Trong các dự án xây dựng, việc kiểm soát thời gian hoàn thành và chất lượng công trình là yếu tố quyết định sự thành bại của hợp đồng. Một biên bản cam kết tiến độ thi công được soạn thảo chặt chẽ sẽ giúp chủ đầu tư và nhà thầu tránh được những tranh chấp không đáng có. Bài viết dưới đây của ACC Đà Nẵng sẽ cung cấp cho bạn biểu mẫu chuẩn xác nhất cùng những lưu ý pháp lý quan trọng cần nắm rõ.

1. Biên bản cam kết tiến độ thi công là gì?
Biên bản cam kết tiến độ thi công là tài liệu pháp lý quan trọng trong ngành xây dựng, giúp ràng buộc trách nhiệm giữa các bên tham gia dự án.
Nó được lập để ghi nhận thỏa thuận về thời gian thực hiện các hạng mục công trình, đảm bảo tiến độ thi công công trình đúng hạn theo hợp đồng. Biên bản này xác định rõ ràng trách nhiệm của chủ đầu tư và nhà thầu trong việc hoàn thành dự án, đồng thời là cơ sở để giải quyết tranh chấp nếu xảy ra vi phạm.
Theo Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015, biên bản cam kết được xem là giao dịch dân sự, làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự giữa các bên. Trong thực tiễn, biên bản không chỉ đảm bảo tiến độ thi công mà còn là nền tảng để yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015 về trách nhiệm do vi phạm hợp đồng.
Việc lập biên bản phải tuân thủ Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020) và Nghị định 06/2021/NĐ-CP về quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng, để đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực. Biên bản thường được ký bởi đại diện các bên, bao gồm chủ đầu tư, nhà thầu, và có thể có sự chứng kiến của đơn vị tư vấn giám sát.
2. Tầm quan trọng của biên bản cam kết tiến độ thi công

Biên bản cam kết tiến độ thi công đóng vai trò then chốt trong việc quản lý dự án xây dựng, giúp các bên theo dõi và điều chỉnh kịp thời các mốc thời gian quan trọng.
Nó không chỉ giảm thiểu rủi ro chậm trễ mà còn bảo vệ quyền lợi của chủ đầu tư trước các yếu tố bất ngờ như biến động nguồn lực hoặc điều kiện thi công. Hơn nữa, tài liệu này hỗ trợ cam kết hoàn thành dự án, tránh phạt chậm tiến độ và duy trì dòng tiền ổn định cho nhà thầu.
Trong bối cảnh các dự án ngày càng phức tạp, biên bản còn góp phần nâng cao tính minh bạch, đặc biệt khi tích hợp với mẫu hợp đồng thi công xây dựng. Theo Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020), việc sử dụng biên bản giúp đảm bảo tuân thủ các quy định về tiến độ thi công công trình, từ đó tránh tranh chấp kéo dài và tối ưu hóa nguồn lực.
Xem thêm: Mẫu đơn phản tố tranh chấp đất đai chi tiết
3. Mẫu biên bản cam kết tiến độ thi công mới nhất (Tải miễn phí)
Mẫu biên bản cam kết tiến độ thi công mới nhất được thiết kế chuẩn mực, đảm bảo đầy đủ thông tin cần thiết và phù hợp với quy định pháp lý hiện hành. Dưới đây là mẫu tham khảo, dựa trên Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020) và Nghị định 06/2021/NĐ-CP.
Tải xuống PDF | Tải xuống Word
Xem thêm: Mẫu đơn đề nghị thẩm định nhu cầu sử dụng đất theo quy định
4. Quy trình lập biên bản cam kết tiến độ thi công
Quy trình lập biên bản cam kết tiến độ thi công cần được thực hiện cẩn thận, đảm bảo tính pháp lý và minh bạch theo Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020) và Nghị định 06/2021/NĐ-CP.
Bước 1: Xác định thông tin các bên tham gia
Các bên cung cấp đầy đủ thông tin như tên công ty, mã số thuế, địa chỉ, và thông tin đại diện theo pháp luật. Điều này đảm bảo tính minh bạch và xác định rõ ràng trách nhiệm.
Bước 2: Thống nhất nội dung cam kết
Các bên thảo luận và thống nhất về các hạng mục công trình, thời gian hoàn thành, nhân lực, trang thiết bị, và biện pháp đảm bảo tiến độ. Nội dung phải phù hợp với hợp đồng thi công và quy định pháp luật.
Bước 3: Soạn thảo và ký kết biên bản
Biên bản được soạn thảo rõ ràng, sử dụng ngôn ngữ pháp lý chính xác, và có chữ ký cùng con dấu của các bên. Biên bản có thể dưới dạng thông điệp dữ liệu nếu các bên đồng ý, đảm bảo tính toàn vẹn.
Bước 4: Lưu trữ và giám sát thực hiện
Sau khi ký, biên bản được lưu trữ cẩn thận và sử dụng làm cơ sở giám sát tiến độ. Các bên có thể yêu cầu đơn vị giám sát độc lập kiểm tra thực hiện.
5. Các yêu cầu pháp lý khi lập biên bản cam kết

Việc lập biên bản cam kết cần tuân thủ các quy định pháp luật để đảm bảo hiệu lực và tránh tranh chấp.
Biên bản phải đáp ứng các điều kiện về hiệu lực của giao dịch dân sự theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm: các bên tham gia phải có năng lực pháp luật và hành vi dân sự, cam kết phải tự nguyện, và nội dung không vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.
Trong lĩnh vực xây dựng, biên bản cần tuân thủ các quy định của Luật Xây dựng 2014, sửa đổi năm 2020, đặc biệt là Điều 111 về yêu cầu đối với thi công xây dựng công trình. Điều này bao gồm đảm bảo an toàn lao động, bảo vệ môi trường, và tuân thủ thiết kế được phê duyệt.
Đối với các công trình liền kề, biên bản cần ghi nhận cam kết đảm bảo an toàn cho các công trình xung quanh theo Điều 174 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu thi công gây thiệt hại như lún, nứt công trình lân cận, nhà thầu phải chịu trách nhiệm bồi thường.
Biên bản cần được lưu trữ và cung cấp cho cơ quan quản lý nhà nước nếu được yêu cầu, đặc biệt trong các dự án sử dụng vốn đầu tư công hoặc thuộc khu vực có quy hoạch đặc thù theo Nghị định 178/2025/NĐ-CP về quản lý quy hoạch đô thị.
6. Quy định pháp lý và chế tài xử phạt khi vi phạm tiến độ thi công
Quy định pháp lý về tiến độ thi công được quy định rõ tại Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020) và Nghị định 06/2021/NĐ-CP, nhấn mạnh trách nhiệm của nhà thầu trong việc hoàn thành đúng hạn các giai đoạn dự án. Các bên phải cam kết tiến độ trong hợp đồng và biên bản, với cơ sở để áp dụng chế tài nếu vi phạm.
Chế tài xử phạt bao gồm: phạt chậm tiến độ theo phần trăm giá trị hợp đồng (thường 0,05-0,1%/ngày), chấm dứt hợp đồng, giữ tiền bảo hành, và bồi thường thiệt hại thực tế theo Bộ luật Dân sự 2015. Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, chủ đầu tư có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước can thiệp, đặc biệt với dự án công.
7. Câu hỏi thường gặp
Biên bản cam kết tiến độ thi công có bắt buộc phải công chứng không?
Biên bản này không bắt buộc phải công chứng. Tuy nhiên, nó là phụ lục hoặc văn bản đính kèm có giá trị pháp lý song song với hợp đồng thi công đã ký kết giữa các bên.
Nhà thầu có thể thay đổi tiến độ thi công đã cam kết không?
Có, nếu có sự kiện bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh, hoặc thay đổi thiết kế từ chủ đầu tư) và cần có biên bản thỏa thuận, điều chỉnh tiến độ mới được hai bên chấp thuận.
Thời hạn giải quyết các tranh chấp về chậm tiến độ thi công là bao lâu?
Tùy thuộc vào điều khoản trong hợp đồng, nếu không thỏa thuận được, các bên có thể đưa ra trọng tài thương mại hoặc Tòa án nhân dân có thẩm quyền.
Biên bản cam kết tiến độ thi công là công cụ không thể thiếu để đảm bảo dự án xây dựng hoàn thành đúng hạn và chất lượng. Để được hỗ trợ chi tiết, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để nhận tư vấn pháp lý chuyên nghiệp và đảm bảo hồ sơ của bạn được xử lý nhanh chóng, chính xác.
Để lại một bình luận