Chủ thể giao kết hợp đồng là yếu tố nền tảng quyết định tính hợp pháp của mọi giao dịch dân sự. Việc xác định đúng chủ thể giúp các bên tham gia giao kết hợp đồng tránh được rủi ro vô hiệu và bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Hiểu rõ quy định pháp luật về vấn đề này mang lại lợi ích thiết thực cho cá nhân và tổ chức trong hoạt động kinh doanh cũng như đời sống. Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này.

1. Chủ thể giao kết hợp đồng là gì? Chi tiết
Chủ thể giao kết hợp đồng theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 là cá nhân hoặc pháp nhân có đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự để tham gia vào quan hệ hợp đồng. Cá nhân là chủ thể khi đạt đủ độ tuổi và không bị hạn chế năng lực hành vi dân sự theo quy định tại các điều khoản liên quan của Bộ luật Dân sự 2015. Pháp nhân trở thành chủ thể khi được thành lập hợp pháp, có tài sản riêng và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản đó.
Việc xác định chủ thể giao kết hợp đồng đòi hỏi kiểm tra năng lực hành vi tại thời điểm ký kết để đảm bảo hợp đồng có hiệu lực pháp lý. Chủ thể giao kết hợp đồng phải có quyền tự do ý chí và không vi phạm điều cấm của luật. Trong thực tiễn, nhiều hợp đồng bị vô hiệu do một bên không đủ tư cách chủ thể, gây thiệt hại cho các bên liên quan. Do đó, việc làm rõ khái niệm này giúp doanh nghiệp và cá nhân chủ động hơn khi soạn thảo và ký kết hợp đồng.
2. Các loại chủ thể giao kết hợp đồng
Bộ luật Dân sự 2015 phân loại chủ thể giao kết hợp đồng thành hai nhóm chính là cá nhân và pháp nhân. Cá nhân bao gồm công dân Việt Nam, người nước ngoài cư trú tại Việt Nam và người không quốc tịch nếu được pháp luật cho phép. Mỗi cá nhân có năng lực pháp luật dân sự như nhau, nhưng năng lực hành vi dân sự phụ thuộc vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe tinh thần.
Pháp nhân gồm cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang nhân dân, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp, tổ chức kinh tế và các tổ chức khác đáp ứng điều kiện thành lập theo luật. Mỗi loại chủ thể giao kết hợp đồng đều phải tuân thủ nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và thiện chí khi tham gia giao dịch.
Việc phân loại này giúp xác định rõ trách nhiệm pháp lý khi hợp đồng phát sinh tranh chấp. Ngoài ra, một số trường hợp đặc biệt như hộ gia đình, tổ hợp tác cũng có thể trở thành chủ thể giao kết hợp đồng nếu đáp ứng điều kiện do pháp luật quy định.
Xem thêm: Quy định về mức bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
3. Năng lực chủ thể trong giao kết hợp đồng
Năng lực chủ thể giao kết hợp đồng được quy định chặt chẽ trong Bộ luật Dân sự 2015 nhằm đảm bảo tính tự nguyện và hợp pháp của ý chí các bên. Cá nhân từ đủ mười tám tuổi trở lên có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, trừ trường hợp bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự.
Người từ đủ sáu tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi khi giao kết hợp đồng phải được người đại diện theo pháp luật đồng ý, trừ giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp lứa tuổi. Pháp nhân thực hiện quyền giao kết hợp đồng thông qua người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ.
Việc kiểm tra năng lực chủ thể giao kết hợp đồng cần thực hiện trước khi ký kết để tránh hợp đồng vô hiệu do chủ thể không đủ điều kiện. Nếu một bên bị mất năng lực hành vi dân sự tại thời điểm giao kết thì hợp đồng có thể bị tuyên bố vô hiệu theo yêu cầu của người có quyền lợi liên quan.
Xem thêm: Quy định về hình thức của hợp đồng dân sự
4. Hậu quả pháp lý khi chủ thể không đủ điều kiện giao kết hợp đồng
Khi chủ thể giao kết hợp đồng không đáp ứng yêu cầu về năng lực hành vi dân sự, hợp đồng có thể bị tuyên bố vô hiệu toàn bộ hoặc một phần. Hậu quả là các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, khôi phục tình trạng ban đầu và bồi thường thiệt hại nếu có lỗi. Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ trường hợp người mất năng lực hành vi dân sự ký kết hợp đồng thì giao dịch đó không có giá trị pháp lý từ thời điểm xác lập.
Đối với pháp nhân, nếu người ký kết không có thẩm quyền hoặc vượt quá phạm vi ủy quyền thì pháp nhân có thể không chịu trách nhiệm, trừ khi có sự công nhận sau này. Thực tiễn cho thấy nhiều tranh chấp phát sinh từ việc bỏ qua bước kiểm tra năng lực chủ thể giao kết hợp đồng, dẫn đến thiệt hại tài sản và thời gian giải quyết tại tòa án. Do đó, các bên nên yêu cầu xuất trình giấy tờ chứng minh tư cách chủ thể trước khi tiến hành ký kết.
5. Câu hỏi thường gặp
Chủ thể giao kết hợp đồng có thể là người chưa thành niên không?
Theo Bộ luật Dân sự 2015, người chưa thành niên từ đủ sáu tuổi đến dưới mười tám tuổi chỉ được giao kết hợp đồng khi được người đại diện theo pháp luật đồng ý, trừ các giao dịch nhỏ phục vụ sinh hoạt hàng ngày phù hợp với lứa tuổi. Việc ký kết mà không có sự đồng ý của người đại diện có thể dẫn đến hợp đồng bị vô hiệu.
Pháp nhân nước ngoài có được giao kết hợp đồng tại Việt Nam không?
Pháp nhân nước ngoài được phép giao kết hợp đồng tại Việt Nam nếu tuân thủ quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và các luật chuyên ngành liên quan. Họ phải hoạt động thông qua chi nhánh hoặc văn phòng đại diện được cấp phép và thực hiện đúng phạm vi hoạt động đã đăng ký.
Hợp đồng do người mất năng lực hành vi dân sự ký kết có hiệu lực không?
Hợp đồng do người mất năng lực hành vi dân sự ký kết bị coi là vô hiệu theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Các bên phải hoàn trả tài sản và bồi thường thiệt hại nếu có lỗi trong quá trình giao kết.
Chủ thể giao kết hợp đồng là nội dung quan trọng cần được hiểu rõ để đảm bảo tính hợp pháp của mọi giao dịch. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc hỗ trợ soạn thảo hợp đồng, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng ngay hôm nay để được hỗ trợ chuyên nghiệp và kịp thời.
Để lại một bình luận