Mẫu biên bản lấy lời khai người làm chứng


Biên bản lấy lời khai người làm chứng đóng vai trò quan trọng trong việc ghi nhận thông tin từ người làm chứng một cách chính thức và có giá trị pháp lý. Việc sử dụng mẫu biên bản chuẩn giúp cơ quan tiến hành tố tụng thu thập chứng cứ chính xác, tránh sai sót trong quá trình điều tra hoặc xét xử. Nội dung dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cách lập và sử dụng biên bản này cùng ACC Đà Nẵng.

Mẫu biên bản lấy lời khai người làm chứng

1. Biên bản lấy lời khai người làm chứng là gì?

Biên bản lấy lời khai người làm chứng là văn bản tố tụng ghi lại quá trình và toàn bộ nội dung trình bày của người làm chứng về những tình tiết mà họ biết có liên quan đến vụ án hoặc vụ việc đang được giải quyết. Biên bản do người có thẩm quyền lập theo trình tự pháp luật quy định, nhằm bảo đảm lời khai được ghi nhận đầy đủ, chính xác và có căn cứ để cơ quan tiến hành tố tụng kiểm tra, đối chiếu, đánh giá.

Trong tố tụng hình sự, Điều 186 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định việc lấy lời khai người làm chứng có thể được tiến hành tại nơi điều tra, nơi cư trú, nơi làm việc hoặc nơi học tập của người đó. Trước khi lấy lời khai, Điều tra viên hoặc Cán bộ điều tra phải giải thích quyền, nghĩa vụ của người làm chứng và ghi việc giải thích này vào biên bản. Trường hợp vụ án có nhiều người làm chứng thì phải lấy lời khai riêng từng người, không để họ tiếp xúc, trao đổi với nhau trong thời gian lấy lời khai.

2. Vai trò của biên bản lấy lời khai người làm chứng

Biên bản lấy lời khai người làm chứng có vai trò ghi nhận chính thức nội dung mà người làm chứng trình bày về các tình tiết liên quan đến vụ án, vụ việc. Thông qua biên bản, cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở kiểm tra, đối chiếu lời khai của người làm chứng với các tài liệu, chứng cứ khác để làm rõ sự thật khách quan và giải quyết vụ án đúng quy định.

Trong tố tụng hình sự, Điều 86 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 xác định chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục luật định và được dùng làm căn cứ xác định có hay không hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi phạm tội cùng các tình tiết khác có ý nghĩa đối với vụ án. Đồng thời, Điều 87 Bộ luật này quy định lời khai, lời trình bày là một trong các nguồn chứng cứ. Vì vậy, việc ghi nhận lời khai người làm chứng theo đúng thủ tục tại Điều 186 và Điều 187 có ý nghĩa quan trọng trong quá trình thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ.

Đối với tố tụng dân sự, lời khai của người làm chứng được xác định là một nguồn chứng cứ theo Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Theo Điều 99, Thẩm phán có thể lấy lời khai của người làm chứng theo yêu cầu của đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết. Biên bản ghi lời khai giúp Tòa án ghi nhận thông tin liên quan đến tình tiết tranh chấp, từ đó xem xét cùng các chứng cứ khác khi giải quyết vụ việc.

Ngoài giá trị ghi nhận thông tin, biên bản còn giúp bảo đảm tính minh bạch của hoạt động tố tụng, hạn chế việc ghi nhớ hoặc truyền đạt sai nội dung lời khai. Khi được lập đúng trình tự, biên bản là cơ sở để đối chiếu lời khai ở các giai đoạn tố tụng, phát hiện những điểm mâu thuẫn cần xác minh và hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền đánh giá vụ án một cách khách quan, toàn diện.

Xem thêm: Quyết định giám đốc thẩm có hiệu lực khi nào?

3. Mẫu biên bản lấy lời khai người làm chứng

Mẫu biên bản lấy lời khai người làm chứng được thiết kế theo biểu mẫu thống nhất để đảm bảo tính pháp lý và dễ sử dụng trong thực tiễn. Nội dung mẫu thường bao gồm các phần như thông tin người làm chứng, nội dung lời khai, chữ ký của các bên tham gia.

Tải xuống PDF | Tải xuống Word

Xem thêm: Quy định lấy lời khai người làm chứng dưới 18 tuổi

4. Hướng dẫn viết biên bản lấy lời khai người làm chứng

Khi lập biên bản lấy lời khai người làm chứng, người có thẩm quyền phải ghi nhận đầy đủ, trung thực diễn biến buổi lấy lời khai và nội dung mà người làm chứng trình bày. Biên bản không chỉ cần đúng về hình thức mà còn phải được lập theo đúng trình tự tố tụng để có thể được kiểm tra, sử dụng và đánh giá trong quá trình giải quyết vụ án.

Bước 1: Ghi đầy đủ thông tin mở đầu biên bản

Phần đầu biên bản cần thể hiện rõ thời gian bắt đầu và kết thúc, địa điểm lấy lời khai, người có thẩm quyền tiến hành, người tham gia và thông tin của người làm chứng như họ tên, ngày tháng năm sinh, nơi cư trú, nghề nghiệp, mối quan hệ với các bên trong vụ án nếu có. Đây là căn cứ trực tiếp để xác định các nội dung bắt buộc của biên bản lấy lời khai người làm chứng.

Bước 2: Ghi nhận việc giải thích quyền và nghĩa vụ

Trước khi lấy lời khai, người tiến hành tố tụng phải giải thích rõ quyền, nghĩa vụ của người làm chứng và ghi nhận nội dung này trong biên bản.

Bước 3: Ghi lại đầy đủ câu hỏi và câu trả lời

Nội dung biên bản cần phản ánh chính xác những câu hỏi được đặt ra và câu trả lời của người làm chứng. Lời khai nên được ghi theo trình tự diễn biến sự việc, làm rõ thời gian, địa điểm, người liên quan, hành vi hoặc tình tiết mà người làm chứng trực tiếp biết. Không nên tự ý suy diễn, chỉnh sửa ý nghĩa hoặc ghi nhận theo nhận định chủ quan của người lập biên bản. Trường hợp người làm chứng tự viết lời khai thì vẫn cần kiểm tra, xác nhận và thực hiện các thủ tục theo quy định.

Bước 4: Ghi nhận tài liệu, tình tiết và yêu cầu bổ sung

Nếu người làm chứng cung cấp tài liệu, đồ vật hoặc thông tin khác có liên quan thì cần ghi rõ trong biên bản. Trường hợp lời khai có điểm chưa rõ, mâu thuẫn hoặc cần xác minh thêm, người lấy lời khai có thể đặt câu hỏi bổ sung nhưng không được dùng lời nói, hành vi mang tính ép buộc hoặc gợi ý câu trả lời.

Bước 5: Đọc lại, sửa chữa và ký xác nhận

Sau khi hoàn tất, biên bản phải được đọc lại cho người làm chứng nghe hoặc để họ tự đọc. Người làm chứng có quyền yêu cầu sửa chữa, bổ sung nếu nội dung ghi nhận chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác. Mọi nội dung sửa đổi, bổ sung phải được ghi rõ và có xác nhận của những người tham gia.

5. Lưu ý khi sử dụng biên bản lấy lời khai người làm chứng

Khi sử dụng biên bản lấy lời khai người làm chứng, cần kiểm tra cả nội dung lời khai và trình tự lập biên bản. Biên bản chỉ có giá trị trong quá trình giải quyết vụ án khi được người có thẩm quyền thu thập, lập đúng thủ tục và được kiểm tra, đánh giá cùng với các chứng cứ khác.

Bảo đảm biên bản phản ánh trung thực lời khai: Nội dung biên bản phải ghi đúng diễn biến buổi lấy lời khai, câu hỏi và câu trả lời của người làm chứng; không được tự ý suy diễn, cắt bỏ hoặc thay đổi ý nghĩa lời trình bày. Theo Điều 178 và Điều 187 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, biên bản phải được đọc lại hoặc để người tham gia tự đọc; người làm chứng có quyền bổ sung, sửa chữa và ký xác nhận vào nội dung biên bản.

Không coi biên bản là căn cứ duy nhất để kết luận vụ án: Lời khai của người làm chứng phải được đối chiếu với tài liệu, vật chứng, dữ liệu điện tử và các lời khai khác. Trường hợp có mâu thuẫn, cơ quan tiến hành tố tụng phải tiếp tục xác minh, làm rõ; không nên chỉ dựa vào một biên bản lấy lời khai để đưa ra kết luận.

Kiểm tra thẩm quyền và thủ tục lập biên bản: Cần xác định biên bản do đúng người có thẩm quyền lập, đã ghi rõ thời gian, địa điểm, người tiến hành, người tham gia và có đầy đủ chữ ký theo quy định. Việc thiếu chữ ký, không ghi nhận nội dung sửa chữa hoặc không thực hiện thủ tục đọc lại có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy và giá trị sử dụng của biên bản.

Bảo đảm quyền của người làm chứng: Trong tố tụng hình sự, người làm chứng có quyền yêu cầu cơ quan triệu tập bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản và quyền, lợi ích hợp pháp của mình khi bị đe dọa. Người làm chứng đồng thời có nghĩa vụ trình bày trung thực những tình tiết mà mình biết và không được từ chối khai báo nếu không thuộc trường hợp pháp luật cho phép. Đối với tố tụng dân sự, người làm chứng có quyền từ chối khai báo nếu lời khai liên quan đến bí mật nhà nước, bí mật nghề nghiệp, bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân hoặc bí mật gia đình, hoặc nếu việc khai báo gây bất lợi cho chính mình hay người thân thích theo phạm vi luật định. Vì vậy, cần xác định đúng căn cứ từ chối thay vì mặc nhiên yêu cầu người làm chứng phải trả lời mọi nội dung.

Áp dụng thủ tục riêng với người làm chứng dưới 18 tuổi: Trong tố tụng hình sự, khi lấy lời khai người làm chứng dưới 18 tuổi, cơ quan có thẩm quyền phải thông báo trước cho người đại diện hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Việc lấy lời khai phải có người đại diện hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tham dự theo Điều 421 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Không tự ý sửa chữa hoặc sao chép biên bản: Sau khi biên bản đã được ký xác nhận, mọi sửa chữa hoặc bổ sung phải được thực hiện đúng thủ tục và có xác nhận của những người liên quan. Pháp luật không quy định chung rằng biên bản lấy lời khai phải được lập thành ít nhất hai bản có giá trị như nhau; số lượng bản và việc lưu giữ được thực hiện theo quy trình quản lý hồ sơ của cơ quan tiến hành tố tụng.

Bảo mật và lưu giữ biên bản đúng quy định: Biên bản là tài liệu trong hồ sơ vụ án nên phải được quản lý, lưu giữ và khai thác theo đúng thẩm quyền. Cá nhân không được tự ý phát tán nội dung lời khai, nhất là khi tài liệu chứa thông tin thuộc bí mật nhà nước, bí mật đời tư hoặc liên quan đến người được bảo vệ.

6. Câu hỏi thường gặp

Ai có thẩm quyền lập biên bản lấy lời khai người làm chứng?

Tùy từng loại tố tụng, việc lấy lời khai và lập biên bản được thực hiện bởi người có thẩm quyền theo quy định pháp luật. Trong tố tụng hình sự, Điều tra viên hoặc Cán bộ điều tra có thể tiến hành lấy lời khai người làm chứng; trong tố tụng dân sự, Thẩm phán thực hiện việc lấy lời khai khi cần thiết.

Biên bản lấy lời khai người làm chứng có phải là chứng cứ không?

Nội dung lời khai của người làm chứng là một nguồn chứng cứ theo pháp luật tố tụng. Tuy nhiên, lời khai phải được thu thập đúng trình tự, thủ tục và được cơ quan tiến hành tố tụng kiểm tra, đánh giá cùng với các chứng cứ khác trước khi sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án.

Người làm chứng có được sửa nội dung biên bản lấy lời khai không?

Có. Sau khi biên bản được lập, người làm chứng được đọc lại hoặc nghe đọc lại nội dung và có quyền yêu cầu sửa chữa, bổ sung nếu lời khai được ghi nhận chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác. Nội dung sửa chữa, bổ sung phải được xác nhận theo quy định.

Biên bản lấy lời khai người làm chứng có bắt buộc phải ký không?

Biên bản phải có chữ ký của người làm chứng và người tiến hành lấy lời khai theo quy định của pháp luật tố tụng. Trường hợp có nội dung sửa chữa hoặc bổ sung, việc ký xác nhận cần được thực hiện theo đúng thủ tục để bảo đảm tính toàn vẹn của biên bản.

Có được ghi âm khi lấy lời khai người làm chứng không?

Trong tố tụng hình sự, việc lấy lời khai người làm chứng có thể được ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Việc ghi âm, ghi hình phải được thực hiện theo trình tự và yêu cầu của hoạt động tố tụng.

Người làm chứng có được từ chối ký biên bản lấy lời khai không?

Trường hợp người tham gia tố tụng không ký vào biên bản, người lập biên bản phải ghi rõ lý do và thực hiện việc xác nhận theo trình tự pháp luật quy định. Việc từ chối ký không đồng nghĩa biên bản tự động bị hủy bỏ nhưng có thể là tình tiết cần được xem xét khi đánh giá tài liệu.

Biên bản lấy lời khai người làm chứng là tài liệu quan trọng giúp ghi nhận lời khai và hỗ trợ cơ quan tiến hành tố tụng xác minh, đánh giá các tình tiết liên quan đến vụ án. Việc lập và sử dụng biên bản đúng quy định góp phần bảo đảm giá trị của tài liệu trong quá trình tố tụng. Nếu còn vướng mắc, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được tư vấn và hỗ trợ pháp lý kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *