Việc ký kết hợp đồng thuê đất đã khó, nhưng để kết thúc một mối quan hệ thuê mướn một cách êm đẹp, đúng luật lại càng khó hơn. Một bản biên bản chấm dứt hợp đồng thuê đất sơ sài sẽ dễ xảy ra tranh chấp về bồi thường tài sản hoặc tiền đặt cọc kéo dài hàng năm trời. Bài viết này của ACC Đà Nẵng sẽ cung cấp cho bạn mẫu văn bản chuẩn xác và những kinh nghiệm thực tế để quá trình thanh lý diễn ra nhanh chóng, an toàn pháp lý nhất.

1. Biên bản chấm dứt hợp đồng thuê đất là gì? Khi nào cần sử dụng?
Biên bản chấm dứt hợp đồng thuê đất là văn bản pháp lý ghi nhận sự đồng thuận giữa bên cho thuê và bên thuê về việc kết thúc quan hệ thuê đất, đảm bảo minh bạch và tuân thủ pháp luật. Văn bản này xác nhận các bên đã hoàn thành nghĩa vụ, bàn giao đất và xử lý các vấn đề còn lại như tiền cọc hoặc tài sản trên đất.
Theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Đất đai 2024, biên bản cần được lập khi các bên thỏa thuận chấm dứt hoặc có căn cứ pháp lý để đơn phương chấm dứt, nhằm tránh tranh chấp sau này.
Nó đặc biệt cần thiết trong các trường hợp hết hạn hợp đồng, thỏa thuận sớm hoặc thu hồi đất, giúp cơ quan nhà nước cập nhật thông tin đất đai chính xác. Biên bản phải được ký bởi đại diện hợp pháp của cả hai bên, và khuyến khích công chứng nếu hợp đồng gốc đã công chứng để tăng tính pháp lý.
2. Các trường hợp dẫn đến chấm dứt hợp đồng thuê đất theo quy định

Luật Đất đai 2024 quy định rõ các trường hợp chấm dứt hợp đồng thuê đất, dựa trên Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng dân sự. Các bên phải tuân thủ để bảo vệ quyền lợi và tránh vi phạm.
2.1. Chấm dứt khi hết hạn hợp đồng
Khi thời hạn thuê đất kết thúc theo thỏa thuận ban đầu, hợp đồng tự động chấm dứt mà không cần lý do thêm. Các bên cần lập biên bản để xác nhận bàn giao đất ở hiện trạng gốc, hoàn trả tiền cọc (nếu không có thiệt hại) và thanh toán nghĩa vụ tài chính còn lại. Theo Luật Đất đai 2024, bên thuê phải thông báo ít nhất 30 ngày trước nếu muốn gia hạn, nếu không sẽ tiến hành thanh lý.
2.2. Thỏa thuận chấm dứt trước thời hạn
Các bên có thể thỏa thuận chấm dứt sớm nếu cả hai đồng ý, thường do thay đổi nhu cầu kinh doanh hoặc mục đích sử dụng đất. Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 428) cho phép điều này qua văn bản thỏa thuận, nhưng phải ghi rõ bồi thường nếu một bên chịu thiệt hại. Nếu đơn phương chấm dứt do vi phạm, bên vi phạm có thể phải chịu phạt theo hợp đồng và Luật Đất đai 2024.
Xem thêm: Mẫu giấy ủy quyền nộp đơn khởi kiện mới nhất
3. Biên bản chấm dứt hợp đồng thuê đất
Tải xuống PDF | Tải xuống Word
Xem thêm: Hướng dẫn cách bán hàng online ra nước ngoài
4. Quy trình lập biên bản chấm dứt hợp đồng thuê đất
Quy trình lập biên bản chấm dứt hợp đồng thuê đất cần tuân thủ Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Đất đai 2024 để đảm bảo hiệu lực pháp lý. Dưới đây là các bước cụ thể:
Bước 1: Thỏa thuận giữa các bên
Các bên thống nhất lý do chấm dứt (hết hạn hoặc sớm) và lập văn bản thỏa thuận sơ bộ. Theo Luật Đất đai 2024, phải thông báo trước ít nhất 30 ngày nếu chấm dứt sớm, ghi rõ nghĩa vụ tài chính và bàn giao.
Bước 2: Soạn thảo biên bản chấm dứt
Dựa trên mẫu chuẩn, ghi đầy đủ thông tin hợp đồng gốc, lý do chấm dứt, thời điểm hiệu lực và cam kết hoàn trả đất. Bộ luật Dân sự 2015 yêu cầu nội dung rõ ràng để tránh tranh chấp, thay vì các nghị định cụ thể không áp dụng.
Bước 3: Ký kết và công chứng (nếu cần)
Sau khi soạn thảo, các bên ký vào biên bản. Nếu hợp đồng thuê đất ban đầu được công chứng theo Luật Công chứng 2024, biên bản chấm dứt cũng cần được công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền. Điều này đảm bảo tính pháp lý và tránh rủi ro về mặt pháp lý.
Bước 4: Nộp biên bản cho cơ quan nhà nước
Biên bản cần được nộp cho cơ quan quản lý đất đai cấp huyện hoặc tỉnh, tùy thuộc vào thẩm quyền quản lý đất. Theo Nghị định 148/2024/NĐ-CP, cơ quan này sẽ cập nhật thông tin vào sổ địa chính, đảm bảo việc chấm dứt hợp đồng được ghi nhận chính thức.
5. Các quy định pháp luật liên quan đến chấm dứt hợp đồng thuê đất

Việc chấm dứt hợp đồng thuê đất cần tuân thủ các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành để đảm bảo tính hợp pháp. Dưới đây là một số văn bản pháp luật quan trọng liên quan đến chủ đề này.
Luật Đất đai 2024 quy định về quyền và nghĩa vụ của bên thuê đất, bao gồm việc chấm dứt hợp đồng thuê đất khi hết thời hạn hoặc có căn cứ pháp lý. Điều luật này yêu cầu các bên phải thông báo và hoàn thành nghĩa vụ tài chính trước khi chấm dứt, đảm bảo quyền lợi của cả hai bên được bảo vệ.
Các trường hợp chấm dứt hợp đồng thuê đất bao gồm hết thời hạn thuê, thu hồi đất bởi nhà nước, hoặc vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Nghị định này cũng hướng dẫn chi tiết về trình tự cập nhật thông tin đất đai sau khi chấm dứt hợp đồng, giúp cơ quan nhà nước quản lý hiệu quả.
Luật Công chứng 2024 yêu cầu biên bản chấm dứt hợp đồng thuê đất phải được công chứng trong một số trường hợp, đặc biệt khi liên quan đến đất đai có giá trị lớn hoặc thuộc sở hữu nhà nước. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và tránh tranh chấp pháp lý sau này.
6. Lưu ý khi lập biên bản chấm dứt hợp đồng thuê đất
Để đảm bảo biên bản chấm dứt hợp đồng thuê đất được lập đúng quy định và có giá trị pháp lý, các bên cần lưu ý một số điểm quan trọng. Những lưu ý này giúp tránh rủi ro và đảm bảo quá trình chấm dứt hợp đồng diễn ra suôn sẻ.
Trước khi lập biên bản, các bên cần kiểm tra kỹ hợp đồng thuê đất ban đầu để xác định các điều khoản liên quan đến chấm dứt hợp đồng. Theo Luật Đất đai 2024, các điều khoản về thời hạn thuê, nghĩa vụ tài chính, và điều kiện chấm dứt cần được tuân thủ nghiêm ngặt để tránh tranh chấp.
Biên bản cần được soạn thảo rõ ràng, tránh sử dụng ngôn ngữ mơ hồ hoặc thiếu thông tin quan trọng. Biên bản phải ghi rõ ngày chấm dứt, lý do chấm dứt, và các nghĩa vụ còn lại như bàn giao đất hoặc thanh toán tiền thuê đất.
Trong trường hợp có tranh chấp hoặc bất đồng, các bên nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc cơ quan pháp lý để được tư vấn. Theo Luật Thi hành án dân sự 2008, nếu một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ trong biên bản chấm dứt, bên còn lại có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án can thiệp.
Các bên cần lưu giữ bản sao biên bản đã ký và công chứng (nếu có) để sử dụng trong trường hợp cần thiết. Nghị định 101/2024/NĐ-CP quy định rằng biên bản này là căn cứ để cơ quan nhà nước cập nhật thông tin đất đai, do đó việc lưu trữ cẩn thận là rất quan trọng.
7. Câu hỏi thường gặp
Bên thuê không chịu ký biên bản thanh lý thì phải làm sao?
Nếu bên thuê cố tình không ký dù đã đến hạn, bên cho thuê nên lập biên bản hiện trạng có chứng kiến của bên thứ ba (hoặc tổ trưởng dân phố/BQL khu công nghiệp) và gửi thông báo đơn phương chấm dứt qua bưu điện có bảo đảm.
Tài sản trên đất chưa di dời khi chấm dứt hợp đồng xử lý thế nào?
Cần ghi rõ trong biên bản thời hạn cuối cùng để di dời. Sau thời hạn này, tài sản có thể được coi là từ bỏ và bên cho thuê có quyền xử lý theo thỏa thuận trong hợp đồng ban đầu.
Có bắt buộc phải công chứng biên bản chấm dứt hợp đồng thuê đất không?
Pháp luật không bắt buộc nhưng khuyến khích công chứng nếu hợp đồng thuê đất ban đầu có công chứng để đảm bảo tính đối kháng và an toàn pháp lý cao nhất.
Biên bản chấm dứt hợp đồng thuê đất là một văn bản không thể thiếu để đảm bảo quá trình kết thúc hợp đồng thuê đất diễn ra hợp pháp và minh bạch. Để được hỗ trợ soạn thảo và thực hiện thủ tục này một cách chính xác, hãy liên hệ ACC Đà Nẵng để nhận tư vấn chuyên sâu và dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận