Bài tập tình huống luật hôn nhân và gia đình giúp người học không chỉ thuộc lý thuyết mà còn biết phân tích và giải quyết các vấn đề thực tế thường gặp trong đời sống hôn nhân, gia đình. Cùng ACC Đà Nẵng cung cấp bộ 20 bài tập tình huống luật hôn nhân và gia đình có đáp án và lời giải chi tiết.

1. Bài tập tình huống luật hôn nhân và gia đình có đáp án
Dưới đây là bộ 20 bài tập tình huống luật hôn nhân và gia đình được xây dựng dựa trên Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 81/2025/QH15) vẫn còn hiệu lực hiện nay.
Tình huống 1: Anh A (21 tuổi) và chị B (17 tuổi) yêu nhau và muốn đăng ký kết hôn. Gia đình hai bên đều đồng ý. Hỏi anh A và chị B có được kết hôn không?
Đáp án: Không được kết hôn.
Giải thích: Theo Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nữ phải từ đủ 18 tuổi trở lên mới đủ điều kiện kết hôn. Chị B chưa đủ tuổi nên không được đăng ký kết hôn dù hai bên tự nguyện và gia đình đồng ý.
Tình huống 2: Vợ chồng anh C và chị D kết hôn năm 2021, không có thỏa thuận về chế độ tài sản. Năm 2024, anh C được mẹ tặng riêng một căn nhà. Hỏi căn nhà này thuộc tài sản chung hay tài sản riêng của anh C?
Đáp án: Thuộc tài sản riêng của anh C.
Giải thích: Điều 38 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định tài sản được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản riêng của người được tặng.
Tình huống 3: Sau khi ly hôn, chị E được nuôi con gái 3 tuổi. Anh F (bố) yêu cầu thăm nom con 3 lần/tuần nhưng chị E từ chối. Hỏi anh F có quyền thăm nom con không?
Đáp án: Anh F vẫn có quyền thăm nom con.
Giải thích: Điều 82 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định bên không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom, chăm sóc, giáo dục con sau ly hôn.
Tình huống 4: Vợ chồng anh G và chị H thỏa thuận bằng văn bản rằng tất cả tài sản trong thời kỳ hôn nhân thuộc về ai người đó. Sau 4 năm họ ly hôn. Hỏi thỏa thuận này có hiệu lực pháp lý không?
Đáp án: Có hiệu lực nếu thỏa thuận bằng văn bản và không vi phạm pháp luật.
Giải thích: Điều 95 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cho phép vợ chồng thỏa thuận chế độ tài sản bằng văn bản.
Tình huống 5: Anh I và chị K là anh em họ hàng trong phạm vi ba đời. Họ muốn đăng ký kết hôn. Hỏi họ có được pháp luật cho phép không?
Đáp án: Không được phép.
Giải thích: Điều 5 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 nghiêm cấm kết hôn giữa những người có họ trong phạm vi ba đời.
Tình huống 6: Sau ly hôn, chị L được nuôi con trai 5 tuổi. Anh M không tự nguyện cấp dưỡng. Chị L khởi kiện yêu cầu cấp dưỡng. Hỏi Tòa án sẽ xử lý thế nào?
Đáp án: Tòa án buộc anh M phải cấp dưỡng cho con.
Giải thích: Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định cha mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên.
Tình huống 7: Vợ chồng anh N và chị O ly hôn. Cả hai đều muốn nuôi con trai 6 tuổi. Hỏi Tòa án sẽ quyết định dựa trên nguyên tắc nào?
Đáp án: Dựa trên lợi ích tốt nhất của con.
Giải thích: Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định Tòa án phải xem xét toàn diện điều kiện nuôi dưỡng, giáo dục để quyết định giao con cho bên nào có lợi hơn cho trẻ.
Tình huống 8: Chị P mang thai hộ cho chị Q (bạn thân) vì mục đích nhân đạo. Hỏi việc mang thai hộ này có hợp pháp không?
Đáp án: Hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo luật.
Giải thích: Điều 94 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cho phép mang thai hộ vì mục đích nhân đạo với nhiều điều kiện nghiêm ngặt.
Tình huống 9: Anh R bị tai nạn mất khả năng lao động sau khi kết hôn 3 năm. Chị S muốn ly hôn. Hỏi chị S có quyền ly hôn đơn phương không?
Đáp án: Chị S vẫn có quyền ly hôn đơn phương.
Giải thích: Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cho phép ly hôn đơn phương khi có lý do chính đáng.
Tình huống 10: Sau ly hôn, anh T đòi chia lại tài sản vì cho rằng mình đóng góp nhiều hơn. Hỏi thỏa thuận chia tài sản khi ly hôn có thể bị thay đổi không?
Đáp án: Không bị thay đổi nếu thỏa thuận hợp pháp và tự nguyện.
Giải thích: Thỏa thuận về tài sản khi ly hôn có hiệu lực pháp lý cao, chỉ thay đổi trong trường hợp đặc biệt theo quy định pháp luật.
Tình huống 11: Chị U bị chồng bạo lực tinh thần thường xuyên. Chị U muốn ly hôn. Hỏi chị U có được ly hôn đơn phương không?
Đáp án: Được ly hôn đơn phương.
Giải thích: Bạo lực gia đình là căn cứ để ly hôn đơn phương theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Tình huống 12: Vợ chồng anh V và chị W có con gái 15 tuổi. Khi ly hôn, con muốn ở với bố. Hỏi Tòa án có tôn trọng ý kiến của con không?
Đáp án: Tòa án phải xem xét ý kiến của con từ đủ 7 tuổi trở lên.
Giải thích: Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định Tòa án phải lắng nghe ý kiến của con từ đủ 7 tuổi trở lên khi quyết định quyền nuôi con.
Tình huống 13: Anh X và chị Y kết hôn có yếu tố nước ngoài. Họ ly hôn tại Việt Nam. Hỏi việc ly hôn được giải quyết theo luật nào?
Đáp án: Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Giải thích: Chương VIII Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định về hôn nhân và ly hôn có yếu tố nước ngoài.
Tình huống 14: Sau ly hôn, anh Z không cho chị AA thăm nom con. Hỏi chị AA có quyền khởi kiện không?
Đáp án: Chị AA có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền thăm nom con.
Giải thích: Điều 82 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 bảo vệ quyền thăm nom của bên không trực tiếp nuôi con.
Tình huống 15: Vợ chồng anh BB và chị CC thỏa thuận bằng miệng rằng tài sản chung thuộc về chồng. Hỏi thỏa thuận này có hiệu lực không?
Đáp án: Không có hiệu lực.
Giải thích: Điều 95 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 yêu cầu thỏa thuận chế độ tài sản phải được lập thành văn bản.
Tình huống 16: Chị DD mang thai và sinh con trong thời kỳ hôn nhân nhưng con không phải do chồng chị sinh ra. Hỏi con có được coi là con chung không?
Đáp án: Không phải con chung nếu có chứng cứ chứng minh.
Giải thích: Điều 88 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định về việc xác định cha con.
Tình huống 17: Anh EE muốn ly hôn với chị FF vì chị FF ngoại tình. Hỏi anh EE có cần chứng minh lỗi không?
Đáp án: Không bắt buộc phải chứng minh lỗi để ly hôn đơn phương.
Giải thích: Luật 2014 không còn quy định ly hôn phải chứng minh lỗi như luật cũ.
Tình huống 18: Sau ly hôn, anh GG không cấp dưỡng cho con 10 tuổi. Chị HH khởi kiện. Hỏi mức cấp dưỡng được xác định dựa trên gì?
Đáp án: Dựa trên khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con.
Giải thích: Điều 116 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định mức cấp dưỡng.
Tình huống 19: Chị II (người khuyết tật) muốn kết hôn với anh JJ. Hỏi họ có quyền kết hôn không?
Đáp án: Có quyền bình đẳng như người khác.
Giải thích: Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 khẳng định quyền kết hôn bình đẳng của mọi công dân.
Tình huống 20: Vợ chồng anh KK và chị LL ly hôn năm 2025. Họ có thỏa thuận chia tài sản nhưng sau 6 tháng anh KK đòi thay đổi. Hỏi thỏa thuận có thể bị thay đổi không?
Đáp án: Chỉ bị thay đổi trong trường hợp có lý do chính đáng và được Tòa án chấp nhận.
Giải thích: Thỏa thuận về tài sản khi ly hôn có hiệu lực pháp lý cao, chỉ thay đổi trong trường hợp đặc biệt theo quy định pháp luật.
2. Câu hỏi thường gặp về bài tập tình huống luật hôn nhân và gia đình
Bộ bài tập tình huống luật hôn nhân và gia đình này có cập nhật luật sửa đổi năm 2025 không?
Có, toàn bộ 20 bài tập đều được xây dựng dựa trên Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 81/2025/QH15 vẫn còn hiệu lực thi hành.
Làm bài tập tình huống có giúp ôn thi công chức tư pháp không?
Rất hiệu quả, vì đề thi công chức tư pháp thường có phần bài tập tình huống về Luật Hôn nhân và Gia đình.
Nếu giải sai nhiều tình huống thì nên cải thiện như thế nào?
Nên ôn lại các điều luật cốt lõi về tài sản vợ chồng, quyền nuôi con và ly hôn, sau đó so sánh lời giải của mình với đáp án mẫu.
Bài tập tình huống này có thể dùng để tư vấn cho khách hàng được không?
Có thể dùng làm tài liệu tham khảo để hỗ trợ tư vấn, nhưng khi tư vấn thực tế cần dẫn chiếu trực tiếp điều luật và phân tích tình huống cụ thể của khách hàng.
Hy vọng bộ bài tập tình huống luật hôn nhân và gia đình có đáp án này sẽ giúp bạn nắm vững cách áp dụng pháp luật vào thực tế. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng ngay hôm nay.
Xem thêm: Mẫu giấy chứng nhận độc thân ở Nhật chuẩn nhất
Xem thêm: Làm giấy xác nhận độc thân vay vốn ngân hàng như thế nào?
Để lại một bình luận