Mẫu hợp đồng thuê nhân viên bán hàng mới nhất đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của cả người lao động và người sử dụng lao động. Một hợp đồng được soạn thảo đúng quy định pháp luật không chỉ giúp các bên tránh được tranh chấp mà còn tạo nền tảng cho mối quan hệ lao động minh bạch, chuyên nghiệp. Cùng ACC Đà Nẵng tìm hiểu chi tiết về mẫu hợp đồng này để đảm bảo tuân thủ đúng quy định.

1. Nội dung cốt lõi cần có trong mẫu hợp đồng thuê nhân viên bán hàng mới nhất
Hợp đồng thuê nhân viên bán hàng là văn bản pháp lý quan trọng, ghi nhận sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về công việc, tiền lương, và các điều kiện lao động. Dưới đây là những nội dung cốt lõi cần có trong mẫu hợp đồng thuê nhân viên bán hàng mới nhất, được soạn thảo theo Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản pháp luật Việt Nam hiện hành.
Mẫu hợp đồng thuê nhân viên bán hàng phải bao gồm các điều khoản cơ bản như thông tin các bên, thời hạn hợp đồng, công việc cụ thể, tiền lương, và chế độ bảo hiểm xã hội. Theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024, nhân viên bán hàng làm việc từ 1 tháng trở lên phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, do đó hợp đồng cần quy định rõ trách nhiệm đóng bảo hiểm của cả hai bên. Ngoài ra, hợp đồng cần nêu rõ quyền và nghĩa vụ của các bên để đảm bảo tính minh bạch trong quá trình làm việc.
Một điểm quan trọng là hợp đồng phải được lập thành văn bản để đảm bảo tính pháp lý, mặc dù pháp luật Việt Nam hiện hành cho phép hợp đồng lao động dưới 1 tháng có thể giao kết bằng lời nói. Tuy nhiên, để tránh rủi ro pháp lý, các doanh nghiệp nên sử dụng hợp đồng bằng văn bản, đặc biệt trong các ngành bán lẻ, nhà hàng, hoặc quán cà phê, nơi nhân viên bán hàng thường xuyên được tuyển dụng. Hợp đồng cũng cần nêu rõ thời gian thử việc, nếu có, và tuân theo khoản 2 Điều 24 Bộ luật Lao động 2019, quy định thời gian thử việc không quá 60 ngày đối với công việc bán hàng thông thường.
Cuối cùng, mẫu hợp đồng cần có các điều khoản về chấm dứt hợp đồng, giải quyết tranh chấp, và các thỏa thuận bổ sung như nghỉ phép, thưởng, hoặc kỷ luật lao động. Các điều khoản này cần được soạn thảo cẩn thận, phù hợp với nội quy công ty và quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, để tránh những tranh chấp không đáng có.
2. Mẫu hợp đồng thuê nhân viên bán hàng mới nhất
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do- Hạnh phúc
Hà Nội, ngày … tháng … năm 20…
HỢP ĐỒNG THUÊ NHÂN VIÊN PHỤC VỤ
Số: ………../HĐLĐ
Căn cứ Bộ luật dân sự 2015;
Căn cứ Bộ luật lao động 2019;
Căn cứ Luật bảo hiểm xã hội 2014;
Căn cứ vào nhu cầu và khả năng của hai bên.
Hôm nay, ngày … tháng … năm 20…. Chúng tôi gồm có:
BÊN THUÊ LAO ĐỘNG ( Sau đây gọi tắt là bên A):
Tên cơ sở kinh doanh: …………………………………………
Địa chỉ:……………………………………………………………
Điện thoại:………………………………………………………..
Đại diện theo pháp luật:…………………………………………
Mã số thuế:………………………………………………………
Số tài khoản:………………………Tại ngân hàng:……………….Chi nhánh:……
Căn cứ đại diện:…………………………………………………….
BÊN NGƯỜI LAO ĐỘNG (Sau đây gọi tắt là bên B):
Ông/bà:……………………………………………………………….
Số chứng minh nhân dân: …………………………………………
Địa chỉ:………………………………………………………………..
Điện thoại:…………………………………………………………….
Số tài khoản:………………Tại ngân hàng:…………… Chi nhánh:………….
Hai bên cùng thỏa thuận ký hợp đồng số ……/HĐLĐ với những nội dung sau:
Điều 1: Phạm vi thực hiện
– Hai bên thỏa thuận bên B sẽ làm nhân viên phục vụ cho nhà hàng ……………… có địa chỉ tại …………………………………….
– Thời gian: Từ ngày …/…/… tới ngày …/…/…
Điều 2: Chế độ làm việc
2.1. Điều kiện nhân viên
– Phải có sức khỏe tốt phù hợp với tính chất của công việc, không có tiền án, tiền sự, đạo đức nghề nghiệp tốt.
– Ngoại hình ưa nhìn, nhanh nhẹn, nói năng lưu loát.
– Không yêu cầu kinh nghiệm làm việc.
2.2. Thời gian làm việc
– Bên B sẽ làm việc vào các ngày trong tuần từ thứ 2 đến Chủ nhật.
– Ca làm việc:
+ Ca 1: từ 7h30 sáng đến 11h trưa cùng ngày.
+ Ca 2: từ 1h30 chiều đến 6h chiều cùng ngày.
2.3. Địa điểm làm việc
– Tại cơ sở ………………………….. có địa chỉ tại ……………………
2.4. Tiêu chuẩn công việc
– Bên A đảm bảo phổ biến nội quy của nhà hàng, danh sách các công việc bên B phải làm, thái độ làm việc và hiệu quả cần đạt cho bên B nắm bắt được.
>>> Tải ngay: Mẫu hợp đồng thuê nhân viên bán hàng mới nhất tại đây!
3. Các bước soạn thảo hợp đồng thuê nhân viên bán hàng
Việc soạn thảo một hợp đồng thuê nhân viên bán hàng cần tuân theo quy trình cụ thể để đảm bảo tính pháp lý và đầy đủ nội dung. Dưới đây là các bước chi tiết để soạn thảo hợp đồng theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành.
Bước 1: Xác định thông tin các bên tham gia hợp đồng.
Cần ghi rõ thông tin của bên sử dụng lao động (bên A) như tên công ty, địa chỉ, mã số thuế, và thông tin người đại diện theo pháp luật. Đối với bên lao động (bên B), cần cung cấp đầy đủ họ tên, ngày sinh, số CMND/CCCD, địa chỉ thường trú, và thông tin liên lạc. Thông tin này cần chính xác để đảm bảo tính pháp lý của hợp đồng.
Bước 2: Xác định loại hợp đồng và thời hạn.
Theo khoản 1 Điều 20 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động có thể là hợp đồng không xác định thời hạn hoặc xác định thời hạn (tối đa 36 tháng). Doanh nghiệp cần xác định rõ loại hợp đồng phù hợp với nhu cầu tuyển dụng, ví dụ hợp đồng 2 năm cho nhân viên bán hàng toàn thời gian. Thời hạn hợp đồng cần được ghi rõ từ ngày bắt đầu đến ngày kết thúc.
Bước 3: Quy định công việc và điều kiện làm việc.
Hợp đồng cần nêu rõ vị trí công việc (nhân viên bán hàng), địa điểm làm việc, và các nhiệm vụ cụ thể như bán hàng, tư vấn khách hàng, hoặc lập báo cáo doanh thu. Các điều kiện làm việc như thời gian làm việc, nghỉ phép, và trang thiết bị hỗ trợ cũng cần được đề cập để nhân viên nắm rõ trách nhiệm của mình.
Bước 4: Thỏa thuận về tiền lương và chế độ bảo hiểm.
Tiền lương phải được ghi rõ, bao gồm mức lương cơ bản, các khoản thưởng, và phương thức thanh toán (chuyển khoản hoặc tiền mặt). Theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024, bên sử dụng lao động chịu trách nhiệm đóng 21,5% và người lao động đóng 10,5% cho các loại bảo hiểm bắt buộc. Hợp đồng cần quy định rõ trách nhiệm này để tránh tranh chấp.
Bước 5: Ký kết và lưu trữ hợp đồng.
Hợp đồng cần được lập thành 2 bản, mỗi bên giữ 1 bản, và có chữ ký của cả hai bên để đảm bảo hiệu lực pháp lý. Theo Điều 14 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng có thể được ký dưới dạng văn bản giấy hoặc điện tử, nhưng phải được lưu trữ cẩn thận để phục vụ cho các trường hợp tranh chấp hoặc kiểm tra.
4. Quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng thuê nhân viên bán hàng
Hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng lao động là yếu tố quan trọng để đảm bảo hợp đồng thuê nhân viên bán hàng được soạn thảo đúng quy định. Dưới đây là những quy định pháp luật Việt Nam hiện hành cần lưu ý khi soạn thảo hợp đồng.
Bộ luật Lao động 2019 là văn bản pháp lý cốt lõi điều chỉnh các quan hệ lao động, bao gồm hợp đồng thuê nhân viên bán hàng. Theo Điều 13, hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, điều kiện làm việc, và quyền, nghĩa vụ của các bên. Hợp đồng phải đảm bảo không trái với quy định pháp luật và thỏa ước lao động tập thể (nếu có).
Luật Bảo hiểm xã hội 2024 quy định nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc cho nhân viên bán hàng làm việc từ 1 tháng trở lên. Theo luật này, bên sử dụng lao động phải đóng các khoản bảo hiểm xã hội, y tế, và thất nghiệp theo tỷ lệ quy định. Điều này cần được nêu rõ trong hợp đồng để tránh vi phạm pháp luật và đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bao gồm các hành vi như không ký hợp đồng lao động bằng văn bản hoặc không đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động. Doanh nghiệp cần đảm bảo hợp đồng tuân thủ các quy định này để tránh bị xử phạt hành chính, với mức phạt có thể lên đến hàng chục triệu đồng.
Nghị định 145/2021/NĐ-CP quy định về điều kiện làm việc và quan hệ lao động, bao gồm các quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động, và kỷ luật lao động. Hợp đồng cần nêu rõ các điều khoản về nội quy công ty, kỷ luật lao động, và trách nhiệm bồi thường nếu người lao động vi phạm, để đảm bảo tính minh bạch trong quan hệ lao động.
5. Các lưu ý khi sử dụng mẫu hợp đồng thuê nhân viên bán hàng
Để đảm bảo hợp đồng thuê nhân viên bán hàng đạt hiệu quả pháp lý và tránh rủi ro, doanh nghiệp cần lưu ý một số vấn đề quan trọng. Những lưu ý này giúp hợp đồng không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn phù hợp với thực tế kinh doanh.
Hợp đồng cần được soạn thảo rõ ràng, tránh lỗi chính tả hoặc thông tin sai lệch, vì đây là văn bản pháp lý có giá trị cao. Theo Điều 14 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng phải được lập thành văn bản (trừ trường hợp dưới 1 tháng) và có chữ ký của cả hai bên. Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ thông tin cá nhân của người lao động, như số CMND/CCCD, để đảm bảo tính chính xác.
Thời gian thử việc, nếu có, cần tuân theo khoản 2 Điều 24 Bộ luật Lao động 2019, không vượt quá 60 ngày đối với công việc bán hàng. Hợp đồng cần nêu rõ mức lương thử việc (ít nhất 85% lương chính thức) và không áp dụng thử việc cho hợp đồng dưới 1 tháng, để tránh vi phạm quy định pháp luật.
Cuối cùng, doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến từ các chuyên gia pháp lý để đảm bảo hợp đồng phù hợp với đặc thù ngành nghề và quy định pháp luật Việt Nam hiện hành. Việc này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp bán lẻ, nhà hàng, hoặc quán cà phê, nơi nhân viên bán hàng thường có tính chất công việc linh hoạt.
>>> Xem thêm tại đây: Hợp đồng thuê khoán chuyên môn là gì?
Mẫu hợp đồng thuê nhân viên bán hàng mới nhất là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp và người lao động xây dựng mối quan hệ lao động minh bạch, hợp pháp. Để được hỗ trợ soạn thảo hoặc tư vấn pháp lý chi tiết, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để nhận giải pháp chuyên nghiệp và đáng tin cậy.
Để lại một bình luận