Bản gốc và bản chính là hai khái niệm thường xuất hiện trong hồ sơ, giấy tờ hành chính nhưng không phải lúc nào cũng có thể sử dụng thay thế cho nhau. Đặc biệt, nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa bản gốc, bản chính, bản sao và bản sao chứng thực. Vậy bản gốc có phải bản chính không, bản chính khác bản sao như thế nào và khi nào cần sử dụng từng loại giấy tờ? Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Bản gốc là gì?
Bản gốc là bản văn bản có giá trị làm căn cứ để xác định nội dung và hình thức của văn bản. Theo khoản 8 Điều 3 Nghị định 30/2020/NĐ-CP, bản gốc văn bản là bản hoàn chỉnh về nội dung, thể thức văn bản, được người có thẩm quyền trực tiếp ký trên văn bản giấy hoặc ký số trên văn bản điện tử.
2. Bản chính là gì?
Theo khoản 9 Điều 3 Nghị định 30/2020/NĐ-CP, bản chính văn bản giấy là bản hoàn chỉnh về nội dung, thể thức văn bản, được tạo từ bản có chữ ký trực tiếp của người có thẩm quyền.
Bản chính cần được phân biệt với bản sao. Bản chính là văn bản được tạo lập theo quy định về thể thức, thẩm quyền và chữ ký, trong khi bản sao là bản sao chép đầy đủ hoặc một phần nội dung từ bản gốc hoặc bản chính theo hình thức được pháp luật quy định.
3. Bản gốc và bản chính khác nhau như thế nào?
Bản gốc và bản chính đều là những bản văn bản hoàn chỉnh về nội dung, thể thức nhưng có sự khác nhau về cách hình thành và hình thức ký. Theo khoản 8 và khoản 9 Điều 3 Nghị định 30/2020/NĐ-CP, có thể phân biệt như sau:
| Tiêu chí | Bản gốc | Bản chính |
|---|---|---|
| Khái niệm | Là bản hoàn chỉnh về nội dung, thể thức văn bản, được người có thẩm quyền trực tiếp ký trên văn bản giấy hoặc ký số trên văn bản điện tử. | Là bản hoàn chỉnh về nội dung, thể thức văn bản, được tạo từ bản có chữ ký trực tiếp của người có thẩm quyền. |
| Hình thức | Có thể là văn bản giấy hoặc văn bản điện tử. | Theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP, khái niệm bản chính được quy định đối với văn bản giấy. |
| Chữ ký | Có thể có chữ ký trực tiếp trên văn bản giấy hoặc chữ ký số trên văn bản điện tử. | Được tạo từ bản có chữ ký trực tiếp của người có thẩm quyền. |
| Cách hình thành | Được người có thẩm quyền trực tiếp ký hoặc ký số để hoàn thiện văn bản. | Được tạo từ bản có chữ ký trực tiếp của người có thẩm quyền. |
| Mối quan hệ với bản sao | Có thể là căn cứ để tạo bản sao theo quy định. | Có thể là căn cứ để tạo bản sao theo quy định. |
| Căn cứ pháp lý | Khoản 8 Điều 3 Nghị định 30/2020/NĐ-CP. | Khoản 9 Điều 3 Nghị định 30/2020/NĐ-CP. |
4. Vai trò của bản gốc và bản chính trong thủ tục hành chính
Bản gốc và bản chính có vai trò quan trọng trong việc xác lập, phát hành và sử dụng văn bản. Bản gốc là cơ sở để lưu trữ và tạo lập bản chính, còn bản chính được sử dụng để phát hành, giao dịch hoặc thực hiện các công việc theo chức năng, thẩm quyền của cơ quan, tổ chức.
Theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP, việc quản lý bản gốc, bản chính gắn với quy trình soạn thảo, ký, phát hành và lưu trữ văn bản. Do đó, khi tiếp nhận hoặc sử dụng văn bản, việc xác định đúng bản gốc hay bản chính giúp bảo đảm tính thống nhất của hồ sơ.
Đối với các giấy tờ dùng trong thủ tục hành chính, trường hợp cần sử dụng bản sao thì có thể thực hiện cấp bản sao từ sổ gốc hoặc chứng thực bản sao từ bản chính theo quy định của Nghị định 23/2015/NĐ-CP. Tùy từng thủ tục, cơ quan tiếp nhận sẽ quy định loại giấy tờ cần xuất trình hoặc nộp.
5. Cách xác định và sử dụng đúng bản gốc và bản chính
Để xác định đúng bản gốc và bản chính, cần căn cứ vào quá trình hình thành văn bản và quy định về quản lý văn thư, thay vì chỉ dựa vào hình thức như chữ ký, con dấu hoặc loại giấy. Theo khoản 7 Điều 3 Nghị định 30/2020/NĐ-CP, bản gốc phải là bản hoàn chỉnh và được người có thẩm quyền trực tiếp ký hoặc ký số theo quy định.
Bản chính được tạo ra từ bản có chữ ký trực tiếp của người có thẩm quyền và đáp ứng đầy đủ nội dung, thể thức của văn bản. Vì vậy, bản chính không phải là bản sao được chứng thực từ bản gốc; bản sao chứng thực là một loại bản sao khác được thực hiện theo quy định của pháp luật về chứng thực.
Theo Điều 18 Nghị định 23/2015/NĐ-CP, khi chứng thực bản sao từ bản chính, người yêu cầu phải xuất trình bản chính làm cơ sở để cơ quan, tổ chức có thẩm quyền kiểm tra và thực hiện chứng thực. Trường hợp cần nhiều bản sao, người dân có thể thực hiện chứng thực từ bản chính hoặc yêu cầu cấp bản sao từ sổ gốc nếu thuộc trường hợp được cấp.
>> Đọc thêm: Khác biệt pháp lý giữa giấy khai sinh bản chính và bản sao
6. Lưu ý khi sử dụng bản gốc và bản chính
Khi sử dụng giấy tờ trong thủ tục hành chính, người dân cần xác định đúng loại giấy tờ mà thủ tục yêu cầu. Không nên chỉ dựa vào việc văn bản có chữ ký, con dấu hoặc được in trên giấy để xác định đó là bản gốc hay bản chính.
Một số lưu ý cần nhớ:
- Xác định đúng loại giấy tờ được yêu cầu: Kiểm tra thủ tục yêu cầu bản gốc, bản chính, bản sao hay chỉ cần xuất trình bản chính để đối chiếu.
- Không đồng nhất bản chính với bản sao chứng thực: Bản sao chứng thực được tạo ra từ bản chính và được chứng thực theo quy định; bản sao chứng thực không trở thành bản chính.
- Bản sao phải có căn cứ để sao: Khi chứng thực bản sao từ bản chính, bản chính được sử dụng làm căn cứ để đối chiếu và thực hiện chứng thực theo quy định.
- Bảo quản bản gốc, bản chính: Đối với giấy tờ quan trọng, nên bảo quản cẩn thận và chỉ giao nộp khi thủ tục thực sự yêu cầu hoặc pháp luật có quy định.
- Kiểm tra yêu cầu của từng thủ tục: Không phải mọi thủ tục hành chính đều yêu cầu nộp bản chính hoặc bản gốc. Thành phần hồ sơ được xác định theo quy định áp dụng đối với từng thủ tục cụ thể.
- Đối với bản điện tử: Cần phân biệt văn bản điện tử được ký số với bản scan hoặc bản chụp của văn bản giấy. Giá trị sử dụng của từng loại được xác định theo quy định pháp luật có liên quan.
7. Câu hỏi thường gặp
Bản gốc có thể thay thế bằng bản chính trong mọi trường hợp không?
Bản gốc và bản chính có mối quan hệ về quá trình hình thành văn bản nhưng không nên mặc nhiên xem là hai loại giấy tờ có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP, bản gốc là bản hoàn chỉnh được người có thẩm quyền trực tiếp ký hoặc ký số, còn bản chính được tạo ra từ bản có chữ ký trực tiếp theo quy định.
Làm thế nào để xin cấp bản chính giấy tờ hộ tịch?
Cần xác định đúng loại giấy tờ và thủ tục cần thực hiện, bởi cấp bản sao trích lục hộ tịch, cấp bản sao từ sổ gốc và chứng thực bản sao từ bản chính là những thủ tục khác nhau. Đối với bản sao trích lục hộ tịch, Điều 63 và Điều 64 Luật Hộ tịch 2014 quy định quyền yêu cầu và thủ tục cấp bản sao; trường hợp chứng thực bản sao từ bản chính thực hiện theo Nghị định 23/2015/NĐ-CP.
Bản chính có thời hạn sử dụng không?
Pháp luật không quy định một thời hạn sử dụng chung cho mọi loại bản chính. Tuy nhiên, tùy từng thủ tục, cơ quan tiếp nhận có thể yêu cầu xuất trình hoặc nộp loại giấy tờ cụ thể, vì vậy người dân nên kiểm tra thành phần hồ sơ trước khi thực hiện.
Qua những phân tích trên, có thể thấy bản gốc và bản chính có những đặc điểm và giá trị pháp lý khác nhau, tùy thuộc vào loại văn bản và thủ tục được thực hiện. Việc xác định đúng loại giấy tờ cần sử dụng sẽ giúp hạn chế sai sót, tránh phải bổ sung hồ sơ và bảo đảm quá trình giải quyết thủ tục được thuận lợi. Nếu bạn còn vướng mắc trong việc phân biệt bản gốc, bản chính, bản sao hoặc bản sao chứng thực, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được tư vấn và hỗ trợ cụ thể theo từng trường hợp.

Để lại một bình luận