Mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng kinh tế


Cùng ACC Đà Nẵng, bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ tầm quan trọng của giấy ủy quyền ký hợp đồng kinh tế, một văn bản pháp lý không thể thiếu trong các giao dịch dân sự và kinh doanh. Với vai trò đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp, mẫu giấy ủy quyền này hỗ trợ các bên thực hiện giao dịch một cách hiệu quả, tiết kiệm thời gian và tuân thủ đúng quy định pháp luật Việt Nam.

Mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng kinh tế
Mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng kinh tế

1. Giấy ủy quyền ký hợp đồng kinh tế là gì?

Giấy ủy quyền ký hợp đồng kinh tế là một văn bản pháp lý quan trọng, cho phép một cá nhân hoặc tổ chức thay mặt người ủy quyền thực hiện việc ký kết các hợp đồng kinh tế.

  • Theo Điều 135 Bộ luật Dân sự 2015, ủy quyền là hình thức đại diện được xác lập thông qua thỏa thuận giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền, trong đó bên được ủy quyền có quyền thực hiện các công việc nhân danh bên ủy quyền. Giấy ủy quyền ký hợp đồng kinh tế chính là công cụ thể hiện sự thỏa thuận này, đặc biệt trong các giao dịch có giá trị lớn như mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ hoặc hợp tác kinh doanh.
  • Giấy ủy quyền không chỉ mang tính chất hành chính mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro pháp lý. Ví dụ, trong trường hợp một giám đốc doanh nghiệp không thể trực tiếp ký hợp đồng do bận công tác, việc ủy quyền cho một nhân viên hoặc đối tác sẽ giúp duy trì tiến độ giao dịch.
  • Trong thực tiễn, giấy ủy quyền ký hợp đồng kinh tế được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như bất động sản, thương mại, và xây dựng. Theo Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, người được ủy quyền phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và thực hiện công việc trong phạm vi được giao.

2. Mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng kinh tế

Mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng kinh tế là một tài liệu tham khảo quan trọng, giúp các bên soạn thảo văn bản đúng chuẩn pháp lý.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

——— o0o ———

………, ngày…..tháng…..năm……….

GIẤY UỶ QUYỀN

(về việc ký kết hợp đồng)

– Căn cứ Bộ luật dân sự năm 2015;

– Căn cứ Luật Thương mại 2005;

– Căn cứ ………………………………..

Chúng tôi gồm có:

1. Bên ủy quyền (sau đây gọi là Bên A):

Ông (Bà):………………………………..

Sinh ngày:………………………………………………….

CMND/CCCD số:………………… cấp ngày…………………..tại…………………….

Hộ khẩu thường trú:…………………………………………………………

Chức vụ (nếu có):…………………………………………………………….

2. Bên được ủy quyền (sau đây gọi là Bên B):

Ông (Bà):………………………………..

Sinh ngày:………………………………………………….

CMND/CCCD số:………………… cấp ngày…………………..tại…………………….

Hộ khẩu thường trú:…………………………………………………………

Chức vụ (nếu có):…………………………………………………………….

Nay hai bên đồng ý việc giao kết hợp đồng ủy quyền với các thỏa thuận sau đây:

3. Nội dung ủy quyền:

Bằng giấy ủy quyền này Bên ủy quyền giao cho Bên nhận ủy quyền thay mặt thực hiện các công việc sau:

Điều 1. Bên nhận ủy quyền được thay mặt bên ủy quyền ký kết hợp đồng kinh tế với ………………..  theo quy định của pháp luật.

Điều 2: Thời hạn ủy quyền:

Thời hạn ủy quyền kể từ ngày …… tháng …… năm …… đến ngày …… tháng ……. năm…….

Điều 3. Thỏa thuận khác nếu có

Điều 4. Cam kết của các bên

– Bên nhận ủy quyền cam kết thực hiện công việc theo đúng phạm vi được ủy quyền;

– Hai bên cam kết sẽ hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về mọi thông tin ủy quyền ở trên;

– Mọi tranh chấp phát sinh giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền sẽ do hai bên tự giải quyết;

Giấy ủy quyền được lập thành 03 bản, mỗi bên giữ 01 bản, 01 bản lưu tại văn phòng công ty./.

Bên ủy quyền
(ký, ghi rõ họ tên)

 Bên nhận ủy quyền
(ký, ghi rõ họ tên)

>>> Tải Mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng kinh tế tại đây

3. Quy trình soạn thảo giấy ủy quyền ký hợp đồng kinh tế

Quy trình soạn thảo giấy ủy quyền ký hợp đồng kinh tế cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính hợp pháp và tránh rủi ro tranh chấp.

  • Bước 1: Xác định thông tin các bên liên quan
    Việc đầu tiên là thu thập đầy đủ thông tin của bên ủy quyền và bên được ủy quyền, bao gồm họ tên, số CMND/CCCD, địa chỉ thường trú, và các thông tin liên quan khác. Theo Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, bên được ủy quyền phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Điều này đảm bảo rằng người được ủy quyền có khả năng thực hiện các công việc được giao một cách hợp pháp.
  • Bước 2: Xác định nội dung và phạm vi ủy quyền
    Nội dung ủy quyền cần được nêu rõ, ví dụ: ký kết hợp đồng mua bán, hợp đồng cung cấp dịch vụ, hoặc các giao dịch kinh tế cụ thể. Theo Điều 565 Bộ luật Dân sự 2015, bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc đúng theo phạm vi được giao và báo cáo lại cho bên ủy quyền. Việc xác định rõ phạm vi ủy quyền giúp tránh tình trạng lạm quyền hoặc vượt quá thẩm quyền.
  • Bước 3: Quy định thời hạn ủy quyền
    Thời hạn ủy quyền cần được ghi rõ trong văn bản, ví dụ: từ ngày ký đến một ngày cụ thể hoặc đến khi hoàn thành công việc. Theo Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015, nếu không có thỏa thuận về thời hạn, giấy ủy quyền sẽ có hiệu lực trong 1 năm kể từ ngày xác lập. Tuy nhiên, các bên nên thỏa thuận rõ ràng để tránh tranh chấp về thời hạn.
  • Bước 4: Ký kết và chứng thực (nếu cần)
    Sau khi soạn thảo, các bên cần ký tên vào giấy ủy quyền. Trong một số trường hợp, đặc biệt khi hợp đồng kinh tế liên quan đến bất động sản hoặc tài sản có giá trị lớn, văn bản cần được công chứng hoặc chứng thực theo Điều 55 Luật Công chứng 2024 và Luật Đất đai 2024. Việc chứng thực có thể được thực hiện tại UBND cấp xã hoặc văn phòng công chứng.
  • Bước 5: Nộp và lưu trữ giấy ủy quyền
    Sau khi hoàn tất, giấy ủy quyền cần được nộp cho cơ quan hoặc tổ chức liên quan để thực hiện giao dịch. Các bên cũng nên lưu trữ bản sao để sử dụng khi cần thiết, đặc biệt trong trường hợp phát sinh tranh chấp. Theo Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền nhưng phải thông báo trước và bồi thường thiệt hại nếu có.

4. Trường hợp giấy ủy quyền bị vô hiệu hoặc tranh chấp

Mặc dù giấy ủy quyền ký hợp đồng kinh tế là công cụ pháp lý quan trọng, nhưng vẫn có thể phát sinh tranh chấp hoặc bị tuyên vô hiệu nếu không tuân thủ đúng quy định.

  • Giấy ủy quyền có thể bị vô hiệu nếu bên ủy quyền hoặc bên được ủy quyền không có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, theo Điều 140 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ, nếu bên ủy quyền bị mất năng lực hành vi dân sự tại thời điểm ký giấy ủy quyền, văn bản này sẽ không có giá trị pháp lý. Các bên cần kiểm tra kỹ năng lực của nhau trước khi ký kết.
  • Tranh chấp có thể phát sinh khi bên được ủy quyền vượt quá phạm vi ủy quyền, ví dụ: ký hợp đồng với điều khoản không được phép. Theo Điều 565 Bộ luật Dân sự 2015, bên được ủy quyền phải chịu trách nhiệm về các hành vi vượt quá phạm vi ủy quyền. Trong trường hợp này, bên ủy quyền có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.
  • Nếu xảy ra tranh chấp, các bên có thể thương lượng để giải quyết hoặc khởi kiện tại tòa án có thẩm quyền. Theo Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, bên ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền nhưng phải thông báo trước và bồi thường nếu gây thiệt hại. Việc giải quyết tranh chấp cần dựa trên nội dung giấy ủy quyền và các quy định pháp luật liên quan.

>>>> Xem thêm bài viết: Mẫu biên bản ủy quyền thờ cúng liệt sỹ

Giấy ủy quyền ký hợp đồng kinh tế là công cụ pháp lý không thể thiếu trong các giao dịch dân sự và kinh doanh, giúp đảm bảo tính minh bạch, hợp pháp và hiệu quả. Nếu bạn cần hỗ trợ soạn thảo hoặc tư vấn pháp lý chi tiết, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được đội ngũ chuyên gia pháp lý hướng dẫn tận tình, đảm bảo quyền lợi của bạn trong mọi giao dịch.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *