Mẫu biên bản cam kết giữa 2 hộ gia đình mới nhất


Trong cuộc sống hàng ngày, các mối quan hệ giữa các hộ gia đình liền kề rất dễ phát sinh va chạm, từ việc xây dựng, sửa chữa nhà cửa gây ảnh hưởng đến kết cấu công trình bên cạnh, cho đến những tranh chấp về ranh giới đất đai, lối đi chung hay tiếng ồn sinh hoạt. Để giữ gìn tình làng nghĩa xóm và trên hết là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, việc thiết lập một biên bản cam kết giữa 2 hộ gia đình là giải pháp văn minh và tối ưu nhất.  ACC Đà Nẵng sẽ cung cấp mẫu biên bản chuẩn quy định.

Mẫu biên bản cam kết giữa 2 hộ gia đình
Mẫu biên bản cam kết giữa 2 hộ gia đình

Nội dung bài viết:

1. Biên bản cam kết giữa 2 hộ gia đình là gì?

Biên bản cam kết giữa 2 hộ gia đình là một loại văn bản ghi nhận sự thỏa thuận, thống nhất ý chí của các bên về một vấn đề cụ thể, mang tính ràng buộc pháp lý.

Khái niệm pháp lý: Theo Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Biên bản cam kết được xem như một dạng giao dịch dân sự, thể hiện ý chí tự nguyện của các bên trong việc thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi nhất định.

Giá trị pháp lý: Biên bản cam kết có hiệu lực pháp lý khi đáp ứng các điều kiện được quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm: chủ thể có năng lực pháp luật và hành vi dân sự phù hợp, tham gia tự nguyện, và nội dung không vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.

Ứng dụng thực tiễn: Biên bản cam kết thường được sử dụng để giải quyết các vấn đề như tranh chấp ranh giới đất đai, cam kết không xây dựng trái phép, hoặc bảo đảm an toàn khi xây dựng nhà liền kề. Đây là công cụ quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và làm bằng chứng tại tòa án khi xảy ra tranh chấp.

2. Các trường hợp áp dụng biên bản cam kết giữa 2 hộ gia đình

Các trường hợp áp dụng biên bản cam kết giữa 2 hộ gia đình
Các trường hợp áp dụng biên bản cam kết giữa 2 hộ gia đình

Biên bản cam kết giữa 2 hộ gia đình được áp dụng trong nhiều trường hợp khác nhau, đặc biệt trong các quan hệ dân sự và đất đai.

  • Cam kết không tranh chấp ranh giới đất đai: Trong các giao dịch mua bán đất hoặc xin cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hai hộ gia đình liền kề thường lập biên bản cam kết không tranh chấp ranh giới. Văn bản này xác nhận ranh giới thực tế, tránh khiếu nại trong tương lai, và thường được yêu cầu trong hồ sơ đăng ký đất đai theo Luật Đất đai 2024.
  • Cam kết đảm bảo an toàn khi xây dựng: Khi một hộ gia đình xây dựng công trình gần nhà liền kề, hai bên có thể lập biên bản cam kết để đảm bảo an toàn, tránh gây thiệt hại như nứt, lún, hoặc ngấm nước. Theo Điều 174 Bộ luật Dân sự 2015, chủ sở hữu công trình phải tuân thủ quy định về xây dựng và bảo đảm an toàn cho các tài sản liền kề.
  • Cam kết không xây dựng trái phép trên đất tranh chấp: Trong các vụ việc đang chờ tòa án giải quyết, hai hộ gia đình có thể cam kết không thực hiện hành vi xây dựng hoặc thay đổi hiện trạng đất tranh chấp.
  • Cam kết về tài sản chung hoặc nợ: Biên bản cam kết có thể được sử dụng để xác nhận khoản nợ hoặc thỏa thuận về tài sản chung giữa hai hộ gia đình. Ví dụ, một hộ cam kết trả nợ trong thời hạn nhất định, hoặc xác nhận tài sản riêng để tránh tranh chấp sau này. Theo Điều 462 Bộ luật Dân sự 2015, các thỏa thuận này có thể được coi là hợp đồng tặng cho có điều kiện.

Xem thêm: Mẫu đơn xin mua nhà ở xã hội mới nhất hiện nay

3. Mẫu biên bản cam kết giữa 2 hộ gia đình

Tải xuống PDF | Tải xuống Word

Xem thêm: Mẫu hợp đồng thuê luật sư bào chữa mới nhất

4. Hướng dẫn chi tiết cách viết biên bản cam kết giữa 2 hộ gia đình

4.1. Thông tin nhân thân chi tiết của hai chủ hộ (và các thành viên liên quan)

Phần đầu của biên bản cần ghi đầy đủ thông tin của hai bên tham gia cam kết, bao gồm họ tên, năm sinh, số CMND/CCCD, địa chỉ thường trú và số điện thoại liên hệ. Nếu nội dung thỏa thuận liên quan trực tiếp đến các thành viên khác trong gia đình thì cũng nên ghi nhận thông tin để tránh phát sinh tranh chấp về sau.

4.2. Xác định rõ nguyên nhân và nội dung cam kết (Xây dựng, ranh giới đất, lối đi)

Nội dung cam kết cần trình bày rõ nguyên nhân phát sinh thỏa thuận giữa hai hộ gia đình, ví dụ như xây dựng nhà ở, sửa chữa công trình, xác định ranh giới đất hoặc thống nhất lối đi chung. Các bên nên mô tả cụ thể hiện trạng thực tế như vị trí tường rào, móng nhà, khoảng cách công trình hoặc diện tích sử dụng để làm căn cứ đối chiếu khi cần thiết.

4.3. Quy định rõ trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi vi phạm cam kết

Biên bản cần nêu rõ trách nhiệm của mỗi bên nếu xảy ra thiệt hại liên quan đến tài sản hoặc công trình liền kề trong quá trình thực hiện thỏa thuận. Trường hợp gây nứt tường, lún móng hoặc hư hỏng tài sản, bên vi phạm phải có trách nhiệm sửa chữa hoặc bồi thường theo giá thị trường và theo mức độ thiệt hại thực tế đã được xác minh.

4.4. Chữ ký của các bên và người làm chứng (Tổ trưởng dân phố/Người đại diện)

Để tăng giá trị chứng minh và hạn chế tranh chấp sau này, biên bản nên có đầy đủ chữ ký hoặc điểm chỉ của hai bên tham gia cam kết. Ngoài ra, việc mời người làm chứng như tổ trưởng dân phố, trưởng thôn hoặc đại diện khu dân cư ký xác nhận sẽ giúp biên bản có độ tin cậy và tính khách quan cao hơn khi sử dụng làm căn cứ giải quyết tranh chấp.

5. Điều kiện để biên bản cam kết giữa hai hộ gia đình có hiệu lực pháp lý

Điều kiện để biên bản cam kết giữa hai hộ gia đình có hiệu lực pháp lý
Điều kiện để biên bản cam kết giữa hai hộ gia đình có hiệu lực pháp lý

5.1. Các bên phải hoàn toàn tự nguyện và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự

Theo quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, biên bản cam kết chỉ có giá trị pháp lý khi các bên tham gia hoàn toàn tự nguyện và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự phù hợp. Điều này có nghĩa là người ký cam kết phải đủ tuổi theo luật định, có khả năng nhận thức và làm chủ hành vi của mình trong quá trình xác lập thỏa thuận.

Nếu một bên bị ép buộc, đe dọa, lừa dối hoặc không đủ năng lực hành vi dân sự tại thời điểm ký kết thì biên bản có thể bị tuyên vô hiệu khi xảy ra tranh chấp. Vì vậy, việc lập biên bản cần được thực hiện công khai, minh bạch và có sự thống nhất ý chí giữa các bên liên quan.

5.2. Nội dung thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội

Nội dung cam kết giữa hai hộ gia đình phải phù hợp với quy định pháp luật hiện hành và không được trái đạo đức xã hội. Các thỏa thuận liên quan đến lấn chiếm đất công, chuyển nhượng trái phép, che giấu hành vi vi phạm pháp luật hoặc hạn chế quyền hợp pháp của người khác đều không được pháp luật công nhận.

Ngoài ra, các điều khoản trong biên bản cần rõ ràng, cụ thể và phù hợp với thực tế sử dụng tài sản hoặc quan hệ dân sự giữa các bên. Một biên bản có nội dung hợp pháp, minh bạch và đúng quy định sẽ là căn cứ quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các bên khi phát sinh tranh chấp trong tương lai.

6. Giải pháp khi phát sinh tranh chấp từ biên bản cam kết

Mặc dù biên bản cam kết được lập để tránh tranh chấp, nhưng trong một số trường hợp, vi phạm vẫn có thể xảy ra.

  • Thương lượng và hòa giải: Khi một bên vi phạm cam kết, các bên nên thương lượng để giải quyết. Ví dụ, nếu một hộ gia đình xây dựng trái phép trên đất tranh chấp, bên còn lại có thể yêu cầu khắc phục hậu quả hoặc bồi thường thiệt hại. Theo Điều 202 Luật Đất đai 2024, hòa giải là bước bắt buộc trước khi khởi kiện tranh chấp đất đai.
  • Yêu cầu tòa án giải quyết: Nếu thương lượng thất bại, bên bị vi phạm có thể khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Biên bản cam kết sẽ là chứng cứ quan trọng để tòa án xem xét. Theo Điều 111 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, các bên có quyền yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo vệ quyền lợi, như phong tỏa tài sản.
  • Bồi thường thiệt hại: Nếu vi phạm cam kết gây thiệt hại, bên vi phạm phải bồi thường theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ, nếu xây dựng gây nứt nhà liền kề, bên vi phạm phải chịu chi phí sửa chữa và khắc phục. Các bên nên ghi rõ trách nhiệm bồi thường trong biên bản để tránh tranh cãi.

7. Câu hỏi thường gặp

Biên bản cam kết giữa 2 hộ gia đình viết tay, không có công chứng thì có hiệu lực pháp lý không?

Bản chất của biên bản cam kết là một giao dịch dân sự. Theo quy định, văn bản viết tay giữa hai bên vẫn có hiệu lực pháp lý nếu đáp ứng đủ các điều kiện: Các bên tự nguyện, có năng lực hành vi dân sự, nội dung không vi phạm pháp luật và có chữ ký xác thực của các bên. Tuy nhiên, nếu có người làm chứng hoặc được công chứng, giá trị chứng minh của văn bản trước tòa sẽ mạnh mẽ hơn rất nhiều.

Nhà hàng xóm xây dựng làm nứt tường nhà tôi nhưng họ không chịu ký vào biên bản cam kết bồi thường thì tôi phải làm thế nào?

Nếu bên gây thiệt hại không hợp tác ký biên bản, bạn cần lập tức chụp ảnh, quay video hiện trạng vết nứt, đồng thời làm đơn trình báo khẩn cấp gửi lên Ủy ban nhân dân và Đội Quản lý trật tự xây dựng cấp xã/phường nơi có đất. Cơ quan chức năng sẽ xuống kiểm tra lập biên bản hiện trường và có quyền ra quyết định tạm đình chỉ thi công công trình đó để giải quyết bồi thường.

ACC Đà Nẵng hỗ trợ được gì cho người dân trong việc giải quyết tranh chấp giữa các hộ liền kề?

ACC Đà Nẵng cung cấp dịch vụ pháp lý toàn diện bao gồm: Cử luật sư tư vấn và soạn thảo biên bản cam kết/thỏa thuận chuẩn chỉnh; đại diện khách hàng mời Thừa phát lại lập vi bằng hiện trạng; tham gia hòa giải trực tiếp giữa hai hộ gia đình; và đại diện ủy quyền giải quyết tranh chấp đất đai, xây dựng tại cơ quan Nhà nước có thẩm quyền tại Đà Nẵng nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi của khách hàng.

Biên bản cam kết giữa 2 hộ gia đình là công cụ pháp lý quan trọng, giúp các bên thống nhất ý chí và giảm thiểu tranh chấp trong các giao dịch dân sự. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ soạn thảo biên bản chuẩn xác, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng qua hotline hoặc website chính thức.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *