Trong bối cảnh xã hội ngày càng chú trọng đến quyền lợi của trẻ em và sự phát triển gia đình bền vững, giấy thỏa thuận về việc cho và nhận con nuôi đóng vai trò quan trọng như một văn bản pháp lý cơ bản, giúp đảm bảo tính minh bạch và tự nguyện trong quá trình xác lập quan hệ cha mẹ – con cái mới. Cùng ACC Đà Nẵng khám phá chi tiết hơn về chủ đề này.

1. Khái niệm và cơ sở pháp lý về việc cho và nhận con nuôi
Việc cho và nhận con nuôi là một hình thức nhân đạo, giúp trẻ em có môi trường sống tốt hơn và các bên tham gia có thể xây dựng quan hệ gia đình mới một cách hợp pháp.
Nuôi con nuôi không chỉ là hành động cá nhân mà còn được Nhà nước quản lý chặt chẽ để đảm bảo quyền trẻ em được bảo vệ tối đa, đồng thời tránh các rủi ro xã hội như buôn bán trẻ em hoặc lạm dụng. Điều 2 Luật Nuôi con nuôi 2010 quy định rõ: “Nuôi con nuôi là việc xác lập quan hệ cha, mẹ và con giữa người nhận con nuôi và người được nhận làm con nuôi trên cơ sở tự nguyện của các bên và được Nhà nước công nhận theo quy định của pháp luật”.
Văn bản này vẫn đang hiệu lực đến năm 2025, với các sửa đổi bổ sung qua Nghị định 06/2025/NĐ-CP ban hành ngày 08/01/2025, nhằm hoàn thiện thủ tục hành chính và tăng cường giám sát. Bên cạnh đó, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 tại Điều 88 cũng nhấn mạnh rằng việc nhận con nuôi phải tuân thủ nguyên tắc bảo vệ quyền lợi trẻ em, không phân biệt đối xử và đảm bảo sự đồng ý của cha mẹ đẻ hoặc người giám hộ hợp pháp.
Trong thực tiễn, khái niệm này được mở rộng để bao gồm cả trường hợp nhận con nuôi trong nước và quốc tế, nhưng trọng tâm là đảm bảo trẻ em được nuôi dưỡng trong môi trường lành mạnh, có điều kiện kinh tế – xã hội phù hợp. Ví dụ, người nhận con nuôi phải chứng minh khả năng chăm sóc, giáo dục trẻ, tránh các trường hợp nhận nuôi chỉ để lợi dụng lao động hoặc tài sản.
Việc hiểu rõ cơ sở pháp lý giúp các bên tránh sai sót, đặc biệt khi liên quan đến giấy tờ hộ tịch sau này. Hơn nữa, Bộ luật Dân sự 2015 tại Điều 95 quy định quan hệ nuôi con nuôi chấm dứt quan hệ huyết thống với cha mẹ đẻ, tạo ra mối liên hệ pháp lý mới, đòi hỏi sự cam kết lâu dài từ các bên.
Cơ sở pháp lý không dừng lại ở các luật cơ bản mà còn được hướng dẫn chi tiết qua các nghị định và thông tư, như Thông tư 10/2025/TT-BTP hiệu lực từ 04/08/2025, quy định về hồ sơ đăng ký nuôi con nuôi. Những văn bản này đảm bảo tính khả thi, giúp thủ tục trở nên minh bạch hơn so với trước đây.
Việc nhận con nuôi thường gắn liền với các yếu tố nhân văn, nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt để tránh vô hiệu hóa thỏa thuận sau này. Do đó, trước khi tiến hành, các bên nên tham khảo ý kiến luật sư để nắm bắt đầy đủ các quy định, đặc biệt trong bối cảnh xã hội Việt Nam đang khuyến khích các hình thức nhận con nuôi để hỗ trợ trẻ mồ côi hoặc bị bỏ rơi.
2. Điều kiện cần thiết để thực hiện việc cho và nhận con nuôi
Để việc cho và nhận con nuôi được pháp luật công nhận, các bên phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện cụ thể, nhằm bảo vệ lợi ích tối thượng của trẻ em và đảm bảo tính bền vững của quan hệ gia đình mới.
Người được nhận làm con nuôi chủ yếu là trẻ em dưới 16 tuổi, hoặc từ 16 đến dưới 18 tuổi nếu là con riêng của vợ/chồng người nhận nuôi, theo Điều 8 Luật Nuôi con nuôi 2010. Trẻ phải là công dân Việt Nam, không bị cấm theo quyết định của tòa án, và trong trường hợp trẻ từ 9 tuổi trở lên, phải có sự đồng ý bằng văn bản của trẻ.
Bên cho con nuôi thường là cha mẹ đẻ hoặc người giám hộ hợp pháp, phải tự nguyện và không bị ép buộc, đồng thời chứng minh lý do chính đáng như không đủ điều kiện nuôi dưỡng. Điều kiện này nhấn mạnh vào việc kiểm tra sức khỏe, lý lịch và khả năng tài chính của người nhận, nhằm đảm bảo trẻ được chăm sóc tốt nhất. Ví dụ, nếu trẻ đang ở cơ sở bảo trợ xã hội, cần có giấy xác nhận từ cơ quan quản lý.
Đối với người nhận con nuôi, họ phải đủ 25 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, và không thuộc các trường hợp bị cấm như đang chấp hành án tù hoặc có tiền án về tội xâm phạm trẻ em, theo Điều 9 Luật Nuôi con nuôi 2010, được bổ sung bởi Nghị định 06/2025/NĐ-CP. Họ cũng cần chứng minh khả năng kinh tế ổn định, nơi ở phù hợp và cam kết giáo dục trẻ theo pháp luật.
Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 tại Điều 89 bổ sung rằng nếu người nhận là vợ chồng, cả hai phải đồng ý và ký tên. Trong thực tế, Sở Tư pháp thường kiểm tra thực địa để xác minh điều kiện này, giúp tránh tình trạng nhận nuôi hình thức. Do đó, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ từ đầu là rất quan trọng để quá trình diễn ra suôn sẻ.
3. Mẫu giấy thỏa thuận về việc cho và nhận con nuôi
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
———–***———-
GIẤY THỎA THUẬN
VỀ VIỆC CHO TRẺ EM LÀM CON NUÔI
Chúng tôi/Tôi là:
Cha mẹ đẻ/Người giám hộ có tên dưới đây:
Họ và tên: Ông /Bà – Ngày tháng năm sinh Dân tộc Quốc tịch Nơi thường trú/tạm trú (1)
Giấy CMND/Giấy tờ hợp lệ thay thế (2)
Số
Nơi cấp
Ngày cấp
(Tên Cơ sở y tế/Cơ sở nuôi dưỡng): ……..
Người đại diện: ……
Chức vụ: …….
Giấy CMND/Giấy tờ hợp lệ thay thế : …….
Số: ……..
Cấp tại: ……. ngày……. tháng….. năm……..
Đồng ý cho trẻ em dưới đây:
Họ và tên:………Giới tính:……..
…………..
>>>> Tải ngay: Mẫu giấy thỏa thuận về việc cho và nhận con nuôi tại đây!
4. Quy trình thực hiện và đăng ký giấy thỏa thuận về việc cho và nhận con nuôi
Quy trình thực hiện giấy thỏa thuận và đăng ký nhận con nuôi được thiết kế theo các bước rõ ràng, nhằm đảm bảo tính minh bạch và kiểm soát từ cơ quan nhà nước.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và lập giấy thỏa thuận.
Các bên cần thu thập đầy đủ giấy tờ như giấy khai sinh của trẻ, CMND/CCCD của cha mẹ đẻ và người nhận, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, và giấy khám sức khỏe. Sau đó, soạn thảo giấy thỏa thuận theo mẫu chuẩn, ký tay và công chứng tại UBND xã/phường nơi cư trú của bên cho con nuôi.
Theo Điều 20 Luật Nuôi con nuôi 2010, hồ sơ phải bao gồm đơn xin nhận con nuôi (mẫu quy định), giấy thỏa thuận, và ý kiến của trẻ nếu từ 9 tuổi. Bước này thường mất 1-2 tuần, và nếu trẻ ở cơ sở bảo trợ, cần giấy giới thiệu từ Sở Lao động – Thương binh và Xã hội. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp tránh bổ sung hồ sơ sau này, tiết kiệm thời gian.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền.
Hồ sơ được nộp tại UBND cấp xã nơi trẻ thường trú, hoặc Sở Tư pháp nếu phức tạp. Cơ quan sẽ kiểm tra điều kiện, tổ chức đối thoại với các bên và có thể kiểm tra thực địa tại nhà người nhận. Nghị định 06/2025/NĐ-CP bổ sung quy định về nộp hồ sơ điện tử qua Cổng dịch vụ công quốc gia, giúp rút ngắn thời gian.
Bước này kéo dài 15-30 ngày để xác minh, và nếu đủ điều kiện, chuyển lên UBND cấp huyện để quyết định. Vai trò của ý kiến cộng đồng địa phương để đảm bảo không có tranh chấp tiềm ẩn.
Bước 3: Quyết định công nhận và đăng ký hộ tịch.
Sau khi hồ sơ được phê duyệt, UBND cấp huyện ra quyết định công nhận việc nhận con nuôi, và ghi vào sổ hộ tịch tại UBND cấp xã. Kể từ đây, trẻ chính thức trở thành con nuôi, với quyền lợi như con ruột. Điều 25 Luật Nuôi con nuôi 2010 quy định thời hạn xử lý không quá 3 tháng, nhưng có thể kéo dài nếu cần bổ sung. Sau đăng ký, các bên nhận giấy chứng nhận, và có thể yêu cầu cấp lại giấy khai sinh mới. Bước này hoàn tất quan hệ pháp lý, cho phép trẻ hưởng quyền thừa kế theo Bộ luật Dân sự 2015.
Bước 4: Giao nhận trẻ và theo dõi sau nuôi.
Sau quyết định, tổ chức biên bản giao nhận, và Sở Tư pháp theo dõi định kỳ trong 1-2 năm đầu. Thông tư 10/2025/TT-BTP yêu cầu báo cáo hàng năm về tình hình nuôi dưỡng. Các bài viết như từ vi.sblaw.vn lưu ý rằng, nếu vi phạm, quyết định có thể bị hủy, nhấn mạnh cam kết lâu dài của người nhận.
>>>> Xem thêm tại đây: Hướng dẫn thủ tục đăng ký kết hôn mới và chi tiết nhất
5. Quyền, nghĩa vụ và lưu ý khi sử dụng giấy thỏa thuận về việc cho và nhận con nuôi
Sau khi giấy thỏa thuận được công nhận, các bên bước vào giai đoạn thực hiện quyền và nghĩa vụ, nhằm duy trì sự ổn định cho gia đình mới. Việc hiểu rõ những nội dung này giúp tránh các xung đột pháp lý trong tương lai.
Theo Điều 28 Luật Nuôi con nuôi 2010, cha mẹ nuôi có quyền và nghĩa vụ như cha mẹ đẻ, bao gồm chăm sóc, giáo dục, y tế và đại diện pháp lý cho trẻ. Trẻ có quyền thừa kế tài sản của cha mẹ nuôi theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, và được hưởng các quyền lợi xã hội như học bổng, bảo hiểm. Bên cho con nuôi chấm dứt hầu hết quyền lợi nhưng có thể thỏa thuận quyền thăm nom.
Trong thực tiễn, cha mẹ nuôi phải báo cáo định kỳ để cơ quan nhà nước giám sát, tránh lạm dụng. Ví dụ, nếu cha mẹ nuôi ly hôn, quyền nuôi trẻ vẫn được ưu tiên lợi ích trẻ theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 tại Điều 92. Những quy định này đảm bảo trẻ không bị thiệt thòi, và các bên phải tuân thủ để tránh bị tước quyền.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng giấy thỏa thuận là phải đảm bảo tính tự nguyện, nếu phát hiện ép buộc, văn bản sẽ bị vô hiệu theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015. Không được nhận nuôi để vụ lợi, và nếu trẻ quốc tịch nước ngoài, cần thủ tục riêng theo Nghị định 06/2025/NĐ-CP. Bạn nên nhờ tư vấn từ luật sư trước khi ký, đặc biệt ở khu vực biên giới nơi có quy định đặc thù.
Hơn nữa, sau 18 tháng, có thể chấm dứt nuôi nếu không phù hợp, nhưng phải qua tòa án. Tổng thể, việc chú trọng quyền trẻ em giúp quá trình nhận nuôi trở thành hành động nhân văn thực sự.
Giấy thỏa thuận về việc cho và nhận con nuôi không chỉ là một văn bản pháp lý mà còn là nền tảng cho sự gắn kết gia đình mới, mang lại cơ hội thứ hai cho trẻ em thiếu thốn tình thương và sự chăm sóc. Để nhận tư vấn chi tiết, hỗ trợ soạn thảo hoặc đại diện pháp lý, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng ngay hôm nay – chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong hành trình nhân văn này.
Để lại một bình luận