Lý do chấm dứt hợp đồng lao động đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động khi kết thúc quan hệ lao động. Việc ghi nhận chính xác lý do không chỉ giúp tránh tranh chấp phát sinh mà còn đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp và cá nhân cần nắm rõ cách thức thực hiện để hạn chế rủi ro pháp lý không đáng có. Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau.

1. Cách ghi lý do chấm dứt hợp đồng lao động
Cách ghi lý do chấm dứt hợp đồng lao động cần căn cứ vào trường hợp chấm dứt thực tế theo Điều 34 Bộ luật Lao động 2019. Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phải có một quyết định chấm dứt riêng; tuy nhiên, doanh nghiệp nên thể hiện rõ căn cứ chấm dứt trong văn bản liên quan để thuận tiện quản lý và giải quyết quyền lợi.
Ví dụ, khi hợp đồng hết hạn có thể ghi: “Hợp đồng lao động hết hạn theo khoản 1 Điều 34 Bộ luật Lao động 2019”. Nếu hai bên thỏa thuận chấm dứt thì có thể ghi: “Hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động theo khoản 3 Điều 34 Bộ luật Lao động 2019”.
Trường hợp người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng, cần ghi đúng căn cứ tại Điều 36 Bộ luật Lao động 2019 và bảo đảm điều kiện, thời hạn báo trước theo quy định.
2. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động phổ biến
Theo Điều 34 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động có thể chấm dứt trong nhiều trường hợp như: hết hạn hợp đồng; hai bên thỏa thuận chấm dứt; người lao động bị kết án phạt tù hoặc bị cấm làm công việc theo bản án, quyết định có hiệu lực; người lao động chết hoặc bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích hoặc đã chết.
Ngoài ra, hợp đồng có thể chấm dứt khi người sử dụng lao động là cá nhân chết hoặc bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích hoặc đã chết; doanh nghiệp chấm dứt hoạt động; người lao động hoặc người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng theo quy định.
Đối với trường hợp đơn phương chấm dứt, cần phân biệt người lao động đơn phương chấm dứt theo Điều 35 và người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt theo Điều 36. Đây là cơ sở quan trọng để xác định việc chấm dứt có đúng pháp luật hay không.
Xem thêm: Thời hạn thông báo chấm dứt hợp đồng lao động quy định như thế nào?
3. Lưu ý khi ghi lý do chấm dứt hợp đồng lao động
Khi ghi lý do chấm dứt hợp đồng lao động, nội dung cần phản ánh đúng sự việc và căn cứ pháp luật, tránh ghi lý do chung chung hoặc không đúng với thực tế. Đặc biệt, nếu doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng thì lý do phải thuộc trường hợp pháp luật cho phép và doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện liên quan.
Doanh nghiệp cũng cần kiểm tra thời hạn báo trước, các khoản tiền lương, trợ cấp và trách nhiệm khác trước khi hoàn tất việc chấm dứt. Theo Điều 48 Bộ luật Lao động 2019, trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng, các bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản liên quan, trừ một số trường hợp đặc biệt có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày.
Xem thêm: Lao động làm việc bán thời gian có phải đóng BHXH không?
4. Hậu quả khi ghi sai lý do chấm dứt hợp đồng lao động
Việc ghi sai lý do chấm dứt hợp đồng lao động không đồng nghĩa với việc hợp đồng đương nhiên vô hiệu. Tuy nhiên, nếu nội dung thể hiện một căn cứ không đúng thực tế hoặc được sử dụng để che giấu việc đơn phương chấm dứt trái pháp luật, người sử dụng lao động có thể phải chịu trách nhiệm theo quy định.
Trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật, người sử dụng lao động có thể phải nhận người lao động trở lại làm việc, trả tiền lương và thực hiện các nghĩa vụ liên quan theo Điều 41 Bộ luật Lao động 2019. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định đúng căn cứ trước khi ban hành văn bản chấm dứt.
5. Câu hỏi thường gặp
Lý do chấm dứt hợp đồng lao động cần ghi như thế nào để hợp pháp?
Lý do cần phản ánh đúng trường hợp chấm dứt và có căn cứ theo Bộ luật Lao động 2019. Nếu hợp đồng hết hạn, có thể ghi rõ hợp đồng hết hạn; nếu hai bên thỏa thuận thì ghi nhận việc thỏa thuận; nếu đơn phương chấm dứt thì cần xác định đúng căn cứ tại Điều 35 hoặc Điều 36 của Bộ luật Lao động 2019.
Có được ghi nhiều lý do trong một quyết định chấm dứt hợp đồng lao động không?
Có thể nêu nhiều căn cứ nếu các căn cứ đó thực tế phát sinh và phù hợp với quy định pháp luật. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên xác định rõ căn cứ chính và tránh đưa vào văn bản những lý do không có chứng cứ hoặc không cần thiết, để hạn chế cách hiểu khác nhau khi phát sinh tranh chấp.
Lý do chấm dứt hợp đồng lao động có cần công chứng hay không?
Không có quy định chung yêu cầu quyết định hoặc văn bản thông báo chấm dứt hợp đồng lao động phải công chứng. Doanh nghiệp cần bảo đảm văn bản được lập, ký đúng thẩm quyền và thực hiện việc thông báo, thanh toán các quyền lợi cho người lao động theo quy định.
Lý do chấm dứt hợp đồng lao động cần được ghi nhận chính xác ngay từ đầu để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc soạn thảo hoặc cần hỗ trợ chi tiết hơn, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được tư vấn kịp thời và chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận