Hòa giải tranh chấp đất đai mấy lần cấp xã và Tòa án


Bạn đang băn khoăn hòa giải tranh chấp đất đai mấy lần thì đủ điều kiện để tiếp tục giải quyết vụ việc theo quy định pháp luật, cũng như lo ngại việc thực hiện sai thủ tục có thể làm kéo dài thời gian xử lý tranh chấp. Bài viết này ACC Đà Nẵng sẽ giúp bạn hiểu rõ quy định về số lần hòa giải tranh chấp đất đai, trình tự thực hiện và những vấn đề pháp lý cần lưu ý để bảo vệ quyền lợi của mình. Dưới đây là những thông tin quan trọng giúp bạn xác định đúng quy trình hòa giải tranh chấp đất đai và hướng xử lý phù hợp trong từng trường hợp cụ thể.

1. Các hình thức hòa giải tranh chấp đất đai

  • Hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở: Hòa giải ở cơ sở là hình thức giải quyết tranh chấp được thực hiện bởi hòa giải viên tại thôn, tổ dân phố hoặc cộng đồng dân cư theo quy định của Luật Hòa giải ở cơ sở 2013. Đây là phương thức được Nhà nước khuyến khích nhằm giúp các bên tự nguyện trao đổi, tháo gỡ mâu thuẫn và tìm kiếm tiếng nói chung trước khi đưa vụ việc đến cơ quan có thẩm quyền. Tuy nhiên, đây không phải là thủ tục bắt buộc và kết quả hòa giải chủ yếu mang tính thỏa thuận giữa các bên.
  • Hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã: Theo Luật Đất đai 2024, hòa giải tại UBND cấp xã là thủ tục quan trọng đối với nhiều loại tranh chấp đất đai trước khi các bên yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Sau khi tiếp nhận đơn, UBND cấp xã sẽ thành lập Hội đồng hòa giải, tiến hành xác minh, tổ chức hòa giải và lập biên bản hòa giải thành hoặc hòa giải không thành theo quy định pháp luật.
  • Hòa giải tranh chấp đất đai theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án: Đây là hình thức hòa giải được thực hiện trước khi Tòa án thụ lý vụ án theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020. Trên cơ sở tự nguyện của các bên, Hòa giải viên sẽ hỗ trợ các bên trao đổi, thương lượng để đạt được thỏa thuận giải quyết tranh chấp mà không phải trải qua quá trình tố tụng kéo dài.
  • Hòa giải tranh chấp đất đai trong quá trình tố tụng tại Tòa án: Sau khi vụ án được Tòa án thụ lý, Thẩm phán sẽ tiến hành hòa giải theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 nhằm tạo điều kiện cho các bên tự thỏa thuận với nhau. Trường hợp hòa giải thành, Tòa án sẽ công nhận sự thỏa thuận của các đương sự; nếu hòa giải không thành, vụ án sẽ được tiếp tục giải quyết theo trình tự xét xử.

2. Hòa giải tranh chấp đất đai mấy lần cấp xã và Tòa án

Pháp luật hiện hành không quy định tranh chấp đất đai phải hòa giải đúng 2, 3 hay một số lần cố định tại UBND cấp xã hoặc Tòa án. Số lần hòa giải phụ thuộc vào diễn biến vụ việc và khả năng thỏa thuận của các bên.

2.1. Số lần hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã

Theo Điều 235 Luật Đất đai 2024, Nhà nước khuyến khích các bên tự hòa giải hoặc hòa giải tại cơ sở. Đối với trường hợp thuộc diện thực hiện hòa giải tại UBND cấp xã, Chủ tịch UBND cấp xã có trách nhiệm thành lập Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai để thực hiện hòa giải theo quy định.

Pháp luật không quy định UBND cấp xã phải tổ chức đúng một, hai hay ba lần hòa giải. Việc hòa giải được tiến hành trên cơ sở thành phần tham gia, nội dung tranh chấp và khả năng thỏa thuận của các bên. Kết quả hòa giải phải được lập thành biên bản để làm căn cứ giải quyết bước tiếp theo nếu các bên không thỏa thuận được.

Theo quy định tại Nghị định 102/2024/NĐ-CP, trình tự hòa giải tại UBND cấp xã bao gồm việc thẩm tra, xác minh nội dung tranh chấp, tổ chức cuộc họp hòa giải và lập biên bản kết quả hòa giải.

2.2. Số lần hòa giải tại Tòa án

Khi vụ án được Tòa án thụ lý, việc hòa giải được thực hiện trong quá trình giải quyết vụ án theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự và pháp luật có liên quan.

Tòa án không bị giới hạn phải hòa giải đúng một hoặc hai lần. Tùy tính chất vụ án và khả năng thỏa thuận của các bên, Thẩm phán có thể tiến hành hòa giải theo trình tự tố tụng trước khi đưa vụ án ra xét xử nếu thuộc trường hợp phải hòa giải.

Nếu các bên thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết toàn bộ vụ án, Tòa án có thể công nhận sự thỏa thuận theo quy định. Trường hợp hòa giải không thành hoặc vụ án không thuộc trường hợp hòa giải thành, Tòa án tiếp tục giải quyết vụ án theo thủ tục tố tụng.

3. Quy trình hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã

Theo Điều 235 Luật Đất đai 2024, trước khi yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết hoặc khởi kiện tại Tòa án đối với một số loại tranh chấp đất đai theo quy định, các bên tranh chấp phải thực hiện thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất tranh chấp. Trình tự hòa giải được thực hiện như sau:

Bước 1: Nộp đơn yêu cầu hòa giải tranh chấp đất đai
Khi phát sinh tranh chấp, một trong các bên hoặc các bên tranh chấp gửi đơn yêu cầu hòa giải đến UBND cấp xã nơi có thửa đất đang tranh chấp. Trong đơn cần trình bày rõ nội dung tranh chấp, thông tin các bên liên quan và các tài liệu, chứng cứ kèm theo (nếu có) để phục vụ quá trình xác minh, giải quyết.

Bước 2: Thẩm tra, xác minh và thu thập tài liệu liên quan
Sau khi tiếp nhận đơn, UBND cấp xã có trách nhiệm kiểm tra hồ sơ, tiến hành xác minh nguồn gốc đất, quá trình sử dụng đất, hiện trạng sử dụng đất và các tài liệu có liên quan. Trong quá trình này, cơ quan có thẩm quyền có thể làm việc với các bên tranh chấp, người làm chứng hoặc các cá nhân, tổ chức có liên quan nhằm làm rõ nội dung vụ việc.

Bước 3: Tổ chức cuộc họp hòa giải
Sau khi hoàn tất việc xác minh, UBND cấp xã tổ chức cuộc họp hòa giải với sự tham gia của các bên tranh chấp, đại diện UBND cấp xã và những người có quyền, nghĩa vụ liên quan (nếu cần thiết). Tại cuộc họp, các bên được trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ và trao đổi phương án giải quyết nhằm thống nhất hướng xử lý tranh chấp.

Bước 4: Lập biên bản hòa giải
Kết quả hòa giải phải được lập thành biên bản và có chữ ký của các bên tham gia hòa giải cũng như xác nhận của UBND cấp xã. Biên bản hòa giải phải ghi nhận đầy đủ nội dung tranh chấp, ý kiến của các bên và kết quả hòa giải.

Trường hợp hòa giải thành, các bên có trách nhiệm thực hiện theo nội dung đã thống nhất trong biên bản hòa giải. Trường hợp hòa giải không thành hoặc một trong các bên không thực hiện thỏa thuận đã đạt được, các bên có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp hoặc khởi kiện theo quy định của pháp luật.

Bước 5: Thực hiện các thủ tục tiếp theo theo quy định pháp luật
Đối với trường hợp hòa giải thành có làm thay đổi hiện trạng về ranh giới, người sử dụng đất hoặc quyền sử dụng đất thì UBND cấp xã sẽ chuyển hồ sơ đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền để xem xét, thực hiện thủ tục đăng ký biến động đất đai theo quy định.

Xem thêm tại đây: Thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai theo quy định

4. Vai trò của tòa án trong tranh chấp đất đai

Trong trường hợp các bên không đạt được thỏa thuận thông qua hòa giải tại UBND cấp xã hoặc phát sinh tranh chấp thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án, các bên có quyền yêu cầu Tòa án nhân dân xem xét, giải quyết theo quy định của pháp luật. Đây là cơ quan có thẩm quyền đưa ra phán quyết cuối cùng nhằm xác định quyền và nghĩa vụ hợp pháp của các bên liên quan đến thửa đất đang tranh chấp.

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và Luật Đất đai năm 2024, Tòa án nhân dân có trách nhiệm thụ lý, giải quyết các tranh chấp đất đai thuộc thẩm quyền trên cơ sở xem xét khách quan các tài liệu, chứng cứ do đương sự cung cấp cũng như các chứng cứ được thu thập trong quá trình tố tụng. Đối với những trường hợp pháp luật quy định phải thực hiện thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã, biên bản hòa giải thành hoặc hòa giải không thành là một trong những căn cứ quan trọng để Tòa án xem xét thụ lý vụ án.

Trong quá trình giải quyết tranh chấp, Tòa án sẽ đánh giá toàn diện các yếu tố như nguồn gốc đất, quá trình quản lý và sử dụng đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hồ sơ địa chính, ý kiến của các bên đương sự và các chứng cứ khác có liên quan. Trên cơ sở đó, Tòa án sẽ áp dụng các quy định của Luật Đất đai năm 2024, Bộ luật Dân sự năm 2015 và các văn bản pháp luật có liên quan để đưa ra phán quyết bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

Bên cạnh chức năng giải quyết tranh chấp, Tòa án còn có vai trò bảo đảm việc áp dụng pháp luật được thống nhất, góp phần duy trì trật tự trong quản lý và sử dụng đất đai, đồng thời hạn chế các tranh chấp phát sinh trong thực tiễn.  

Xem thêm: Quyền và nghĩa vụ của người giải quyết khiếu nại

5. Các quy định pháp luật liên quan đến hòa giải tranh chấp đất đai

Hòa giải tranh chấp đất đai là một trong những cơ chế được pháp luật ưu tiên nhằm giúp các bên giải quyết mâu thuẫn một cách thiện chí, hạn chế phát sinh khiếu kiện kéo dài và tiết kiệm thời gian, chi phí. Hiện nay, các quy định về hòa giải tranh chấp đất đai được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Đất đai 2024, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Luật Hòa giải ở cơ sở 2013 và Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020.

Theo Điều 235 Luật Đất đai 2024, Nhà nước khuyến khích các bên tự hòa giải hoặc hòa giải thông qua hòa giải ở cơ sở. Trường hợp không tự hòa giải được thì các bên có thể gửi đơn yêu cầu hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất tranh chấp. Đây là bước quan trọng nhằm xác minh nguồn gốc đất, quá trình sử dụng đất và tạo cơ hội cho các bên đạt được thỏa thuận trước khi vụ việc được chuyển đến cơ quan có thẩm quyền giải quyết.

Bên cạnh đó, trình tự, thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã được hướng dẫn chi tiết tại Nghị định 102/2024/NĐ-CP. Theo quy định này, sau khi tiếp nhận đơn yêu cầu, UBND cấp xã có trách nhiệm tổ chức xác minh, thu thập tài liệu liên quan, thành lập Hội đồng hòa giải và lập biên bản hòa giải thành hoặc hòa giải không thành theo đúng quy định pháp luật.

Trong trường hợp tranh chấp được đưa ra giải quyết tại Tòa án, hoạt động hòa giải còn được thực hiện theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020. Việc hòa giải trong giai đoạn tố tụng giúp các bên có thêm cơ hội đạt được thỏa thuận trước khi Tòa án ban hành bản án hoặc quyết định giải quyết vụ việc.

6. Câu hỏi thường gặp

Hòa giải tranh chấp đất đai mấy lần là bắt buộc trước khi khởi kiện?

Theo Luật Đất đai 2024, hòa giải tại cấp xã là bước bắt buộc trước khi khởi kiện tại tòa, nhằm khuyến khích các bên thỏa thuận.

Thẩm quyền hòa giải tranh chấp đất đai thuộc cơ quan nào?

Thẩm quyền chính thuộc UBND cấp xã, nhưng nếu tranh chấp phức tạp, có thể chuyển lên UBND cấp tỉnh theo Nghị định 102/2024/NĐ-CP. Các cơ quan này sẽ phối hợp với hòa giải viên để đảm bảo quá trình diễn ra công bằng, và nếu thất bại, vụ việc sẽ được đưa ra tòa án nhân dân cấp huyện.

Nếu hòa giải thất bại, thời hạn khởi kiện tại tòa là bao lâu?

Sau khi biên bản hòa giải thất bại được lập, các bên có quyền khởi kiện trong thời hạn 01 năm theo Bộ Luật Dân sự 2015.
Hòa giải tranh chấp đất đai mấy lần không chỉ là quy trình pháp lý quan trọng mà còn là cách hiệu quả để giải quyết xung đột một cách hòa bình. Để nhận thêm tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ pháp lý, hãy liên hệ ngay với ACC Đà Nẵng để được hướng dẫn cụ thể và bảo vệ quyền lợi của bạn.

 


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *