Hồ sơ thường bao gồm:
- Đơn khởi kiện hoặc đơn yêu cầu (bản chính hoặc bản sao có công chứng, chứng thực nếu cần).
- Các tài liệu, chứng cứ chứng minh quyền và nghĩa vụ của đương sự (hợp đồng, giấy tờ sở hữu, biên bản thỏa thuận trước đó, chứng từ thanh toán…).
- Giấy tờ tùy thân của đương sự hoặc người đại diện (CMND/CCCD, hộ chiếu, giấy ủy quyền nếu có).
- Tài liệu liên quan đến việc đã thực hiện hòa giải ở cơ sở hoặc tại UBND cấp xã (đối với tranh chấp đất đai).
- Các văn bản khác theo yêu cầu của Tòa án trong quá trình chuẩn bị xét xử.
5. Chi phí và thời gian thực hiện thủ tục hòa giải vụ án dân sự
Chi phí và thời gian là yếu tố quan trọng mà nhiều đương sự quan tâm khi tham gia hòa giải vụ án dân sự.
Về thời gian:
- Thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm: 04 tháng đối với vụ án thông thường (có thể kéo dài thêm 02 tháng nếu phức tạp).
- Thời hạn 07 ngày sau khi lập biên bản hòa giải thành để các bên thay đổi ý kiến.
- Đối với hòa giải trước thụ lý theo Luật 2020: thời hạn hòa giải tối đa 20 ngày, phức tạp không quá 30 ngày kể từ ngày chỉ định Hòa giải viên.
Về chi phí: Hòa giải trong tố tụng dân sự không phát sinh phí riêng ngoài án phí đã nộp khi khởi kiện. Nếu hòa giải thành và Tòa án công nhận thỏa thuận, các bên có thể được xem xét hoàn trả một phần án phí theo quy định. Chi phí thực tế chủ yếu là chi phí đi lại, thuê luật sư hỗ trợ (nếu có) và chi phí chứng minh tài liệu. Đối với hòa giải tại UBND cấp xã trong tranh chấp đất đai, thủ tục thường miễn phí hoặc chỉ thu phí hành chính rất thấp.
6. Hậu quả pháp lý của hòa giải thành và hòa giải không thành
Khi hòa giải thành và được Tòa án công nhận bằng quyết định, quyết định này có hiệu lực thi hành ngay, các bên phải thực hiện đúng thỏa thuận. Nếu một bên không thực hiện, bên kia có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự thi hành như bản án có hiệu lực. Quyết định không bị kháng cáo phúc thẩm, chỉ kháng nghị giám đốc thẩm trong trường hợp đặc biệt.
Nếu hòa giải không thành, Tòa án tiếp tục các thủ tục tố tụng tiếp theo, đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm. Biên bản hòa giải không thành vẫn có giá trị tham khảo trong quá trình xét xử. Các bên vẫn có quyền thỏa thuận lại ở bất kỳ giai đoạn nào trước khi Tòa án ra bản án. Đối với vụ án ly hôn, hòa giải còn có ý nghĩa đặc biệt nhằm đoàn tụ vợ chồng trước khi xem xét thuận tình ly hôn hoặc giải quyết tranh chấp.
7. Dịch vụ hỗ trợ hòa giải vụ án dân sự tại ACC Đà Nẵng
ACC Đà Nẵng cung cấp hỗ trợ toàn diện từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ, tư vấn chiến lược thỏa thuận, đại diện tham gia phiên hòa giải đến theo dõi việc công nhận và thi hành thỏa thuận.
Lý do nên lựa chọn là đội ngũ luật sư có kinh nghiệm thực tiễn tại các Tòa án Đà Nẵng và khu vực miền Trung, am hiểu sâu quy định Bộ luật Tố tụng dân sự và Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án, cùng với cách tiếp cận linh hoạt, minh bạch chi phí, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và nâng cao tỷ lệ hòa giải thành công.
8. Câu hỏi thường gặp
Nếu một bên không đồng ý hòa giải thì sao?
Theo Điểm d Khoản 1 Điều 207, nếu một trong các đương sự đề nghị không tiến hành hòa giải thì Tòa án không tiến hành được. Trong trường hợp này, Tòa án sẽ chuyển sang các thủ tục tiếp theo để đưa vụ án ra xét xử.
Quyết định công nhận thỏa thuận hòa giải có bị kháng cáo không?
Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự có hiệu lực pháp luật ngay sau khi ban hành và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm theo Điều 213.
Đối với tranh chấp đất đai, có phải hòa giải tại xã trước không?
Theo Luật Đất đai năm 2024, trước khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai, các bên phải thực hiện hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp.
Hòa giải vụ án dân sự đúng quy trình mang lại lợi ích thiết thực: tiết kiệm thời gian, chi phí, bảo vệ quan hệ giữa các bên và tạo ra giải pháp bền vững được pháp luật công nhận. Nếu bạn đang gặp vướng mắc trong quá trình thực hiện hoặc cần hỗ trợ chuyên sâu, liên hệ ACC Đà Nẵng ngay để được tư vấn và đồng hành hiệu quả.
Để lại một bình luận