Các nước chấp nhận kết hôn đồng giới trên thế giới


Các nước chấp nhận kết hôn đồng giới đang ngày càng mở rộng trên toàn cầu, phản ánh xu hướng tôn trọng quyền con người và bình đẳng giới. Việc tìm hiểu danh sách các quốc gia hợp pháp hóa hình thức kết hôn này giúp cá nhân nắm bắt thông tin pháp lý quốc tế một cách chính xác. Nội dung dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về vấn đề này. ACC Đà Nẵng

Các nước chấp nhận kết hôn đồng giới trên thế giới

1. Kết hôn đồng giới là gì?

Kết hôn đồng giới là việc hai người có cùng giới tính xác lập quan hệ hôn nhân thông qua thủ tục đăng ký kết hôn theo quy định của pháp luật tại quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi quan hệ hôn nhân đó được công nhận. Khi được pháp luật công nhận, các cặp đôi đồng giới được hưởng quyền và thực hiện các nghĩa vụ của vợ chồng tương tự như các cặp đôi khác giới theo quy định của pháp luật nước sở tại.

2. Lịch sử phát triển của kết hôn đồng giới

Kết hôn đồng giới là vấn đề pháp lý và nhân quyền đã có nhiều thay đổi trong những thập kỷ gần đây. Trước đây, hầu hết các quốc gia trên thế giới không công nhận quan hệ hôn nhân giữa những người cùng giới tính. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của pháp luật về quyền con người và nguyên tắc bình đẳng, nhiều quốc gia đã từng bước sửa đổi hệ thống pháp luật để ghi nhận quyền kết hôn của các cặp đôi đồng giới.

Năm 2001, Hà Lan trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới hợp pháp hóa kết hôn đồng giới thông qua việc sửa đổi Bộ luật Dân sự, cho phép các cặp đôi cùng giới được đăng ký kết hôn và hưởng đầy đủ quyền, nghĩa vụ như các cặp vợ chồng khác giới. Sau đó, nhiều quốc gia như Bỉ, Tây Ban Nha, Canada, Nam Phi, Na Uy, Thụy Điển, Bồ Đào Nha, Argentina, Hoa Kỳ, Đức, Úc và nhiều nước khác cũng lần lượt công nhận kết hôn đồng giới thông qua luật hoặc phán quyết của tòa án.

Đến nay, kết hôn đồng giới đã được hợp pháp hóa tại hơn 30 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Tuy nhiên, mức độ công nhận không hoàn toàn giống nhau. Một số quốc gia công nhận đầy đủ quyền kết hôn, trong khi một số quốc gia chỉ cho phép kết hợp dân sự, quan hệ đối tác dân sự hoặc các hình thức bảo hộ pháp lý khác mà chưa công nhận hôn nhân theo nghĩa đầy đủ.

Xem thêm: Tổ chức đám cưới nhưng không đăng ký kết hôn có được không?

3. Các nước chấp nhận kết hôn đồng giới trên thế giới

Hiện nay, kết hôn đồng giới đã được hợp pháp hóa tại khoảng 39 quốc gia, tuy nhiên phạm vi công nhận và quyền đi kèm có thể khác nhau tùy hệ thống pháp luật từng nước. Một số quốc gia công nhận đầy đủ quyền kết hôn, trong khi một số nơi chỉ công nhận quan hệ đối tác dân sự, kết hợp dân sự hoặc hôn nhân đồng giới đã được xác lập ở nước ngoài.

Các quốc gia tiêu biểu đã công nhận kết hôn đồng giới gồm Hà Lan, Bỉ, Tây Ban Nha, Canada, Nam Phi, Na Uy, Thụy Điển, Bồ Đào Nha, Iceland, Argentina, Đan Mạch, Brazil, Pháp, Uruguay, New Zealand, Anh, Luxembourg, Ireland, Hoa Kỳ, Colombia, Phần Lan, Malta, Đức, Úc, Áo, Đài Loan, Ecuador, Costa Rica, Thụy Sĩ, Chile, Cuba, Slovenia, Andorra, Estonia, Hy Lạp, Thái Lan, Liechtenstein và Nepal. Trong đó, Hà Lan là quốc gia đầu tiên hợp pháp hóa kết hôn đồng giới, có hiệu lực từ năm 2001; Thái Lan trở thành quốc gia đầu tiên tại Đông Nam Á công nhận hôn nhân đồng giới từ năm 2025.

Việc công nhận kết hôn đồng giới thường kéo theo việc bảo đảm các quyền pháp lý cơ bản của vợ chồng như quyền về tài sản, thừa kế, thuế, bảo hiểm, an sinh xã hội, chăm sóc y tế và trong một số quốc gia còn bao gồm quyền nhận con nuôi. Tuy nhiên, các quyền này không hoàn toàn giống nhau ở mọi quốc gia, vì còn phụ thuộc vào quy định nội luật của từng nước.

Xem thêm: Chấm dứt hôn nhân khi nào?

4. Quy định về kết hôn đồng giới tại Việt Nam

Pháp luật Việt Nam hiện nay không công nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính, đồng thời cũng không còn quy định cấm kết hôn đồng giới như trước đây. Đây là điểm thay đổi quan trọng của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 so với Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000.

Cụ thể, khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định: “Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính.” Điều này đồng nghĩa với việc cơ quan đăng ký hộ tịch tại Việt Nam không thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn đối với hai người cùng giới tính. Do đó, quan hệ này không làm phát sinh các quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.

Mặc dù không được công nhận là quan hệ hôn nhân hợp pháp, pháp luật Việt Nam không cấm người cùng giới tính chung sống với nhau hoặc tổ chức lễ cưới theo phong tục, tập quán. Các quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi cá nhân vẫn được bảo vệ theo quy định của Bộ luật Dân sự, Hiến pháp và các văn bản pháp luật có liên quan, như quyền sở hữu tài sản, quyền giao kết hợp đồng, quyền thừa kế hoặc quyền định đoạt tài sản của mình.

Đối với trường hợp kết hôn đồng giới được xác lập hợp pháp ở nước ngoài, pháp luật Việt Nam hiện chưa có quy định công nhận quan hệ hôn nhân này. Vì vậy, khi trở về Việt Nam, các cặp đôi đồng giới sẽ không được áp dụng các quy định của pháp luật về quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng theo Luật Hôn nhân và gia đình. Đây là điểm khác biệt giữa pháp luật Việt Nam và nhiều quốc gia đã hợp pháp hóa kết hôn đồng giới.

5. Các quốc gia chỉ công nhận kết hợp dân sự nhưng chưa công nhận kết hôn đồng giới

Bên cạnh các quốc gia đã hợp pháp hóa kết hôn đồng giới, vẫn có nhiều quốc gia chỉ công nhận kết hợp dân sự (Civil Union) hoặc quan hệ đối tác dân sự (Registered Partnership/Domestic Partnership) mà chưa công nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính. Hình thức này cho phép các cặp đôi đồng giới được hưởng một số quyền và nghĩa vụ nhất định nhưng chưa có đầy đủ địa vị pháp lý như quan hệ hôn nhân.

Một số quốc gia tiêu biểu hiện đang áp dụng hình thức này gồm:

Quốc gia Hình thức công nhận Ghi chú
Ý Quan hệ kết hợp dân sự (Civil Union) Chưa công nhận hôn nhân đồng giới.
Cộng hòa Séc Quan hệ đối tác đã đăng ký Chưa hợp pháp hóa kết hôn đồng giới.
Hungary Quan hệ đối tác đã đăng ký Hiến pháp chỉ công nhận hôn nhân giữa nam và nữ.
Croatia Đời sống đối tác (Life Partnership) Được hưởng nhiều quyền nhưng không phải hôn nhân.
Hy Lạp (trước năm 2024) Kết hợp dân sự Từ năm 2024 đã công nhận kết hôn đồng giới.
Monaco Hợp đồng chung sống (Life Partnership) Chưa công nhận hôn nhân đồng giới.

Việc công nhận kết hợp dân sự thường giúp các cặp đôi đồng giới được hưởng một số quyền như quyền sở hữu tài sản chung, quyền thừa kế, quyền quyết định trong trường hợp chăm sóc y tế hoặc một số chế độ an sinh xã hội. Tuy nhiên, phạm vi quyền và nghĩa vụ vẫn phụ thuộc vào pháp luật của từng quốc gia và thường không đầy đủ như quan hệ hôn nhân, đặc biệt đối với các vấn đề về nhận con nuôi, quốc tịch, cư trú hoặc công nhận quan hệ tại quốc gia khác.

Sự khác biệt giữa hai hình thức được thể hiện như sau:

Tiêu chí Kết hôn đồng giới Kết hợp dân sự/Quan hệ đối tác dân sự
Giá trị pháp lý Được công nhận là quan hệ hôn nhân. Không được coi là quan hệ hôn nhân.
Quyền, nghĩa vụ Gần như tương đương hôn nhân khác giới. Chỉ được hưởng một số quyền theo pháp luật từng quốc gia.
Đăng ký Cơ quan đăng ký kết hôn. Cơ quan có thẩm quyền theo quy định của từng quốc gia.
Công nhận quốc tế Được nhiều quốc gia công nhận hơn. Phụ thuộc vào pháp luật của từng quốc gia.

6. Những lưu ý khi công dân Việt Nam kết hôn đồng giới ở nước ngoài

Đối với công dân Việt Nam, việc kết hôn đồng giới tại quốc gia đã hợp pháp hóa hình thức hôn nhân này cần tuân thủ đầy đủ quy định của pháp luật nước sở tại về điều kiện, trình tự và thủ tục đăng ký kết hôn. Tuy nhiên, việc được cấp Giấy chứng nhận kết hôn ở nước ngoài không đồng nghĩa với việc quan hệ hôn nhân đó được pháp luật Việt Nam công nhận.

Theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Nhà nước Việt Nam không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính. Do đó, khi trở về Việt Nam, giấy chứng nhận kết hôn do cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài cấp không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng theo pháp luật Việt Nam, cũng như không thể thực hiện thủ tục ghi chú kết hôn đối với trường hợp kết hôn đồng giới.

Ngoài ra, công dân Việt Nam cũng cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Tìm hiểu kỹ điều kiện kết hôn, hồ sơ và thủ tục theo quy định của quốc gia nơi đăng ký kết hôn.
  • Kiểm tra quy định về cư trú, thị thực hoặc quyền đoàn tụ gia đình nếu một bên là công dân nước ngoài.
  • Xác định rõ giá trị pháp lý của Giấy chứng nhận kết hôn khi sử dụng tại Việt Nam, bởi giấy tờ này hiện chưa được công nhận để xác lập quan hệ vợ chồng theo pháp luật Việt Nam.
  • Đối với các vấn đề về tài sản, thừa kế, quốc tịch, nhận con nuôi hoặc quyền nhân thân có yếu tố nước ngoài, cần nghiên cứu đồng thời pháp luật của quốc gia nơi kết hôn và pháp luật Việt Nam để bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.

7. Câu hỏi thường gặp

Các nước chấp nhận kết hôn đồng giới có yêu cầu gì về cư trú?

Hầu hết các quốc gia yêu cầu ít nhất một bên phải là công dân hoặc có thời gian cư trú hợp pháp. Thủ tục đăng ký thường diễn ra tại cơ quan đăng ký hộ tịch địa phương và cần giấy tờ tùy thân hợp lệ.

Kết hôn đồng giới ở nước ngoài có được công nhận tại Việt Nam không?

Theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Việt Nam không công nhận giá trị pháp lý của kết hôn đồng giới được thực hiện ở nước ngoài. Các cặp đôi vẫn có thể duy trì quan hệ nhưng không được hưởng quyền lợi hôn nhân theo luật Việt Nam.

Có quốc gia nào ở châu Á ngoài Đài Loan đã hợp pháp hóa chưa?

Hiện tại, Đài Loan là khu vực duy nhất tại châu Á đã hợp pháp hóa kết hôn đồng giới. Các quốc gia khác trong khu vực vẫn đang trong giai đoạn thảo luận hoặc chưa có luật cụ thể.

Các nước chấp nhận kết hôn đồng giới tiếp tục mở rộng và mang lại cái nhìn toàn diện hơn về quyền con người. Để được tư vấn chi tiết về các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng ngay hôm nay để nhận hỗ trợ chuyên nghiệp và kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *