Ly hôn đơn phương có được chia tài sản không?


Ly hôn đơn phương có được chia tài sản không là một trong những vấn đề pháp lý được nhiều cặp vợ chồng quan tâm khi mâu thuẫn hôn nhân trở nên nghiêm trọng, dẫn đến quyết định chấm dứt quan hệ vợ chồng. Việc hiểu rõ quy định này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi cá nhân mà còn tránh những tranh chấp kéo dài, ảnh hưởng đến cuộc sống sau ly hôn. Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết để có cái nhìn toàn diện.

Quy định ly hôn đơn phương có được chia tài sản không?
Quy định ly hôn đơn phương có được chia tài sản không?

1. Quy định ly hôn đơn phương có được chia tài sản không?

Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 khẳng định quyền yêu cầu ly hôn là quyền nhân thân cơ bản của vợ hoặc chồng. Theo Điều 51, khi một bên nhận thấy đời sống hôn nhân không còn đạt được mục đích thì có quyền đơn phương yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Việc đơn phương ly hôn không làm thay đổi hay hạn chế các quyền tài sản phát sinh trong thời kỳ hôn nhân, bởi quyền đối với tài sản chung là quyền tài sản độc lập, được pháp luật bảo vệ ngang bằng cho cả hai bên vợ chồng.

Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định rõ việc giải quyết tài sản khi ly hôn không đặt ra điều kiện phải có sự đồng thuận của hai bên. Chỉ cần có yêu cầu từ một bên và tài sản đó được xác định là tài sản chung hợp pháp thì Tòa án có trách nhiệm xem xét và phân chia theo quy định pháp luật, kể cả trong trường hợp bên còn lại phản đối hoặc không hợp tác.

Về mặt tố tụng, ly hôn đơn phương có yêu cầu chia tài sản là tranh chấp về hôn nhân và gia đình, thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Khi phát sinh tranh chấp về tài sản, vụ việc không còn là việc dân sự mà được xác định là vụ án dân sự, buộc Tòa án phải tiến hành đầy đủ các bước thu thập chứng cứ, định giá tài sản và xét xử công khai theo thủ tục chung.

2. Điều kiện để yêu cầu chia tài sản trong ly hôn đơn phương

Để Tòa án xem xét và chấp nhận yêu cầu chia tài sản trong vụ án ly hôn đơn phương, người khởi kiện phải đáp ứng đầy đủ một số điều kiện về đối tượng tài sản, hình thức thể hiện yêu cầu và nghĩa vụ chứng minh theo quy định của pháp luật hôn nhân và gia đình cũng như pháp luật tố tụng dân sự.

  • Phải chứng minh tài sản thuộc khối tài sản chung của vợ chồng

Điều kiện quan trọng nhất là tài sản yêu cầu chia phải được xác định là tài sản chung theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Tài sản chung không chỉ bao gồm tài sản do vợ chồng trực tiếp tạo lập trong thời kỳ hôn nhân mà còn bao gồm tài sản được tặng cho chung, thừa kế chung và tài sản hình thành từ việc chuyển đổi, mua bán tài sản chung trước đó.

  • Phải thể hiện rõ yêu cầu chia tài sản trong đơn khởi kiện ly hôn

Theo nguyên tắc giải quyết vụ án dân sự, Tòa án chỉ giải quyết trong phạm vi yêu cầu của đương sự. Vì vậy, người yêu cầu ly hôn đơn phương muốn được chia tài sản trong cùng vụ án phải thể hiện rõ nội dung này trong đơn khởi kiện. Yêu cầu cần nêu cụ thể từng loại tài sản, tình trạng pháp lý và mong muốn phân chia để Tòa án có căn cứ thụ lý và giải quyết.

  • Phải cung cấp chứng cứ chứng minh quyền và lợi ích hợp pháp đối với tài sản

Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nghĩa vụ chứng minh thuộc về đương sự đưa ra yêu cầu. Do đó, người yêu cầu chia tài sản khi ly hôn đơn phương phải cung cấp các tài liệu chứng minh như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy đăng ký tài sản, hợp đồng mua bán, chứng từ thanh toán hoặc các tài liệu khác chứng minh quá trình hình thành tài sản trong thời kỳ hôn nhân.

  • Không thuộc trường hợp pháp luật hạn chế quyền yêu cầu ly hôn

Mặc dù pháp luật bảo đảm quyền ly hôn và quyền yêu cầu chia tài sản, nhưng Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cũng đặt ra giới hạn nhất định. Theo đó, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Xem thêm: Quy định về quyền nuôi con khi ly thân hiện nay

3. Quy trình chia tài sản khi ly hôn đơn phương

Quy trình giải quyết yêu cầu chia tài sản trong vụ án ly hôn đơn phương được thực hiện theo trình tự tố tụng dân sự, từ giai đoạn nộp đơn khởi kiện đến khi Tòa án ra bản án có hiệu lực pháp luật. Về cơ bản, quy trình này gồm các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị và nộp đơn khởi kiện ly hôn có yêu cầu chia tài sản

Người yêu cầu ly hôn đơn phương phải lập đơn khởi kiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trong đó thể hiện đầy đủ yêu cầu chấm dứt quan hệ hôn nhân, yêu cầu về con chung (nếu có) và yêu cầu chia tài sản chung. Đối với tài sản, cần nêu rõ từng loại tài sản, tình trạng pháp lý, nguồn gốc hình thành và đề nghị phương thức phân chia.

Bước 2: Tòa án xem xét đơn và thụ lý vụ án

Sau khi tiếp nhận đơn, Tòa án kiểm tra hình thức, nội dung đơn và các tài liệu kèm theo. Trường hợp đơn hợp lệ, Tòa án ra thông báo nộp tiền tạm ứng án phí. Nếu nội dung yêu cầu chia tài sản chưa rõ ràng, người khởi kiện phải sửa đổi, bổ sung theo yêu cầu của Tòa án trong thời hạn luật định.

Việc nộp đầy đủ tiền tạm ứng án phí đối với cả phần ly hôn và phần tài sản là điều kiện bắt buộc để Tòa án chính thức thụ lý vụ án.

Bước 3: Thu thập chứng cứ và định giá tài sản tranh chấp

Sau khi thụ lý, Tòa án tiến hành thu thập, xác minh chứng cứ liên quan đến tình trạng hôn nhân và khối tài sản chung. Đối với tài sản, Tòa án làm rõ nguồn gốc hình thành, thời điểm tạo lập, việc đứng tên sở hữu và quá trình quản lý, sử dụng trong thời kỳ hôn nhân.

Trường hợp các bên không thống nhất về giá trị tài sản, Tòa án tiến hành định giá theo thủ tục tố tụng. Kết quả định giá là căn cứ quan trọng để xác định giá trị tài sản và tỷ lệ phân chia.

Bước 4: Hòa giải về việc ly hôn và chia tài sản

Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, Tòa án tiến hành hòa giải nhằm tạo điều kiện để các bên tự thỏa thuận về việc chấm dứt hôn nhân và phân chia tài sản chung. Nếu các bên đạt được thỏa thuận hợp pháp và phù hợp với quy định pháp luật, Tòa án sẽ ghi nhận trong bản án hoặc quyết định. Trường hợp hòa giải không thành, vụ án được đưa ra xét xử theo thủ tục chung.

Bước 5: Xét xử và ra bản án chia tài sản

Tại phiên tòa, Tòa án căn cứ vào chứng cứ thu thập được và các nguyên tắc chia tài sản quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 để quyết định việc phân chia tài sản chung của vợ chồng. Bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật là căn cứ bắt buộc để các bên thực hiện việc giao nhận tài sản hoặc yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành theo quy định.

Xem thêm: Theo quy định pháp luật thuận tình ly hôn hòa giải mấy lần?

4. Những lưu ý quan trọng khi chia tài sản ly hôn đơn phương

Bên cạnh việc tuân thủ đúng quy trình tố tụng, việc chia tài sản khi ly hôn đơn phương còn đòi hỏi các bên phải nhận thức rõ những nguyên tắc và rủi ro pháp lý thường gặp trong thực tiễn xét xử. Việc hiểu đúng các lưu ý quan trọng không chỉ giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình mà còn hạn chế tranh chấp kéo dài và khó khăn ở giai đoạn thi hành án.

  • Nguyên tắc chia đôi tài sản không đồng nghĩa với chia đều tuyệt đối

Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng được chia đôi nhưng có tính đến nhiều yếu tố như hoàn cảnh của vợ chồng, công sức đóng góp vào việc tạo lập và duy trì tài sản, cũng như lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng. Do đó, việc chia tài sản không phải lúc nào cũng áp dụng tỷ lệ 50/50 một cách cứng nhắc.

  • Ưu tiên bảo vệ quyền lợi của bên trực tiếp nuôi con và ổn định chỗ ở

Khi chia tài sản là nhà ở hoặc quyền sử dụng đất, Tòa án thường xem xét yếu tố ổn định đời sống cho con chưa thành niên hoặc con đã thành niên nhưng mất năng lực hành vi dân sự. Trong nhiều trường hợp, bên trực tiếp nuôi con được ưu tiên nhận hiện vật là nhà ở để bảo đảm điều kiện sinh hoạt tối thiểu, đồng thời có nghĩa vụ thanh toán lại phần giá trị tương ứng cho bên còn lại.

  • Phân định rõ tài sản riêng để tránh nhầm lẫn và tranh chấp kéo dài

Theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản riêng của vợ hoặc chồng thuộc quyền sở hữu của người đó. Tuy nhiên, trong thực tế, tài sản riêng thường bị sáp nhập hoặc trộn lẫn vào tài sản chung trong quá trình hôn nhân, đặc biệt là đối với nhà đất hoặc tài sản kinh doanh.

5. Câu hỏi thường gặp

Tài sản đứng tên chung nhưng một bên không đồng ý chia thì Tòa án có giải quyết không?

Trong trường hợp tài sản đứng tên chung của vợ chồng mà một bên không đồng ý chia, Tòa án vẫn có đầy đủ thẩm quyền giải quyết nếu có yêu cầu từ bên còn lại. Theo nguyên tắc giải quyết tranh chấp dân sự, sự không đồng thuận của một bên không làm mất quyền khởi kiện và không cản trở việc xét xử của Tòa án..

Tài sản có nguồn gốc từ cha mẹ cho nhưng đã đứng tên vợ chồng thì chia thế nào?

Trong trường hợp tài sản có nguồn gốc từ việc cha mẹ một bên cho nhưng đã được cho tặng chung hoặc đứng tên chung vợ chồng, pháp luật xác định đây là tài sản chung nếu không có thỏa thuận khác. Theo quy định của pháp luật dân sự và hôn nhân gia đình, ý chí cho tặng và việc xác lập quyền sở hữu là căn cứ quyết định bản chất pháp lý của tài sản.

Một bên giấu tài sản hoặc tẩu tán tài sản trước khi ly hôn thì xử lý thế nào?

Trường hợp một bên có hành vi che giấu, tẩu tán, chuyển nhượng tài sản chung nhằm trốn tránh nghĩa vụ chia tài sản, Tòa án có quyền áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 để ngăn chặn hành vi này. Đồng thời, khi giải quyết vụ án, Tòa án có thể xem xét hành vi đó như một căn cứ để điều chỉnh tỷ lệ chia tài sản theo hướng bất lợi cho bên vi phạm.

Ly hôn đơn phương có được chia tài sản không là quyền lợi pháp lý quan trọng mà mọi cặp vợ chồng cần nắm rõ để bảo vệ bản thân trong quá trình chấm dứt hôn nhân. Việc tuân thủ quy định không chỉ giúp phân chia công bằng mà còn tránh những rủi ro không đáng có sau này. Nếu bạn đang gặp phải tình huống tương tự, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để được tư vấn miễn phí và hỗ trợ chuyên sâu từ các luật sư giàu kinh nghiệm. Đừng chần chừ, hành động ngay hôm nay để bảo vệ quyền lợi của bạn.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *