Giấy đăng ký kết hôn là giấy tờ hộ tịch xác nhận quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa hai bên nam, nữ sau khi đăng ký kết hôn theo quy định. Việc hiểu rõ mẫu giấy đăng ký kết hôn, nội dung và giá trị pháp lý giúp người dân thuận tiện khi thực hiện các thủ tục liên quan đến hôn nhân, hộ tịch. Trong bài viết này, ACC Đà Nẵng sẽ cung cấp thông tin cập nhật về giấy đăng ký kết hôn và những vấn đề cần lưu ý.
1. Giấy đăng ký kết hôn là gì?
Giấy đăng ký kết hôn là cách gọi phổ biến của Giấy chứng nhận kết hôn – giấy tờ hộ tịch được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho hai bên nam, nữ khi đăng ký kết hôn theo quy định pháp luật.
Theo Điều 17 Luật Hộ tịch 2014, khi đăng ký kết hôn, công chức tư pháp – hộ tịch ghi việc kết hôn vào Sổ hộ tịch và hai bên nam, nữ cùng ký vào Sổ hộ tịch, Giấy chứng nhận kết hôn. Sau khi hoàn tất thủ tục, công chức tư pháp – hộ tịch báo cáo Chủ tịch UBND cấp có thẩm quyền tổ chức trao Giấy chứng nhận kết hôn cho hai bên.
Về điều kiện và giá trị của việc đăng ký kết hôn, Điều 9 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định việc kết hôn phải được đăng ký và do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện. Trường hợp nam, nữ không đăng ký kết hôn theo quy định thì không làm phát sinh giá trị pháp lý của quan hệ vợ chồng.
2. Vai trò của giấy đăng ký kết hôn
Giấy đăng ký kết hôn (Giấy chứng nhận kết hôn) có vai trò quan trọng trong việc xác nhận và chứng minh tình trạng hôn nhân của hai bên. Cụ thể:
- Xác nhận quan hệ hôn nhân: Là căn cứ thể hiện hai bên đã đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
- Làm căn cứ chứng minh tình trạng hôn nhân: Được sử dụng khi thực hiện các thủ tục hành chính, giao dịch hoặc thủ tục pháp lý có yêu cầu chứng minh quan hệ vợ chồng.
- Làm căn cứ giải quyết các quyền và nghĩa vụ giữa vợ, chồng: Quan hệ vợ chồng phát sinh từ thời điểm đăng ký kết hôn theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.
- Hỗ trợ giải quyết các vấn đề liên quan đến con chung, tài sản và nghĩa vụ gia đình: Khi phát sinh tranh chấp hoặc thực hiện thủ tục pháp lý, thông tin về quan hệ hôn nhân là một trong những căn cứ cần được xác định.
- Làm cơ sở thực hiện các thủ tục hộ tịch liên quan: Thông tin về việc kết hôn được ghi nhận trong Sổ hộ tịch và được cơ quan đăng ký hộ tịch quản lý theo quy định.
Do đó, khi thực hiện các thủ tục liên quan đến hôn nhân, người dân cần bảo quản Giấy chứng nhận kết hôn và chủ động yêu cầu cấp bản sao/trích lục hộ tịch khi cần sử dụng thông tin kết hôn mà không có hoặc không sử dụng bản chính.
3. Mẫu giấy đăng ký kết hôn theo quy định mới nhất
Mẫu giấy đăng ký kết hôn hiện hành được ban hành kèm theo các quy định chi tiết về hình thức và nội dung. Mẫu này bao gồm các thông tin cơ bản như họ tên, ngày sinh, nơi cư trú của hai bên nam nữ cùng nội dung cam kết tự nguyện kết hôn. Dưới đây là biểu mẫu mới nhất để người dân tham khảo và sử dụng.
Tải xuống PDF | Tải xuống Word
Xem thêm: Độ tuổi kết hôn ở Pháp là bao nhiêu?
4. Hồ sơ cần chuẩn bị khi đăng ký kết hôn
Theo quy định về đăng ký kết hôn, hai bên nam, nữ cần chuẩn bị hồ sơ theo từng trường hợp cụ thể. Đối với thủ tục đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền ở Việt Nam, hồ sơ cơ bản gồm:
- Tờ khai đăng ký kết hôn theo mẫu quy định.
- Giấy chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân của hai bên.
- Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân do cơ quan có thẩm quyền cấp.
- Giấy tờ chứng minh nơi cư trú nếu cần thiết.
- Các giấy tờ khác theo yêu cầu cụ thể của từng trường hợp như giấy ly hôn cũ nếu đã từng kết hôn.
Người đăng ký cần cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ và phối hợp với cơ quan đăng ký hộ tịch trong quá trình kiểm tra, xác minh. Thành phần hồ sơ cụ thể có thể khác nhau tùy trường hợp đăng ký kết hôn trong nước, có yếu tố nước ngoài hoặc trường hợp đã từng kết hôn.
Xem thêm: Thủ tục đăng ký kết hôn mất bao lâu?
5. Thủ tục đăng ký kết hôn theo quy định
Thủ tục đăng ký kết hôn được thực hiện theo quy định của pháp luật về hộ tịch. Đối với trường hợp đăng ký kết hôn thuộc thẩm quyền của UBND cấp xã, trình tự cơ bản gồm:
Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ
Hai bên nam, nữ chuẩn bị hồ sơ đăng ký kết hôn và nộp tại cơ quan đăng ký hộ tịch có thẩm quyền. Khi tiếp nhận, cơ quan đăng ký hộ tịch kiểm tra hồ sơ và điều kiện đăng ký kết hôn của hai bên.
Bước 2: Kiểm tra điều kiện đăng ký kết hôn
Cơ quan đăng ký hộ tịch kiểm tra thông tin, xác định hai bên có đáp ứng điều kiện kết hôn và không thuộc trường hợp bị cấm kết hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình. Theo Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nam, nữ phải đáp ứng điều kiện về độ tuổi, sự tự nguyện, năng lực hành vi dân sự và không thuộc các trường hợp bị cấm kết hôn.
Bước 3: Ghi nhận việc kết hôn và trao Giấy đăng ký kết hôn
Nếu đủ điều kiện, công chức tư pháp – hộ tịch ghi việc kết hôn vào Sổ hộ tịch. Hai bên nam, nữ cùng ký vào Sổ hộ tịch và Giấy đăng ký kết hôn. Sau đó, công chức tư pháp – hộ tịch báo cáo Chủ tịch UBND có thẩm quyền tổ chức trao Giấy đăng ký kết hôn cho hai bên theo quy định tại Điều 18 Luật Hộ tịch 2014.
6. Lưu ý khi thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn
Khi đăng ký kết hôn, hai bên nam, nữ cần lưu ý:
- Đáp ứng đầy đủ điều kiện kết hôn, đặc biệt về độ tuổi, sự tự nguyện, năng lực hành vi dân sự và không thuộc trường hợp bị cấm kết hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình.
- Khai thông tin trung thực, chính xác, đặc biệt là thông tin về nhân thân và tình trạng hôn nhân.
- Thực hiện đăng ký tại đúng cơ quan có thẩm quyền theo quy định về hộ tịch.
- Nếu một hoặc cả hai bên đã từng kết hôn, cần bảo đảm quan hệ hôn nhân trước đó đã chấm dứt hợp pháp và thông tin này được cập nhật, xác minh theo quy định.
- Khi được trao Giấy đăng ký kết hôn, hai bên nên kiểm tra kỹ họ tên, ngày tháng năm sinh và các thông tin khác trước khi nhận để kịp thời yêu cầu xử lý nếu phát hiện sai sót.
- Nên bảo quản Giấy đăng ký kết hôn vì đây là giấy tờ hộ tịch quan trọng, thường được sử dụng để chứng minh quan hệ hôn nhân trong các thủ tục pháp lý cần thiết.
- Trường hợp làm mất hoặc không còn bản chính nhưng cần chứng minh thông tin kết hôn, có thể thực hiện thủ tục cấp bản sao trích lục hộ tịch theo quy định thay vì mặc nhiên yêu cầu cấp lại Giấy đăng ký kết hôn bản chính.
7. Câu hỏi thường gặp
Giấy đăng ký kết hôn có thời hạn bao lâu?
Giấy chứng nhận kết hôn không có thời hạn sử dụng cố định. Giấy tờ này xác nhận việc đăng ký kết hôn cho đến khi quan hệ hôn nhân chấm dứt theo quy định pháp luật.
Mất giấy đăng ký kết hôn có xin lại được không?
Có. Nếu mất bản chính, người dân có thể yêu cầu cấp bản sao trích lục hộ tịch về việc kết hôn để sử dụng khi cần chứng minh thông tin hộ tịch.
Giấy đăng ký kết hôn có cần công chứng không?
Không phải mọi trường hợp đều cần công chứng. Việc có phải chứng thực hoặc công chứng bản sao hay không phụ thuộc vào yêu cầu của cơ quan, tổ chức tiếp nhận hồ sơ.
Giấy đăng ký kết hôn bị rách có xin trích lục được không?
Có. Trường hợp Giấy chứng nhận kết hôn bị rách, hư hỏng hoặc không thể sử dụng, người dân có thể yêu cầu cấp bản sao trích lục hộ tịch về việc kết hôn nếu thông tin đã được đăng ký và lưu giữ trong Sổ hộ tịch.
Giấy đăng ký kết hôn (Giấy chứng nhận kết hôn) là giấy tờ hộ tịch quan trọng, xác nhận việc đăng ký kết hôn và quan hệ hôn nhân hợp pháp của hai bên. Khi giấy bị mất, rách hoặc cần sử dụng thông tin kết hôn cho các thủ tục khác, người dân có thể thực hiện thủ tục cấp bản sao trích lục hộ tịch theo quy định. Nếu cần hỗ trợ tra cứu hồ sơ, thực hiện thủ tục hộ tịch hoặc xin trích lục kết hôn, bạn có thể liên hệ ACC Đà Nẵng để được hướng dẫn theo trường hợp cụ thể.
Để lại một bình luận